Định Luật 3 Newton
Cặp lực & phản lực · Hai lực trực đối · Phân biệt với cặp lực cân bằng · Bài toán va chạm
▸ Lực không bao giờ tồn tại đơn lẻ
Trong tự nhiên, lực không bao giờ tồn tại đơn lẻ. Mỗi khi một vật tác dụng lực lên vật khác thì đồng thời nó cũng nhận lại một lực từ vật đó. Nói cách khác, các lực hút hoặc đẩy luôn xuất hiện thành từng cặp giữa hai vật.
Thí nghiệm sắt – nam châm: Nam châm hút sắt và sắt cũng hút nam châm — hai vật cùng tác dụng lực lên nhau.
▸ Phát biểu Định luật 3 Newton
▸ Ý nghĩa các kí hiệu
| Kí hiệu | Ý nghĩa | Điểm đặt |
|---|---|---|
| $\vec{F}_{AB}$ | Lực do vật A tác dụng lên vật B | Tại B |
| $\vec{F}_{BA}$ | Lực do vật B tác dụng trở lại vật A | Tại A |
• Cùng phương (nằm trên cùng một đường thẳng)
• Ngược chiều
• Cùng độ lớn
• Đặt vào hai vật khác nhau
Trong tương tác giữa hai vật, một lực gọi là lực tác dụng, lực còn lại gọi là phản lực. Cặp lực – phản lực có 4 đặc điểm quan trọng:
• Trực đối — cùng phương, ngược chiều, cùng độ lớn.
• Đặt 2 vật khác nhau — không "khử nhau".
• Cùng bản chất (cùng loại lực).
• Lực do ô tô đẩy mặt đường về phía sau có độ lớn bằng lực mặt đường đẩy ô tô về phía trước.
• Hai lực này không "khử nhau" vì chúng đặt vào hai vật khác nhau (một đặt vào ô tô, một đặt vào mặt đường).
• Nhờ phản lực của mặt đường đẩy ô tô về phía trước → ô tô tăng tốc được.
Đây là điểm dễ nhầm lẫn nhất khi học Định luật 3 Newton. Hai loại cặp lực này giống nhau ở chỗ cùng độ lớn và ngược chiều, nhưng khác nhau ở điểm đặt và hiệu quả.
| Đặc điểm | Cặp lực – phản lực | Cặp lực cân bằng |
|---|---|---|
| Điểm đặt | Trên hai vật khác nhau | Trên cùng một vật |
| Phương, chiều | Cùng phương, ngược chiều | Cùng phương, ngược chiều |
| Độ lớn | Bằng nhau | Bằng nhau |
| Hiệu quả | Không triệt tiêu nhau | Triệt tiêu nhau (vật cân bằng) |
• Nếu cùng 1 vật → cặp lực cân bằng (có thể khử nhau).
• Nếu 2 vật khác nhau → cặp lực – phản lực (không khử nhau).
▸ Ví dụ điển hình — Quyển sách trên bàn
$\vec{P}$ và $\vec{N}$ là cặp lực gì?
• Cùng đặt vào quyển sách → đây là cặp lực cân bằng, không phải cặp lực – phản lực theo Định luật 3.
Vậy đâu là cặp lực – phản lực?
Cặp 1 (lực hấp dẫn):
• Trọng lực $\vec{P}$: Trái Đất hút sách (đặt tại sách, hướng xuống).
• Phản lực $\vec{P'}$: Sách hút lại Trái Đất (đặt tại Trái Đất, hướng lên).
Cặp 2 (lực tiếp xúc):
• Phản lực $\vec{N}$: Bàn đẩy sách (đặt tại sách, hướng lên).
• Áp lực $\vec{N'}$: Sách ép xuống bàn (đặt tại bàn, hướng xuống).
Khi hai vật va chạm hoặc tương tác trong thời gian $\Delta t$, kết hợp Định luật 2 và Định luật 3 Newton sẽ cho ta phương trình rất hữu ích:
▸ Quy trình giải bài toán va chạm
Giải: Chọn chiều dương là chiều chuyển động ban đầu của A:
• $v_{0A} = +1$, $v_{0B} = 0$, $v_A = -0{,}1$ (dội ngược), $v_B = +0{,}55$.
• Áp dụng: $m_A(v_A - v_{0A}) = -m_B(v_B - v_{0B})$
• $m_A(-0{,}1 - 1) = -0{,}2 \cdot (0{,}55 - 0)$
• $m_A \cdot (-1{,}1) = -0{,}11 \Rightarrow m_A = 0{,}1$ kg $= 100$ g.
Giải: Chọn chiều dương là chiều bóng bay đến tường:
• $v_0 = +25$ m/s, $v = -15$ m/s (bóng bật ngược).
• Gia tốc: $a = \dfrac{v - v_0}{\Delta t} = \dfrac{-15 - 25}{0{,}05} = -800$ m/s².
• Lực: $F = m \cdot |a| = 0{,}2 \cdot 800 = 160$ N.
Theo Định luật 3 Newton: lực do bóng tác dụng lên tường cũng có độ lớn $160$ N nhưng hướng vào tường.
• Vận tốc ngược chiều dương (vật bật/dội/quay đầu) → mang dấu $-$.
• Đây là sai lầm phổ biến nhất khi giải bài toán va chạm!
• Hai lực trực đối: cùng phương, ngược chiều, cùng độ lớn, đặt vào 2 vật khác nhau.
• 4 đặc điểm lực – phản lực: xuất hiện đồng thời, trực đối, không cân bằng, cùng bản chất.
• Phân biệt với cặp lực cân bằng: điểm khác chính là điểm đặt (lực-phản lực: 2 vật; cân bằng: 1 vật).
• Bài toán va chạm: $m_A(v_A - v_{0A}) = -m_B(v_B - v_{0B})$.
• Lực va chạm: $F = m \cdot \dfrac{|v - v_0|}{\Delta t}$.
Để xem lý thuyết đầy đủ (kèm các ví dụ chi tiết về cặp lực – phản lực, các sai lầm thường gặp, các bài tập nâng cao về va chạm và tương tác), hãy tham khảo bài viết bên dưới:
📚 Xem thêm: Lý thuyết đầy đủ + Phương pháp giải các dạng + Ví dụ chi tiết tại Edus.vnSau khi đã nắm vững lý thuyết, các em hãy chuyển sang tab Bài Tập để luyện 23 câu bám sát chương trình SGK Vật Lí 10!
Cùng luyện Bài 16 — Định luật 3 Newton!
23 câu: 18 trắc nghiệm · 2 đúng/sai · 3 tự luận
Tuyệt vời!

Thầy Phạm Trần Quốc Anh
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Vật Lý THPT
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Vật lý, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ STEM, Ngoại ngữ B1
Kinh nghiệm: 9+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Lê Quí Đôn
