Phương Pháp Giải Bài Toán Động Lực Học
Các lực thường gặp · Định luật 2 Newton · 5 dạng bài tập điển hình (mặt ngang, mặt nghiêng, kéo chếch, hệ vật)
▸ Năm loại lực thường gặp trong bài toán động lực học
Chiều: hướng xuống
Đặt tại trọng tâm.
Độ lớn: $P = mg$
Chiều: hướng ra khỏi bề mặt.
Độ lớn tùy bài toán.
Chiều: hướng vào giữa dây.
Dây nhẹ không dãn: $T$ bằng nhau ở mọi điểm.
Chiều: ngược chiều chuyển động.
$F_{ms} = \mu N$
• Phụ thuộc: vật liệu, tình trạng bề mặt, áp lực $N$.
• Ma sát nghỉ: ngược xu hướng chuyển động, tự điều chỉnh bằng lực tác dụng (đến giá trị cực đại $F_0$). Khi $F > F_0$ thì vật trượt.
• Lực ma sát trượt nhỏ hơn lực ma sát nghỉ cực đại.
▸ Định luật 2 Newton
▸ Công thức động học kết hợp
$s = v_0 t + \dfrac{1}{2}a t^2\;$ ; $v^2 - v_0^2 = 2as$
Mọi bài toán động lực học đều giải theo quy trình 3 bước sau đây:
• Trục $Ox$ cùng hướng chuyển động (hoặc cùng hướng lực kéo khi vật đứng yên).
• Trục $Oy$ vuông góc với $Ox$.
Phân tích các lực theo hai trục, áp dụng định luật 2 Newton.
▸ Hai phương trình cốt lõi
$Oy: \quad F_{1y} + F_{2y} + \dots = 0$ (2)
▸ Bảng tóm tắt phản lực $N$ trong các trường hợp
| Trường hợp | Phương trình $Oy$ | Giá trị $N$ |
|---|---|---|
| Mặt phẳng ngang, lực kéo ngang | $N - mg = 0$ | $N = mg$ |
| Mặt nghiêng góc $\alpha$ | $N - mg\cos\alpha = 0$ | $N = mg\cos\alpha$ |
| Lực kéo chếch lên góc $\theta$ | $N + F\sin\theta - mg = 0$ | $N = mg - F\sin\theta$ |
| Lực đẩy chếch xuống góc $\theta$ | $N - F\sin\theta - mg = 0$ | $N = mg + F\sin\theta$ |
• Đẩy chếch xuống → $N$ tăng → ma sát tăng (đẩy khó hơn).
▸ Dạng 1 — Biểu diễn các lực tác dụng lên vật
Phương pháp: (a) Xác định những vật nào tương tác với vật đang xét. (b) Suy ra các lực tương tác (trọng lực, phản lực, ma sát, căng dây…). (c) Vẽ vectơ lực với đúng điểm đặt, phương, chiều.
▸ Dạng 2 + 3 — Áp dụng ĐL2 Newton, tìm gia tốc trên mặt ngang
Giải: Vật chịu 4 lực: $\vec{P}, \vec{N}, \vec{F}, \vec{F_{ms}}$. Chọn $Ox$ cùng chiều $\vec{F}$, $Oy$ hướng lên.
$\;Oy: \;N - mg = 0 \Rightarrow N = mg = 50 \cdot 9{,}8 = 490$ N.
$\;F_{ms} = \mu N = 0{,}25 \cdot 490 = 122{,}5$ N.
$\;Ox: \;F - F_{ms} = ma$
$\;\Rightarrow a = \dfrac{F - F_{ms}}{m} = \dfrac{180 - 122{,}5}{50} = 1{,}15$ m/s².
▸ Dạng 3 — Tìm gia tốc trên mặt phẳng nghiêng
Giải: Chọn $Ox$ dọc mặt nghiêng hướng xuống, $Oy$ vuông góc với mặt nghiêng (hướng ra). Phân tích $\vec{P}$ thành $P_x = mg\sin\alpha$ và $P_y = mg\cos\alpha$.
$\;Oy: \;N - mg\cos\alpha = 0 \Rightarrow N = mg\cos\alpha$.
$\;F_{ms} = \mu mg\cos\alpha$.
$\;Ox: \;mg\sin\alpha - F_{ms} = ma$
$\;\Rightarrow a = g(\sin\alpha - \mu\cos\alpha) = 9{,}8(0{,}5 - 0{,}2 \cdot 0{,}866) \approx 3{,}2$ m/s².
Thời gian trượt từ nghỉ: $L = \dfrac{1}{2}at^2 \Rightarrow t = \sqrt{\dfrac{2L}{a}} = \sqrt{\dfrac{4}{3{,}2}} \approx 1{,}1$ s.
▸ Dạng 4 — Tìm lực khi biết gia tốc
Quy trình tương tự Dạng 3 nhưng ẩn cần tìm là $F$ thay vì $a$. Áp dụng ĐL2 Newton: $F - F_{ms} = ma \Rightarrow F = ma + F_{ms}$.
Trường hợp vật trượt đều ($a = 0$): $F = \mu m g$.
▸ Trường hợp lực kéo chếch góc $\theta$ với phương ngang
Giải: Áp dụng công thức trượt đều:
$\;F = \dfrac{\mu m g}{\cos 45° + \mu \sin 45°} = \dfrac{0{,}2 \cdot 10 \cdot 9{,}8}{0{,}707 + 0{,}2 \cdot 0{,}707} \approx \dfrac{19{,}6}{0{,}848} \approx 23{,}1$ N.
▸ Dạng 5 — Hệ nhiều vật nối dây
• Hai vật có cùng gia tốc: $a_1 = a_2 = a$.
• Mẹo: Có thể coi cả hệ như một vật (tổng khối lượng $m_1 + m_2$) để tìm $a$, sau đó xét riêng từng vật để tìm $T$.
Quy trình giải:
Giải: Xét hệ làm một: hợp lực = $F - \mu(m_1 + m_2)g = m_{tổng} \cdot a$:
$\;a = \dfrac{F}{m_1 + m_2} - \mu g = \dfrac{45}{15} - 0{,}2 \cdot 9{,}8 = 3 - 1{,}96 = 1{,}04$ m/s².
Xét riêng vật $m_2$ (phía sau, chỉ chịu $\vec{T}$ và $\vec{F_{ms2}}$):
$\;T - \mu m_2 g = m_2 a \Rightarrow T = m_2(\mu g + a) = 10(1{,}96 + 1{,}04) = 30$ N.
• Định luật 2 Newton: $\vec{F} = m\vec{a}$, áp dụng cho hợp lực.
• 3 bước giải: vẽ lực → chọn $Oxy$ → chiếu, giải hệ.
• Mặt ngang: $N = mg$.
• Mặt nghiêng: $N = mg\cos\alpha$, $a = g(\sin\alpha - \mu\cos\alpha)$.
• Lực kéo chếch lên góc $\theta$: $N = mg - F\sin\theta$ (lực ma sát giảm).
• Hệ vật nối dây: $a_1 = a_2 = a$, $T_1 = T_2 = T$. Tách hệ thành các vật riêng để giải.
Để xem lý thuyết đầy đủ với các ví dụ chi tiết hơn, các mẹo giải nhanh và sai lầm thường gặp, tham khảo bài viết bên dưới:
📚 Xem thêm: Lý thuyết đầy đủ + 5 dạng bài + Mẹo giải nhanh + Sai lầm thường gặp tại Edus.vnHãy chuyển sang tab Bài Tập để luyện 20 câu bám sát chương trình SGK Vật Lí 10!
Cùng luyện Bài 20 — Phương pháp giải bài toán động lực học!
20 câu: 15 trắc nghiệm · 5 tự luận
Tuyệt vời!

Thầy Phạm Trần Quốc Anh
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Vật Lý THPT
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Vật lý, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ STEM, Ngoại ngữ B1
Kinh nghiệm: 9+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Lê Quí Đôn
