Bài tập Sinh 11 Bài 4: Quang hợp ở thực vật (27 bài tập)

Lớp 11 · Sinh Học Bài 4

Quang Hợp Ở Thực Vật

Khái quát quang hợp · Hệ sắc tố · Pha sáng – Pha tối · C₃, C₄, CAM · Yếu tố ngoại cảnh · Năng suất cây trồng

1
Khái quát về quang hợp
QUANG HỢP Ở THỰC VẬT
Là quá trình lục lạp hấp thụ và sử dụng năng lượng ánh sáng để chuyển hoá $CO_2$ và nước thành hợp chất hữu cơ, đồng thời giải phóng $O_2$.

▸ Phương trình tổng quát

$6CO_2 + 12H_2O \xrightarrow[\text{lục lạp}]{\text{ánh sáng}} C_6H_{12}O_6 + 6O_2 + 6H_2O$

Quang hợp diễn ra chủ yếu ở lá cây, trong bào quan lục lạp. Đây là quá trình chuyển hoá quang năng (ánh sáng) thành hoá năng tích luỹ trong các hợp chất hữu cơ.

▸ 4 vai trò của quang hợp

Vai tròChi tiết
① Cung cấp chất hữu cơTạo nguồn chất hữu cơ đa dạng cho hầu hết sinh vật trên Trái Đất
② Cung cấp nguyên liệu, nhiên liệuNguyên liệu cho công nghiệp, xây dựng, y dược. Năng lượng từ sản phẩm quang hợp (than đá, củi, dầu hoả…) chiếm 90% tổng năng lượng con người sử dụng
③ Cung cấp năng lượngCung cấp nguồn năng lượng lớn duy trì hoạt động sinh giới
④ Điều hoà khí quyển$O_2$ tạo ra giúp cân bằng tỉ lệ $O_2$/$CO_2$ trong khí quyển
Quan trọng: Quang hợp quyết định 90 – 95% năng suất cây trồng; chỉ 5 – 10% còn lại là do dinh dưỡng khoáng quyết định.
2
Hệ sắc tố quang hợp

Hệ sắc tố quang hợp ở cây xanh phân bố trên màng thylakoid, gồm 2 nhóm chính:

🌿 Diệp lục (Chlorophyll)
Tạo nên màu xanh của lá.

Hấp thụ ánh sáng đỏ và xanh tím.

~10 loại, trong đó diệp lục a là sắc tố chủ đạo — thiếu nó cây KHÔNG quang hợp được.
🍊 Carotenoid
Tạo màu vàng, đỏ, cam của lá, hoa, củ, quả (gấc, xoài, cà rốt…).

Gồm xanthophyll (có oxygen) và carotene (không có oxygen).

β-carotene là tiền chất của vitamin A.
Vì sao lá có màu xanh lục? Vì diệp lục hấp thụ ánh sáng đỏ và xanh tím, nhưng KHÔNG hấp thụ ánh sáng xanh lục → ánh sáng xanh lục bị phản xạ lại, đi vào mắt ta nên ta thấy lá xanh lục.
🌹
Cây lá đỏ có quang hợp được không? . Cây lá đỏ (huyết dụ, tía tô…) vẫn có diệp lục — chỉ là bị che khuất bởi các sắc tố đỏ (carotenoid, anthocyanin). Diệp lục vẫn quang hợp bình thường.

▸ Cơ chế hoạt động của hệ sắc tố

☀ ÁNH SÁNG (photon) Carot. DL b DL b DL a trung tâm Truyền năng lượng ATP NADPH Năng lượng được hấp thụ → truyền cộng hưởng → diệp lục a trung tâm → chuyển quang năng thành hoá năng (ATP, NADPH)
Sơ đồ hấp thụ và truyền năng lượng giữa các sắc tố quang hợp
3
Hai pha của quang hợp: Pha sáng & Pha tối

Quang hợp diễn ra tại lục lạp theo 2 pha: pha sáng và pha tối.

LỤC LẠP (Chloroplast) PHA SÁNG (màng thylakoid) $H_2O$ → $O_2$ ATP + NADPH PHA TỐI (chất nền - stroma) Chu trình Calvin $CO_2$ → G3P ATP, NADPH ADP + Pi, NADP⁺ Pha sáng cung cấp năng lượng cho pha tối; pha tối tái tạo ADP, NADP⁺ cho pha sáng
Sự liên hệ giữa pha sáng (trên màng thylakoid) và pha tối (chất nền lục lạp)

▸ Pha sáng

Đặc điểmNội dung
Nơi diễn raMàng thylakoid (trong lục lạp)
Điều kiệnCần ánh sáng
Nguyên liệu$H_2O$, $NADP^+$, ADP + Pi, năng lượng ánh sáng
Sản phẩm$O_2$, ATP, NADPH

Quang phân li nước:

$2H_2O \rightarrow 4H^+ + 4e^- + O_2$
⚠️
Sai lầm thường gặp: $O_2$ sinh ra trong quang hợp KHÔNG có nguồn gốc từ $CO_2$, mà chỉ từ $H_2O$ (qua quang phân li nước).

▸ Pha tối (pha đồng hoá $CO_2$)

Đặc điểmNội dung
Nơi diễn raChất nền (stroma) của lục lạp
Điều kiệnKHÔNG cần ánh sáng trực tiếp, nhưng cần sản phẩm pha sáng (ATP, NADPH)
Nguyên liệu$CO_2$, ATP, NADPH
Sản phẩmG3P → Glucose và các hợp chất hữu cơ khác
💡
Lưu ý: "Pha tối" KHÔNG có nghĩa là chỉ diễn ra trong bóng tối. Pha tối vẫn diễn ra ban ngày, đồng thời với pha sáng (ở C₃, C₄). Pha tối được gọi vậy vì không cần ánh sáng trực tiếp tham gia phản ứng.
4
Ba con đường cố định CO₂: C₃, C₄, CAM

Tuỳ nhóm thực vật, pha tối sẽ theo các con đường khác nhau:

▸ Thực vật C₃ (Chu trình Calvin)

Phân bố ở vùng ôn đới và cận nhiệt đới: lúa, khoai, sắn, các loại rau, đậu…

CHU TRÌNH CALVIN (C₃) RuBP (5C) 3-PGA (3C) G3P (3C) $CO_2$ Cố định CO₂ Khử (ATP, NADPH) Tái tạo Glucose
Chu trình Calvin (C₃): RuBP nhận CO₂ → 3-PGA → G3P → một phần tạo glucose, phần còn lại tái tạo RuBP

3 giai đoạn của chu trình Calvin:

  • Cố định $CO_2$: RuBP (5C) + $CO_2$ → 3-PGA (3C).
  • Khử: 3-PGA → G3P (nhờ ATP, NADPH từ pha sáng).
  • Tái tạo: Một phần G3P → glucose; phần còn lại → tái tạo RuBP.

→ Gọi là C₃sản phẩm đầu tiên (3-PGA) là hợp chất có 3 carbon.

▸ Thực vật C₄ (Con đường C₄)

Phân bố ở vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới: mía, ngô, rau dền, kê, cao lương, cỏ gấu…

Tế bào mô giậu PEP (3C) + $CO_2$ ↓ OAA (4C) → malate (4C) Tế bào bao bó mạch malate (4C) ↓ giải phóng $CO_2$ Chu trình Calvin → Glucose cầu sinh chất Cố định $CO_2$ sơ bộ ở mô giậu → chuyển đến bao bó mạch → giải phóng $CO_2$ → Calvin
Con đường C₄ với chu trình sơ bộ tại mô giậu và chu trình Calvin ở bao bó mạch

→ Gọi là C₄sản phẩm đầu tiên (OAA) là hợp chất có 4 carbon.

▸ Thực vật CAM (Con đường CAM)

Sống ở sa mạc hoặc nơi khô hạn: dứa, xương rồng, thuốc bỏng…

🌙 BAN ĐÊM
Khí khổng MỞ.

$CO_2$ vào → cố định thành acid malic → dự trữ trong không bào.
☀ BAN NGÀY
Khí khổng ĐÓNG (hạn chế thoát hơi nước).

Acid malic phân giải → $CO_2$ → đi vào chu trình Calvin.
Vì sao CAM sinh trưởng chậm hơn C₃, C₄? Vì quá trình cố định $CO_2$ (đêm) và chu trình Calvin (ngày) tách biệt về thời gian. Lượng $CO_2$ dự trữ trong đêm có giới hạn → tốc độ tổng hợp chất hữu cơ thấp. Đây là "cái giá" để sống được nơi khô hạn.

▸ Bảng so sánh 3 nhóm thực vật

Tiêu chíC₃C₄CAM
Chất nhận $CO_2$RuBP (5C)PEP (3C)PEP (3C)
SP đầu tiên3-PGA (3C)OAA (4C)OAA (4C)
Thời gian cố địnhBan ngàyBan ngàyBan đêm
Năng suấtTBCaoThấp
Ví dụLúa, đậuMía, ngôXương rồng, dứa
⚠️
Lưu ý quan trọng: Tên C₃, C₄ dựa vào số carbon của sản phẩm đầu tiên, KHÔNG phải chất nhận $CO_2$. Ở C₄, chất nhận là PEP (3C) — nhưng sản phẩm đầu tiên là OAA (4C).

▸ Đặc điểm thích nghi của C₄ và CAM

  • Có thêm chu trình sơ bộ cố định $CO_2$ → đảm bảo nguồn $CO_2$ cho quang hợp.
  • Enzyme PEP-carboxylaseái lực cao với $CO_2$ → cố định nhanh ở nồng độ thấp (rất có lợi khi nóng, hạn, khí khổng đóng một phần).
  • C₄ tích luỹ $CO_2$ trong không gian rộng (nhu mô thịt lá) → cho năng suất cao nhất.

▸ Vai trò của G3P

G3P (3C) là sản phẩm quang hợp chung ở cả C₃, C₄ và CAM. Là nguyên liệu tổng hợp:

  • G3P → Glucose → Carbohydrate (tinh bột, cellulose…).
  • G3P → Amino acid → Protein.
  • G3P → Acid béo → Lipid.
5
Yếu tố ngoại cảnh ảnh hưởng đến quang hợp

▸ ① Ánh sáng

Cường độ ánh sáng có 2 chỉ tiêu quan trọng:

CĐ ánh sáng CĐ QH I₀ (điểm bù) Iₘ (điểm bão hoà) CĐ hô hấp Bão hoà (không tăng)
Đồ thị quan hệ giữa cường độ ánh sáng và cường độ quang hợp
Khái niệmĐịnh nghĩa
Điểm bù ánh sáng (I₀)Cường độ ánh sáng mà tại đó CĐ quang hợp = CĐ hô hấp. Cây ưa bóng có I₀ thấp hơn cây ưa sáng
Điểm bão hoà ánh sáng (Iₘ)Cường độ ánh sáng mà ở đó CĐ quang hợp đạt cao nhất. Tăng thêm CĐ ánh sáng, CĐ quang hợp không tăng

Thành phần ánh sáng (6 tia trong ánh sáng khả kiến: tím, xanh, lục, vàng, da cam, đỏ):

Loại tiaQuang hợpSản phẩm
ĐỏMạnh nhấtThúc đẩy tổng hợp carbohydrate
Xanh tímDiễn ra tốtKích thích tổng hợp amino acid, protein
LụcÍt ảnh hưởng (bị phản xạ)
⚠️
Sai lầm thường gặp: Cường độ quang hợp KHÔNG luôn tỉ lệ thuận với cường độ ánh sáng. Chỉ trong giới hạn từ điểm bù đến điểm bão hoà thì quang hợp mới tăng khi ánh sáng tăng.

▸ ② Khí $CO_2$

Trong giới hạn nhất định, $CO_2$ tăng → quang hợp tăng. Điểm bù $CO_2$: nồng độ tối thiểu để quang hợp = hô hấp. Điểm bão hoà $CO_2$: ~0,06 – 0,1%.

🌡️
Điểm bù $CO_2$ của C₄ và CAM thấp hơn C₃ (do enzyme PEP-carboxylase có ái lực cao với $CO_2$). $CO_2$ quá thấp → quang hợp không xảy ra; quá cao (~0,2%) → cây có thể chết vì ngộ độc.

▸ ③ Nhiệt độ

Nhiệt độ tăng → CĐ quang hợp tăng nhanh → đạt cực đại ở nhiệt độ tối ưu → sau đó giảm.

Nhóm câyBắt đầu QHTối ưu
Cây nhiệt đới5 – 7°C25 – 30°C
Cây ôn đới, lạnh(–15) đến (–5)°C8 – 15°C
6
Quang hợp và năng suất cây trồng
QUYẾT ĐỊNH NĂNG SUẤT
Tổng số chất khô do quang hợp tạo ra chiếm 90 – 95% tổng số chất khô của thực vật. Quang hợp là nhân tố chủ yếu quyết định năng suất cây trồng.

Muốn nâng cao năng suất → cần tăng diện tích bộ lá, tăng cường độ và hiệu quả quang hợp.

▸ 5 biện pháp kỹ thuật nông học

Biện phápTác dụng
Bón phân hợp líĐạm phát triển bộ lá → tăng diện tích QH; kali thúc đẩy vận chuyển sản phẩm về cơ quan dự trữ
Cung cấp nước đủNước là nguyên liệu QH. Thiếu nước → hoa không thụ tinh, hạt lép, quả rụng
Gieo trồng đúng vụĐảm bảo điều kiện nhiệt độ, ánh sáng tối ưu cho cây
Chọn giống tốtGiống có diện tích lá lớn, cường độ QH và năng suất cao
Phòng trừ sâu bệnhBảo vệ bộ lá → duy trì hiệu suất quang hợp
🌾
Ví dụ: Bón kali cho cây lấy củ (khoai tây, sắn, củ cải) → củ to, tinh bột và đường tăng. Bón lân cho cây họ Đậu → tăng tổng hợp chất béo, chuyển hoá nitrogen thành đạm.

▸ Công nghệ đèn LED

Sử dụng đèn LED thay ánh sáng mặt trời → chủ động tạo nguồn ánh sáng có cường độ và quang phổ phù hợp với từng loại cây.

4 ưu điểm:

  • Tốn ít không gian.
  • Rút ngắn thời gian sinh trưởng.
  • Khắc phục điều kiện bất lợi (mùa đông lạnh, ánh sáng yếu).
  • Năng suất và giá trị kinh tế cao.

Áp dụng phổ biến cho rau xanh và cây nhân giống bằng nuôi cấy mô.

7
Xem đầy đủ lý thuyết

Để xem lý thuyết đầy đủ với sơ đồ tư duy, các sai lầm thường gặp, phương pháp giải đầy đủ các dạng bài tập:

Sau khi nắm vững lý thuyết, các em hãy chuyển sang tab Bài Tập để luyện 27 câu bám sát SGK Kết Nối Tri Thức!

1
Điểm: 0/27
🌱

Luyện tập Bài 4 – Quang hợp ở thực vật!

27 câu: 22 trắc nghiệm · 2 đúng/sai · 3 tự luận

💡 Gợi ý
Cô Nguyễn Ngọc Châu

Cô Nguyễn Ngọc Châu

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Sinh Học THPT

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Sinh học, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ AT sinh học, Ngoại ngữ B1

Kinh nghiệm: 9+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Trần Phú