Bài tập Vật Lí 10 Bài 8: Chuyển động biến đổi. Gia tốc (23 bài tập)

Lớp 10 · Vật Lí Bài 8

Chuyển Động Biến Đổi. Gia Tốc

Khái niệm gia tốc, dấu của gia tốc, các phương trình CĐTBĐĐ, đồ thị $v$–$t$

1
Chuyển động biến đổi

Khi một vật bắt đầu rời trạng thái đứng yên, vận tốc của nó sẽ tăng dần — đó là chuyển động nhanh dần. Ngược lại, khi muốn dừng lại, vận tốc giảm dần — đó là chuyển động chậm dần.

📐 Định nghĩa
Chuyển động biến đổi là chuyển động có vận tốc thay đổi theo thời gian.

Chuyển động thẳng biến đổi đều (CĐTBĐĐ) là chuyển động thẳng có vận tốc thay đổi đều (tăng hoặc giảm những lượng bằng nhau sau mỗi đơn vị thời gian).

Đây là dạng chuyển động đơn giản nhất và quan trọng nhất trong chương trình Vật Lí 10. Tất cả các bài toán trong bài này đều xoay quanh CĐTBĐĐ.

⚡ Nhanh dần đều
Vận tốc tăng đều theo thời gian.
Ví dụ: ô tô tăng tốc, vật rơi tự do.
$\vec{a}$ cùng chiều $\vec{v}$ ($a \cdot v > 0$).
🛑 Chậm dần đều
Vận tốc giảm đều theo thời gian.
Ví dụ: ô tô phanh xe, tàu vào ga.
$\vec{a}$ ngược chiều $\vec{v}$ ($a \cdot v < 0$).
2
Gia tốc — Khái niệm & công thức

Để đo lường mức độ thay đổi nhanh hay chậm của vận tốc, ta dùng đại lượng gia tốc.

📐 Định nghĩa
Gia tốc bằng độ biến thiên vận tốc trong một đơn vị thời gian.
$a = \dfrac{\Delta v}{\Delta t} = \dfrac{v - v_0}{t - t_0}$

Trong đó:

  • $v_0$: vận tốc ban đầu tại thời điểm $t_0$.
  • $v$: vận tốc tại thời điểm $t$.
  • $\Delta v = v - v_0$: độ biến thiên vận tốc (m/s).
  • $\Delta t = t - t_0$: khoảng thời gian biến thiên (s).
Đơn vị gia tốc
$\text{m/s}^2$ (hay $\text{m} \cdot \text{s}^{-2}$)

▸ Gia tốc trung bình & gia tốc tức thời

Công thức $a = \dfrac{\Delta v}{\Delta t}$ cho ta gia tốc trung bình.
Khi $\Delta t$ rất nhỏ, gia tốc trung bình trở thành gia tốc tức thời.
Trong CĐTBĐĐ, gia tốc trung bình luôn bằng gia tốc tức thời ($a$ không đổi).

▸ Gia tốc là đại lượng vectơ

Vì $\Delta \vec{v}$ là đại lượng vectơ nên gia tốc cũng là đại lượng vectơ:

$\vec{a} = \dfrac{\Delta \vec{v}}{\Delta t}$

Trong CĐTBĐĐ, vectơ gia tốc $\vec{a}$ có:

  • Phương trùng với phương chuyển động.
  • Độ lớn không đổi theo thời gian.
  • Chiều tùy theo nhanh dần (cùng $\vec{v}$) hay chậm dần (ngược $\vec{v}$).
⚠️ Lưu ý quan trọng
Thuật ngữ "gia tốc" trong Vật Lí KHÔNG chỉ dùng khi vận tốc tăng. Nó còn dùng khi:
• Vận tốc giảm (chậm dần).
• Vận tốc đổi hướng.
$\Rightarrow$ Hễ vận tốc thay đổi theo thời gian thì có gia tốc.
3
Dấu của gia tốc — Nhanh dần hay chậm dần?

Đây là nội dung trọng tâm của bài, rất hay xuất hiện trong các đề trắc nghiệm. Cần phân biệt rõ giữa "dấu của gia tốc" và "tính chất chuyển động".

Điều kiệnTính chất chuyển động
$\vec{a}$ cùng chiều $\vec{v}$ ($a \cdot v > 0$)Nhanh dần đều — vận tốc tăng dần
$\vec{a}$ ngược chiều $\vec{v}$ ($a \cdot v < 0$)Chậm dần đều — vận tốc giảm dần
$a = 0$Chuyển động thẳng đều — vận tốc không đổi
⚠️ SAI LẦM CỰC KÌ THƯỜNG GẶP
SAI: "Gia tốc dương là nhanh dần, gia tốc âm là chậm dần."
$\Rightarrow$ KHÔNG ĐÚNG! Dấu của gia tốc phụ thuộc vào chiều dương đã chọn, KHÔNG trực tiếp quyết định tính chất chuyển động.

ĐÚNG: Phải xét tích $a \cdot v$:
• $a \cdot v > 0$ $\Rightarrow$ nhanh dần đều.
• $a \cdot v < 0$ $\Rightarrow$ chậm dần đều.
📝 Ví dụ minh họa cho sai lầm
Một vật chuyển động theo chiều âm (vận tốc $v < 0$). Nếu gia tốc $a < 0$:

• Tích $a \cdot v = (-) \cdot (-) = (+) > 0$ $\Rightarrow$ nhanh dần đều!
• Mặc dù $a$ âm, vật vẫn chuyển động nhanh dần — vì gia tốc cùng chiều với vận tốc.

Bài học: Đừng nhìn dấu của $a$ một cách máy móc. Hãy nhìn chiều của $\vec{a}$ so với $\vec{v}$!
💡 Các nhận xét sai khác cần tránh
• Gia tốc của chuyển động nhanh dần KHÔNG nhất thiết lớn hơn gia tốc của chuyển động chậm dần.
• Vật có gia tốc lớn KHÔNG có nghĩa là vận tốc lớn (gia tốc đo mức biến thiên, không đo giá trị vận tốc).
• Vật chậm dần đến khi $v = 0$, nếu vẫn còn gia tốc thì vật sẽ đổi chiềunhanh dần theo chiều ngược lại.
4
Phương trình CĐTBĐĐ & đồ thị $v$–$t$

▸ Bốn phương trình quan trọng

Chọn gốc thời gian $t_0 = 0$. Bốn công thức cơ bản của CĐTBĐĐ:

① Phương trình vận tốc
$v = v_0 + a \cdot t$
$\Rightarrow$ vận tốc là hàm bậc nhất theo $t$ → đồ thị $v$–$t$ là đường thẳng.
② Phương trình quãng đường
$s = v_0 \cdot t + \dfrac{1}{2} a \cdot t^2$
$\Rightarrow$ quãng đường là hàm bậc hai theo $t$.
③ Phương trình tọa độ (vị trí)
$x = x_0 + v_0 \cdot t + \dfrac{1}{2} a \cdot t^2$
④ Công thức liên hệ (không chứa $t$)
$v^2 - v_0^2 = 2 \cdot a \cdot s$
$\Rightarrow$ rất hữu ích khi đề bài KHÔNG cho thời gian.

▸ Bảng chọn công thức nhanh

Đề choCần tìmCông thức
$v_0, a, t$$v$$v = v_0 + at$
$v_0, a, t$$s$$s = v_0 t + \frac{1}{2}at^2$
$v_0, v, t$$a$$a = \dfrac{v - v_0}{t}$
$v_0, v, s$$a$$v^2 - v_0^2 = 2as$
⚠️ Điều kiện về dấu
Nhanh dần đều: $a$ cùng dấu $v_0$ ($a \cdot v_0 > 0$).
Chậm dần đều: $a$ ngược dấu $v_0$ ($a \cdot v_0 < 0$).
• Trong CĐTBĐĐ, quãng đường đi được trong những khoảng thời gian bằng nhau KHÔNG bằng nhau (khác chuyển động đều).

▸ Đồ thị vận tốc – thời gian ($v$–$t$)

Trong CĐTBĐĐ, $v = v_0 + at$ là hàm bậc nhất → đồ thị $v$–$t$ là đoạn thẳng.

Đồ thị v-t đoạn thẳng dốc lên: CĐTBĐĐ nhanh dần đều theo chiều dương
Hình 1: Đồ thị $v$–$t$ của CĐTBĐĐ là một đoạn thẳng; độ dốc = gia tốc $a$

▸ Cách đọc đồ thị $v$–$t$

Đoạn đồ thịTính chất chuyển động
Xiên lên, $v > 0$Nhanh dần đều theo chiều dương
Nằm ngang, $v > 0$Thẳng đều theo chiều dương
Xiên xuống, $v > 0$ → tiến về 0Chậm dần đều theo chiều dương
Xiên xuống, $v < 0$ (xa $0$)Nhanh dần đều theo chiều âm
Đồ thị cắt trục $Ot$Vận tốc đổi dấu → vật đổi chiều

▸ Tính gia tốc từ đồ thị $v$–$t$

Gia tốc chính là độ dốc (hệ số góc) của đường thẳng trên đồ thị $v$–$t$:

$a = \dfrac{\Delta v}{\Delta t} = \dfrac{v_2 - v_1}{t_2 - t_1} = \tan\alpha$

($\alpha$ là góc nghiêng của đoạn thẳng so với trục $Ot$)

Đồ thị v-t hình thang: 3 đoạn — đoạn 1 dốc lên (nhanh dần), đoạn 2 ngang (đều), đoạn 3 dốc xuống (chậm dần)
Hình 2: Đồ thị $v$–$t$ điển hình với 3 giai đoạn: nhanh dần đều → đều → chậm dần đều
📝 Ví dụ — Đọc đồ thị
Đồ thị $v$–$t$ có 3 đoạn: vận tốc tăng từ $40$ cm/s lên $120$ cm/s trong $40$ s đầu, giữ nguyên $120$ cm/s từ $40$ s đến $80$ s, rồi giảm từ $120$ cm/s về $0$ từ $80$ s đến $160$ s.

Tính gia tốc từng giai đoạn:
• $a_1 = \dfrac{120 - 40}{40 - 0} = 2$ cm/s² $\Rightarrow$ nhanh dần đều.
• $a_2 = \dfrac{120 - 120}{80 - 40} = 0$ $\Rightarrow$ chuyển động đều.
• $a_3 = \dfrac{0 - 120}{160 - 80} = -1{,}5$ cm/s² $\Rightarrow$ chậm dần đều.

$|a_1| = 2 > |a_3| = 1{,}5$ $\Rightarrow$ giai đoạn đầu vận tốc biến thiên nhanh nhất.
💡 Mẹo đọc đồ thị nhanh
• Đoạn càng dốc → gia tốc $|a|$ càng lớn → vận tốc biến thiên càng nhanh.
• Hai đoạn song song → cùng gia tốc.
Diện tích giữa đồ thị $v$–$t$ và trục $Ot$ = quãng đường đi được (hoặc độ dịch chuyển nếu xét dấu).
5
Tổng kết & xem lý thuyết đầy đủ
⚡ Tổng kết Bài 8
CĐTBĐĐ: vận tốc thay đổi đều theo thời gian.
Gia tốc: $a = \dfrac{\Delta v}{\Delta t}$ — đại lượng vectơ, đơn vị m/s².
Dấu chuyển động: $a \cdot v > 0$ → nhanh dần; $a \cdot v < 0$ → chậm dần.
4 phương trình: $v = v_0 + at$; $s = v_0 t + \frac{1}{2}at^2$; $x = x_0 + v_0 t + \frac{1}{2}at^2$; $v^2 - v_0^2 = 2as$.
Đồ thị $v$–$t$: đoạn thẳng — độ dốc = gia tốc, dốc lên = nhanh dần (theo chiều +), dốc xuống = chậm dần.

Để xem lý thuyết đầy đủ (kèm hình SGK chi tiết, phương pháp giải các dạng, các mẹo & sai lầm thường gặp, bài tập mở rộng), hãy tham khảo bài viết bên dưới:

📚 Xem thêm: Lý thuyết đầy đủ + PP giải các dạng + Mẹo & sai lầm thường gặp tại Edus.vn

Sau khi đã nắm vững lý thuyết, các em hãy chuyển sang tab Bài Tập để luyện 23 câu bám sát chương trình SGK Vật Lí 10!

1
Điểm: 0/23
🚀

Cùng luyện Bài 8 — Chuyển động biến đổi. Gia tốc!

23 câu: 17 trắc nghiệm · 2 đúng/sai · 4 tự luận

💡 Gợi ý
Thầy Phạm Trần Quốc Anh

Thầy Phạm Trần Quốc Anh

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Vật Lý THPT

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Vật lý, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ STEM, Ngoại ngữ B1

Kinh nghiệm: 9+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Lê Quí Đôn