Bài tập Sinh 11 Bài 18: Tập tính ở động vật (27 bài tập)

Lớp 11 · Sinh Học Bài 18

Tập Tính Ở Động Vật

Khái niệm · Bẩm sinh & học được · Dạng tập tính phổ biến · Pheromone · Hình thức học tập · Ứng dụng

1
Khái niệm và vai trò của tập tính
TẬP TÍNH Ở ĐỘNG VẬT
chuỗi các hành động mà động vật thực hiện để phản hồi lại kích thích từ bên trong hoặc bên ngoài cơ thể, giúp động vật duy trì sự sống và phát triển.

Động vật chỉ biểu hiện tập tính khi có kích thích tác động. Kích thích chia thành 2 nhóm:

Loại kích thíchVí dụ
Kích thích bên trongTín hiệu đói → động vật đi tìm kiếm thức ăn
Kích thích bên ngoàiTiếng động/mùi kẻ săn mồi → con mồi cảnh giác, lẩn trốn

▸ 3 vai trò của tập tính

1
Tăng khả năng sinh tồn: phát hiện và tránh né mối nguy hiểm. Ví dụ: hươu nai bỏ chạy khi gặp hổ.
2
Đảm bảo thành công trong sinh sản: hươu đực giao đấu giành quyền giao phối → gene tốt được truyền lại.
3
Cân bằng nội môi: thằn lằn di chuyển ra nắng khi lạnh để thu nhiệt → ổn định thân nhiệt.
2
Tập tính bẩm sinh & tập tính học được

Dựa vào nguồn gốc hình thành, tập tính chia thành 2 loại:

🧬 Tập tính bẩm sinh
Có sẵn từ khi sinh ra, di truyền từ bố mẹ, đặc trưng cho cả loài.

Rất bền vững, khó thay đổi.

Do gene quy định sẵn hệ thần kinh và đường dẫn truyền.

VD: Nhện giăng tơ; mọt gỗ tránh vùng khô.
📚 Tập tính học được
Hình thành trong quá trình sống, qua trải nghiệm, học hỏi.

Không di truyền, đặc trưng cho từng cá thể.

Có thể thay đổi hoặc mất đi.

VD: Chó sủa người lạ, không sủa người quen.

▸ Bản năng và kích thích dấu hiệu

Bản năng là dạng tập tính bẩm sinh đặc biệt, biểu hiện dưới dạng chuỗi hành động cố định đã được gene mã hoá sẵn. Chỉ cần có kích thích phù hợp → các động tác diễn ra tuần tự, không thay đổi.

Kích thích dấu hiệu: nhiều tập tính bẩm sinh chỉ cần một kích thích đơn giản là kích hoạt. Ví dụ: chấm đỏ trên mỏ chim mẹ → chim non tự động mổ vào để đòi ăn.

▸ Cơ sở thần kinh

🧠
Bẩm sinh: gene thiết lập sẵn hệ thần kinh và đường dẫn truyền. Học được: hình thành liên kết thần kinh MỚI giữa các neuron qua điều kiện hoá (kiểu Pavlov hoặc kiểu Skinner).
Lưu ý quan trọng: Ranh giới giữa tập tính bẩm sinh và học được không phải lúc nào cũng rõ ràng. Nhiều tập tính là sự pha trộn cả hai yếu tố. Ví dụ: tập tính làm tổ của chim vừa mang tính bẩm sinh (bản năng), vừa được hoàn thiện qua học hỏi từ đồng loại.
3
Một số dạng tập tính phổ biến

5 dạng tập tính phổ biến ở động vật:

🍃
① Kiếm ăn
Quan trọng bậc nhất với sự sống còn. Lợi ích: có dinh dưỡng. Bất lợi: tiêu hao năng lượng, dễ bị tấn công. VD: thỏ rừng đi tìm cỏ.
🏞
② Bảo vệ lãnh thổ
Kiểm soát vùng không gian, ngăn cá thể khác xâm nhập. VD: chim đực hót tuyên bố chủ quyền; phạm vi lãnh thổ: chìa vôi 50–70 m², hổ vài km².
💞
③ Sinh sản
Mang đậm tính bản năng. Gồm: thu hút bạn tình → xây tổ → ấp trứng → chăm sóc con non.
④ Di cư
Di chuyển từ vùng này đến vùng khác theo chu kỳ. Nguyên nhân: thiếu thức ăn, thời tiết khắc nghiệt, sinh sản (cá biển).
🦁
⑤ Xã hội
Hành vi trong đời sống bầy đàn. Gồm 3 dạng nhỏ: thứ bậc, hợp tác, vị tha. VD: chó sói, sư tử, ong, kiến.
Đời sống bầy đàn
Lợi: tăng săn mồi, phòng vệ, chăm sóc con non. Hại: cạnh tranh thức ăn, lây lan dịch bệnh.

▸ Phương thức định hướng khi di cư

Nhóm động vậtCách định hướng
Động vật trên cạnMặt trời, trăng, sao và địa hình (núi, bờ biển)
Chim bồ câuCảm nhận từ trường Trái Đất
Thành phần hoá học của nước và hướng dòng chảy

▸ 3 dạng nhỏ của tập tính xã hội

1
Thứ bậc: trong đàn có sự phân chia cao thấp, con khỏe đi đầu đàn.
2
Hợp tác: các cá thể phối hợp trong săn mồi, xây tổ, bảo vệ đàn.
3
Vị tha: hy sinh quyền lợi cá nhân (thậm chí tính mạng) vì lợi ích bầy đàn.
4
Pheromone
PHEROMONE
chất hoá học do động vật tiết ra và phóng thích vào môi trường, gây ra phản ứng hành vi ở những cá thể CÙNG LOÀI tiếp nhận chúng.

Đặc điểm: pheromone mang tính đặc hiệu theo loài — chỉ cá thể cùng loài mới có thụ thể cảm giác phù hợp. → Pheromone là tín hiệu hoá học giao tiếp giữa các cá thể CÙNG LOÀI.

▸ 2 nhóm tập tính do pheromone gây ra

💞 Liên quan sinh sản
VD: Bướm tằm cái có tuyến tiết pheromone ở cuối bụng → thu hút bướm đực đến giao phối.

Bướm đực có thụ thể trên anten, phát hiện được pheromone từ vài km theo chiều gió.
🐟 Không liên quan sinh sản
VD: Cá trê bị thương → da tiết chất cảnh báo vào nước.

Các con cá trê xung quanh cảnh giác, tập trung xuống đáy bể để tránh nguy hiểm.
Sai lầm thường gặp: Pheromone KHÔNG phải tín hiệu giao tiếp giữa các loài khác nhau. Cấu trúc phân tử và thụ thể tiếp nhận đều đặc hiệu cho loài.
5
Các hình thức học tập ở động vật

6 hình thức học tập ở động vật, sắp xếp theo mức độ phức tạp tăng dần:

MỨC ĐỘ PHỨC TẠP TĂNG DẦN → ① Quen nhờn Phớt lờ kích thích không nguy hiểm ② In vết Giai đoạn then chốt khi mới sinh ③ Nhận biết không gian Bản đồ nhận thức ④ Học liên kết Pavlov / Skinner Thử và sai ⑤ Học xã hội Quan sát & bắt chước đồng loại ⑥ Giải quyết vấn đề Tư duy, sáng tạo Đơn giản (động vật bậc thấp) Phức tạp (động vật bậc cao – linh trưởng, người)
Hình 1. 6 hình thức học tập theo mức độ phức tạp tăng dần
Hình thứcĐặc điểmVí dụ
① Quen nhờnPhớt lờ kích thích lặp lại không nguy hiểmRùa không rụt đầu sau nhiều lần bị thả đá
② In vếtgiai đoạn then chốt, ghi nhớ đối tượng chuyển động đầu tiênVịt con đi theo vật chuyển động đầu tiên
③ Nhận biết không gianXây dựng bản đồ nhận thức về vị tríOng nhớ vị trí tổ và nguồn hoa
④ Học liên kếtLiên kết kích thích/hành vi với kết quảPavlov: chuông → tiết nước bọt; Skinner: nhấn bàn đạp → thức ăn
⑤ Học xã hộiQuan sát và bắt chước đồng loạiTinh tinh con bắt chước cách đập quả cọ
⑥ Giải quyết vấn đềTư duy, phân tích, sáng tạo giải phápTinh tinh xếp hộp lấy chuối treo cao

▸ Phân biệt Pavlov và Skinner

🔔 Điều kiện hoá đáp ứng (Pavlov)
Liên kết kích thích bất kỳ với phản xạ do kích thích đặc trưng gây ra.

VD kinh điển: Tiếng máy gõ nhịp + cho ăn (lặp lại). Sau vài chục lần → chỉ cần nghe tiếng gõ, chó tự tiết nước bọt.
🍖 Điều kiện hoá hành động (Skinner)
Liên kết một hành vi với phần thưởng/hình phạt.

VD: Chuột nhấn bàn đạp → có thức ăn. Sau vài lần → chuột chủ động nhấn khi đói.

Bao gồm cả học "thử và sai".
💡
Mẹo phân biệt: Pavlov = liên kết 2 kích thích (chuông và thức ăn). Skinner = liên kết hành vi và hậu quả (nhấn bàn đạp được thưởng).

▸ Cơ chế học tập ở người

Học tập ở người là quá trình tiếp thu và hình thành hiểu biết, kiến thức, kĩ năng, giá trị, thái độ, hành vi. Diễn ra qua 2 giai đoạn:

1
Tiếp nhận và xử lí thông tin: não bộ chuyển hoá thông tin → hình thành nhận thức, kiến thức, kĩ năng mới.
2
Tăng cường và củng cố: ghi nhớ, tổ chức, sắp xếp thông tin có hệ thống để truy xuất khi cần.

Cơ sở thần kinh của học tập — có 3 biến đổi quan trọng:

  • Tăng cường các liên kết thần kinh trong vỏ não.
  • Thay đổi cấu tạo và hoạt động synapse (vùng tiếp xúc giữa các neuron).
  • Kích hoạt biểu hiện gene và tổng hợp protein mới.
6
Ứng dụng tập tính trong đời sống

Hiểu biết về tập tính được con người ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực:

🎪
Giải trí
Huấn luyện khỉ, cá heo biểu diễn xiếc. Lưu ý: đảm bảo nguyên tắc đối xử nhân đạo với động vật.
🚓
An ninh, quốc phòng
Sử dụng chó nghiệp vụ truy bắt tội phạm, phát hiện ma tuý.

▸ Ứng dụng trong nông nghiệp

1
Huấn luyện trâu bò quen với tín hiệu âm thanh (tiếng kẻng) → tự về chuồng.
2
Dựng bù nhìn hình người trong ruộng lúa → xua đuổi chim, chuột.
3
Nuôi thả thiên địch kiểm soát sâu bệnh. VD: ong mắt đỏ đẻ trứng vào sâu đục thân, sâu xanh; ong non nở ra tiêu diệt sâu từ bên trong.
4
Tạo cá thể đực bất thụ dựa vào tập tính giao phối → giao phối bình thường nhưng không sinh sản → làm suy giảm quần thể côn trùng có hại.
5
Sử dụng pheromone nhân tạo làm chất dẫn dụ giới tính → bẫy bắt côn trùng hại cây ăn quả.
7
Xem đầy đủ lý thuyết

Để xem lý thuyết đầy đủ với sơ đồ tư duy, các sai lầm thường gặp, phương pháp giải đầy đủ các dạng bài tập:

Sau khi nắm vững lý thuyết, các em hãy chuyển sang tab Bài Tập để luyện 27 câu bám sát SGK Kết Nối Tri Thức!

1
Điểm: 0/27
🦋

Luyện tập Bài 18 – Tập tính ở động vật!

27 câu: 22 trắc nghiệm · 2 đúng/sai · 3 tự luận

💡 Gợi ý
Cô Nguyễn Ngọc Châu

Cô Nguyễn Ngọc Châu

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Sinh Học THPT

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Sinh học, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ AT sinh học, Ngoại ngữ B1

Kinh nghiệm: 9+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Trần Phú