Bài tập Sinh 11 Bài 1: Khái quát về trao đổi chất và chuyển hóa năng lượng (25 bài tập)

Lớp 11 · Sinh Học Bài 1

Khái Quát Về Trao Đổi Chất Và Chuyển Hoá Năng Lượng

Vai trò, 4 dấu hiệu đặc trưng, 3 giai đoạn chuyển hoá năng lượng và phương thức tự dưỡng – dị dưỡng

1
Vai trò của trao đổi chất và chuyển hoá năng lượng

Mọi sinh vật, từ vi khuẩn nhỏ bé đến cây cổ thụ hay con người, đều phải liên tục thực hiện trao đổi chất và chuyển hoá năng lượng với môi trường. Đây chính là điều kiện tiên quyết giúp cơ thể tồn tại, sinh trưởng và phát triển.

VAI TRÒ
Trao đổi chất và chuyển hoá năng lượng giúp sinh vật duy trì sự sống, sinh trưởngphát triển. Đây là dấu hiệu cơ bản để phân biệt giữa vật sống và vật không sống.

▸ Hai nhiệm vụ chính

Cơ thể sinh vật liên tục lấy các chất từ môi trường bên ngoài (nước, khoáng chất, khí, chất dinh dưỡng…) để thực hiện hai nhiệm vụ:

  • Tạo ra chất sống, xây dựng tế bào, mô và các cơ quan.
  • Tích luỹ và giải phóng năng lượng phục vụ cho mọi hoạt động sống: vận động, sinh sản, cảm ứng, sinh trưởng, phát triển.

▸ Hậu quả khi trao đổi chất bị gián đoạn

Trong quá trình chuyển hoá, cơ thể tạo ra các chất thải, chất độc hại hoặc chất dư thừa. Những chất này bắt buộc phải được đào thải ra môi trường. Nếu tích tụ lại, chúng sẽ gây rối loạn nghiêm trọng các hoạt động sống, thậm chí dẫn đến tử vong. Tương tự, nếu không lấy đủ chất cần thiết, sinh vật cũng không thể tồn tại.

⚠️
Ví dụ thực tế: Khi nín thở quá lâu, cơ thể không lấy được $O_2$ và không thải được $CO_2$ → tế bào thiếu năng lượng → ngất xỉu. Khi suy thận, cơ thể không thải được urea → ngộ độc nội sinh.
CƠ THỂ SINH VẬT Lấy vào $H_2O$, $O_2$, dinh dưỡng… Thải ra $CO_2$, phân, nước tiểu… Năng lượng
Sinh vật trao đổi chất 2 chiều với môi trường để duy trì sự sống
2
4 dấu hiệu đặc trưng của trao đổi chất

Quá trình trao đổi chất và chuyển hoá năng lượng ở sinh vật được nhận biết qua 4 dấu hiệu đặc trưng sau:

▸ Dấu hiệu 1 – Thu nhận và vận chuyển các chất

🌿 Ở thực vật
Rễ hấp thụ $H_2O$ và chất khoáng từ đất.
hấp thụ $CO_2$ từ không khí và năng lượng ánh sáng để tổng hợp chất hữu cơ (quang hợp).
Mạch gỗ: vận chuyển nước + khoáng từ rễ lên lá.
Mạch rây: vận chuyển chất hữu cơ từ lá đến các bộ phận.
🐾 Ở động vật
Hệ tiêu hoá: lấy chất dinh dưỡng từ thức ăn.
Hệ hô hấp: lấy $O_2$ từ không khí.
Hệ tuần hoàn: vận chuyển chất dinh dưỡng và $O_2$ đến từng tế bào trong cơ thể.

▸ Dấu hiệu 2 – Biến đổi các chất kèm chuyển hoá năng lượng

Khi các chất từ môi trường được vận chuyển đến tế bào, chúng tham gia vào hai quá trình ngược chiều nhau:

Đồng hoáDị hoá
Tổng hợp chất hữu cơ phức tạp từ những chất đơn giản hơn.
TÍCH LUỸ năng lượng vào liên kết hoá học.
Phân giải chất hữu cơ phức tạp thành chất đơn giản hơn.
GIẢI PHÓNG năng lượng từ liên kết hoá học.
Chất đơn giản Chất hữu cơ phức tạp Chất phức tạp ĐỒNG HOÁ (+NL) DỊ HOÁ (−NL)
Đồng hoá tích luỹ năng lượng – Dị hoá giải phóng năng lượng
💡
Mẹo nhớ: "Đồng" → tập hợp các chất nhỏ lại thành lớn (tích luỹ NL). "Dị" → tách rời chất lớn thành nhỏ (giải phóng NL). Hai quá trình này luôn diễn ra đồng thời và liên tục trong tế bào.

▸ Dấu hiệu 3 – Thải các chất ra môi trường

Những chất cơ thể không sử dụng được, các chất dư thừa hay chất độc hại sinh ra từ chuyển hoá đều được đào thải ra môi trường bên ngoài qua các cơ quan bài tiết (rễ, lá ở thực vật; hệ bài tiết, hệ hô hấp ở động vật).

▸ Dấu hiệu 4 – Điều hoà

Quá trình trao đổi chất luôn được điều chỉnh phù hợp với nhu cầu của cơ thể, không diễn ra tự phát.

  • Ở thực vật: điều hoà bằng các hormone thực vật (ví dụ: abscisic acid điều hoà khi cây gặp khô hạn).
  • Ở động vật: phức tạp hơn — điều hoà bằng cả hormonehệ thần kinh.
3
3 giai đoạn chuyển hoá năng lượng trong sinh giới

Quá trình chuyển hoá năng lượng trong sinh giới diễn ra qua 3 giai đoạn nối tiếp nhau, bắt đầu từ năng lượng ánh sáng mặt trời.

Quang năng ① TỔNG HỢP Quang hợp → chất hữu cơ ② PHÂN GIẢI Hô hấp tế bào → ATP, NADH ③ HUY ĐỘNG Dùng ATP cho hoạt động sống 🌡️ Nhiệt năng (toả ra MT) Quang năng → Hoá năng → ATP → Nhiệt năng
Sơ đồ 3 giai đoạn chuyển hoá năng lượng trong sinh giới

▸ Giai đoạn 1 – Tổng hợp

Nguồn năng lượng khởi đầu cho toàn bộ sinh giới là năng lượng ánh sáng mặt trời (quang năng). Chất diệp lục trong lá cây xanh thu nhận quang năng để tổng hợp chất hữu cơ từ $CO_2$ và $H_2O$.

  • Cây xanh đã biến đổi quang năng → hoá năng và tích luỹ trong liên kết hoá học của phân tử hữu cơ.
  • Đây là lý do vì sao sinh vật quang tự dưỡng đóng vai trò nền tảng trong sinh giới.
  • Động vật không có khả năng nhận năng lượng trực tiếp từ ánh sáng → phải lấy hoá năng có sẵn trong thức ăn.

▸ Giai đoạn 2 – Phân giải

Năng lượng trong liên kết hoá học tồn tại ở dạng thế năng. Thông qua hô hấp tế bào, thế năng được biến đổi thành động năng.

🔬
Bản chất hô hấp tế bào: không chỉ là "lấy $O_2$ và thải $CO_2$" như nhìn bề ngoài. Đây là các phản ứng biến đổi vật chất phân giải phân tử lớn (carbohydrate, lipid, protein) thành phân tử nhỏ; năng lượng được chuyển sang tích luỹ trong các phân tử dễ chuyển đổi như ATP, NADH.

▸ Giai đoạn 3 – Huy động năng lượng

Năng lượng từ hô hấp tế bào (chủ yếu là ATP) được dùng cho mọi hoạt động sống: tổng hợp chất sống mới, vận động cơ học, sinh sản, cảm ứng, sinh trưởng…

  • Khi cần năng lượng → liên kết giữa các gốc phosphate trong ATP bị phá vỡ để giải phóng năng lượng.
  • Cuối cùng, tất cả các dạng năng lượng đều chuyển thành nhiệt năng và toả ra môi trường.
📝 Ví dụ minh hoạ
Khi em chạy bộ: cơ thể dùng ATP từ glucose → co cơ. Một phần năng lượng làm em chuyển động, một phần lớn toả nhiệt ra ngoài → đó là lý do em nóng và đổ mồ hôi!
4
Mối quan hệ giữa trao đổi chất ở tế bào và cơ thể
NGUYÊN TẮC CỐT LÕI
Trao đổi chất và chuyển hoá năng lượng ở cấp độ tế bào chính là nền tảng, cơ sở cho quá trình trao đổi chất và chuyển hoá năng lượng của toàn bộ cơ thể sinh vật.

▸ Quá trình diễn ra như thế nào?

BướcDiễn biến
① Lấy vàoCơ thể lấy chất dinh dưỡng, $O_2$ từ môi trường.
② Vận chuyểnChất dinh dưỡng được vận chuyển đến từng tế bào.
③ Đồng hoá ở tế bàoTổng hợp chất hữu cơ xây dựng cơ thể + dự trữ năng lượng.
④ Dị hoá ở tế bàoPhân giải chất hữu cơ → giải phóng năng lượng cho hoạt động sống.
⑤ Thải chất thảiChất thải từ dị hoá ở tế bào → đưa ra ngoài qua các cơ quan bài tiết.

▸ Bảng so sánh chất trao đổi ở thực vật và động vật

Đối tượngChất lấy vàoChất thải ra
🌿 Thực vật $H_2O$, chất khoáng, $CO_2$, $O_2$ $H_2O$, $O_2$ (quang hợp), $CO_2$ (hô hấp)
🐾 Động vật Thức ăn, $H_2O$, $O_2$ Phân, nước tiểu, $CO_2$
💡
Lưu ý: Thực vật thải cả $O_2$ và $CO_2$! $O_2$ thải ra từ quang hợp (ban ngày khi có ánh sáng), còn $CO_2$ thải ra từ hô hấp (diễn ra liên tục cả ngày lẫn đêm). Ban ngày, $O_2$ thải ra nhiều hơn $CO_2$, nên tổng thể thực vật vẫn cung cấp $O_2$ cho môi trường.
5
Phương thức trao đổi chất: Tự dưỡng & Dị dưỡng

Sinh vật có 2 phương thức trao đổi chất và chuyển hoá năng lượng:

SINH VẬT TỰ DƯỠNG DỊ DƯỠNG Quang tự dưỡng TV, tảo, vk lam Hoá tự dưỡng Một số vi khuẩn Tiêu thụ Động vật Phân giải Nấm, vi khuẩn
Sơ đồ phân loại 2 phương thức trao đổi chất ở sinh vật

▸ Tự dưỡng

Sinh vật tự dưỡng là những sinh vật có khả năng tự tổng hợp chất hữu cơ từ các chất vô cơ đơn giản. Chia thành 2 loại:

LoạiNguồn năng lượngĐại diện
Quang tự dưỡngNăng lượng ÁNH SÁNG (quang năng)
Nguyên liệu: $CO_2$, $H_2O$
Thực vật, tảo, vi khuẩn lam
Hoá tự dưỡngNăng lượng từ oxy hoá chất vô cơ ($H_2S$, $NO_2^-$, $NH_4^+$)Một số vi khuẩn
🌟
Vai trò của sinh vật tự dưỡng – đóng vai trò sinh vật sản xuất, là nền tảng của sinh giới:
• Cung cấp khí $O_2$ đảm bảo cho hô hấp của hầu hết sinh vật trên Trái Đất.
• Cung cấp thức ăn, nơi ở, nơi sinh sản cho động vật.
Điều hoà khí hậu bằng cách tạo ra nhiệt độ và độ ẩm thuận lợi.

▸ Dị dưỡng

Sinh vật dị dưỡng là những sinh vật không có khả năng tự tổng hợp chất hữu cơ từ chất vô cơ. Chúng phải lấy chất hữu cơ có sẵn từ sinh vật tự dưỡng hoặc từ động vật khác.

Phân loạiĐặc điểmĐại diện
Sinh vật tiêu thụLấy chất hữu cơ bằng cách ăn các sinh vật khácĐộng vật
Sinh vật phân giảiSử dụng xác sinh vật khác làm nguồn dinh dưỡngNấm, nhiều loại vi khuẩn
⚠️
Sai lầm thường gặp: Nhiều bạn nghĩ nấm là "tự dưỡng vì không di chuyển giống thực vật". Sai! Tiêu chí phân biệt là khả năng tổng hợp chất hữu cơ từ chất vô cơ, không phải khả năng di chuyển. Nấm không thể tổng hợp chất hữu cơ từ $CO_2$ và $H_2O$ → nấm là sinh vật dị dưỡng (phân giải).
6
Xem đầy đủ lý thuyết

Để xem lý thuyết đầy đủ với sơ đồ tư duy, các sai lầm thường gặp, mẹo ghi nhớ và phương pháp giải đầy đủ các dạng bài tập, hãy đọc bài viết bên dưới:

Sau khi đã nắm vững lý thuyết, các em hãy chuyển sang tab Bài Tập để luyện 25 câu bám sát chương trình SGK Kết Nối Tri Thức!

1
Điểm: 0/25
🌱

Luyện tập Bài 1 – Trao đổi chất!

25 câu: 20 trắc nghiệm · 2 đúng/sai · 3 tự luận

💡 Gợi ý
Cô Nguyễn Ngọc Châu

Cô Nguyễn Ngọc Châu

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Sinh Học THPT

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Sinh học, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ AT sinh học, Ngoại ngữ B1

Kinh nghiệm: 9+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Trần Phú