Bài Tiết Và Cân Bằng Nội Môi
Khái niệm bài tiết · Thận & nephron · Quá trình tạo nước tiểu · Cân bằng nội môi · Vai trò thận, gan, phổi · Bệnh & biện pháp bảo vệ
Vai trò của bài tiết:
• Đào thải chất thải, chất độc, chất dư thừa ra khỏi cơ thể.
• Giải độc cho cơ thể.
• Duy trì cân bằng nội môi.
• Nếu các chất tích tụ → mất cân bằng nội môi → tổn thương tế bào, cơ quan → bệnh hoặc tử vong.
▸ Các cơ quan bài tiết chủ yếu ở người
| Cơ quan bài tiết | Sản phẩm bài tiết chính |
|---|---|
| Phổi | $CO_2$ |
| Thận | Nước tiểu: nước, urea, uric acid, creatinin, các ion ($Na^+$, $K^+$, $H^+$, $Ca^{2+}$, $Cl^-$, $HCO_3^-$,...) |
| Da | Mồ hôi: nước, một ít chất vô cơ và urea |
| Hệ tiêu hoá | Bilirubin (do sự phá huỷ hồng cầu già) |
Ở người, hai quả thận thuộc hệ tiết niệu có chức năng lọc máu tạo nước tiểu. Mỗi thận được cấu tạo bởi khoảng một triệu nephron (đơn vị thận) — tạo nên phần vỏ và phần tuỷ thận.
▸ Cấu tạo hệ tiết niệu
| Bộ phận | Chức năng |
|---|---|
| Thận | Lọc máu, tạo nước tiểu |
| Niệu quản | Dẫn nước tiểu từ thận xuống bàng quang |
| Bàng quang | Chứa nước tiểu trước khi thải ra ngoài |
| Niệu đạo | Đưa nước tiểu ra ngoài |
▸ Cấu tạo nephron (đơn vị thận)
Mỗi nephron gồm 2 phần chính:
| Phần | Cấu tạo |
|---|---|
| Cầu thận | Một búi mao mạch dày đặc nằm bên trong nang Bowman. Máu vào qua tiểu động mạch đến, ra qua tiểu động mạch đi |
| Ống thận | Gồm ống lượn gần — quai Henle — ống lượn xa. Xung quanh có hệ thống mao mạch bao quanh |
Lượng máu và nước tiểu mỗi ngày:
| Chỉ số | Lượng/ngày |
|---|---|
| Máu chảy qua thận | ~ 1700 – 1800 L |
| Dịch lọc cầu thận (nước tiểu đầu) | ~ 180 L |
| Nước tiểu chính thức (thải ra ngoài) | 1,5 – 2 L |
▸ 4 giai đoạn tạo nước tiểu ở nephron
| Giai đoạn | Vị trí | Nội dung |
|---|---|---|
| (1) Lọc | Cầu thận → nang Bowman | Huyết áp đẩy nước và các chất hoà tan từ máu qua lỗ lọc → tạo dịch lọc cầu thận (nước tiểu đầu) |
| (2) Tái hấp thụ | Ống thận | Nước, chất dinh dưỡng (glucose, amino acid), ion cần thiết ($Na^+$, $HCO_3^-$,...) được hấp thụ trả về máu |
| (3) Tiết | Ống thận | Chất độc, các ion dư thừa ($H^+$, $K^+$,...) được tiết vào dịch lọc |
| (4) Cô đặc | Ống góp | Hấp thụ bớt nước, chuyển vào bể thận → niệu quản → bàng quang |
Vai trò của thận: Lọc máu, tái hấp thụ chất dinh dưỡng, điều tiết nước và muối, loại bỏ chất độc → ổn định thể tích và thành phần của thể dịch → duy trì sự sống.
Một số chỉ số ổn định của nội môi:
| Chỉ số | Giá trị |
|---|---|
| Áp suất thẩm thấu máu | ~ 300 mOsm/L |
| pH máu động mạch | 7,35 |
| Glucose máu | 3,9 – 6,4 mmol/L |
▸ Cân bằng động — không cố định
Cân bằng nội môi là cân bằng động: các chỉ số dao động xung quanh một khoảng giá trị xác định — KHÔNG giữ nguyên cố định ở một giá trị duy nhất. Sự dao động này do ảnh hưởng của các kích thích bên ngoài hoặc bên trong cơ thể.
→ Ví dụ: Nồng độ glucose trong máu luôn dao động trong khoảng 3,9 – 6,4 mmol/L (tương ứng 70 – 110 mg/100 mL), không cố định ở một giá trị duy nhất.
▸ 3 thành phần hệ thống điều hoà cân bằng nội môi
| Bộ phận | Bản chất | Chức năng |
|---|---|---|
| Tiếp nhận kích thích | Thụ thể / cơ quan thụ cảm | Tiếp nhận kích thích, truyền thông tin về bộ phận điều khiển |
| Điều khiển | Trung ương thần kinh / tuyến nội tiết | Xử lí thông tin, chuyển tín hiệu thần kinh hoặc hormone đến bộ phận thực hiện |
| Thực hiện | Thận, gan, phổi, tim, mạch máu,... | Thực hiện các đáp ứng để điều chỉnh chỉ số về mức bình thường |
Liên hệ ngược: Kết quả đáp ứng của bộ phận thực hiện tác động ngược trở lại bộ phận tiếp nhận → giúp duy trì cân bằng.
▸ Thận — điều hoà áp suất thẩm thấu
Thận điều hoà cân bằng muối và nước, duy trì áp suất thẩm thấu của dịch cơ thể.
Vùng dưới đồi → tuyến yên tăng tiết ADH
↓
ADH tác động lên ống lượn xa + ống góp
↓
Tăng tái hấp thụ nước → giảm nước tiểu
↓
Gây cảm giác khát → uống nước
↓
Áp suất TT giảm về bình thường
Tuyến yên giảm tiết ADH
↓
Ống lượn xa + ống góp
↓
Giảm tái hấp thụ nước → tăng nước tiểu
↓
Nước dư thừa thải ra ngoài
↓
Áp suất TT tăng về bình thường
▸ Gan — điều hoà nồng độ glucose máu
| Tình huống | Hormone | Nguồn tiết | Cơ chế |
|---|---|---|---|
| Glucose máu tăng | Insulin | Tế bào β tuyến tuỵ | Tế bào tăng nhận glucose; gan chuyển glucose → glycogen dự trữ → glucose máu giảm |
| Glucose máu giảm | Glucagon | Tế bào α tuyến tuỵ | Gan phân giải glycogen → glucose đưa vào máu → glucose máu tăng |
▸ Phổi — duy trì pH máu qua thải $CO_2$
Phổi thải $CO_2$ từ máu ra môi trường, duy trì pH máu.
↓
Phổi tăng thải $CO_2$ → pH máu không giảm dưới mức bình thường
▸ Biện pháp bảo vệ thận
| Biện pháp | Lý do |
|---|---|
| Chế độ ăn hợp lí | Ăn nhiều muối NaCl, dầu mỡ → tăng huyết áp → suy thận. Ăn nhiều protein động vật → tăng uric acid → sỏi thận |
| Uống đủ nước | 1,5 – 2 L/ngày. Thiếu nước → khó thải chất độc, dễ sỏi thận. Thừa nước → loãng máu, tăng áp lực thận → lâu dài suy thận |
| Không rượu bia | Rối loạn chức năng thận, tổn hại tế bào thận, tăng huyết áp |
| Không lạm dụng thuốc | Thận lọc, thải thuốc → quá tải → suy giảm chức năng |
▸ Hai bệnh thận nguy hiểm
Nặng: Phải chạy thận nhân tạo hoặc ghép thận để duy trì sự sống.
Hậu quả: Tổn thương thận, tắc đường nước tiểu, đau đớn, có thể tử vong.
▸ Xét nghiệm định kì các chỉ số sinh hoá
Tầm quan trọng: Phát hiện sớm tình trạng mất cân bằng nội môi, đánh giá chức năng các cơ quan (thận, gan, tim mạch,...) → kịp thời điều chỉnh khi bệnh còn nhẹ.
Một số chỉ số quan trọng:
| Chỉ số | Bình thường | Ý nghĩa khi tăng cao |
|---|---|---|
| Glucose | 3,9 – 6,4 mmol/L | Nguy cơ đái tháo đường |
| Uric acid | 150 – 360 µmol/L | Nguy cơ gout, sỏi thận |
| Creatinin | 53 – 97 µmol/L | Dấu hiệu suy giảm chức năng thận |
| Urea | 2,5 – 9,2 mmol/L | Suy giảm chức năng thận |
Nội dung phía trên là lý thuyết trọng tâm đã được rút gọn. Nếu muốn tìm hiểu chi tiết hơn (hệ thống renin-angiotensin-aldosterone, các hệ đệm pH máu, phân tích chi tiết bảng xét nghiệm,…), hãy đọc bài viết đầy đủ dưới đây.
Toàn bộ lý thuyết, các dạng bài tập có lời giải chi tiết, sơ đồ tư duy và các sai lầm thường gặp.
Sau khi nắm vững lý thuyết, các em hãy chuyển sang tab Bài Tập để luyện 27 câu bám sát SGK Kết Nối Tri Thức!
Luyện tập Bài 13 – Bài tiết và cân bằng nội môi!
27 câu: 22 trắc nghiệm · 2 đúng/sai · 3 tự luận
Tuyệt vời!

Cô Nguyễn Ngọc Châu
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Sinh Học THPT
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Sinh học, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ AT sinh học, Ngoại ngữ B1
Kinh nghiệm: 9+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Trần Phú
