Bài tập Toán 9 Bài 23: Bảng tần số tương đối và biểu đồ tần số tương đối (25 bài tập)

Lớp 9 · Toán Bài 23

Bảng Tần Số Tương Đối Và Biểu Đồ Tần Số Tương Đối

Khái niệm tần số tương đối, bảng tần số tương đối, biểu đồ cột và biểu đồ hình quạt tròn

1
Tần số tương đối và bảng tần số tương đối

Ở Bài $22$, ta đã biết dùng bảng tần số để thể hiện số lần xuất hiện của mỗi giá trị. Tuy nhiên, trong nhiều trường hợp ta cần biết tỉ lệ phần trăm của mỗi giá trị so với toàn bộ mẫu — khi đó ta dùng tần số tương đối.

Định nghĩa tần số tương đối
Cho mẫu dữ liệu cỡ $n$ với các giá trị $x_1, x_2, \ldots, x_k$ có tần số $m_1, m_2, \ldots, m_k$.
Tần số tương đối $f_i$ của giá trị $x_i$ là:
$f_i = \dfrac{m_i}{n} \cdot 100\%$
📌Lưu ý: Tần số tương đối còn được gọi là tần suất.

🔵 Bảng tần số tương đối liệt kê các giá trị khác nhau cùng tần số tương đối tương ứng:

Giá trị$x_1$$x_2$$\ldots$$x_k$
Tần số tương đối$f_1$$f_2$$\ldots$$f_k$
⚠️Tính chất quan trọng:
• Tổng các tần số tương đối luôn bằng $100\%$: $f_1 + f_2 + \cdots + f_k = 100\%$.
• Tần số tương đối là ước lượng cho xác suất xuất hiện của giá trị đó.
• Tần số tương đối giúp so sánh tỉ lệ giữa các mẫu có cỡ mẫu khác nhau.
Ví dụ — Chất lượng không khí khu đô thị

Thu thập dữ liệu chất lượng không khí trong $40$ ngày, ghi theo $4$ mức: M1 (Tốt), M2 (Trung bình), M3 (Kém), M4 (Xấu). Tần số: $m_1 = 10$, $m_2 = 18$, $m_3 = 8$, $m_4 = 4$.

Bước 1 — Cỡ mẫu: $n = 40$.

Bước 2 — Tính tần số tương đối:

$f_1 =$$\dfrac{10}{40} \cdot 100\% = 25\%$
$f_2 =$$\dfrac{18}{40} \cdot 100\% = 45\%$
$f_3 =$$\dfrac{8}{40} \cdot 100\% = 20\%$
$f_4 =$$\dfrac{4}{40} \cdot 100\% = 10\%$

Bảng tần số tương đối:

MứcM1 (Tốt)M2 (TB)M3 (Kém)M4 (Xấu)
Tần số tương đối$25\%$$45\%$ ★$20\%$$10\%$

Kiểm tra: $25\% + 45\% + 20\% + 10\% = 100\%$ ✓.
Nhận xét: Mức M2 (Trung bình) có tỉ lệ cao nhất ($45\%$) → khả năng cao nhất khu đô thị có chất lượng không khí ở mức Trung bình.

2
Biểu đồ tần số tương đối

hai dạng biểu đồ tần số tương đối thường gặp:

📊 Biểu đồ cột
• Trục ngang: các giá trị.
• Trục đứng: tần số tương đối ($\%$).
• Mỗi cột có chiều cao bằng tần số tương đối.
🥧 Biểu đồ hình quạt tròn
• Mỗi giá trị là một hình quạt.
Diện tích hình quạt tỉ lệ với tần số tương đối.
• Tổng các hình quạt tạo thành một hình tròn.

🔵 Cách vẽ biểu đồ hình quạt tròn:

Công thức quan trọng
Số đo cung $= 360° \times f_i$
($f_i$ ở dạng thập phân, ví dụ $40\% = 0{,}4$)
Tính số đo cung
$= 360° \times f_i$
Vẽ hình tròn
chia thành các quạt
Tô màu, ghi $\%$
chú giải, tiêu đề
Ví dụ — Vẽ biểu đồ hình quạt tròn

Bảng tần số tương đối thể loại sách yêu thích của lớp $9B$:

Thể loạiTruyện tranhKhoa họcVăn học
Tỉ lệ$40\%$$35\%$$25\%$

Bước 1 — Tính số đo cung:

Truyện tranh$360° \times 40\% = 360° \times 0{,}4 = \mathbf{144°}$
Khoa học$360° \times 35\% = 360° \times 0{,}35 = \mathbf{126°}$
Văn học$360° \times 25\% = 360° \times 0{,}25 = \mathbf{90°}$

Kiểm tra: $144° + 126° + 90° = 360°$ ✓

Bước 2 + 3 — Vẽ và ghi chú: Vẽ hình tròn, dùng thước đo góc chia thành $3$ hình quạt với các góc ở tâm $144°$, $126°$, $90°$. Tô màu phân biệt, ghi tỉ lệ phần trăm trên mỗi hình quạt.

Biểu đồ hình quạt tròn thể loại sách
Biểu đồ hình quạt tròn — Tỉ lệ học sinh yêu thích các thể loại sách
💡Mẹo nhớ góc hình quạt nhanh:
• $50\% = 180°$ (nửa hình tròn)
• $25\% = 90°$ (một phần tư)
• $20\% = 72°$
• $10\% = 36°$
• $\dfrac{1}{3} \approx 33{,}3\% = 120°$
3
Khi nào KHÔNG dùng được biểu đồ hình quạt tròn?

Biểu đồ hình quạt tròn chỉ dùng được khi tổng các tần số tương đối đúng bằng $100\%$. Nếu tổng các tỉ lệ phần trăm khác $100\%$, ta KHÔNG dùng được biểu đồ hình quạt tròn mà phải dùng biểu đồ cột.

✓ Dùng được hình quạt tròn
Tổng tỉ lệ $= 100\%$.
Ví dụ: phiếu khảo sát chỉ chọn $1$ đáp án.
✗ KHÔNG dùng được
Tổng tỉ lệ $\neq 100\%$.
Ví dụ: phiếu khảo sát cho chọn nhiều đáp án.
Ví dụ — Khảo sát địa điểm dã ngoại

Mỗi học sinh được chọn nhiều hơn $1$ địa điểm:

Địa điểmBa VìCát BàCúc Phương
Tỉ lệ$70\%$$30\%$$50\%$

Kiểm tra tổng: $70\% + 30\% + 50\% = 150\% \neq 100\%$.

Bảng này không phải bảng tần số tương đối → không dùng được biểu đồ hình quạt tròn → phải dùng biểu đồ cột.

🔵 Trường hợp khác — Tỉ lệ KHÔNG phải tần số tương đối:

Khi đề cho một bảng các tỉ lệ phần trăm nhưng không biểu thị tỉ lệ trong tổng thể (ví dụ: mức tăng trưởng GDP, tỉ lệ tăng dân số,...), tổng các tỉ lệ này thường khác $100\%$. Đây không phải bảng tần số tương đối, do đó cũng không dùng được biểu đồ hình quạt tròn.

Ví dụ — Tỉ lệ tăng trưởng GDP
Khu vựcNông nghiệpCông nghiệpDịch vụ
Mức tăng trưởng$3{,}36\%$$7{,}78\%$$9{,}99\%$

Tổng: $3{,}36\% + 7{,}78\% + 9{,}99\% = 21{,}13\% \neq 100\%$.

Các giá trị này là mức tăng trưởng của mỗi khu vực, không phải tỉ lệ phần trăm trong tổng thể → KHÔNG phải tần số tương đối → dùng biểu đồ cột.

⚠️Cách kiểm tra nhanh: Cộng tổng các tỉ lệ phần trăm trong bảng:
• Tổng $= 100\%$ → là bảng tần số tương đối → có thể dùng biểu đồ hình quạt tròn.
• Tổng $\neq 100\%$ → KHÔNG phải bảng tần số tương đối → phải dùng biểu đồ cột.
4
Phương pháp giải các dạng bài

🔵 Dạng 1 — Lập bảng tần số tương đối từ dữ liệu cho trước:

1
Xác định cỡ mẫu $n$ (tổng số phần tử trong mẫu).
2
Xác định tần số $m_i$ của mỗi giá trị.
3
Tính tần số tương đối: $f_i = \dfrac{m_i}{n} \cdot 100\%$.
4
Lập bảng và kiểm tra: tổng các tần số tương đối $= 100\%$.
Ví dụ — Áp dụng dạng 1

Lớp có $40$ bạn: $20$ bạn mặc cỡ M, $13$ bạn mặc cỡ S, $7$ bạn mặc cỡ L. Lập bảng tần số tương đối.

Bước 1: Cỡ mẫu $n = 40$.

$f_M =$$\dfrac{20}{40} \cdot 100\% = 50\%$
$f_S =$$\dfrac{13}{40} \cdot 100\% = 32{,}5\%$
$f_L =$$\dfrac{7}{40} \cdot 100\% = 17{,}5\%$

Kiểm tra: $50\% + 32{,}5\% + 17{,}5\% = 100\%$ ✓.

🔵 Dạng 2 — Ước lượng xác suất:

Tần số tương đối của một giá trị chính là ước lượng cho xác suất xuất hiện giá trị đó. Sau khi lập xong bảng tần số tương đối, ta có thể đọc trực tiếp xác suất từ bảng.

Ví dụ — Ước lượng xác suất

Quay $150$ lần một tấm bìa hình tròn $4$ màu Xanh, Đỏ, Tím, Vàng. Số lần mũi tên chỉ vào: Xanh: $60$, Đỏ: $30$, Tím: $40$, Vàng: $20$.

Tính tần số tương đối:

$f_{\text{Xanh}} =$$\dfrac{60}{150} \cdot 100\% = 40\%$
$f_{\text{Vàng}} =$$\dfrac{20}{150} \cdot 100\% \approx 13{,}3\%$

Ước lượng: Xác suất mũi tên chỉ vào màu Xanh khoảng $40\%$; chỉ vào màu Vàng khoảng $13{,}3\%$.

🔵 Dạng 3 — Vẽ biểu đồ hình quạt tròn:

1
Tính số đo cung mỗi hình quạt: Số đo cung $= 360° \times f_i$.
2
Vẽ hình tròn, dùng thước đo góc chia thành các hình quạt.
3
Tô màu phân biệt, ghi tỉ lệ phần trăm, chú giải và tiêu đề.

🔵 Dạng 4 — Lựa chọn biểu đồ phù hợp:

1
Cộng tổng các tỉ lệ phần trăm trong bảng.
2
Nếu tổng $= 100\%$ → là bảng tần số tương đối → có thể dùng biểu đồ hình quạt tròn hoặc biểu đồ cột.
3
Nếu tổng $\neq 100\%$ → KHÔNG phải bảng tần số tương đối → dùng biểu đồ cột.
💡Mẹo tính nhanh:
• Rút gọn phân số $\dfrac{m_i}{n}$ trước khi nhân $100\%$. Ví dụ: $\dfrac{20}{40} = \dfrac{1}{2} = 50\%$.
• Giá trị cuối cùng tính bằng phép trừ: $100\%$ trừ tổng các giá trị đã có → vừa nhanh vừa đảm bảo tổng $= 100\%$.
5
Tổng kết & ôn tập thêm
Khái niệmNội dung
Tần số tương đối$f_i = \dfrac{m_i}{n} \cdot 100\%$ — còn gọi là tần suất
Tổng các tần số tương đốiLuôn bằng $100\%$
Ý nghĩa tần số tương đốiƯớc lượng xác suất xuất hiện của giá trị
Biểu đồ tần số tương đốiCó $2$ dạng: biểu đồ cộtbiểu đồ hình quạt tròn
Số đo cung hình quạt$= 360° \times f_i$ ($f_i$ ở dạng thập phân)
Khi nào dùng hình quạt tròn?Chỉ khi tổng tỉ lệ $= 100\%$
Khi tổng tỉ lệ $\neq 100\%$Phải dùng biểu đồ cột (không dùng hình quạt tròn)
1
Điểm: 0/25
🥧

Luyện tập về Tần số tương đối!

25 câu · 6 dạng từ dễ đến khó

💡 Gợi ý
Thầy Võ Văn Trung

Thầy Võ Văn Trung

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Toán THCS

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Toán, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học, Ngoại ngữ A2

Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Nguyễn Du