Động Năng & Thế Năng
Công thức $W_đ = \dfrac{1}{2}mv^2$, $W_t = mgh$, định lí động năng và công của lực thế
• $v$: tốc độ (m/s).
• $W_đ$: động năng (jun, J).
Chứng minh đơn vị: $[W_đ] = \text{kg} \cdot \dfrac{\text{m}^2}{\text{s}^2} = \text{N} \cdot \text{m} = \text{J}$ ✓
▸ Tính chất quan trọng của động năng
• $m$ tăng $k$ lần $\Rightarrow W_đ$ tăng $k$ lần.
• $v$ tăng $k$ lần $\Rightarrow W_đ$ tăng $k^2$ lần.
Giải: Đổi đơn vị: $m = 60$ g $= 0{,}06$ kg; $v = \dfrac{196}{3{,}6} \approx 54{,}44$ m/s.
$\;W_đ = \dfrac{1}{2} \cdot 0{,}06 \cdot 54{,}44^2 \approx 89$ J.
• Quên đổi đơn vị: $v$ phải đổi sang m/s, $m$ phải đổi sang kg trước khi thay vào công thức.
Xét vật khối lượng $m$ ban đầu đứng yên, chịu tác dụng của lực không đổi $F$, chuyển động thẳng nhanh dần đều. Sau quãng đường $s$, vật đạt tốc độ $v$:
▸ Định lí động năng (tổng quát)
| Dấu của $A$ (tổng công) | Động năng | Tốc độ |
|---|---|---|
| $A > 0$ (lực sinh công dương) | tăng | tăng (vật nhanh lên) |
| $A < 0$ (lực sinh công âm) | giảm | giảm (vật chậm đi) |
| $A = 0$ | không đổi | không đổi |
$\;A = A_F + A_P + A_N + A_{ms} + \ldots$
• Lực cùng hướng chuyển động: $A = F \cdot s$ (dương).
• Lực vuông góc chuyển động (như phản lực $\vec{N}$, trọng lực khi đi ngang): $A = 0$.
• Lực ngược chiều chuyển động (như $F_{ms}$): $A = -F \cdot s$ (âm).
Giải: Áp dụng định lí động năng:
$\;\Delta W_đ = \dfrac{1}{2} m (v^2 - v_0^2) = \dfrac{1}{2} \cdot 900 \cdot (100 - 1296) = -538\,200$ J.
Trên đường ngang, chỉ ma sát sinh công: $\Delta W_đ = -F_{ms} \cdot s$.
$\;F_{ms} = \dfrac{538\,200}{100} = 5\,382$ N.
• $g$: gia tốc trọng trường (m/s²).
• $h$: độ cao của vật so với gốc thế năng (m).
• $W_t$: thế năng (jun, J).
▸ Tính chất quan trọng của thế năng
• Trong quá trình rơi, thế năng chuyển hoá thành động năng (búa rơi nhanh dần).
• Khi chạm cọc, búa sinh công đẩy cọc ngập vào đất. Động năng chuyển thành công cơ học (đóng cọc) và một phần thành nhiệt năng, năng lượng âm thanh.
Muốn nâng đều vật khối lượng $m$ từ gốc thế năng lên độ cao $h$, lực nâng $F$ phải có độ lớn tối thiểu bằng trọng lượng $P = mg$. Công của lực nâng:
▸ Công của trọng lực
| Hướng chuyển động | Công trọng lực $A_P$ | Thế năng |
|---|---|---|
| Đi từ cao xuống thấp ($h_1 > h_2$) | $A_P > 0$ (công phát động) | giảm |
| Đi từ thấp lên cao ($h_1 < h_2$) | $A_P < 0$ (công cản) | tăng |
| Di chuyển ngang ($h_1 = h_2$) | $A_P = 0$ | không đổi |
Giải: Chọn gốc thế năng tại mặt đất ($h_A = 0$).
Lưu ý: chỉ quan tâm độ cao thẳng đứng $h_B = 40$ m (KHÔNG phải khoảng cách thực $50$ m!).
$\;W_{tB} = mgh_B = 500 \cdot 9{,}8 \cdot 40 = 196\,000$ J $= 196$ kJ.
Công cần cẩu: $A = W_{tB} - W_{tA} = 196\,000 - 0 = \mathbf{196}$ kJ.
▸ Phương pháp giải chung
• Động năng: $W_đ = \dfrac{1}{2}mv^2$
• Thế năng: $W_t = mgh$
• Định lí động năng: $\dfrac{1}{2}mv_2^2 - \dfrac{1}{2}mv_1^2 = A$
• Công trọng lực: $A_P = mg(h_1 - h_2)$
▸ So sánh động năng & thế năng
▸ Sai lầm thường gặp
| Sai lầm | Đính chính |
|---|---|
| $W_đ$ tỉ lệ với $v$ | $W_đ$ tỉ lệ với $v^2$; $v$ tăng 2 lần $\to W_đ$ tăng 4 lần |
| $W_t$ luôn dương | $W_t$ có thể âm khi $h < 0$ (vật dưới gốc) |
| Động năng có hướng (vectơ) | Động năng là đại lượng vô hướng, luôn $\geq 0$ |
| Dùng khoảng cách thực thay cho $h$ | $W_t = mgh$ chỉ dùng độ cao thẳng đứng |
| Hợp lực $= 0 \to W_đ = 0$ | Hợp lực $= 0 \to A = 0 \to \Delta W_đ = 0 \to W_đ$ không đổi (không phải bằng 0) |
• Thế năng trọng trường: $W_t = mgh$ — năng lượng do vị trí so với gốc.
• Định lí động năng: $\Delta W_đ = A$ (tổng công ngoại lực).
• Công trọng lực: $A_P = mg(h_1 - h_2) = W_{t1} - W_{t2}$ (không phụ thuộc đường đi).
• Hiệu thế năng giữa hai vị trí không đổi dù chọn gốc khác nhau.
Để xem lý thuyết đầy đủ kèm các phương pháp giải mở rộng, ví dụ chi tiết và mẹo tính nhanh, hãy tham khảo bài viết bên dưới:
📚 Xem thêm: Lý thuyết Động năng & Thế năng — Phương pháp giải Vật Lí 10 tại Edus.vnSau khi đã nắm vững lý thuyết, hãy chuyển sang tab Bài Tập để luyện 23 câu bám sát chương trình SGK!
Cùng luyện Bài 25 — Động năng & Thế năng!
23 câu: 17 trắc nghiệm · 2 đúng/sai · 4 tự luận
Tuyệt vời!

Thầy Phạm Trần Quốc Anh
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Vật Lý THPT
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Vật lý, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ STEM, Ngoại ngữ B1
Kinh nghiệm: 9+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Lê Quí Đôn
