Bài tập Toán 9 Bài 20: Định lí Viète và ứng dụng (25 bài tập)

Lớp 9 · Toán Bài 20

Định Lí Viète Và Ứng Dụng

Tổng và tích nghiệm, nhẩm nghiệm, tìm hai số và phân tích đa thức thành nhân tử

1
Định lí Viète — Tổng và tích hai nghiệm

Cho phương trình bậc hai $ax^2 + bx + c = 0$ ($a \neq 0$) có biệt thức $\Delta = b^2 - 4ac \geq 0$. Khi đó PT có hai nghiệm $x_1, x_2$. Ta tính được tổngtích hai nghiệm theo các hệ số $a, b, c$:

⭐ Định lí Viète
$x_1 + x_2 = -\ \dfrac{b}{a} \quad$ và $\quad x_1 \cdot x_2 = \dfrac{c}{a}$

📝 Cách nhớ: "Tổng đối $b$ trên $a$, tích lấy $c$ trên $a$". Tức là tổng có dấu trừ, tích thì không.

⚠️Lưu ý cực kỳ quan trọng: Định lí Viète chỉ áp dụng được khi PT có nghiệm ($\Delta \geq 0$). Nếu $\Delta < 0$ thì PT vô nghiệm — KHÔNG có $x_1, x_2$ để nói đến tổng và tích.
Ví dụ 1 — Tính tổng và tích nghiệm

Không giải PT, hãy tính tổng và tích hai nghiệm của:

a) $3x^2 + 13x + 4 = 0$.

B1.$a = 3, b = 13, c = 4$.
B2.$\Delta = 13^2 - 4 \cdot 3 \cdot 4 = 169 - 48 = 121 > 0$ → có $2$ nghiệm.
B3.Áp dụng Viète: $x_1 + x_2 = -\dfrac{13}{3}$, $x_1 x_2 = \dfrac{4}{3}$.
Ví dụ 2 — PT vô nghiệm thì KHÔNG áp dụng Viète

PT $x^2 - x + 1 = 0$ có $\Delta = 1 - 4 = -3 < 0$ → vô nghiệm.

→ KHÔNG có $x_1, x_2$ → KHÔNG được nói "tổng = $1$, tích = $1$" dù công thức $-b/a = 1$ và $c/a = 1$.

📌Quy trình áp dụng Viète:
① Xác định $a, b, c$.
② Tính $\Delta$ (hoặc $\Delta'$).
③ Nếu $\Delta \geq 0$: áp dụng Viète. Nếu $\Delta < 0$: kết luận PT vô nghiệm.
2
Nhẩm nghiệm và giải PT khi biết một nghiệm

Định lí Viète giúp ta nhẩm nhanh nghiệm của PT bậc hai mà không cần dùng công thức $\Delta$. Có hai trường hợp đặc biệt:

Nếu $\;a + b + c = 0$
$x_1 = 1$
$x_2 = \dfrac{c}{a}$
Nếu $\;a - b + c = 0$
$x_1 = -1$
$x_2 = -\dfrac{c}{a}$
💡Lý do:
• Nếu $a + b + c = 0$: thay $x = 1$ vào $ax^2 + bx + c$ được $a + b + c = 0$ ✓ → $x = 1$ là nghiệm.
• Nếu $a - b + c = 0$: thay $x = -1$ vào được $a(-1)^2 + b(-1) + c = a - b + c = 0$ ✓ → $x = -1$ là nghiệm.
• Nghiệm còn lại lấy từ tích Viète: $x_1 \cdot x_2 = c/a$.
Ví dụ 3 — Nhẩm nghiệm với $a + b + c = 0$

Nhẩm nghiệm PT $x^2 - 8x + 7 = 0$.

Kiểm tra: $a + b + c = 1 + (-8) + 7 = 0$ ✓
Vậy $x_1 = 1$, $x_2 = \dfrac{c}{a} = \dfrac{7}{1} = 7$.
Ví dụ 4 — Nhẩm nghiệm với $a - b + c = 0$

Nhẩm nghiệm PT $3x^2 + 10x + 7 = 0$.

Kiểm tra: $a - b + c = 3 - 10 + 7 = 0$ ✓
Vậy $x_1 = -1$, $x_2 = -\dfrac{c}{a} = -\dfrac{7}{3}$.

🔵 Giải PT khi biết một nghiệm: Nếu PT $ax^2 + bx + c = 0$ đã có sẵn một nghiệm $x_1$, ta tìm nghiệm còn lại $x_2$ bằng công thức:

Công thức nghiệm còn lại
$x_2 = \dfrac{c}{a \cdot x_1}$
(suy ra từ $x_1 \cdot x_2 = \dfrac{c}{a}$)
Ví dụ 5 — Giải PT khi biết một nghiệm

PT $x^2 - 9x + 20 = 0$ có một nghiệm $x_1 = 4$. Tìm nghiệm còn lại.

Theo Viète: $x_1 \cdot x_2 = \dfrac{c}{a} = \dfrac{20}{1} = 20$.
$x_2 = \dfrac{20}{x_1} = \dfrac{20}{4} = 5$.

Vậy hai nghiệm: $x_1 = 4, x_2 = 5$.

3
Tìm hai số khi biết tổng và tích

Đây là chiều ngược lại của định lí Viète: thay vì biết PT để tính tổng/tích, ta biết tổng/tích để tìm hai số.

🔵 Cách thiết lập PT: Giả sử cần tìm hai số có tổng bằng $S$ và tích bằng $P$. Gọi một số là $x$, số kia là $S - x$. Tích hai số bằng $P$:

$x(S - x) = P$
$Sx - x^2 = P$
$x^2 - Sx + P = 0$
⭐ Định lí ngược (Viète đảo)
Nếu hai số có tổng = $S$tích = $P$
thì hai số đó là nghiệm của PT:
$x^2 - Sx + P = 0$
Điều kiện tồn tại hai số: $\Delta = S^2 - 4P \geq 0$
Ví dụ 6 — Tìm hai số biết tổng và tích

Tìm hai số có tổng bằng $7$ và tích bằng $10$.

B1.$S = 7, P = 10$. Hai số là nghiệm của: $x^2 - 7x + 10 = 0$.
B2.$\Delta = 49 - 40 = 9 \Rightarrow \sqrt{\Delta} = 3$.
B3.$x_1 = \dfrac{7 + 3}{2} = 5$; $x_2 = \dfrac{7 - 3}{2} = 2$.

Vậy hai số cần tìm là $\mathbf{2}$ và $\mathbf{5}$.

Ví dụ 7 — Khi không tồn tại hai số

Tìm hai số có tổng bằng $2$ và tích bằng $15$.

Lập PT: $x^2 - 2x + 15 = 0$.
$\Delta' = 1 - 15 = -14 < 0$.
PT vô nghiệm → KHÔNG tồn tại hai số thoả mãn.
Mẹo quan trọng: Trước khi tìm hai số, hãy kiểm tra điều kiện $S^2 \geq 4P$. Nếu $S^2 < 4P$ → không tồn tại hai số (số thực) thoả mãn.
4
Phân tích nhân tử & Bài toán thực tế

🔵 Phân tích đa thức bậc hai thành nhân tử: Nếu PT $ax^2 + bx + c = 0$ có hai nghiệm $x_1, x_2$ thì đa thức $ax^2 + bx + c$ phân tích được thành tích:

Công thức phân tích nhân tử
$ax^2 + bx + c = a(x - x_1)(x - x_2)$
Điều kiện: PT có hai nghiệm ($\Delta \geq 0$)
⚠️Cẩn thận: Khi $a \neq 1$, KHÔNG được quên hệ số $a$ ở ngoài. Ví dụ $3x^2 + 5x - 2 = \mathbf{3}(x - x_1)(x - x_2)$, không phải $(x - x_1)(x - x_2)$.
Ví dụ 8 — Phân tích nhân tử

Phân tích đa thức $x^2 - 5x + 6$ thành nhân tử.

B1.Giải PT $x^2 - 5x + 6 = 0$. Nhẩm: $a + b + c = 1 - 5 + 6 = 2 \neq 0$; thử Viète: tổng = $5$, tích = $6$ → $x_1 = 2, x_2 = 3$.
B2.Vậy $x^2 - 5x + 6 = (x - 2)(x - 3)$.
Ví dụ 9 — Phân tích với $a \neq 1$

Phân tích $3x^2 + 5x - 2$ thành nhân tử.

B1.Giải PT $3x^2 + 5x - 2 = 0$. $\Delta = 25 + 24 = 49$, $\sqrt{\Delta} = 7$.
B2.$x_1 = \dfrac{-5 + 7}{6} = \dfrac{1}{3}$; $x_2 = \dfrac{-5 - 7}{6} = -2$.
B3.$3x^2 + 5x - 2 = 3\left(x - \dfrac{1}{3}\right)(x + 2) = (3x - 1)(x + 2)$.

🔵 Bài toán thực tế — Bài toán mở đầu:

Ví dụ 10 — Tìm kích thước mảnh vườn

Bác An có $40$ m hàng rào. Bác muốn rào xung quanh một mảnh vườn hình chữ nhật có diện tích $96$ m² để trồng rau. Tính chiều dài và chiều rộng.

Chiều dài $d$ (m) $r$ (m) Mảnh vườn $S = 96$ m² Hàng rào: $2(d + r) = 40$ m

Bước 1 — Phân tích: Gọi chiều dài $d$, chiều rộng $r$ ($d, r > 0$).

• Chu vi: $2(d + r) = 40 \Rightarrow d + r = 20$ → tổng $S = 20$.
• Diện tích: $d \cdot r = 96$ → tích $P = 96$.

Bước 2 — Lập PT: $d$ và $r$ là nghiệm của PT $x^2 - 20x + 96 = 0$.

$\Delta' = 10^2 - 96 = 4 \Rightarrow \sqrt{\Delta'} = 2$.
$x_1 = 10 + 2 = 12$; $x_2 = 10 - 2 = 8$.

Kết luận: Mảnh vườn có chiều dài $\mathbf{12}$ m và chiều rộng $\mathbf{8}$ m.

5
Biểu thức đối xứng của hai nghiệm & bài toán tham số

Nhiều bài toán cho PT bậc hai chứa tham số $m$, yêu cầu tìm $m$ để hai nghiệm $x_1, x_2$ thoả một biểu thức đối xứng (như $x_1^2 + x_2^2$, $\dfrac{1}{x_1} + \dfrac{1}{x_2}$, $\dfrac{x_1}{x_2} + \dfrac{x_2}{x_1}$…). Chìa khoá là biến đổi mọi biểu thức về tổng $S$tích $P$ rồi thay định lí Viète.

Đặt $S = x_1 + x_2 = -\dfrac{b}{a}$  ;  $P = x_1 x_2 = \dfrac{c}{a}$
$x_1^2 + x_2^2 = S^2 - 2P$
$\dfrac{1}{x_1} + \dfrac{1}{x_2} = \dfrac{S}{P}$
$\dfrac{x_1}{x_2} + \dfrac{x_2}{x_1} = \dfrac{x_1^2 + x_2^2}{x_1 x_2} = \dfrac{S^2 - 2P}{P}$
$(x_1 - x_2)^2 = S^2 - 4P$
$x_1^3 + x_2^3 = S^3 - 3PS$
⚠️Bắt buộc trước khi làm:
① Kiểm tra điều kiện PT có hai nghiệm: $\Delta \geq 0$ (hoặc $\Delta > 0$ nếu cần hai nghiệm phân biệt).
② Nếu biểu thức có $\dfrac{1}{x_1}, \dfrac{1}{x_2}$ hoặc $\dfrac{x_1}{x_2}$ thì cần thêm điều kiện $x_1 x_2 \neq 0$ (tức $c \neq 0$).
③ Tìm $m$ xong phải đối chiếu lại với hai điều kiện trên để loại nghiệm không thoả.
Ví dụ — Tìm $m$ với biểu thức $\dfrac{x_1}{x_2} + \dfrac{x_2}{x_1}$

Cho PT $x^2 - 2mx - 2m^2 - 1 = 0$. Tìm $m$ để hai nghiệm $x_1, x_2$ thoả $\dfrac{x_1}{x_2} + \dfrac{x_2}{x_1} = -3$.

B1.$a = 1, b = -2m, c = -2m^2 - 1$. Ta có $P = x_1 x_2 = -2m^2 - 1 < 0$ với mọi $m$ → PT luôn có hai nghiệm trái dấu, và $x_1 x_2 \neq 0$ (điều kiện luôn thoả).
B2.Viète: $S = 2m$, $P = -2m^2 - 1$.
B3.$\dfrac{x_1}{x_2} + \dfrac{x_2}{x_1} = \dfrac{S^2 - 2P}{P} = \dfrac{4m^2 - 2(-2m^2 - 1)}{-2m^2 - 1} = \dfrac{8m^2 + 2}{-2m^2 - 1}$
B4.Cho $= -3$: $8m^2 + 2 = -3(-2m^2 - 1) = 6m^2 + 3 \Rightarrow 2m^2 = 1 \Rightarrow m^2 = \dfrac{1}{2}$
$m = \pm\dfrac{\sqrt{2}}{2}$ (cả hai đều thoả điều kiện).
6
Tổng kết & ôn tập thêm
Nội dungCông thức cần nhớ
Định lí Viète$x_1 + x_2 = -\dfrac{b}{a}$, $\;x_1 x_2 = \dfrac{c}{a}$
Nhẩm nghiệm khi $a + b + c = 0$$x_1 = 1$, $\;x_2 = \dfrac{c}{a}$
Nhẩm nghiệm khi $a - b + c = 0$$x_1 = -1$, $\;x_2 = -\dfrac{c}{a}$
Biết một nghiệm $x_1$$x_2 = \dfrac{c}{a \cdot x_1}$
Tìm hai số biết tổng $S$ và tích $P$Giải $x^2 - Sx + P = 0$, ĐK: $S^2 - 4P \geq 0$
Phân tích nhân tử$ax^2 + bx + c = a(x - x_1)(x - x_2)$
Dạng bàiPhương pháp
Tính tổng & tích nghiệmKiểm tra $\Delta \geq 0$ → áp dụng Viète
Nhẩm nghiệmKiểm tra $a + b + c = 0$ hoặc $a - b + c = 0$
Tìm hai số biết tổng & tíchLập $x^2 - Sx + P = 0$, giải tìm nghiệm
Phân tích đa thứcGiải PT → viết $a(x - x_1)(x - x_2)$
Bài toán hình chữ nhậtTổng = nửa chu vi, tích = diện tích → lập PT
1
Điểm: 0/25

Luyện tập định lí Viète nào!

25 câu · 6 dạng từ dễ đến khó

💡 Gợi ý
Thầy Võ Văn Trung

Thầy Võ Văn Trung

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Toán THCS

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Toán, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học, Ngoại ngữ A2

Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Nguyễn Du