Sinh Sản Ở Thực Vật
Sinh sản vô tính · Nhân giống · Cấu tạo hoa · Hạt phấn – Túi phôi · Thụ phấn – Thụ tinh kép · Hạt và quả
▸ Hai hình thức sinh sản vô tính
Cơ chế: nguyên phân.
Cây con có bộ gene giống hệt cây mẹ.
Cơ chế: giảm phân tạo bào tử → nguyên phân tạo cây mới.
Ví dụ: rêu, dương xỉ.
▸ Các kiểu sinh sản sinh dưỡng phổ biến
| Bộ phận sinh sản | Ví dụ |
|---|---|
| Thân củ | Khoai tây |
| Thân rễ | Gừng, riềng, cỏ gấu |
| Thân hành | Hành, tỏi |
| Lá | Cây thuốc bỏng, sen đá |
| Thân bò | Rau má, dâu tây |
| Thân ngầm | Cây chuối |
Cơ sở sinh học: Tế bào thực vật có khả năng tái sinh (phản phân hoá và tái phân hoá) thành cây mới hoàn chỉnh.
▸ 4 phương pháp nhân giống vô tính chính
| Phương pháp | Ưu điểm | Ứng dụng |
|---|---|---|
| Giâm cành | Tạo nhiều cây đồng đều, nhanh | Mía, sắn, hoa hồng |
| Chiết cành | Tỉ lệ sống cao (đến 100%), cây thấp, tán gọn, mau ra quả | Cây ăn quả thân gỗ: nhãn, vải, ổi, bưởi, cam |
| Ghép | Tổ hợp đặc tính tốt của cành/mắt ghép và gốc ghép | Cam, chanh trên gốc bưởi; hoa hồng trên gốc tầm xuân |
| Nuôi cấy mô (in vitro) | Hệ số nhân giống rất cao, cây sạch bệnh, quanh năm | Lan, chuối, cây quý hiếm |
▸ Phân biệt giâm cành & chiết cành
Nhược điểm: cây giống có thể nhanh già cỗi nếu lấy từ cây mẹ lâu năm.
Nhược điểm: hệ số nhân giống thấp, tuổi thọ cây giống thấp.
▸ Quy trình nhân giống in vitro – 5 bước
Hoa là chồi sinh sản, đính vào thân cây qua đế hoa. Hoa gồm bộ phận bất thụ và bộ phận hữu thụ.
▸ Bộ phận bất thụ (không sinh sản)
| Bộ phận | Đặc điểm | Chức năng |
|---|---|---|
| Lá đài | Thường màu lục | Bao bọc, bảo vệ chồi hoa trước khi nở |
| Cánh hoa | Thường sặc sỡ | Thu hút côn trùng tham gia thụ phấn |
▸ Bộ phận hữu thụ (sinh sản)
| Bộ phận | Cấu tạo | Chức năng |
|---|---|---|
| Nhị hoa | Chỉ nhị + bao phấn (chứa túi tiểu bào tử) | Sinh ra hạt phấn – chứa giao tử đực |
| Nhụy | Núm nhụy + vòi nhụy + bầu nhụy (chứa noãn) | Noãn → túi phôi chứa tế bào trứng (giao tử cái) |
▸ Phân loại hoa
Ví dụ: chanh, bưởi, cam, cà chua, hoa hồng, đào, mai.
Ví dụ: bí ngô, dưa chuột, ngô.
Giao tử ở thực vật được hình thành từ thể giao tử: hạt phấn (thể giao tử đực) và túi phôi (thể giao tử cái).
↓ giảm phân
4 bào tử đơn bội (n)
↓ nguyên phân
Hạt phấn (2 nhân):
• Nhân tế bào ống phấn
• Nhân sinh sản
↓ giảm phân
4 đại bào tử → 3 tiêu biến, 1 sống sót
↓ nguyên phân 3 lần
Túi phôi 8 tế bào
▸ Cấu tạo túi phôi (8 tế bào)
▸ Tác nhân thụ phấn
| Loại tác nhân | Ví dụ |
|---|---|
| Sinh học | Ong, bướm, dơi, chim… |
| Phi sinh học | Gió, nước |
▸ Hai hình thức thụ phấn
▸ Diễn biến thụ tinh kép
• Tinh tử 2 + 2 nhân cực (n+n) → nhân tam bội (3n)
▸ Sự hình thành hạt
Sau thụ tinh, noãn phát triển thành hạt.
| Thành phần hạt | Nguồn gốc | Chức năng |
|---|---|---|
| Phôi (lá mầm, thân mầm, rễ mầm) | Từ hợp tử (2n) phân chia | Phát triển thành cây con |
| Nội nhũ | Từ nhân tam bội (3n) phân chia | Chứa chất dinh dưỡng nuôi phôi và cây mầm |
| Vỏ hạt | Từ vỏ noãn cứng lại | Bảo vệ hạt |
▸ Phân loại hạt
Ví dụ: hạt ngô, lúa, lúa mì (cây một lá mầm).
Ví dụ: hạt đậu, lạc, bí ngô (cây hai lá mầm).
▸ Sự hình thành quả
Đồng thời với hạt, bầu nhụy phát triển thành quả.
| Tiêu chí | Sinh sản vô tính | Sinh sản hữu tính |
|---|---|---|
| Sự kết hợp giao tử | Không có | Có (đực + cái) |
| Cơ sở tế bào học | Nguyên phân | Nguyên phân, giảm phân, thụ tinh |
| Vật chất di truyền cây con | Giống hệt cây mẹ | Tổ hợp mới từ bố và mẹ |
| Tính đa dạng di truyền | Thấp | Cao |
| Cơ quan sinh sản | Thân, lá, rễ, củ… | Hoa |
| Thích nghi môi trường | Ổn định | Thay đổi |
• Vô tính: nhân nhanh, giữ nguyên đặc tính quý → áp dụng tốt trong sản xuất nông nghiệp khi muốn giữ giống.
• Hữu tính: tạo đa dạng di truyền → cây có khả năng thích nghi với điều kiện môi trường thay đổi.
Luyện tập Bài 24 – Khái quát về sinh sản ở sinh vật!
25 câu: 20 trắc nghiệm · 2 đúng/sai · 3 tự luận
Tuyệt vời!

Cô Nguyễn Ngọc Châu
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Sinh Học THPT
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Sinh học, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ AT sinh học, Ngoại ngữ B1
Kinh nghiệm: 9+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Trần Phú
