Lực Ma Sát
Ma sát nghỉ, ma sát trượt, công thức $F_{ms} = \mu N$ & vai trò trong đời sống
Khi ta đẩy một vật nặng trên sàn bằng lực nhỏ mà vật vẫn đứng yên, nghĩa là có một lực đã cản lại và giữ vật không trượt — lực đó chính là lực ma sát nghỉ.
▸ Đặc điểm của lực ma sát nghỉ
• Điều này chứng tỏ lực ma sát trượt nhỏ hơn lực ma sát nghỉ cực đại.
• Trên mặt phẳng ngang: vật có thể đứng yên mà không cần ma sát nghỉ (nếu không có lực nào song song bề mặt).
• Trên mặt phẳng nghiêng: vật đứng yên được nhờ ma sát nghỉ cân bằng thành phần trọng lực dọc theo mặt nghiêng.
Nếu một người kéo $35$ N + một người đẩy $260$ N (cùng phương, cùng chiều):
$F = 35 + 260 = 295$ N $< 300$ N $= F_0$ → tủ vẫn đứng yên, lực ma sát nghỉ tự điều chỉnh độ lớn $= 295$ N để cân bằng.
▸ Đặc điểm của lực ma sát trượt
| Yếu tố | Lực ma sát trượt |
|---|---|
| Vật liệu & tình trạng bề mặt (nhẵn/nhám, khô/ướt) | CÓ phụ thuộc |
| Áp lực $N$ (vuông góc bề mặt) | CÓ phụ thuộc — $N$ càng lớn thì $F_{ms}$ càng lớn |
| Diện tích tiếp xúc | KHÔNG phụ thuộc |
| Tốc độ chuyển động | KHÔNG phụ thuộc |
▸ Công thức tính lực ma sát trượt
▸ Trên mặt phẳng ngang
Áp lực $N$ bằng đúng trọng lượng của vật ($N = P = mg$), do đó:
▸ Bảng hệ số ma sát trượt (gần đúng)
| Cặp vật liệu tiếp xúc | $\mu$ |
|---|---|
| Gỗ trên gỗ (khô) | $0{,}20$ |
| Thép trên thép (khô) | $0{,}57$ |
| Thép trên thép (trơn) | $0{,}07$ |
| Cao su trên bê tông (khô) | $0{,}70$ |
| Cao su trên bê tông (ướt) | $0{,}50$ |
| Cao su trên băng | $0{,}10$ |
Bước 1: Tính áp lực $N = mg = 5 \cdot 10 = 50$ N.
Bước 2: Áp dụng $F_{ms} = \mu N = 0{,}2 \cdot 50 = 10$ N.
Vậy lực ma sát trượt có độ lớn $10$ N, hướng ngược chiều chuyển động.
Bước 1: Gia tốc $a = \dfrac{v^2 - v_0^2}{2s} = \dfrac{0 - 16}{4} = -4$ m/s².
Bước 2: Lực gây gia tốc chính là lực ma sát trượt:
$\;F_{ms} = m|a| = 86 \cdot 4 = 344$ N.
Bước 3: Hệ số ma sát: $\mu = \dfrac{F_{ms}}{mg} = \dfrac{344}{86 \cdot 10} = 0{,}4$.
Lực ma sát có thể có lợi hoặc gây hại tùy tình huống.
▸ Cách giảm ma sát có hại
• Ma sát trượt: ngược chiều chuyển động; phụ thuộc cặp vật liệu & áp lực; KHÔNG phụ thuộc diện tích tiếp xúc, tốc độ.
• So sánh: $F_{ms\text{ trượt}} < F_0$ (ma sát nghỉ cực đại).
• Công thức: $F_{ms} = \mu \cdot N$. Trên mặt ngang: $F_{ms} = \mu m g$.
• Vai trò: có lợi (đi lại, phanh xe) — gây hại (mài mòn, tốn năng lượng).
• Giảm ma sát: ổ bi, con lăn, bôi trơn.
Để xem lý thuyết đầy đủ (kèm hình ảnh SGK chi tiết, các phương pháp giải nhanh, mẹo, sai lầm thường gặp, các dạng bài mở rộng — đặc biệt là mặt phẳng nghiêng), các em hãy tham khảo bài viết bên dưới:
📚 Xem thêm: Lý thuyết đầy đủ + PP giải các dạng + Mẹo & sai lầm thường gặp tại Edus.vnSau khi đã nắm vững lý thuyết, các em hãy chuyển sang tab Bài Tập để luyện 23 câu bám sát SGK Vật Lí 10!
Cùng luyện Bài 18 — Lực ma sát!
23 câu: 18 trắc nghiệm · 2 đúng/sai · 3 tự luận
Tuyệt vời!

Thầy Phạm Trần Quốc Anh
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Vật Lý THPT
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Vật lý, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ STEM, Ngoại ngữ B1
Kinh nghiệm: 9+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Lê Quí Đôn
