Bài tập Sinh 11 Bài 20: Sinh trưởng và phát triển ở thực vật (27 bài tập)

Lớp 11 · Sinh Học Bài 20

Sinh Trưởng Và Phát Triển Ở Thực Vật

Đặc điểm · Yếu tố ngoại cảnh · Mô phân sinh · Sơ cấp & thứ cấp · Hormone · Phát triển ở cây có hoa

1
Đặc điểm & yếu tố ngoại cảnh

▸ 3 đặc điểm sinh trưởng & phát triển ở thực vật

1
Chỉ diễn ra tại những vị trí nhất định — nơi có mô phân sinh: ngọn thân, đỉnh cành, chóp rễ, các lóng (cây 1 lá mầm).
2
Quá trình kéo dài suốt đời sống — từ hạt nảy mầm đến khi cây già và chết (nhờ mô phân sinh phân chia liên tục).
3
Sinh trưởng không giới hạn: gia tăng không ngừng về kích thước, xuất hiện và thay mới liên tục cành, lá, rễ, hoa, quả… (rõ nhất ở cây thân gỗ lâu năm).

▸ 4 yếu tố ngoại cảnh chính

💧 Nước
Nguyên liệu trực tiếp cho quang hợp và hô hấp.
Tham gia dãn dài tế bào, vận chuyển và hấp thụ khoáng.
Ảnh hưởng đến: chiều cao cây, khả năng nảy mầm, diện tích lá.
☀ Ánh sáng
Cung cấp năng lượng cho quang hợp.
Điều tiết tổng hợp/phân giải hormonephytochrome ($P_{660} \leftrightarrow P_{730}$).
Tác động đến phát sinh hình thái, điều tiết ra hoa, tỉ lệ nảy mầm.
🌡 Nhiệt độ
Mỗi loài có khoảng tối ưu riêng.
• Cây nhiệt đới: 20–30°C.
• Cây ôn đới: 15–20°C.
Quá cao/thấp → ảnh hưởng tiêu cực đến nảy mầm, ra hoa.
🧪 Chất khoáng
Thành phần cấu tạo tế bào + điều tiết sinh lí.
Thiếu khoáng → sinh trưởng chậm, có thể chết.
VD: thiếu calcium → quả cà chua thối đỉnh.
2
Mô phân sinh — 3 loại
MÔ PHÂN SINH
Tập hợp các tế bào chưa phân hoá, vẫn giữ khả năng phân chia để tạo tế bào mới trong suốt đời sống của thực vật.
M.P.S đỉnh thân M.P.S đỉnh cành M.P.S bên (chỉ ở cây 2 lá mầm) M.P.S lóng (chỉ ở cây 1 lá mầm) M.P.S đỉnh rễ (chóp rễ)
Hình 1. Vị trí 3 loại mô phân sinh ở thực vật
Loại M.P.SVị tríCó ở nhóm câyVai trò
ĐỉnhNgọn cây, đỉnh cành, chóp rễCả 1 và 2 lá mầmTăng chiều cao cây, chiều dài cành & rễ
BênTrong thân và rễ (hình trụ)Chỉ cây 2 lá mầmTăng đường kính thân và rễ
LóngỞ các lóng (đốt) của thânChỉ cây 1 lá mầmTăng chiều dài từng lóng
🧪
Ứng dụng: Trong kĩ thuật nuôi cấy mô (in vitro), mô phân sinh đỉnh được dùng làm vật liệu nuôi cấy → nhân nhanh các giống cây trồng trong thời gian ngắn.
3
Sinh trưởng sơ cấp & thứ cấp
📏 Sinh trưởng SƠ CẤP
Kết quả hoạt động của M.P.S đỉnh và M.P.S lóng.

→ Tăng chiều cao cây, chiều dài rễ (theo chiều dọc).

Có ở cả 1 và 2 lá mầm.

Sản phẩm: mạch gỗ sơ cấp, mạch rây sơ cấp.
⭕ Sinh trưởng THỨ CẤP
Kết quả phân chia của M.P.S bên.

→ Tăng đường kính thân và rễ (theo chiều ngang).

CHỈ ở cây 2 lá mầm (rõ nhất ở cây thân gỗ).

Sản phẩm: mạch gỗ thứ cấp, mạch rây thứ cấp, vỏ thứ cấp, vòng gỗ.

▸ M.P.S bên gồm 2 thành phần

Thành phầnVai trò
Tầng sinh mạchPhân chia tạo mạch gỗ thứ cấp (phía trong) và mạch rây thứ cấp (phía ngoài) → tăng đường kính thân
Tầng sinh bầnPhân chia tạo lớp bần (biểu bì mới) thay thế lớp bần cũ → bảo vệ thân khỏi mất nước và sinh vật gây hại

▸ Vòng gỗ (vòng sinh trưởng)

Sinh trưởng thứ cấp qua các năm → tạo các lớp gỗ thứ cấp xếp chồng nhau → hình thành vòng gỗ.

☀ Mùa mưa (thuận lợi)
Tế bào gỗ kích thước LỚN, màu SÁNG.
🌬 Mùa khô (bất lợi)
Tế bào gỗ kích thước NHỎ, màu SẪM.
💡
Ứng dụng vòng gỗ:
① Xác định tuổi cây = đếm số vòng gỗ.
② Tìm hiểu khí hậu trong quá khứ: vòng rộng/sáng → năm thuận lợi; vòng hẹp/sẫm → năm khắc nghiệt.
Lưu ý: Cây 1 lá mầm + cây 2 lá mầm thân thảo CHỈ có sinh trưởng sơ cấp. Cây 1 lá mầm (lúa, ngô, tre…) nhờ M.P.S lóng nên thân vẫn cao lên ngay cả khi cắt ngọn.
4
Hormone thực vật — 5 loại
HORMONE THỰC VẬT
Các chất hữu cơ có hoạt tính sinh học cao, được tổng hợp với lượng nhỏ ở các cơ quan, bộ phận nhất định, điều tiết các hoạt động sống của thực vật.
Đặc điểm chung quan trọng: Mọi hormone đều có tác dụng PHỤ THUỘC NỒNG ĐỘ. Nồng độ quá thấp → không có tác dụng. Nồng độ quá cao → ức chế hoạt động sinh lí.

▸ Nhóm KÍCH THÍCH sinh trưởng — 3 loại

A
Auxin (IAA, NAA, IBA, 2,4-D)
Nơi tổng hợp: chồi ngọn, lá non, phấn hoa, phôi hạt.
Vận chuyển: hướng gốc (từ ngọn xuống rễ) qua mạch rây.
Tác dụng: kích thích phân bào, dãn dài tế bào; tạo ưu thế ngọn; kích thích rễ bên; ức chế chồi bên; điều chỉnh hướng sáng/hướng trọng lực; tăng kích thước quả; làm liền vết thương.
G
Gibberellin (GA)
Nơi tổng hợp: quả non, lá non, đỉnh chồi, đỉnh rễ.
Vận chuyển: CẢ 2 CHIỀU (qua mạch gỗ và mạch rây).
Tác dụng: tăng chiều dài thân và lóng; kích thích nảy mầm của củ, hạt; thúc đẩy hình thành & phân hoá giới tính hoa, sinh trưởng của quả.
C
Cytokinin
Nơi tổng hợp: chủ yếu ở M.P.S đỉnh rễ; quả non, lá non.
Vận chuyển: hướng ngọn (từ rễ lên thân) qua mạch gỗ.
Tác dụng: kích thích phân chia tế bào; phối hợp auxin → phân hoá chồi (ứng dụng trong nuôi cấy mô); làm chậm già hoá; giảm ưu thế ngọn; kích thích nảy mầm.

▸ Nhóm ỨC CHẾ sinh trưởng — 2 loại

AB
Abscisic acid (ABA)
Nơi tổng hợp: hầu hết bộ phận, nhiều ở cơ quan già, sắp rụng, hạt ngủ.
Vận chuyển: cả 2 chiều.
Tác dụng: ức chế nảy mầm; thúc đẩy đóng khí khổng (tăng chịu hạn); kích thích hoá già lá; tăng chống chịu (hạn, mặn, bệnh); ức chế sinh trưởng cành, lóng.
Đặc biệt: tăng tổng hợp khi gặp stress (hạn, ngập úng, bệnh).
E
Ethylene ($C_2H_4$)
Đặc biệt: hormone DUY NHẤT tồn tại ở thể khí.
Nơi tổng hợp: nhiều ở cơ quan già, quả đang chín; tổn thương cơ học/hạn cũng thúc đẩy.
Vận chuyển: bằng khuếch tán trong phạm vi hẹp (không qua mạch dẫn).
Tác dụng: thúc đẩy chín quả; kích thích rụng lá, hoa, quả; kích thích lông hút và rễ phụ; kích thích ra hoa ở dứa, xoài.
5
Tương quan hormone & ứng dụng

Một quá trình sinh lí thường chịu sự chi phối của nhiều loại hormone. Tương quan hormone có 2 loại:

① Tương quan CHUNG
Giữa nhóm kích thích và nhóm ức chế.

Cây sinh trưởng: hormone kích thích cao → cơ quan sinh dưỡng.
Cây già hoá: hormone ức chế tăng dần.

VD GA/ABA trong hạt: hạt khô — GA thấp, ABA cực đại (ngủ); hạt nảy mầm — GA cực đại, ABA giảm mạnh.
② Tương quan RIÊNG
Giữa 2 hay nhiều hormone — cùng nhóm hoặc khác nhóm.

Một quá trình có thể được kích thích bởi hormone này, đồng thời bị ức chế bởi hormone khác.

VD nảy mầm hạt: GA kích thích, ABA ức chế.

▸ Bảng tương quan hormone trong một số quá trình

Quá trìnhAuxinGACytokininEthyleneABA
Nảy mầm hạtKích thíchỨc chế
Rụng láỨc chếKích thíchKích thích
Già hoáỨc chếỨc chếỨc chếKích thíchKích thích
Chín quảỨc chếKích thích
Phát triển chồi bênỨc chếKích thích

▸ Ứng dụng trong sản xuất

HormoneỨng dụng
AuxinKích thích ra rễ cành giâm, cành chiết; hạn chế rụng hoa, quả; tăng tỉ lệ đậu quả
GibberellinTăng chiều cao cây lấy sợi, lấy gỗ; kích thích hạt, củ nảy mầm
Ethylene (ethrel)Thúc đẩy chín quả; gây rụng lá; kích thích ra hoa trái vụ (xoài, dứa)
Lưu ý an toàn: Thực vật không có enzyme phân giải hormone ngoại sinh → khi xử lí trên cây làm thực phẩm phải tuân thủ liều lượng và nồng độ khuyến cáo để đảm bảo an toàn cho người tiêu dùng.

3 nguyên tắc khi sử dụng hormone ngoại sinh:

  • Đúng liều lượng.
  • Đúng nồng độ.
  • Đảm bảo tính đối kháng và phối hợp giữa các loại hormone.
6
Phát triển ở thực vật có hoa

▸ 5 giai đoạn phát triển

Giai đoạnDấu hiệu nhận biết
① HạtHạt ở trạng thái ngủ nghỉ, chờ điều kiện thuận lợi để nảy mầm
② Non trẻHạt nảy mầm, cây con xuất hiện và bắt đầu sinh trưởng
③ Trưởng thànhCây phát triển đầy đủ cơ quan sinh dưỡng (rễ, thân, lá)
④ Sinh sảnCây ra hoa, thụ phấn, thụ tinh, tạo quả và hạt
⑤ GiàCơ quan già hoá, chức năng suy giảm, cây dần chết

▸ Nhân tố chi phối quá trình ra hoa

🧬 Nhân tố BÊN TRONG
① Di truyền (tuổi cây): mỗi loài ra hoa ở độ tuổi nhất định. VD: cây ăn quả lâu năm 3–5 năm; tre ~50 năm.

② Hormone: tương quan nồng độ quyết định chuyển từ giai đoạn sinh dưỡng → sinh sản.
🌍 Nhân tố BÊN NGOÀI
① Ánh sáng — quang chu kì.
② Nhiệt độ — xuân hoá.
③ Chất dinh dưỡng: đất giàu N → kéo dài sinh dưỡng, chậm ra hoa; đất nghèo → ra hoa sớm.

▸ Quang chu kì — 3 nhóm

NhómĐiều kiện ra hoaVí dụ
Đêm dài (ngày ngắn)Ngày ngắn, đêm dàiCúc, thược dược, cà tím, đậu tương, mía
Đêm ngắn (ngày dài)Ngày dài, đêm ngắnThanh long, dâu tây, cà rốt, củ cải đường, hành
Trung tínhKhông phụ thuộc độ dài ngàyCà chua, lạc, đậu, ngô, hướng dương
💡
Cơ chế quang chu kì: Lá cảm thụ qua sắc tố phytochrome. Khi quang chu kì thích hợp → tổng hợp hormone florigen → di chuyển vào đỉnh sinh trưởng → cây ra hoa.

▸ Sự xuân hoá

Xuân hoá = hiện tượng một số cây chỉ ra hoa khi tiếp xúc với nhiệt độ thấp trong khoảng thời gian nhất định. Thường gặp ở cây ôn đới.

  • Cà rốt: nhiệt độ 1–10°C trong 10–12 tuần.
  • Cải bắp: 5–8°C trong 6–8 tuần.
7
Ứng dụng hiểu biết về sinh trưởng & phát triển

▸ 3 ứng dụng chính

1
Điều chỉnh ngủ nghỉ hạt giống, củ giống:
Duy trì ngủ (bảo quản): ABA, ethylene.
Phá ngủ (thúc nảy mầm): GA, điều kiện nước, ánh sáng, nhiệt độ thích hợp.
2
Điều khiển ra hoa:
VD thanh long ruột đỏ (cây đêm ngắn): đèn LED đỏ 75W, chiếu 22 đêm × 5 giờ → ra hoa trái vụ.
VD hoa cúc vàng (cây đêm dài): dùng đèn LED ngắt đêm 3 giờ → kéo dài ra hoa 41 ngày.
3
Xác định tuổi cây qua vòng gỗ: đếm số vòng gỗ trên mặt cắt → biết tuổi cây. Phân tích đặc điểm vòng gỗ → biết khí hậu (mưa, nhiệt độ) trong quá khứ.
8
Xem đầy đủ lý thuyết

Để xem lý thuyết đầy đủ với sơ đồ tư duy, các sai lầm thường gặp, phương pháp giải đầy đủ các dạng bài tập:

Sau khi nắm vững lý thuyết, các em hãy chuyển sang tab Bài Tập để luyện 27 câu bám sát SGK Kết Nối Tri Thức!

1
Điểm: 0/27
🌳

Luyện tập Bài 20 – Sinh trưởng & phát triển ở thực vật!

27 câu: 22 trắc nghiệm · 2 đúng/sai · 3 tự luận

💡 Gợi ý
Cô Nguyễn Ngọc Châu

Cô Nguyễn Ngọc Châu

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Sinh Học THPT

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Sinh học, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ AT sinh học, Ngoại ngữ B1

Kinh nghiệm: 9+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Trần Phú