Lực Cản & Lực Nâng
Chất lưu, lực cản, lực nâng, lực đẩy Archimedes $F_A = \rho g V$
▸ Lực cản của chất lưu
Mọi vật chuyển động trong chất lưu (nước, không khí…) đều chịu tác dụng của lực cản. Lực cản có tác dụng tương tự lực ma sát — làm chuyển động của vật bị chậm lại.
▸ Đặc điểm của lực cản
▸ Độ lớn lực cản phụ thuộc vào
| Yếu tố | Ảnh hưởng |
|---|---|
| Hình dạng vật | Khí động học (con thoi) → lực cản nhỏ |
| Tốc độ vật | Tốc độ càng lớn → lực cản càng lớn |
| Bản chất chất lưu | Lực cản trong nước >> trong không khí |
| Diện tích mặt cản | Diện tích vuông góc hướng đi càng lớn → lực cản càng lớn |
| Khối lượng vật | KHÔNG phụ thuộc |
▸ Đặc điểm của lực nâng
▸ Vai trò của lực nâng
$d$: trọng lượng riêng của chất lưu (N/m³)
▸ Điều kiện nổi – chìm – lơ lửng
| Trạng thái | Điều kiện |
|---|---|
| Vật nổi | Trọng lượng riêng vật < chất lưu ($\rho_{vật} < \rho_{cl}$) |
| Vật chìm | Trọng lượng riêng vật > chất lưu ($\rho_{vật} > \rho_{cl}$) |
| Vật lơ lửng (cân bằng) | $F_A = P$, tức $\rho_{vật} = \rho_{cl}$ |
Bước 1: Thể tích tấm gỗ: $V_{gỗ} = 50 \cdot 30 \cdot 20 = 30\,000$ cm³ $= 0{,}03$ m³.
Bước 2: Phần ngập (1/2): $V = 0{,}015$ m³.
Bước 3: $F_A = \rho g V = 1000 \cdot 10 \cdot 0{,}015 = 150$ N.
Bước 4: Tấm gỗ lơ lửng → $P = F_A = \mathbf{150}$ N (trọng lượng tấm gỗ).
$\;F_{kế} = P - F_A$.
▸ Bảng phân biệt
▸ Phương pháp giải bài toán có lực cản
$v = v_0 + at$ ; $s = v_0 t + \dfrac{1}{2}at^2$ ; $v^2 - v_0^2 = 2as$
Bước 1: Hợp lực ngang: $F = F_d - F_c = 1000 - 150 = 850$ N.
Bước 2: $a = \dfrac{F}{m} = \dfrac{850}{850} = 1$ m/s².
Bước 3: Sau $2$ s: $v = v_0 + at = 0 + 1 \cdot 2 = 2$ m/s.
Bước 1: Chọn chiều dương xuống. $P - F_c = ma$:
$\;mg - F_c = 10 \cdot 10 - 20 = 80$ N → $a = \dfrac{80}{10} = 8$ m/s².
Bước 2: $v^2 = v_0^2 + 2as = 1 + 2 \cdot 8 \cdot 10 = 161$ → $v = \sqrt{161} \approx 12{,}7$ m/s.
Cân bằng theo phương đứng: $F_n = P = mg = 80\,000 \cdot 10 = 800\,000$ N $= 8 \cdot 10^5$ N.
(Cân bằng theo phương ngang: $F_d = F_c$.)
• Lực cản: ngược chiều chuyển động; phụ thuộc hình dạng, tốc độ, diện tích cản, bản chất chất lưu; KHÔNG phụ thuộc khối lượng vật.
• Vận tốc giới hạn: khi $F_c = P$, vật rơi đều.
• Lực nâng: phương thẳng đứng, hướng lên, vuông góc chuyển động.
• Lực đẩy Archimedes: $F_A = \rho g V = d \cdot V$.
• Nổi/chìm/lơ lửng: so $\rho_{vật}$ với $\rho_{chất\,lưu}$.
• Số chỉ lực kế trong nước: $F_{kế} = P - F_A$.
Để xem lý thuyết đầy đủ (kèm hình ảnh SGK chi tiết, các phương pháp giải nhanh, mẹo, sai lầm thường gặp, các dạng bài mở rộng), các em hãy tham khảo bài viết bên dưới:
📚 Xem thêm: Lý thuyết đầy đủ + PP giải các dạng + Mẹo & sai lầm thường gặp tại Edus.vnSau khi đã nắm vững lý thuyết, các em hãy chuyển sang tab Bài Tập để luyện 23 câu bám sát SGK Vật Lí 10!
Cùng luyện Bài 19 — Lực cản & Lực nâng!
23 câu: 18 trắc nghiệm · 2 đúng/sai · 3 tự luận
Tuyệt vời!

Thầy Phạm Trần Quốc Anh
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Vật Lý THPT
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Vật lý, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ STEM, Ngoại ngữ B1
Kinh nghiệm: 9+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Lê Quí Đôn
