Bài tập Sinh 11 Bài 6: Hô hấp ở thực vật (25 bài tập)

Lớp 11 · Sinh Học Bài 6

Hô Hấp Ở Thực Vật

Khái quát · Hô hấp hiếu khí · Lên men · Yếu tố ảnh hưởng · Ứng dụng · Quan hệ với quang hợp

1
Khái quát về hô hấp ở thực vật
HÔ HẤP Ở THỰC VẬT
Là quá trình phân giải các hợp chất hữu cơ phức tạp (chủ yếu là carbohydrate) thành các chất đơn giản, đồng thời tạo ra ATP và nhiệt năng.

▸ Phương trình tổng quát của hô hấp hiếu khí

$C_6H_{12}O_6 + 6O_2 \rightarrow 6CO_2 + 6H_2O + \text{Năng lượng (ATP + nhiệt)}$

Bản chất hô hấp là một chuỗi các phản ứng oxy hoá khử, trong đó năng lượng hoá học trong hợp chất hữu cơ được giải phóng từng phần qua các phản ứng, chuyển hoá thành ATP và nhiệt năng.

Hô hấp tế bào diễn ra chủ yếu trong ti thể; mạnh nhất ở rễ (nơi cần nhiều năng lượng cho hút nước và khoáng). Thực vật không có cơ quan hô hấp chuyên trách như động vật.

▸ 3 vai trò của hô hấp

Vai tròChi tiết
① Cung cấp ATPATP từ hô hấp được dùng cho hầu hết hoạt động sống: tổng hợp và vận chuyển chất, sinh trưởng, phát triển, cảm ứng…
② Giải phóng nhiệt năngNhiệt năng duy trì nhiệt độ cơ thể, đảm bảo các phản ứng sinh hoá diễn ra bình thường (KHÔNG phải hao phí vô ích)
③ Tạo sản phẩm trung gianCác sản phẩm trung gian (đường 3C, pyruvate…) là nguyên liệu tổng hợp protein, acid béo…
⚠️
Lưu ý: Hô hấp ở thực vật KHÔNG có vai trò "tạo $H_2O$ cung cấp cho quang hợp" — $H_2O$ trong quang hợp do cây hút từ đất qua rễ.
2
Hô hấp hiếu khí — 3 giai đoạn

Hô hấp hiếu khí là con đường phổ biến ở thực vật, diễn ra trong điều kiện có $O_2$. Gồm 3 giai đoạn:

TẾ BÀO CHẤT ① Đường phân Glucose (6C) 2 Pyruvate (3C) + 2 ATP + 2 NADH (không cần $O_2$) TI THỂ ② Krebs (chất nền) → 6 NADH, 2 FADH₂ ③ Chuỗi truyền $e^-$ (màng trong) + $O_2$ → $H_2O$ + nhiều ATP TỔNG: 30 – 32 ATP / glucose + 6 $CO_2$ + 6 $H_2O$
Sơ đồ tổng quát 3 giai đoạn hô hấp hiếu khí
1
Đường phân
Nơi diễn raTế bào chất (bào tương)
Điều kiệnKị khí — không cần $O_2$
Nguyên liệu1 phân tử glucose (6C)
Sản phẩm2 pyruvate (3C) + 2 ATP + 2 NADH
2
Oxy hoá pyruvate & Chu trình Krebs

2 pyruvate vào chất nền ti thể, biến đổi thành 2 acetyl-CoA → vào chu trình Krebs:

Giai đoạnNơiSản phẩm (cho 1 glucose)
Oxy hoá pyruvateChất nền ti thể2 acetyl-CoA + 2 NADH + 2 $CO_2$
Chu trình KrebsChất nền ti thể4 $CO_2$ + 6 NADH + 2 FADH₂ + 2 ATP
3
Chuỗi truyền electron
Nơi diễn raMàng trong ti thể
Nguyên liệuNADH, FADH₂ (từ các giai đoạn trước)
Chất nhận $e^-$ cuối$O_2$ → tạo ra $H_2O$
Đặc điểmTạo nhiều ATP nhất trong hô hấp (~28 ATP)
💡
Tổng kết: Từ 1 phân tử glucose → 30 – 32 ATP (điều kiện bình thường) + 6 $CO_2$ + 6 $H_2O$. Trong điều kiện tối ưu nhất có thể đạt 38 ATP.
⚠️
Sai lầm thường gặp: Đường phân KHÔNG xảy ra trong ti thể — nó diễn ra ở tế bào chất. Chỉ chu trình Krebs và chuỗi truyền $e^-$ mới ở ti thể.
3
Lên men & so sánh với hô hấp hiếu khí

Lên men xảy ra trong điều kiện thiếu $O_2$ (ví dụ rễ ngập úng, hạt ngâm trong nước…). Đây là phản ứng thích nghi giúp cây tồn tại tạm thời.

▸ 2 giai đoạn của lên men

  • Giai đoạn 1: Đường phân — giống ở hô hấp hiếu khí (glucose → 2 pyruvate + 2 ATP + 2 NADH).
  • Giai đoạn 2: Lên men — pyruvate (thiếu $O_2$) lên men tạo thành:
    • Lên men rượu: Ethanol + $CO_2$.
    • Lên men lactic: Lactate.
🥛
Ứng dụng: Lên men lactic dùng để làm sữa chua, muối chua rau quả.
⚠️
Lưu ý: Nếu thiếu $O_2$ kéo dài, ethanol và lactate sẽ tích tụ gây độc cho tế bào → cây có thể chết. Vì vậy phải tránh ngập úng kéo dài.

▸ So sánh hô hấp hiếu khí và lên men

Tiêu chíHô hấp hiếu khíLên men
Điều kiện $O_2$Có $O_2$Thiếu $O_2$
Số giai đoạn32
Nơi diễn raTế bào chất + ti thểChỉ tế bào chất
Sản phẩm$CO_2$ + $H_2O$Ethanol+$CO_2$ / Lactate
ATP/glucose30 – 32 ATPChỉ 2 ATP
Phân giải glucoseHoàn toànKhông hoàn toàn
4
Yếu tố ảnh hưởng đến hô hấp

4 yếu tố chính ảnh hưởng đến hô hấp ở thực vật: nước, nhiệt độ, $O_2$, $CO_2$.

▸ ① Nước

Nước là dung môi, môi trường phản ứnghoạt hoá enzyme hô hấp. Trong giới hạn nhất định, cường độ hô hấp tỉ lệ thuận với hàm lượng nước.

Hàm lượng nướcCường độ hô hấp
11 – 12% (hạt khô, ngủ nghỉ)Rất thấp
14 – 15%Tăng 4 – 5 lần
30 – 35%Tăng hàng nghìn lần

▸ ② Nhiệt độ

Nhiệt độ ảnh hưởng đến enzyme hô hấp. Trong giới hạn nhất định, nhiệt độ tăng → cường độ hô hấp tăng. Vượt quá ngưỡng → enzyme biến tính → hô hấp giảm/dừng.

⚙ Nhiệt độ tối ưu
30 – 35°C
(hô hấp đạt cường độ cao nhất)
🔥 Nhiệt độ tối đa
40 – 45°C
(vượt → enzyme biến tính)

▸ ③ Hàm lượng $O_2$

$O_2$ là nguyên liệu của hô hấp hiếu khí (chất nhận $e^-$ cuối cùng).

Nồng độ $O_2$Ảnh hưởng
~21% (bình thường)Hô hấp hiếu khí bình thường
Dưới 10%Hô hấp bị ảnh hưởng
Dưới 5%Cây chuyển sang lên men → có thể chết nếu kéo dài

▸ ④ Hàm lượng $CO_2$

$CO_2$ trong không khí cao sẽ ức chế hô hấp hiếu khí, cây chuyển sang lên men → tạo sản phẩm độc, gây hại cây trồng hoặc giảm sức sống của hạt.

📊
Khi $CO_2$ tăng 35% so với nồng độ bình thường → hầu hết hạt giống mất khả năng nảy mầm.
5
Ứng dụng vào thực tiễn

▸ ① Bảo quản nông sản

Mục tiêu: đưa cường độ hô hấp về mức tối thiểu để giữ cả số lượng và chất lượng nông sản.

Biện phápCơ sở khoa họcÁp dụng
Bảo quản khôGiảm nước → giảm hô hấpHạt (10 – 13%)
Bảo quản lạnhNhiệt độ thấp → giảm enzyme + ức chế vi sinh vậtRau, quả, thịt
Điều chỉnh khíGiảm $O_2$, tăng $CO_2$/$N_2$Rau quả trong túi/kho
🍎
Nhiệt độ bảo quản tối ưu: Khoai tây 4°C, cam chanh 6°C, bắp cải 1°C.

▸ ② Trong trồng trọt

Biện phápMục đích
Cày, bừa, xới đất trước khi gieoTạo môi trường thoáng khí → cung cấp $O_2$ cho rễ hô hấp hiếu khí
Làm cỏ, sục bùn, vun gốcTạo độ thoáng khí cho rễ
Đảm bảo cấp/thoát nướcTránh ngập úng → tránh lên men gây độc
Trồng đúng thời vụNhiệt độ phù hợp cho hô hấp và sinh trưởng
🌱
Ngâm hạt + ủ hạt trước khi gieo: Ngâm để tăng nước → hoạt hoá enzyme → kích thích hô hấp. Ủ để giữ ấm + thoáng khí → hô hấp hiếu khí mạnh → đủ ATP cho nảy mầm nhanh, đồng đều.
6
Mối quan hệ giữa quang hợp và hô hấp
QUANG HỢP (lục lạp) $CO_2$ + $H_2O$ → $C_6H_{12}O_6$ + $O_2$ HÔ HẤP (ti thể) $C_6H_{12}O_6$ + $O_2$ → $CO_2$ + $H_2O$ $C_6H_{12}O_6$, $O_2$ $CO_2$, $H_2O$
Quang hợp và hô hấp — hai quá trình bổ sung cho nhau
Chiều quan hệNội dung
QH → HHQH tạo $C_6H_{12}O_6$ và $O_2$ → cung cấp nguyên liệu cho hô hấp
HH → QH$CO_2$ (sản phẩm HH) → nguyên liệu cho QH. HH tạo sản phẩm trung gian → tăng áp suất thẩm thấu rễ → hút nước → cung cấp $H_2O$ cho QH

▸ So sánh nhanh

Tiêu chíQuang hợpHô hấp
Bào quanLục lạpTi thể
Năng lượngQuang năng → hoá năngHoá năng → ATP + nhiệt
Chất tham gia$CO_2$ + $H_2O$$C_6H_{12}O_6$ + $O_2$
Sản phẩm$C_6H_{12}O_6$ + $O_2$$CO_2$ + $H_2O$ + ATP
Bản chấtĐồng hoá (tổng hợp)Dị hoá (phân giải)
💡
Hô hấp sáng (quang hô hấp): Xảy ra ở thực vật C₃ khi cường độ ánh sáng cao. KHÔNG tạo ATP, mà tiêu tốn 30 – 50% sản phẩm quang hợp → giảm năng suất. Trong tạo giống thường chọn giống có hô hấp sáng thấp.
7
Xem đầy đủ lý thuyết

Để xem lý thuyết đầy đủ với sơ đồ tư duy, các sai lầm thường gặp, phương pháp giải đầy đủ các dạng bài tập:

Sau khi nắm vững lý thuyết, các em hãy chuyển sang tab Bài Tập để luyện 25 câu bám sát SGK Kết Nối Tri Thức!

1
Điểm: 0/25
🍃

Luyện tập Bài 6 – Hô hấp ở thực vật!

25 câu: 20 trắc nghiệm · 2 đúng/sai · 3 tự luận

💡 Gợi ý
Cô Nguyễn Ngọc Châu

Cô Nguyễn Ngọc Châu

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Sinh Học THPT

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Sinh học, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ AT sinh học, Ngoại ngữ B1

Kinh nghiệm: 9+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Trần Phú