Bài tập Vật Lí 10 Bài 14: Định luật 1 Newton (22 bài tập)

Lớp 10 · Vật Lí Bài 14

Định Luật 1 Newton

Lực không phải nguyên nhân duy trì chuyển động · Quán tính · Mức quán tính & khối lượng

1
Quan niệm về lực và chuyển động

▸ Quan niệm sai lầm của Aristotle

Từ thời cổ đại, nhà triết học Hy Lạp Aristotle ($384$–$322$ TCN) cho rằng: lực là nguyên nhân gây ra và duy trì chuyển động. Nghĩa là muốn vật chuyển động thì phải có lực tác dụng, và khi ngừng tác dụng lực thì vật dừng lại.

Quan niệm này tồn tại gần $2000$ năm vì trong đời sống, khi ta đẩy một vật trên mặt bàn rồi ngừng đẩy, vật quả thực dừng lại. Tuy nhiên, nguyên nhân vật dừng lại không phải vì "thiếu lực" mà vì lực ma sát — thứ mà thời Aristotle chưa được hiểu rõ.

▸ Thí nghiệm của Galilei

Nhà vật lí Galilei ($1564$–$1642$) đã bác bỏ quan niệm của Aristotle bằng thí nghiệm nổi tiếng với hai máng nghiêng:

Mức cao $h_0$ $h_1 < h_0$ Máng 1 Máng 2
Hình 1: Thí nghiệm hai máng nghiêng của Galilei — bi lăn đến độ cao $h_1 < h_0$ vì có ma sát
Thả hòn bi từ máng nghiêng 1 ở độ cao $h_0$, bi lăn xuống và sang máng nghiêng 2, lên đến độ cao $h_1 < h_0$ (vì có ma sát).
Khi hạ dần độ nghiêng của máng 2, bi lăn được quãng đường dài hơn trước khi dừng.
Galilei tiên đoán: nếu không có ma sát và máng 2 nằm ngang, hòn bi sẽ lăn mãi mãi với vận tốc không đổi.
⭐ Kết luận của Galilei
Lực không phải là nguyên nhân duy trì chuyển động.
Lực (như lực ma sát) chính là nguyên nhân làm thay đổi chuyển động (cụ thể ở đây là làm dừng lại).
❌ Aristotle (SAI)
Lực là nguyên nhân duy trì chuyển động.
Hết lực → vật dừng.
✅ Galilei (ĐÚNG)
Lực là nguyên nhân thay đổi chuyển động.
Không có lực → vật giữ nguyên vận tốc.
2
Định luật 1 Newton — Phát biểu & Nội dung

Năm $1687$, Newton kế thừa và phát triển ý tưởng của Galilei, phát biểu thành định luật chuyển động đầu tiên:

📐 Định luật 1 Newton
Nếu một vật không chịu tác dụng của lực nào hoặc chịu tác dụng của các lực có hợp lực bằng không, thì vật:
• Đang đứng yên sẽ tiếp tục đứng yên.
• Đang chuyển động sẽ tiếp tục chuyển động thẳng đều.
$\vec{F}_{hl} = \vec{0} \;\Longleftrightarrow\;$ vật giữ nguyên trạng thái

▸ Phân tích nội dung định luật

Điều kiệnKết quả
Không có lực tác dụng ($\vec{F} = \vec{0}$)Vật giữ nguyên trạng thái
Có lực nhưng hợp lực bằng không
($\vec{F}_1 + \vec{F}_2 + ... = \vec{0}$)
Vật giữ nguyên trạng thái
Vật đang đứng yênTiếp tục đứng yên ($v = 0$)
Vật đang chuyển độngTiếp tục chuyển động thẳng đều ($v$ không đổi)
Mẹo nhớ định luật
"Không có lực — vật không thay đổi"
• Đang đứng yên → vẫn đứng yên.
• Đang đi → vẫn đi thẳng đều.
Nói cách khác: chỉ khi có hợp lực khác 0, vận tốc mới thay đổi.

▸ Các hiểu lầm thường gặp cần tránh

⚠️ 4 hiểu lầm phổ biến
"Không có lực tác dụng thì vật không thể chuyển động." Vật có thể chuyển động thẳng đều mà không cần lực — chuyển động theo quán tính.
"Lực là nguyên nhân duy trì chuyển động." Lực là nguyên nhân làm thay đổi vận tốc (thay đổi chuyển động).
"Khi không còn lực tác dụng, vật đang chuyển động sẽ dừng lại." Vật tiếp tục chuyển động thẳng đều với vận tốc tại thời điểm đó.
"Vật nhất thiết phải chuyển động theo hướng của lực tác dụng." Vật có thể chuyển động ngược chiều lực (ví dụ: xe đang đi bị phanh — lực phanh ngược chiều chuyển động).
3
Hệ quả & cách áp dụng

Từ Định luật 1 Newton, ta có thể rút ra các hệ quả quan trọng để giải bài tập:

⭐ Hệ quả
① Vật chuyển động thẳng đều $\Longleftrightarrow$ Hợp lực $= \vec{0}$ (các lực cân bằng).
② Vật đứng yên $\Longleftrightarrow$ Hợp lực $= \vec{0}$.
③ Vận tốc thay đổi (tăng / giảm / đổi hướng) $\Longleftrightarrow$ Hợp lực $\ne \vec{0}$ — chắc chắn có lực tác dụng.

▸ Ví dụ minh họa

📝 Ví dụ 1 — Sách trên bàn
Quyển sách đứng yên trên mặt bàn nằm ngang.

Phân tích lực: Sách chịu 2 lực:
• Trọng lực $\vec{P}$ hướng xuống.
• Phản lực $\vec{N}$ của bàn hướng lên.

Sách đứng yên $\Rightarrow$ hợp lực = 0 $\Rightarrow$ $\vec{P} + \vec{N} = \vec{0}$, tức là $\vec{N}$ và $\vec{P}$ cân bằng nhau (cùng độ lớn, ngược chiều).
📝 Ví dụ 2 — Ô tô chạy thẳng đều
Ô tô chạy thẳng đều trên đường nằm ngang với vận tốc $v = 60$ km/h.

Phân tích: Ô tô chuyển động thẳng đều $\Rightarrow$ hợp lực bằng 0.
• Theo phương ngang: lực đẩy động cơ cân bằng với lực cản (ma sát + sức cản không khí).
• Theo phương thẳng đứng: trọng lực cân bằng với phản lực mặt đường.

Lưu ý: Có lực đẩy nhưng vẫn cân bằng → vận tốc không đổi.
📝 Ví dụ 3 — Vật rơi tự do
Quả táo rơi từ trên cây xuống — vận tốc tăng dần.

Phân tích: Vận tốc thay đổi $\Rightarrow$ hợp lực $\neq \vec{0}$.
Quả táo chỉ chịu trọng lực $\vec{P}$ (bỏ qua sức cản không khí) → có lực tác dụng theo phương thẳng đứng → vận tốc tăng dần theo thời gian.

▸ Quy trình giải bài tập

Xác định trạng thái của vật: đứng yên, chuyển động thẳng đều, hay vận tốc thay đổi?
Áp dụng Định luật 1 Newton:
• Đứng yên hoặc thẳng đều → hợp lực $= \vec{0}$.
• Vận tốc thay đổi → hợp lực $\neq \vec{0}$.
Liệt kê các lực, dùng điều kiện cân bằng (nếu cần) để tìm lực chưa biết.
4
Quán tính & Ứng dụng trong đời sống

▸ Khái niệm quán tính

📐 Định nghĩa
Quán tính là tính chất của mọi vật có xu hướng bảo toàn vận tốc (cả về hướngđộ lớn).
Vật đang đứng yên có xu hướng giữ nguyên trạng thái đứng yên (chống lại sự bắt đầu chuyển động).
Vật đang chuyển động có xu hướng giữ nguyên vận tốc (chống lại sự thay đổi tốc độ hoặc hướng).
💡 Quan hệ với Định luật 1 Newton
Vì mọi vật đều có quán tính, Định luật 1 Newton còn được gọi là Định luật quán tính. Chuyển động thẳng đều (khi hợp lực bằng không) gọi là chuyển động theo quán tính.

▸ Mức quán tính & khối lượng

⭐ Mối liên hệ
Khối lượng là đại lượng đặc trưng cho mức quán tính của vật.
• Khối lượng càng lớn → mức quán tính càng lớncàng khó thay đổi vận tốc.
• Khối lượng càng nhỏ → mức quán tính càng nhỏcàng dễ thay đổi vận tốc.
📝 Ví dụ — Xe tải vs Xe đạp
Xe tải nặng hàng tấn cần quãng đường dài hơn nhiều để tăng tốc hoặc dừng lại so với xe đạp. Đó là vì xe tải có khối lượng (và mức quán tính) lớn hơn nhiều, nên khó thay đổi vận tốc hơn.

▸ Ứng dụng quán tính trong đời sống

a) Hành khách trên xe — phần thân trên không gắn chặt với xe nên theo quán tính giữ vận tốc cũ:

Tình huốngHành khách bịLí do (quán tính)
Xe tăng tốc đột ngộtNgả về phía sauThân trên giữ vận tốc cũ (nhỏ hơn)
Xe phanh gấpChúi về phía trướcThân trên giữ vận tốc cũ (lớn hơn)
Xe rẽ phải đột ngộtNghiêng sang tráiThân trên giữ hướng cũ (thẳng)
Xe rẽ trái đột ngộtNghiêng sang phảiThân trên giữ hướng cũ (thẳng)

b) Các ứng dụng khác:

🔨
Tra đầu búa vào cán
Đập mạnh cán búa xuống đất. Khi cán dừng đột ngột, đầu búa theo quán tính tiếp tục đi xuống → ngập sâu vào cán.
🚗
Dây an toàn ô tô
Khi xe phanh gấp, người theo quán tính bị xô về trước. Dây an toàn giữ người lại, tránh va chạm.
✈️
Đường băng sân bay
Máy bay khối lượng lớn → quán tính lớn → cần đường băng dài để tăng/giảm tốc dần.
🚂
Barrier đường sắt
Tàu hỏa có khối lượng cực lớn → quán tính rất lớn → cần khoảng cách dài để dừng. Barrier hạ sớm vài phút trước khi tàu đến.
5
Tổng kết & Xem lý thuyết đầy đủ
Tổng kết Bài 14
Aristotle (sai): lực duy trì chuyển động.
Galilei + Newton (đúng): lực thay đổi chuyển động.
Định luật 1 Newton: $\vec{F}_{hl} = \vec{0}$ $\Leftrightarrow$ vật giữ nguyên trạng thái (đứng yên / thẳng đều).
Vận tốc thay đổi $\Leftrightarrow$ hợp lực $\neq \vec{0}$.
Quán tính: xu hướng bảo toàn vận tốc của mọi vật.
Mức quán tính đặc trưng bởi khối lượng — khối lượng càng lớn, càng khó thay đổi vận tốc.
Định luật 1 Newton còn gọi là Định luật quán tính.

Để xem lý thuyết đầy đủ (kèm các phương pháp giải mở rộng, mẹo phân tích lực, các sai lầm thường gặp khi vận dụng định luật, các bài tập nâng cao), hãy tham khảo bài viết bên dưới:

📚 Xem thêm: Lý thuyết đầy đủ + Phương pháp giải + Mẹo & sai lầm thường gặp tại Edus.vn

Sau khi đã nắm vững lý thuyết, các em hãy chuyển sang tab Bài Tập để luyện 22 câu bám sát chương trình SGK Vật Lí 10!

1
Điểm: 0/22
⚖️

Cùng luyện Bài 14 — Định luật 1 Newton!

22 câu: 17 trắc nghiệm · 2 đúng/sai · 3 tự luận

💡 Gợi ý
Thầy Phạm Trần Quốc Anh

Thầy Phạm Trần Quốc Anh

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Vật Lý THPT

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Vật lý, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ STEM, Ngoại ngữ B1

Kinh nghiệm: 9+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Lê Quí Đôn