Hiệu Suất
Năng lượng có ích & hao phí, công thức $H = \dfrac{W_{ci}}{W_{tp}} \times 100\%$ và ứng dụng thực tiễn
Trong mọi quá trình chuyển hoá năng lượng (từ dạng này sang dạng khác, từ vật này sang vật khác), luôn tồn tại một phần năng lượng bị hao phí — không bao giờ toàn bộ năng lượng đầu vào được chuyển thành năng lượng mong muốn.
▸ Một số ví dụ về hao phí năng lượng
▸ Phân loại có ích / hao phí — mang tính tương đối
• Khi chơi thể thao: nhiệt năng cơ thể toả ra thường là hao phí.
• Nhưng nếu chơi thể thao trong thời tiết lạnh: nhiệt năng đó giúp sưởi ấm cơ thể $\Rightarrow$ trở thành có ích.
| Thiết bị / Quá trình | Có ích | Hao phí |
|---|---|---|
| Acquy nạp điện | Hoá năng | Nhiệt năng |
| Acquy phóng điện | Điện năng | Nhiệt năng |
| Ròng rọc kéo vật lên cao | Thế năng vật nâng | Nhiệt do ma sát |
| Bếp từ nấu ăn | Nhiệt làm nóng nồi/thức ăn | Nhiệt toả môi trường, bức xạ |
Hoặc tính theo công suất:
▸ Đặc điểm quan trọng của hiệu suất
• Hiệu suất đo mức độ tận dụng năng lượng, đơn vị %.
$\Rightarrow$ Máy công suất lớn có thể có hiệu suất thấp và ngược lại.
Giải: $H = \dfrac{W_{ci}}{W_{tp}} \cdot 100\% = \dfrac{160}{200} \cdot 100\% = 80\%$.
Năng lượng hao phí: $W_{hp} = W_{tp} - W_{ci} = 200 - 160 = 40$ J.
Với các động cơ nhiệt (động cơ xăng, diesel,...), công thức hiệu suất viết cụ thể:
• $Q$: nhiệt lượng mà động cơ nhận được từ nhiên liệu bị đốt cháy (J).
Nhiệt lượng toả ra khi đốt nhiên liệu:
$m$: khối lượng nhiên liệu (kg); $q$: năng suất toả nhiệt (J/kg).
▸ Bảng hiệu suất một số thiết bị
| Thiết bị | Đầu vào | Đầu ra có ích | $H$ |
|---|---|---|---|
| Máy phát điện | Cơ năng | Điện năng | 96% |
| Tuabin nước | Cơ năng | Cơ năng | 90% |
| Động cơ điện | Điện năng | Cơ năng | 96% |
| Động cơ xăng | Hoá năng | Cơ năng | 35% |
| Máy hơi nước | Hoá năng | Cơ năng | 15% |
| Đèn dây tóc | Điện năng | Quang năng | 7% |
| Đèn LED | Điện năng | Quang năng | 95% |
| Bếp điện | Điện năng | Nhiệt năng | 90% |
• $\sim 41\%$ truyền đến bánh xe (công có ích).
• $\sim 30\%$ truyền cho hệ thống làm mát.
• $\sim 24\%$ ra ngoài theo khí thải.
• $\sim 5\%$ bức xạ nhiệt ra môi trường.
$\Rightarrow$ Hiệu suất thực tế chỉ khoảng $35–41\%$.
▸ Phương pháp chung
▸ Dạng 1: Máy cơ đơn giản (ròng rọc, mặt phẳng nghiêng)
| Đại lượng | Công thức |
|---|---|
| Công có ích (nâng vật lên cao $h$) | $A_{ci} = mgh$ |
| Công toàn phần (lực kéo $F$, quãng đường $s$) | $A_{tp} = F \cdot s$ |
| Hiệu suất | $H = \dfrac{mgh}{Fs} \cdot 100\%$ |
Giải:
$\;A_{tp} = F \cdot s = 310 \cdot 3{,}1 = 961$ J.
$\;A_{ci} = mgh = 27 \cdot 9{,}8 \cdot 3{,}1 \approx 820{,}26$ J.
$\;H = \dfrac{820{,}26}{961} \cdot 100\% \approx 85{,}4\%$.
▸ Dạng 2: Chuyển hoá thế năng thành động năng (cầu trượt, tàu lượn)
Giải:
$\;h = \ell \sin\alpha = 4 \cdot \sin 40° \approx 2{,}57$ m.
$\;W_{tp} = mgh = 20 \cdot 10 \cdot 2{,}57 \approx 514$ J.
$\;W_{ci} = \dfrac{1}{2}mv^2 = \dfrac{1}{2} \cdot 20 \cdot 3{,}2^2 = 102{,}4$ J.
$\;H = \dfrac{102{,}4}{514} \cdot 100\% \approx 20\%$.
▸ Dạng 3: Động cơ nhiệt (tiêu thụ nhiên liệu)
▸ Dạng 4: Máy bơm nước, thuỷ điện
▸ Sai lầm thường gặp
| Sai lầm | Đính chính |
|---|---|
| Hiệu suất có thể $\geq 100\%$ | Hiệu suất luôn $< 100\%$ vì luôn có năng lượng hao phí |
| Công suất lớn $\to$ hiệu suất cao | Hai khái niệm khác nhau, độc lập |
| $W_{tp}$ và $W_{ci}$ giống nhau | $W_{tp} = W_{ci} + W_{hp}$ — luôn $W_{tp} > W_{ci}$ |
| kWh là đơn vị công suất | kWh là đơn vị năng lượng (công); $1$ kWh $= 3{,}6 \cdot 10^6$ J |
| Năng lượng hao phí chỉ là nhiệt | Có thể là nhiệt, âm thanh, bức xạ, rung động,... tuỳ thiết bị |
| Phân loại có ích/hao phí là tuyệt đối | Phụ thuộc mục đích sử dụng — tương đối |
| $H = \dfrac{W_{hp}}{W_{tp}}$ | Đó là tỉ lệ hao phí; đúng: $H = \dfrac{W_{ci}}{W_{tp}}$ |
• Năng lượng hao phí: phần không mong muốn (nhiệt, âm thanh, bức xạ,...).
• $W_{tp} = W_{ci} + W_{hp}$.
• Hiệu suất: $H = \dfrac{W_{ci}}{W_{tp}} \cdot 100\%$ — luôn $< 100\%$.
• Động cơ nhiệt: $H = \dfrac{A}{Q} \cdot 100\%$ với $Q = m \cdot q$.
• Phân loại có ích / hao phí mang tính tương đối, tuỳ hoàn cảnh.
Để xem lý thuyết đầy đủ kèm các phương pháp giải mở rộng, ví dụ chi tiết, mẹo tính nhanh và bảng đơn vị, hãy tham khảo bài viết:
📚 Xem thêm: Hiệu Suất — Lý thuyết trọng tâm & Phương pháp giải tại Edus.vnSau khi đã nắm vững lý thuyết, hãy chuyển sang tab Bài Tập để luyện 23 câu bám sát chương trình SGK!
Cùng luyện Bài 27 — Hiệu suất!
23 câu: 17 trắc nghiệm · 2 đúng/sai · 4 tự luận
Tuyệt vời!

Thầy Phạm Trần Quốc Anh
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Vật Lý THPT
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Vật lý, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ STEM, Ngoại ngữ B1
Kinh nghiệm: 9+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Lê Quí Đôn
