Bài tập Vật Lí 10 Bài 31: Động học của chuyển động tròn đều (23 bài tập)

Lớp 10 · Vật Lí Bài 31

Động Học Của Chuyển Động Tròn Đều

Quãng đường, độ dịch chuyển góc — Tốc độ & tốc độ góc — Chu kì, tần số — Vectơ vận tốc

1
Mô tả chuyển động tròn — quãng đường & độ dịch chuyển góc

Nhiều vật trong đời sống thực hiện chuyển động theo quỹ đạo tròn: cánh quạt, kim đồng hồ, đu quay, bánh xe lăn không trượt...

▸ Hai đại lượng mô tả vị trí trên quỹ đạo tròn

📐 Định nghĩa
Quãng đường $s$: độ dài cung tròn mà vật đi được.
Độ dịch chuyển góc $\theta$: góc ở tâm chắn cung tương ứng, tính từ vị trí ban đầu.
$\theta = \dfrac{s}{r}\quad$ hay $\quad s = \theta \cdot r$
(với $\theta$ tính bằng radian, $r$ là bán kính đường tròn)
O $r$ A B $s$ $\theta$ chiều chuyển động Cung $s$ — Góc $\theta$ — Bán kính $r$
Hình 1: Quãng đường $s$ là cung $AB$, độ dịch chuyển góc $\theta$ là góc $\widehat{AOB}$

▸ Đơn vị radian (rad)

Trong Vật lí, đơn vị góc thường dùng là radian. Một radian là góc ở tâm chắn cung có độ dài bằng bán kính: khi $s = r$ thì $\theta = r/r = 1$ rad.

Quy đổi độ ↔ radian
$360° = 2\pi$ rad  ;  $180° = \pi$ rad  ;  $1$ rad $\approx 57{,}3°$
Công thức đổi nhanh: $\theta(\text{rad}) = \theta(°) \cdot \dfrac{\pi}{180}$
Góc (độ)$30°$$45°$$60°$$90°$$180°$$360°$
Góc (rad)$\dfrac{\pi}{6}$$\dfrac{\pi}{4}$$\dfrac{\pi}{3}$$\dfrac{\pi}{2}$$\pi$$2\pi$
📝 Ví dụ — Kim giờ đồng hồ
Kim giờ quay hết 1 vòng ($360°$) trong 12 giờ. Tính độ dịch chuyển góc của kim giờ:

a) Trong 1 giờ: $\theta = \dfrac{360°}{12} = 30° = \dfrac{\pi}{6}$ rad $\approx 0{,}524$ rad.
b) Từ 12h đến 15h30 (3,5 giờ):
$\theta = 30° \cdot 3{,}5 = 105° = \dfrac{7\pi}{12}$ rad $\approx 1{,}833$ rad.
⚠️ Lưu ý quan trọng
Công thức $s = \theta \cdot r$ chỉ đúng khi $\theta$ tính bằng radian. Nếu $\theta$ đang ở đơn vị độ, phải đổi sang radian trước rồi mới tính cung.
2
Tốc độ dài & Tốc độ góc

Chuyển động tròn đều là chuyển động theo quỹ đạo tròn với tốc độ không đổi.

▸ Tốc độ dài $v$

📐 Tốc độ dài (tốc độ)
$v = \dfrac{s}{t}$ = hằng số  (m/s)
• $s$: quãng đường (cung) đi được trong thời gian $t$.
• Đơn vị: m/s.

▸ Tốc độ góc $\omega$

📐 Tốc độ góc
Tốc độ góc đặc trưng cho mức độ quay nhanh hay chậm, bằng độ dịch chuyển góc chia cho thời gian:
$\omega = \dfrac{\theta}{t}$  (rad/s)

▸ Mối liên hệ $v = \omega \cdot r$

Kết hợp $\theta = s/r$ và $v = s/t$, ta có:

Công thức mấu chốt
$\boxed{\;v = \omega \cdot r\;}$
⚠️ Phân biệt $v$ và $\omega$ trên cùng vật rắn quay
Trên cùng một vật quay (ví dụ kim đồng hồ, cánh quạt):
Tốc độ góc $\omega$: các điểm có CÙNG $\omega$ (cùng góc trong cùng thời gian).
Tốc độ dài $v$: các điểm càng xa tâm thì $v$ càng lớn (vì $v = \omega r$, cùng $\omega$ nhưng $r$ khác nhau).
📝 Ví dụ — Đĩa quay
Một đĩa quay đều với tốc độ $300$ vòng/phút. Một điểm trên đĩa cách tâm $r = 10$ cm. Tính chu kì, $\omega$, $v$ của điểm đó.

Tần số: $f = \dfrac{300}{60} = 5$ Hz.
Chu kì: $T = \dfrac{1}{f} = 0{,}2$ s.
Tốc độ góc: $\omega = \dfrac{2\pi}{T} = 10\pi \approx 31{,}4$ rad/s.
Tốc độ dài: $v = \omega r = 10\pi \cdot 0{,}1 = \pi \approx 3{,}14$ m/s.
3
Chu kì & Tần số
📐 Định nghĩa
Chu kì $T$: thời gian để vật quay hết một vòng. Đơn vị: giây (s).
Tần số $f$: số vòng vật quay được trong một giây. Đơn vị: héc (Hz). $\;1$ Hz $= 1$ vòng/s.

▸ Mối liên hệ giữa $T$, $f$, $\omega$, $v$

Bộ công thức cần nhớ
$T = \dfrac{1}{f} = \dfrac{2\pi}{\omega}$

$\omega = \dfrac{2\pi}{T} = 2\pi f$

$v = \dfrac{2\pi r}{T} = 2\pi r \cdot f = \omega r$
Mẹo đổi đơn vị
• Vật quay $n$ vòng trong $1$ phút $\Rightarrow f = \dfrac{n}{60}$ Hz $\Rightarrow \omega = \dfrac{2\pi n}{60}$ rad/s.
Luôn đổi thời gian về giây (s) trước khi tính.
• $1$ ngày $= 24 \cdot 3600 = 86\,400$ s (KHÔNG phải $24 \cdot 60 = 1440$ s — đó là $24$ phút).

▸ Bảng giá trị $T$, $\omega$ của một số vật quen thuộc

VậtChu kì $T$Tốc độ góc $\omega$ (rad/s)
Kim giờ$12$ h $= 43\,200$ s$\approx 1{,}45 \cdot 10^{-4}$
Kim phút$1$ h $= 3\,600$ s$\approx 1{,}74 \cdot 10^{-3}$
Kim giây$60$ s$\approx 0{,}105$
Trái Đất tự quay$24$ h $= 86\,400$ s$\approx 7{,}27 \cdot 10^{-5}$
📝 Ví dụ — Roto thuỷ điện
Roto của tổ máy thuỷ điện Hoà Bình quay $125$ vòng mỗi phút. Tính tốc độ góc.

$f = \dfrac{125}{60}$ Hz $\Rightarrow \omega = 2\pi f = \dfrac{2\pi \cdot 125}{60} = \dfrac{25\pi}{6} \approx 13{,}09$ rad/s.
4
Vectơ vận tốc trong chuyển động tròn đều
📐 Đặc điểm vectơ $\vec{v}$
Vectơ vận tốc tức thời $\vec{v}$ trong chuyển động tròn đều có:
Phương: tiếp tuyến với đường tròn tại vị trí vật đang ở.
Chiều: cùng chiều chuyển động.
Độ lớn: không đổi ($|\vec{v}| = v = $ const).
O M $\vec{v}_M$ N $\vec{v}_N$ P $\vec{v}_P$ chiều chuyển động $\vec{v}$ tiếp tuyến với đường tròn
Hình 2: Vectơ vận tốc $\vec{v}$ tại các vị trí $M$, $N$, $P$ — luôn tiếp tuyến với đường tròn

▸ Phân biệt TỐC ĐỘ và VẬN TỐC trong chuyển động tròn đều

🟣 Tốc độ (vô hướng)
Bản chất: đại lượng vô hướng.
Giá trị: độ lớn không đổi.
Hướng: không có hướng.
Kết luận: $v = $ hằng số.
🟢 Vận tốc (vectơ)
Bản chất: đại lượng vectơ.
Độ lớn: không đổi.
Hướng: luôn thay đổi (tiếp tuyến).
Kết luận: $\vec{v}$ luôn biến đổi.
Hệ quả quan trọng
Trong chuyển động tròn đều, tốc độ không đổi nhưng vận tốc luôn đổi hướng $\Rightarrow$ chuyển động tròn đều LUÔN có gia tốc (gọi là gia tốc hướng tâm — sẽ học ở Bài 32).
5
Tổng kết & Bảng công thức

▸ Bảng công thức cần nhớ

Công thứcÝ nghĩa
$\theta = \dfrac{s}{r}$Liên hệ góc – cung – bán kính
$v = \dfrac{s}{t}$Tốc độ dài
$\omega = \dfrac{\theta}{t}$Tốc độ góc (rad/s)
$v = \omega \cdot r$Liên hệ tốc độ dài – tốc độ góc
$T = \dfrac{1}{f} = \dfrac{2\pi}{\omega}$Chu kì $\leftrightarrow$ tần số $\leftrightarrow$ tốc độ góc
$v = \dfrac{2\pi r}{T} = 2\pi r f$Tốc độ dài theo chu kì/tần số
Tổng kết Bài 31
• Đơn vị góc trong Vật lí: radian ($360° = 2\pi$ rad).
Chuyển động tròn đều: $v = $ const, đi cung tròn.
Tốc độ góc đặc trưng cho mức quay nhanh/chậm; mọi điểm trên cùng vật rắn có cùng $\omega$.
Tốc độ dài $v = \omega r$ $\Rightarrow$ điểm xa tâm hơn có tốc độ dài lớn hơn.
• Vectơ $\vec{v}$ luôn tiếp tuyến với đường tròn $\Rightarrow$ luôn đổi hướng $\Rightarrow$ chuyển động tròn đều có gia tốc.

Để xem lý thuyết đầy đủ kèm các phương pháp giải nhanh, mẹo, sai lầm thường gặp, các dạng bài mở rộng (vệ tinh, kim đồng hồ, bánh xe lăn không trượt...), hãy tham khảo bài viết bên dưới:

📚 Xem thêm: Lý thuyết đầy đủ + PP giải các dạng + Mẹo & sai lầm thường gặp tại Edus.vn

Sau khi nắm vững lý thuyết, hãy chuyển sang tab Bài Tập để luyện 23 câu bám sát chương trình SGK Vật Lí 10!

1
Điểm: 0/23
🎡

Cùng luyện Bài 31 — Động học chuyển động tròn đều!

23 câu: 17 trắc nghiệm · 2 đúng/sai · 4 tự luận

💡 Gợi ý
Thầy Phạm Trần Quốc Anh

Thầy Phạm Trần Quốc Anh

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Vật Lý THPT

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Vật lý, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ STEM, Ngoại ngữ B1

Kinh nghiệm: 9+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Lê Quí Đôn