Bài tập Vật Lí 10 Bài 15: Định luật 2 Newton (22 bài tập)

Lớp 10 · Vật Lí Bài 15

Định Luật 2 Newton

Công thức $\vec{F} = m\vec{a}$ · Khối lượng & quán tính · Vận dụng giải bài toán động lực học

1
Nội dung Định luật 2 Newton

Qua quan sát và thực nghiệm, người ta nhận thấy gia tốc của một vật không chỉ phụ thuộc vào lực tác dụng mà còn liên quan trực tiếp đến khối lượng của vật. Newton đã tổng quát hóa mối quan hệ này thành định luật nền tảng của cơ học.

📐 Định luật 2 Newton
Gia tốc của một vật cùng hướng với lực tác dụng lên vật. Về độ lớn, gia tốc tỉ lệ thuận với lực tác dụngtỉ lệ nghịch với khối lượng của vật.
$\vec{a} = \dfrac{\vec{F}}{m} \quad\Longleftrightarrow\quad \vec{F} = m\vec{a}$
m F (lực) a (gia tốc) F và a cùng hướng — F = m · a
Hình 1: Lực $\vec{F}$ và gia tốc $\vec{a}$ luôn cùng hướng; độ lớn liên hệ qua $F = m \cdot a$

▸ Ý nghĩa các đại lượng & đơn vị

Kí hiệuĐại lượngĐơn vị (SI)
$\vec{F}$Lực tác dụng lên vật$\text{N}$ (newton)
$m$Khối lượng của vật$\text{kg}$ (kilôgam)
$\vec{a}$Gia tốc của vật$\text{m/s}^2$
Mối liên hệ đơn vị
$1 \text{ N} = 1 \text{ kg} \cdot 1 \text{ m/s}^2$

Lực $1$ N tác dụng lên vật $1$ kg sẽ gây gia tốc $1$ m/s² theo hướng của lực.

💡 Mẹo nhớ định luật
• Lực càng lớn → gia tốc càng lớn (tỉ lệ thuận).
• Khối lượng càng lớn → gia tốc càng nhỏ (tỉ lệ nghịch).
• $\vec{a}$ và $\vec{F}$ luôn cùng hướng.
2
Khối lượng & quán tính · Hợp lực nhiều lực

▸ Khối lượng và quán tính

Định luật 2 Newton mở ra một cách hiểu sâu hơn về khối lượng: khi nhiều vật khác nhau chịu cùng một lực, vật nào có khối lượng lớn hơn sẽ thu được gia tốc nhỏ hơn — nghĩa là khó thay đổi vận tốc hơn. Tính chất này gọi là quán tính.

⭐ Mối liên hệ quan trọng
Khối lượng là đại lượng đặc trưng cho mức quán tính của vật.

Trong ngữ cảnh này, khối lượng còn được gọi là khối lượng quán tính.

▸ Tính chất của khối lượng

Là đại lượng vô hướng, luôn dương ($m > 0$).
Không thay đổi đối với mỗi vật (trong cơ học cổ điển).
tính chất cộng được: khối lượng của hệ bằng tổng khối lượng các phần.
So sánh khối lượng các vật
Hai vật có khối lượng bằng nhau nếu dưới tác dụng của cùng một hợp lực, chúng thu được gia tốc bằng nhau.
📝 Ví dụ — So sánh xe tải và xe đạp
Cùng dùng một lực đẩy $F = 100$ N:
• Xe đạp $m_1 = 50$ kg → $a_1 = \dfrac{100}{50} = 2$ m/s².
• Xe tải $m_2 = 5000$ kg → $a_2 = \dfrac{100}{5000} = 0{,}02$ m/s².

Xe tải có khối lượng lớn gấp $100$ lần → gia tốc nhỏ gấp $100$ lần → khó thay đổi vận tốc hơn nhiều.

▸ Hợp lực khi vật chịu nhiều lực

Khi vật chịu tác dụng đồng thời của nhiều lực $\vec{F_1}, \vec{F_2}, \vec{F_3}, \ldots$, thì $\vec{F}$ trong công thức $\vec{F} = m\vec{a}$ chính là hợp lực (tổng vectơ) của tất cả các lực đó:

Hợp lực
$\vec{F} = \vec{F_1} + \vec{F_2} + \vec{F_3} + \ldots$

🔵 Một số trường hợp đơn giản:

Các lựcHợp lực
Cùng phương, cùng chiều$F = F_1 + F_2$ (cùng chiều với 2 lực thành phần)
Cùng phương, ngược chiều$F = |F_1 - F_2|$ (cùng chiều với lực lớn hơn)
Vuông góc với nhau$F = \sqrt{F_1^2 + F_2^2}$
Hai lực cân bằng$F = 0$ (hợp lực bằng 0)
📝 Ví dụ — Hai lực vuông góc
Vật chịu hai lực vuông góc với nhau: $F_1 = 3$ N, $F_2 = 4$ N. Hợp lực:
$F = \sqrt{F_1^2 + F_2^2} = \sqrt{9 + 16} = \sqrt{25} = 5$ N.
3
Vận dụng $\vec{F} = m\vec{a}$ — Các bài toán cơ bản

Định luật 2 Newton thường được kết hợp với các công thức động học để giải các bài toán về lực, gia tốc, vận tốc và quãng đường.

▸ Bộ công thức cần nhớ

Định luật 2 Newton + Công thức động học
$\vec{F} = m\vec{a}$  |  $\vec{a} = \dfrac{\vec{F}}{m}$
$v = v_0 + at$
$s = v_0 t + \dfrac{1}{2}at^2$
$v^2 - v_0^2 = 2as$

▸ Quy trình giải

1
Xác định các đại lượng đã cho và đại lượng cần tìm. Vẽ hình nếu cần.
2
Liệt kê các lực tác dụng lên vật: lực kéo, lực ma sát, trọng lực, phản lực…
3
Viết phương trình động lực học $\vec{F}_{hl} = m\vec{a}$ và chiếu lên phương chuyển động.
4
Kết hợp công thức động học để tính các đại lượng cần tìm. Thay số và trả lời.
📝 Ví dụ 1 — Vận dụng trực tiếp $F = ma$
Vật khối lượng $m = 200$ g $= 0{,}2$ kg đang chuyển động thẳng đều với $v_0 = 2$ m/s. Tác dụng lực $F = 0{,}1$ N theo hướng chuyển động. Tính gia tốc và vận tốc sau $10$ s.

Giải:
• Gia tốc: $a = \dfrac{F}{m} = \dfrac{0{,}1}{0{,}2} = 0{,}5$ m/s².
• Vận tốc sau $10$ s: $v = v_0 + at = 2 + 0{,}5 \cdot 10 = 7$ m/s.
• Quãng đường: $s = v_0 t + \dfrac{1}{2}at^2 = 20 + 25 = 45$ m.
📝 Ví dụ 2 — Vật chịu lực kéo và lực cản
Vật $m = 0{,}5$ kg, $v_0 = 2$ m/s, sau $4$ s đi được $24$ m. Lực cản $F_C = 0{,}5$ N. Tính lực kéo $F_K$.

Giải:
• Từ $s = v_0 t + \dfrac{1}{2}at^2$: $24 = 2 \cdot 4 + \dfrac{1}{2} \cdot a \cdot 16$ → $a = 2$ m/s².
• Áp dụng định luật 2: $F_K - F_C = ma$.
• $F_K = ma + F_C = 0{,}5 \cdot 2 + 0{,}5 = 1{,}5$ N.
📝 Ví dụ 3 — Bài toán hãm phanh
Ô tô $m = 1000$ kg đang chạy với $v_0 = 20$ m/s thì hãm phanh, dừng sau $5$ s. Tính lực hãm.

Giải:
• Gia tốc: $a = \dfrac{v - v_0}{t} = \dfrac{0 - 20}{5} = -4$ m/s² (chậm dần).
• Lực hãm: $F_h = m \cdot |a| = 1000 \cdot 4 = 4000$ N.
⚠️ Lưu ý dấu
• Chọn chiều dương cùng chiều chuyển động.
• Lực cùng chiều dương → mang dấu $+$. Lực ngược chiều dương → mang dấu $-$.
• Gia tốc cùng chiều chuyển động → vật nhanh dần. Gia tốc ngược chiều chuyển động → vật chậm dần.
4
Vật trên mặt phẳng nghiêng & Bài toán thực tế

▸ Vật trên mặt phẳng nghiêng

Khi vật trượt trên mặt phẳng nghiêng góc $\alpha$, ta cần phân tích kỹ các lực tác dụng và chiếu chúng lên hai trục tọa độ.

m P N F_ms α
Hình 2: Vật trên mặt phẳng nghiêng góc $\alpha$ — chịu trọng lực $\vec{P}$, phản lực $\vec{N}$, lực ma sát $\vec{F}_{ms}$

▸ Quy trình giải bài toán mặt phẳng nghiêng

1
Chọn hệ trục: $Ox$ dọc theo mặt nghiêng, $Oy$ vuông góc với mặt nghiêng.
2
Phân tích các lực: trọng lực $\vec{P}$, phản lực $\vec{N}$, lực ma sát $\vec{F}_{ms}$ (nếu có).
3
Chiếu lên $Oy$: $N = mg\cos\alpha$ → $F_{ms} = \mu N = \mu mg\cos\alpha$.
4
Chiếu lên $Ox$: $ma = mg\sin\alpha \pm F_{ms}$ (dấu phụ thuộc chiều).
Gia tốc trên mặt phẳng nghiêng
Trượt xuống: $a = g(\sin\alpha - \mu\cos\alpha)$
Trượt lên: $a = -g(\sin\alpha + \mu\cos\alpha)$
Không có ma sát: $a = g\sin\alpha$
📝 Ví dụ — Vật trượt xuống mặt nghiêng
Vật $m = 1$ kg trượt từ đỉnh mặt nghiêng góc $\alpha = 30°$, $\mu = 0{,}1$, $g = 10$ m/s². Tính gia tốc.

Giải: Áp dụng $a = g(\sin\alpha - \mu\cos\alpha)$:
$a = 10 \cdot (\sin 30° - 0{,}1 \cdot \cos 30°) = 10 \cdot (0{,}5 - 0{,}1 \cdot 0{,}866) \approx 4{,}13$ m/s².

▸ Bài toán thực tế gắn với quán tính

Vật có khối lượng càng lớn thì quán tính càng lớn — càng khó tăng tốc hoặc giảm tốc. Đây là cơ sở để phân tích các tình huống thực tế.

📝 Ví dụ — Xe máy & xe tải hãm phanh
Xe máy $m_1 = 100$ kg và xe tải $m_2 = 10\,000$ kg cùng chạy với vận tốc $50$ km/h. Để cả hai cùng dừng trên cùng một quãng đường $s$, lực hãm của ô tô tải gấp xe máy bao nhiêu lần?

Phân tích: Cùng $v_0$ và cùng $s$ → cùng gia tốc $a = \dfrac{-v_0^2}{2s}$.
Áp dụng $F = ma$: $\dfrac{F_2}{F_1} = \dfrac{m_2}{m_1} = \dfrac{10\,000}{100} = \mathbf{100}$ lần.
💡 Quan sát thực tế
• Đường băng sân bay phải dài vì máy bay khối lượng lớn → quán tính lớn → cần quãng đường dài để tăng/giảm tốc.
• Tàu hỏa cần phanh sớm vì khối lượng cực lớn → lực phanh phải rất mạnh và kéo dài.
• Xe đua nhẹ → tăng tốc nhanh hơn xe nặng cùng công suất động cơ.
5
Tổng kết & Xem lý thuyết đầy đủ
Tổng kết Bài 15
Định luật 2 Newton: $\vec{F} = m\vec{a}$ — gia tốc cùng hướng với lực, tỉ lệ thuận $F$ và tỉ lệ nghịch $m$.
Đơn vị: $1$ N $= 1$ kg $\cdot$ $1$ m/s².
Hợp lực: $\vec{F} = \vec{F_1} + \vec{F_2} + \ldots$ (tổng vectơ).
Khối lượng đặc trưng cho mức quán tính — vật nặng càng khó thay đổi vận tốc.
Tính chất khối lượng: vô hướng, dương, không đổi, cộng được.
Quy trình giải: liệt kê lực → viết $\vec{F}_{hl} = m\vec{a}$ → chiếu lên trục → kết hợp công thức động học.
Mặt phẳng nghiêng: $a = g(\sin\alpha - \mu\cos\alpha)$ (trượt xuống).

Để xem lý thuyết đầy đủ (kèm các phương pháp giải nâng cao, ví dụ chi tiết về mặt phẳng nghiêng, hệ vật liên kết, mẹo & sai lầm thường gặp khi vận dụng định luật), hãy tham khảo bài viết bên dưới:

📚 Xem thêm: Lý thuyết đầy đủ + Phương pháp giải các dạng + Ví dụ chi tiết tại Edus.vn

Sau khi đã nắm vững lý thuyết, các em hãy chuyển sang tab Bài Tập để luyện 22 câu bám sát chương trình SGK Vật Lí 10!

1
Điểm: 0/22
🎯

Cùng luyện Bài 15 — Định luật 2 Newton!

22 câu: 17 trắc nghiệm · 2 đúng/sai · 3 tự luận

💡 Gợi ý
Thầy Phạm Trần Quốc Anh

Thầy Phạm Trần Quốc Anh

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Vật Lý THPT

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Vật lý, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ STEM, Ngoại ngữ B1

Kinh nghiệm: 9+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Lê Quí Đôn