Bài tập Sinh 11 Bài 22: Sinh trưởng và phát triển ở động vật (27 bài tập)

Lớp 11 · Sinh Học Bài 22

Sinh Trưởng Và Phát Triển Ở Động Vật

Khái niệm · Các giai đoạn · Hình thức phát triển · Yếu tố ảnh hưởng · Tuổi dậy thì · Ứng dụng

1
Khái niệm & đặc điểm
📏 SINH TRƯỞNG
Quá trình gia tăng kích thước cơ thể nhờ sự tăng lên về kích thước và số lượng tế bào.
🦋 PHÁT TRIỂN
Quá trình biến đổi toàn diện, gồm 3 thành phần: sinh trưởng + phân hoá tế bào + phát sinh hình thái.

▸ 4 đặc điểm sinh trưởng & phát triển ở động vật

1
Tốc độ biến đổi theo thời gian, không đều. VD ở người: trước dậy thì chủ yếu tăng kích thước; dậy thì → cả sinh trưởng và phát triển đều tăng vọt.
2
Các bộ phận có tốc độ KHÔNG đồng đều. VD: đầu thai nhi 2–3 tháng = 1/2 thân; lúc sinh = 1/4; 16 tuổi = 1/7 cơ thể.
3
Các cơ quan hình thành vào thời điểm khác nhau. VD ở người: tim co bóp từ ngày 21; chi và hệ tiêu hoá định hình vào tuần 5.
4
Thời gian đạt kích thước tối đa khác nhau giữa các loài. VD: người ~25 năm (cao ~2m); lạc đà ~8 năm.
2
Các giai đoạn — phôi & hậu phôi

Quá trình sinh trưởng và phát triển chia thành 2 giai đoạn chính nối tiếp nhau:

Nhóm động vậtGiai đoạn 1Giai đoạn 2
Động vật đẻ trứngPhôiHậu phôi
Động vật đẻ con (thú, người)Phôi thaiSau sinh
🥚 Giai đoạn PHÔI
Diễn ra bên trong trứng (trong hoặc ngoài cơ thể mẹ).

Trình tự: phân cắt → phôi nang → phôi vị → hình thành cơ quan.

Hợp tử nguyên phân nhiều lần → phôi.

Ở người (38–42 tuần):
8 tuần đầu = giai đoạn phôi.
Tuần 9 → sinh = giai đoạn thai. Trao đổi chất qua nhau thai.
🐣 Giai đoạn HẬU PHÔI
Con non (sau khi nở hoặc sinh) tiếp tục phát triển → trưởng thành.

2 hướng phát triển:
① Không qua biến thái.
② Qua biến thái (hoàn toàn / không hoàn toàn).

Biến thái = sự thay đổi về hình dạng bên ngoài và cấu trúc bên trong sau khi chào đời.
3
3 hình thức phát triển
PHÁT TRIỂN Không qua biến thái Qua biến thái Hoàn toàn Không hoàn toàn
Hình 1. Sơ đồ các hình thức phát triển ở động vật

▸ Bảng so sánh 3 hình thức

Tiêu chíKhông qua biến tháiBiến thái hoàn toànBiến thái không hoàn toàn
Đặc điểm con nonGIỐNG con trưởng thànhRẤT KHÁC con trưởng thànhGẦN GIỐNG, chưa hoàn thiện
Giai đoạn nhộngKHÔNGKHÔNG
Lột xácKhông/ítCó lột xác, khác biệt RẤT LỚNCó 4-5 lần lột xác, khác biệt RẤT NHỎ
Ví dụNgười, gà, cá chép, thỏ, rắn, bồ câuBướm, ếch, ruồi, muỗi, ong, bọ rùa, tằmChâu chấu, cào cào, gián, ve sầu, bọ ngựa, tôm, cua

▸ Ví dụ điển hình

👶 Người (không biến thái)
Trẻ sơ sinh có đầy đủ cơ quan giống người lớn. Khác biệt chủ yếu là kích thướctỉ lệ các phần cơ thể.
🦋 Bướm (b.thái hoàn toàn)
Trứng → Sâu → Nhộng → Bướm (4 g.đoạn).
Sâu ăn lá, có enzyme phân giải protein, lipid, carbohydrate. Bướm hút mật, chỉ có sucrase.
🦗 Châu chấu (b.thái K.hoàn toàn)
Ấu trùng mới nở chưa có cánh. Cả ấu trùng và con trưởng thành đều ăn lá cây, cùng loại enzyme.
Lưu ý quan trọng:
Ếch phát triển qua biến thái HOÀN TOÀN (nòng nọc rất khác ếch: có đuôi, mang, sống dưới nước).
Chuồn chuồn phát triển qua biến thái KHÔNG hoàn toàn (dù ấu trùng sống dưới nước nhưng cấu tạo cơ bản giống con trưởng thành, không qua nhộng).
4
Yếu tố BÊN TRONG — di truyền & hormone

▸ ① Di truyền

Yếu tố di truyền quyết định hàng đầu đối với sinh trưởng và phát triển. Có 2 biểu hiện rõ:

  • Tốc độ lớn.
  • Giới hạn lớn (kích thước tối đa).

VD: giống lợn nhập ngoại tăng trưởng nhanh hơn và khối lượng trưởng thành lớn hơn lợn bản địa Việt Nam.

▸ ② Hormone — 4 loại quan trọng (ở ĐV có xương sống)

GH
Hormone sinh trưởng (GH)
Thúc đẩy phân chia tế bàotăng kích thước tế bào qua tổng hợp protein.
Kích thích xương phát triển theo chiều dài và độ dày.
Th
Thyroxine
Kích hoạt và duy trì chuyển hoá trong tế bào → tác động đến sinh trưởng, phát triển bình thường.
Thúc đẩy phát triển và hoạt động của hệ thần kinh.
Es
Estrogen (hormone nữ)
Kích thích hệ sinh dục phát triển ở phôi thai.
Thúc đẩy sinh trưởng và phát triển mạnh ở thời kỳ dậy thì NỮ.
Tăng tổng hợp protein, vận chuyển calcium vào xương.
Te
Testosterone (hormone nam)
Kích thích hệ sinh dục phát triển ở phôi thai.
Thúc đẩy sinh trưởng và phát triển mạnh ở thời kỳ dậy thì NAM.
Kích thích phát triển cơ bắp và vận chuyển calcium vào xương.
🐛
Ở động vật KHÔNG xương sống: Cũng có hormone điều khiển. VD ở bướm: ecdysonejuvenile phối hợp gây lột xác ở sâu và điều khiển biến đổi sâu → nhộng → bướm.
5
Yếu tố BÊN NGOÀI

Sinh trưởng và phát triển chịu tác động của thức ăn, nhiệt độ, ánh sáng… Riêng động vật thuỷ sinh còn chịu ảnh hưởng của nồng độ $O_2$, độ pH và mức ô nhiễm nước.

🍖 Thức ăn
Ảnh hưởng MẠNH NHẤT đến sinh trưởng và phát triển. Mọi chất dinh dưỡng đều cần thiết.

Thiếu chất → con non, trẻ em chậm lớn, phát triển bất thường.

VD: thiếu vitamin D → còi xương, chậm lớn ở trẻ.
🌡 Nhiệt độ
Mỗi loài có khoảng nhiệt độ thích hợp. Quá cao/thấp → chậm sinh trưởng, đặc biệt ở động vật biến nhiệt.

VD cá rô phi: tối ưu 30–35°C; xuống 16–18°C → ngừng lớn, ngừng sinh sản.
☀ Ánh sáng
① Điều hoà thân nhiệt ở ĐV hằng nhiệt (phơi nắng → thu nhiệt).
② Tăng chuyển hoá ở ĐV biến nhiệt (cá sấu, thằn lằn phơi nắng).
Tia tử ngoại → da tổng hợp vitamin D → hấp thu calcium → hình thành xương.
6
Tuổi dậy thì
TUỔI DẬY THÌ
Giai đoạn chuyển tiếp từ thiếu niên sang thanh niên, kéo dài khoảng 5 năm. Nữ dậy thì sớm hơn nam.
Giới tínhTuổi TB bắt đầuKhoảng tuổi
Nữ11 tuổi8 – 13 tuổi
Nam12 tuổi9 – 14 tuổi
💡
Nguyên nhân chính: Sự gia tăng hormone TESTOSTERONE ở nam và ESTROGEN ở nữ. Hormone là nguyên nhân chính dẫn đến biến đổi về thể chất, sinh lí, tâm lí.

Yếu tố ảnh hưởng: di truyền, môi trường sống, đặc điểm sinh lí, cân nặng. KHÔNG phụ thuộc nhận thức.

▸ Những thay đổi ở tuổi dậy thì

Khía cạnhNữNam
Thể chấtChiều cao tăng; tuyến vú phát triển; hông nở; mọc lông; tuyến bã nhờn tăng tiếtChiều cao tăng; vai rộng, cơ bắp phát triển; sụn giáp → vỡ giọng; mọc ria mép, lông
Sinh líTrứng chín và rụng; xuất hiện kinh nguyệt; tăng estrogenTinh hoàn sản xuất tinh trùng; xuất tinh; tăng testosterone
Tâm líXu hướng độc lập; tính tình thay đổi; có rung cảm với người khác giới; nghĩ đến mục tiêu cuộc sống
✅ Lợi ích
Tăng sức mạnh thể chất, tăng năng lực trí tuệ, phát triển tính độc lập và nhân cách.
⚠ Thách thức
Nguy cơ bệnh lây qua đường tình dục, mang thai ngoài ý muốn, sa vào tệ nạn xã hội.

▸ Cách bảo vệ sức khoẻ ở tuổi dậy thì

  • Chăm sóc da đúng cách, giữ vệ sinh cơ thể sạch sẽ.
  • Luyện tập thể dục thể thao hợp lí.
  • Tìm hiểu kiến thức giới tính từ nguồn đáng tin cậy.
  • Không quan hệ tình dục trước tuổi trưởng thành.
7
Ứng dụng & xem đầy đủ lý thuyết

▸ 4 biện pháp tác động lên sinh trưởng vật nuôi

1
Chế độ ăn phù hợp từng giai đoạn (con non, mang thai, cho sữa…).
2
Chọn lọc và cải tạo giống: chọn giống tốc độ nhanh; lai tạo; công nghệ phôi.
3
Cải thiện môi trường sống: chuồng ấm đông, mát hè; vệ sinh; tiêm vaccine.
4
Tiêu diệt động vật gây hại ở giai đoạn dễ tổn thương. VD: ong mắt đỏ ký sinh sâu đục thân; thả cá diệt bọ gậy muỗi.

Sau khi nắm vững lý thuyết, các em hãy chuyển sang tab Bài Tập để luyện 27 câu bám sát SGK Kết Nối Tri Thức!

1
Điểm: 0/27
🦋

Luyện tập Bài 22 – Sinh trưởng & phát triển ở động vật!

27 câu: 22 trắc nghiệm · 2 đúng/sai · 3 tự luận

💡 Gợi ý
Cô Nguyễn Ngọc Châu

Cô Nguyễn Ngọc Châu

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Sinh Học THPT

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Sinh học, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ AT sinh học, Ngoại ngữ B1

Kinh nghiệm: 9+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Trần Phú