Thực Hành: Tổng Hợp Lực
Tổng hợp 2 lực đồng quy & song song cùng chiều · Tiến trình thí nghiệm · Xử lý số liệu & sai số
• $F_1, F_2$: độ lớn hai lực thành phần (N)
• $\alpha$: góc hợp bởi hai lực $\vec{F_1}$ và $\vec{F_2}$
▸ Ba trường hợp đặc biệt
Cùng phương, cùng chiều
Cùng phương, ngược chiều
Vuông góc
$|F_1 - F_2| \leq F \leq F_1 + F_2$ • Cận dưới: $\alpha = 180°$ (ngược chiều).
• Cận trên: $\alpha = 0°$ (cùng chiều).
Giải: $\alpha = 90°$ → $\cos 90° = 0$, công thức rút gọn:
$\;F = \sqrt{F_1^2 + F_2^2} = \sqrt{3^2 + 4^2} = \sqrt{9 + 16} = \sqrt{25} = 5$ N.
Giải: Áp dụng công thức cosin:
$\;F^2 = 2^2 + 2^2 + 2 \cdot 2 \cdot 2 \cdot \cos 60° = 4 + 4 + 8 \cdot 0{,}5 = 12$
$\;F = \sqrt{12} = 2\sqrt{3} \approx 3{,}46$ N.
Khác với lực đồng quy, hai lực song song không cắt nhau tại một điểm. Hợp lực của chúng có các đặc điểm sau:
• Phương: song song với hai lực thành phần
• Chiều: cùng chiều với hai lực thành phần
• Độ lớn: bằng tổng độ lớn hai lực
Đây chính là tỉ lệ nghịch: $F_1 d_1 = F_2 d_2$.
Giải:
• Độ lớn hợp lực: $F = F_1 + F_2 = 1{,}5 + 1{,}0 = 2{,}5$ N.
• Vị trí điểm đặt: $OA = \dfrac{F_2 \cdot AB}{F_1 + F_2} = \dfrac{1{,}0 \cdot 30}{2{,}5} = 12$ cm.
• Suy ra $OB = AB - OA = 30 - 12 = 18$ cm. Đúng tỉ lệ $F_1/F_2 = OB/OA = 18/12 = 1{,}5$ ✓.
▸ Thí nghiệm 1 — Tổng hợp hai lực đồng quy
Dụng cụ: bảng thép, hai lực kế ống $5$ N (đế nam châm), thước đo góc, đế nam châm có móc buộc dây cao su, dây chỉ, dây cao su, giá đỡ, bút đánh dấu.
Mục đích: kiểm chứng quy tắc tổng hợp hai lực đồng quy bằng cách so sánh hợp lực đo được ($F_{tn}$) với hợp lực tính theo công thức cosin ($F_{lt}$).
▸ Thí nghiệm 2 — Tổng hợp hai lực song song cùng chiều
Dụng cụ: bảng thép, hai lò xo xoắn (chịu lực tối đa $5$ N), thanh treo nhẹ cứng dài $400$ mm (có thước và 3 con trượt gắn móc), các quả nặng $50$ g, hai đế nam châm, giá đỡ, bút đánh dấu.
• Ma sát giữa lò xo, dây với các bộ phận khác.
• Đánh dấu vị trí điểm A, B chưa đúng.
• Co giãn không đều của dây cao su, lò xo.
• Đo góc $\alpha$ chưa chính xác (đặc biệt khi dây cao su uốn cong).
Sau khi đo được nhiều giá trị từ thí nghiệm, ta phải xử lý số liệu để tìm giá trị đúng nhất và đánh giá độ tin cậy của phép đo.
▸ Quy trình xử lý cho TN1 (lực đồng quy)
Bước 1 — Trung bình:
$\;\overline{F_{tn}} = \dfrac{3{,}70 + 4{,}00 + 3{,}80}{3} = \dfrac{11{,}50}{3} \approx 3{,}83$ N.
Bước 2 — Sai số mỗi lần:
$\;\Delta F_1 = |3{,}83 - 3{,}70| = 0{,}13$
$\;\Delta F_2 = |3{,}83 - 4{,}00| = 0{,}17$
$\;\Delta F_3 = |3{,}83 - 3{,}80| = 0{,}03$
Bước 3 — Sai số trung bình:
$\;\overline{\Delta F_{tn}} = \dfrac{0{,}13 + 0{,}17 + 0{,}03}{3} = 0{,}11$ N.
Kết quả cuối: $F_{tn} = 3{,}83 \pm 0{,}11$ N.
▸ Quy trình xử lý cho TN2 (lực song song)
Lý thuyết: $OA_{lt} = \dfrac{1{,}0 \cdot 0{,}30}{2{,}5} = 0{,}120$ m.
Trung bình: $\overline{OA_{tn}} = \dfrac{0{,}119 + 0{,}120 + 0{,}121}{3} = 0{,}120$ m.
Sai số: $\Delta_1 = 0{,}001$, $\Delta_2 = 0$, $\Delta_3 = 0{,}001$
$\;\overline{\Delta OA} = \dfrac{0{,}002}{3} \approx 0{,}0007$ m.
Kết quả: $OA = 0{,}120 \pm 0{,}0007$ m. Khớp với lý thuyết.
• 3 trường hợp đặc biệt: $\alpha = 0°$ → $F = F_1+F_2$; $\alpha = 180°$ → $F = |F_1-F_2|$; $\alpha = 90°$ → $F = \sqrt{F_1^2+F_2^2}$.
• Giới hạn hợp lực: $|F_1 - F_2| \leq F \leq F_1 + F_2$.
• 2 lực song song cùng chiều: $F = F_1 + F_2$, vị trí $OA = \dfrac{F_2 \cdot AB}{F_1 + F_2}$ (chia trong tỉ lệ nghịch).
• Xử lý số liệu: $\bar{X} = \dfrac{\sum X_i}{n}$, $\Delta X_i = |\bar{X} - X_i|$, $\overline{\Delta X} = \dfrac{\sum \Delta X_i}{n}$. Kết quả: $X = \bar{X} \pm \overline{\Delta X}$.
• Kết luận TN: nếu $\overline{X_{tn}} \approx X_{lt}$ → quy tắc tổng hợp lực được nghiệm đúng.
Để xem lý thuyết đầy đủ kèm các sơ đồ thí nghiệm chi tiết, mẹo xử lý sai số nhanh và các sai lầm thường gặp, hãy tham khảo bài viết bên dưới:
📚 Xem thêm: Lý thuyết & tiến trình thí nghiệm đầy đủ + Cách xử lý số liệu chi tiết tại Edus.vnSau khi đã nắm vững lý thuyết, hãy chuyển sang tab Bài Tập để luyện 20 câu bám sát chương trình SGK Vật Lí 10!
Cùng luyện Bài 22 — Thực hành: Tổng hợp lực!
20 câu: 16 trắc nghiệm · 4 tự luận
Tuyệt vời!

Thầy Phạm Trần Quốc Anh
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Vật Lý THPT
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Vật lý, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ STEM, Ngoại ngữ B1
Kinh nghiệm: 9+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Lê Quí Đôn
