Biến Dạng Của Vật Rắn
Biến dạng đàn hồi, lực đàn hồi của lò xo & định luật Hooke
Biến dạng đàn hồi: khi ngoại lực ngừng tác dụng, vật lấy lại được hình dạng và kích thước ban đầu.
▸ Giới hạn đàn hồi
Giới hạn đàn hồi là phạm vi mà trong đó vật rắn còn giữ được tính đàn hồi. Nếu ngoại lực vượt quá giới hạn đàn hồi, vật bị biến dạng dẻo (không trở về hình dạng ban đầu khi bỏ lực) — ví dụ: kéo lò xo quá mạnh, lò xo bị giãn vĩnh viễn.
▸ Hai loại biến dạng cơ bản
• Đất nặn bị ấn lõm không có tính đàn hồi (biến dạng dẻo).
• Đất sét, sáp nến không có tính đàn hồi. Sắt, đồng, nhôm, lò xo, dây cao su có tính đàn hồi (trong giới hạn).
▸ Đặc điểm của lực đàn hồi
• Hướng từ hai đầu vào phần giữa của dây.
• Chỉ là lực kéo, không có lực căng "nén" (dây mềm không nén được).
• Sai: "Lực đàn hồi không có giới hạn" → Lực đàn hồi chỉ tồn tại trong giới hạn đàn hồi.
• Sai: "Lực đàn hồi chỉ xuất hiện ở đầu lò xo đặt ngoại lực" → Xuất hiện ở cả hai đầu.
• Sai: "Khi vật đặt trên bàn võng, trọng lực lớn hơn lực đàn hồi" → Khi cân bằng, lực đàn hồi (phản lực) cân bằng với trọng lực.
▸ Các đại lượng trong công thức
| Kí hiệu | Ý nghĩa | Đơn vị |
|---|---|---|
| $F_{đh}$ | Độ lớn lực đàn hồi | N (Niu-tơn) |
| $k$ | Hệ số đàn hồi (độ cứng) — phụ thuộc kích thước, hình dạng, vật liệu lò xo | N/m |
| $|\Delta l|$ | Độ biến dạng: $|\Delta l| = |l - l_0|$ ($l_0$ — chiều dài tự nhiên, $l$ — chiều dài khi biến dạng) | m |
▸ Tính chất của độ cứng $k$
▸ Cách đọc đồ thị $F$ – $\Delta l$
▸ Điều kiện cân bằng khi treo vật vào lò xo
Đây là công thức quan trọng nhất để giải các bài toán treo vật, tìm $k$, $\Delta l$, hoặc $m$.
▸ Dạng 1 — Tính $k$, $\Delta l$, chiều dài $l$
$l = l_0 + \Delta l$ (kéo dãn) ; $l = l_0 - \Delta l$ (nén)
Giải:
• Treo ở dưới (lò xo dãn): $k(l_1 - l_0) = mg$ (1)
• Đặt ở trên (lò xo nén): $k(l_0 - l_2) = mg$ (2)
• Từ (1) = (2): $l_1 - l_0 = l_0 - l_2 \Rightarrow l_0 = \dfrac{l_1 + l_2}{2} = \dfrac{17 + 13}{2} = 15$ cm.
• Thay vào (1): $k \cdot 0{,}02 = 0{,}2 \cdot 10 = 2 \Rightarrow k = 100$ N/m.
▸ Dạng 2 — Treo vật vào lò xo (cân bằng)
$\Rightarrow m = \dfrac{k|\Delta l|}{g}$ ; $|\Delta l| = \dfrac{mg}{k}$ ; $k = \dfrac{mg}{|\Delta l|}$
Mẹo lập tỉ lệ (khi không biết $k$):
Giải:
• $\Delta l_1 = 45 - 40 = 5$ cm $= 0{,}05$ m.
• $k = \dfrac{m_1 g}{\Delta l_1} = \dfrac{0{,}5 \cdot 10}{0{,}05} = 100$ N/m.
• $\Delta l_2 = \dfrac{m_2 g}{k} = \dfrac{0{,}6 \cdot 10}{100} = 0{,}06$ m $= 6$ cm.
• $l_2 = 40 + 6 = 46$ cm.
▸ Dạng 3 — Lò xo gắn với vật chuyển động (kết hợp định luật II Newton)
Giải:
• $s = \dfrac{1}{2}at^2 \Rightarrow a = \dfrac{2s}{t^2} = \dfrac{800}{2500} = 0{,}32$ m/s².
• Lực căng (= lực đàn hồi): $T = ma = 2000 \cdot 0{,}32 = 640$ N.
• $|\Delta l| = \dfrac{T}{k} = \dfrac{640}{2 \cdot 10^6} = 3{,}2 \cdot 10^{-4}$ m $= 0{,}32$ mm.
▸ Dạng 4 — Lò xo trên mặt phẳng nghiêng
Khi kéo vật lên đều trên mặt phẳng nghiêng góc $\alpha$, không ma sát:
Giải:
• $F_{đh} = mg\sin\alpha = 0{,}3 \cdot 10 \cdot \dfrac{1}{3} = 1$ N.
• $|\Delta l| = \dfrac{F_{đh}}{k} = \dfrac{1}{100} = 0{,}01$ m $= 1$ cm.
▸ Dạng 5 — Đọc đồ thị $F$ – $\Delta l$
• Hai loại biến dạng: Nén (lực hướng vào, vật co ngắn) và Kéo (lực hướng ra, vật giãn dài).
• Lực đàn hồi: ngược chiều biến dạng, xuất hiện ở cả hai đầu lò xo.
• Định luật Hooke: $F_{đh} = k|\Delta l|$ với $|\Delta l| = |l - l_0|$.
• Cân bằng treo vật: $k|\Delta l| = mg$.
• Độ cứng $k$: đặc trưng cho mỗi lò xo, không phụ thuộc lực tác dụng. Trên đồ thị $F$–$\Delta l$, $k$ = độ dốc.
Để xem lý thuyết đầy đủ (bài tập mở rộng, các mẹo và sai lầm thường gặp, video bài giảng), tham khảo bài viết bên dưới:
📚 Xem thêm: Lý thuyết đầy đủ + PP giải các dạng + Mẹo & sai lầm thường gặp tại Edus.vnSau khi nắm vững lý thuyết, hãy chuyển sang tab Bài Tập để luyện tập 23 câu bám sát chương trình SGK Vật Lí 10.
Cùng luyện Bài 33 — Biến dạng vật rắn!
23 câu: 17 trắc nghiệm · 2 đúng/sai · 4 tự luận
Tuyệt vời!

Thầy Phạm Trần Quốc Anh
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Vật Lý THPT
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Vật lý, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ STEM, Ngoại ngữ B1
Kinh nghiệm: 9+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Lê Quí Đôn
