Bài tập Vật Lí 10 Bài 2: Các quy tắc an toàn trong phòng thực hành vật lí (22 bài tập)

Lớp 10 · Vật Lí Bài 2

Quy Tắc An Toàn Trong Phòng Thực Hành Vật Lí

Thiết bị — Nguy cơ mất an toàn — 10 quy tắc — Biển báo

1
Thiết bị thí nghiệm & Kí hiệu cần nhớ

Trong phòng thí nghiệm Vật lí có 3 nhóm thiết bị chính:

NhómĐặc điểm & nguy cơ
Thiết bị điệnNguy cơ cao nhất. Cần đọc kĩ nhãn thông số và kí hiệu trước khi vận hành. Hai thiết bị nguồn thường gặp: máy biến áp (nhiều mức đầu ra, AC/DC) và adapter (1 mức đầu ra cố định).
Thiết bị nhiệt & thủy tinhNguy cơ bỏngnứt vỡ thủy tinh. Phải dùng bình thủy tinh chịu nhiệt chuyên dụng.
Thiết bị quang họcDễ mốc, xước, nứt, bụi bẩn → sai kết quả. Không chạm tay vào bề mặt; bảo quản nơi khô thoáng.

▸ Bảng kí hiệu trên thiết bị điện

Kí hiệuÝ nghĩa
DC hoặc —Dòng điện một chiều
AC hoặc ~Dòng điện xoay chiều
+ (đỏ)Cực dương
– (xanh)Cực âm
InputĐầu vào
OutputĐầu ra
2
Nguy cơ mất an toàn

▸ 1. Nguy hiểm cho người

Điện giậtCắm/rút phích sai cách, dùng dây điện bị sờn.
Bỏng, cháyĐun nước trên đèn cồn không cẩn thận.
Hỏng mắtChiếu tia laser trực tiếp vào mắt.

▸ 2. Hỏng thiết bị đo điện

Nguyên nhân phổ biến: chọn sai thang đo.
Ampe kế: nếu cường độ dòng điện vượt giới hạn (vd: 0,6 A; 3 A) → ampe kế hỏng.
Đồng hồ đa năng: cần chọn đúng 3 yếu tố: chức năng đo (R, U, I), thang đo, chốt cắm.

Mẹo đo an toàn
• Khi dùng thiết bị đo điện: đặt ở thang đo CAO NHẤT trước rồi giảm dần.
• Khi dùng máy biến áp: nút điều chỉnh ở mức THẤP NHẤT trước rồi tăng dần.

▸ 3. Cháy nổ — Trình tự xử lí 4 bước

Bước 1Ngắt toàn bộ hệ thống điện.
Bước 2Di chuyển hóa chất, chất dễ cháy ra khu vực an toàn.
Bước 3Tổ chức thoát nạn, cứu người, cứu tài sản.
Bước 4Chống cháy landập tắt đám cháy.
🚫 Hai nguyên tắc "KHÔNG" khi dập lửa
KHÔNG dùng nước dập cháy nơi có thiết bị điện, cháy hydrocarbon, chất lỏng nhẹ hơn nước (dầu, cồn…).
KHÔNG dùng CO₂ dập cháy quần áo trên người, kim loại kiềm (magnesium…), chất tách oxygen (peroxide, chlorate, potassium nitrate…).
3
10 Quy tắc an toàn trong phòng thực hành
1
Đọc hướng dẫn sử dụng & kí hiệu trên thiết bị.
2
Kiểm tra tình trạng dụng cụ trước khi dùng.
3
Chỉ thí nghiệm khi có sự cho phép của giáo viên.
4
Tắt nguồn TRƯỚC khi cắm/tháo thiết bị điện.
5
Cắm phích vào ổ điện khi điện áp phù hợp với định mức.
6
Sắp xếp dây điện gọn gàng, tránh vướng.
7
KHÔNG chạm vật nóng nếu chưa có dụng cụ bảo hộ.
8
KHÔNG để chất lỏng (nước, dung dịch dẫn điện, dễ cháy) gần thiết bị điện.
9
Giữ khoảng cách khi nung nóng, vật bắn ra hoặc dùng laser.
10
Dọn dẹp sau thí nghiệm, bỏ chất thải đúng nơi.
⚡ Xử lí khi có người bị điện giật
Nhanh chóng ngắt nguồn điện, hoặc dùng vật cách điện (gậy gỗ khô, găng tay cao su…) tách nạn nhân ra khỏi nguồn điện.
TUYỆT ĐỐI KHÔNG dùng tay trần chạm vào người đang bị giật.
4
Các biển báo trong phòng thí nghiệm

▸ Nhóm CHẤT NGUY HẠI (hình thoi/vuông)

☠️Đầu lâu xương chéo
→ Chất độc sức khỏe
🐟Cá chết & cây khô
→ Chất độc môi trường
🔥Ngọn lửa
→ Chất dễ cháy
🧪Ống nghiệm đổ lên tay
→ Chất ăn mòn
☢️Ba cánh quạt
→ Chất phóng xạ

▸ Nhóm CẢNH BÁO (nền vàng, tam giác)

Tia chớp (sét)
→ Nguy hiểm về điện
🚫🔥Ngọn lửa gạch chéo đỏ
→ Cấm lửa

▸ Nhóm BẮT BUỘC (tròn, nền xanh dương)

🥽Hình kính bảo hộ
→ Mang kính bảo vệ mắt
🧤Hình găng tay
→ Đeo găng tay chống hóa chất
🥼Hình áo bảo hộ
→ Mặc đồ bảo hộ cơ thể
😷Hình mặt nạ
→ Đeo mặt nạ phòng độc

▸ Nhóm CHỈ DẪN (nền xanh lá)

🚪➡️Mũi tên trắng nền xanh
→ Lối thoát hiểm
5
Tổng kết & Xem lý thuyết đầy đủ
Tổng kết Bài 2
3 nhóm thiết bị: điện (nguy cơ cao nhất) — nhiệt & thủy tinh — quang học.
Kí hiệu nhớ: DC/— (1 chiều), AC/~ (xoay chiều), + đỏ (dương), – xanh (âm), Input/Output.
Đo điện an toàn: thang đo CAO NHẤT trước → giảm dần.
10 quy tắc: đọc HD → kiểm tra → xin phép GV → tắt nguồn TRƯỚC khi đấu nối → kiểm tra điện áp → dây gọn → không chạm vật nóng → cách li chất lỏng/điện → giữ khoảng cách → dọn dẹp.
Cháy 4 bước: ngắt điện → di chuyển chất dễ cháy → cứu người & tài sản → chống lan & dập lửa.
2 KHÔNG khi dập lửa: KHÔNG nước (cháy điện/dầu) — KHÔNG CO₂ (cháy người/kim loại kiềm).
Điện giật: ngắt nguồn / dùng vật cách điện, KHÔNG dùng tay trần.
📚 Xem thêm: Lý thuyết đầy đủ + Hình ảnh biển báo + Các tình huống mở rộng tại Edus.vn

Sau khi nắm vững lý thuyết, hãy chuyển sang tab Bài Tập để luyện 22 câu bám sát SGK Vật Lí 10!

1
Điểm: 0/22
⚠️

Cùng luyện Bài 2 — Quy tắc an toàn phòng thực hành!

22 câu: 18 trắc nghiệm · 2 đúng/sai · 2 tự luận

💡 Gợi ý
Thầy Phạm Trần Quốc Anh

Thầy Phạm Trần Quốc Anh

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Vật Lý THPT

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Vật lý, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ STEM, Ngoại ngữ B1

Kinh nghiệm: 9+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Lê Quí Đôn