Bài tập Sinh 11 Bài 8: Dinh dưỡng và tiêu hóa ở động vật (25 bài tập)

Lớp 11 · Sinh Học Bài 8

Dinh Dưỡng Và Tiêu Hoá Ở Động Vật

4 giai đoạn dinh dưỡng · Tiêu hoá nội bào/ngoại bào · Ống tiêu hoá · Hấp thụ · Chế độ ăn khoa học

1
Khái quát quá trình dinh dưỡng
DINH DƯỠNG Ở ĐỘNG VẬT
Là quá trình lấy chất dinh dưỡng cần thiết dưới dạng thức ăn và tổng hợp thành chất sống của cơ thể, đảm bảo cho cơ thể tồn tại và phát triển.

Động vật là sinh vật dị dưỡng — phải lấy chất dinh dưỡng từ môi trường ngoài dưới dạng thức ăn (sử dụng sinh vật khác làm thức ăn).

▸ 4 giai đoạn của quá trình dinh dưỡng

Giai đoạnNội dung
① Lấy thức ănĐưa thức ăn từ môi trường vào cơ thể
② Tiêu hoáBiến đổi thức ăn phức tạp → các phân tử nhỏ, đơn giản mà cơ thể hấp thụ được
③ Hấp thụChất dinh dưỡng đi ra khỏi cơ quan tiêu hoá vào máu và hệ bạch huyết
④ Đồng hoáChất dinh dưỡng được vận chuyển đến tế bào → tổng hợp thành chất sống của cơ thể

▸ 3 kiểu lấy thức ăn

🐚 Ăn lọc
Lọc nước qua bộ phận chuyên hoá để lấy thức ăn.
Ví dụ: trai, hàu, sò, cá voi.
🦟 Ăn hút
Hút dịch lỏng từ cơ thể động/thực vật. Miệng phù hợp với việc đục lỗ + hút.
Ví dụ: muỗi cái, rệp.
🐯 Ăn thức ăn rắn kích cỡ khác nhau
Nhiều phương thức lấy thức ăn khác nhau.
Ví dụ: voi (vòi), hổ (răng cắt thịt), nhện, ong, thằn lằn, cá chép, đại bàng.
2
Tiêu hoá nội bào & tiêu hoá trong túi tiêu hoá

Tiêu hoá có 2 hình thức:

🔬 Tiêu hoá nội bào
Bên trong tế bào.

Tế bào thực bào thức ăn → enzyme từ lysosome phân giải trong không bào tiêu hoá → chất đơn giản.
🍽 Tiêu hoá ngoại bào
Bên ngoài tế bào.

Enzyme tiêu hoá phân giải thức ăn (trong túi tiêu hoá) hoặc kết hợp cơ học + enzyme (trong ống tiêu hoá).

▸ Sự tiến hoá:

Nội bào → Nội bào + Ngoại bào → Ngoại bào

▸ Ở động vật chưa có cơ quan tiêu hoá

Đại diệnSinh vật đơn bào (trùng biến hình, trùng roi); ngành Thân lỗ (bọt biển)
Hình thứcTiêu hoá nội bào
Cơ chếThực bào — tế bào dùng chân giả bao lấy thức ăn → bao bọc trong không bào tiêu hoá → enzyme lysosome phân giải

▸ Tiêu hoá trong túi tiêu hoá

THUỶ TỨC (túi tiêu hoá) → Bước 1 Miệng = lỗ duy nhất đưa thức ăn vào → Bước 2 TB thành túi tiết enzyme → tiêu hoá ngoại bào → Bước 3 Mảnh thức ăn nhỏ được tiêu hoá nội bào → cặn ra cùng lỗ
Túi tiêu hoá có 1 lỗ duy nhất — vừa là miệng, vừa thải cặn
Đại diệnNgành Ruột khoang (thuỷ tức, sứa, san hô); Giun dẹp
Cấu tạo túiChỉ có 1 lỗ duy nhất — vừa là miệng, vừa là nơi thải cặn bã
Hình thứcTiêu hoá ngoại bào trước (trong lòng túi) → nội bào sau (tế bào thành túi thực bào)
⚠️
Sai lầm thường gặp: Túi tiêu hoá KHÔNG có 2 lỗ (miệng và hậu môn riêng) — chỉ có 1 lỗ duy nhất.
3
Tiêu hoá trong ống tiêu hoá ở người

Ở hầu hết động vật có và không có xương sống, thức ăn được tiêu hoá ngoại bào trong ống tiêu hoá. Ở người, ống tiêu hoá + gan + tụy + tuyến nước bọt = hệ tiêu hoá.

▸ Thứ tự ống tiêu hoá ở người

Miệng Thực quản Dạ dày Ruột non Ruột già Hậu môn

▸ 2 dạng tiêu hoá trong ống

⚙ Tiêu hoá cơ học
Nhờ sự co dãn của cơ trơn trên thành ống tiêu hoá → nhai, nghiền, nhào trộn, đẩy thức ăn.

Tác dụng: làm nhỏ thức ăn, tăng diện tích cho enzyme tác động, đẩy thức ăn đi qua ống tiêu hoá.
🧪 Tiêu hoá hoá học
Nhờ các enzyme do các tuyến tiêu hoá tiết ra.

Tác dụng: phân giải các chất hữu cơ phức tạp (protein, carbohydrate, lipid) thành các phân tử nhỏ, đơn giản mà cơ thể hấp thụ được.

Cả 2 quá trình được điều khiển bởi hệ thần kinhhormone.

▸ Quá trình tiêu hoá ở từng bộ phận

Bộ phậnCơ họcHoá học
Khoang miệngRăng nhai, lưỡi trộn thức ăn với nước bọtEnzyme amylase phân giải tinh bột → maltose
Thực quảnNhu động đẩy thức ăn xuống dạ dày
Dạ dàyCo bóp làm nhỏ và trộn thức ăn với dịch vịPepsin + HCl phân giải protein → peptide
Ruột nonNhu động nhào trộn thức ăn với các dịch tiêu hoáEnzyme dịch tụy + dịch ruột thuỷ phân TẤT CẢ các chất → chất đơn giản
Ruột giàNhu động đẩy phân về trực tràngHầu như không còn chất dinh dưỡng → thành phân → thải qua hậu môn
4
Tiêu hoá hoá học: enzyme & chất dinh dưỡng

Ruột non là nơi diễn ra phần lớn quá trình tiêu hoá hoá học. Các chất dinh dưỡng được phân giải hoàn toàn thành chất đơn giản nhờ enzyme.

Chất dinh dưỡngEnzymeSản phẩm cuối
Carbohydrate (tinh bột)Amylase (nước bọt + dịch tụy), maltase, lactase, sucrase (dịch ruột)Đường đơn: glucose, galactose, fructose
ProteinPepsin (dạ dày); Trypsin, chymotrypsin, peptidase, dipeptidase (ruột non)Amino acid
LipidLipase (dịch tụy + dịch ruột)Glycerol + acid béo + monoglyceride
CelluloseCellulase (do vi sinh vật tiết — VD trong dạ cỏ động vật nhai lại)Đường đơn

▸ Vai trò đặc biệt của dịch mật

💧
Dịch mật (do gan sản xuất) KHÔNG chứa enzyme. Nó chỉ có vai trò nhũ tương hoá: làm giảm sức căng bề mặt → giọt lipid lớn vỡ thành giọt lipid nhỏ → tăng diện tích cho enzyme lipase tác động.
Giọt lipid LỚN DỊCH MẬT (nhũ tương hoá) Giọt nhỏ (tăng S) + LIPASE Glycerol + acid béo
Dịch mật nhũ tương hoá lipid → enzyme lipase phân giải hiệu quả hơn

▸ Dạ dày 4 ngăn ở động vật nhai lại

NgănChức năng
Dạ cỏLưu trữ và làm mềm thức ăn; chứa nhiều vi sinh vật lên men và tiêu hoá cellulose
Dạ tổ ongĐưa thức ăn lên miệng để nhai lại
Dạ lá sáchHấp thụ bớt nước
Dạ múi khếDạ dày chính thức — tiết HCl và pepsin thuỷ phân protein và vi sinh vật từ dạ cỏ
5
Hấp thụ và đồng hoá chất dinh dưỡng

Hấp thụ là quá trình các chất dinh dưỡng đi ra khỏi cơ quan tiêu hoá vào máu và hệ bạch huyết.

Nơi hấp thụ chủ yếuRuột non
Cấu tạo phù hợpNhiều nếp gấp, lông ruột, vi nhung mao → diện tích hấp thụ 250 – 300 m²
Phương thứcVận chuyển chủ độngthụ động
Các chất hấp thụAmino acid, đường đơn (glucose, galactose, fructose), acid béo, glycerol, vitamin, khoáng chất, nước…
⚠️
Sai lầm thường gặp: Hấp thụ KHÔNG diễn ra chủ yếu ở dạ dày — chỉ ở ruột non (do diện tích bề mặt 250-300 m²). Dạ dày chỉ hấp thụ 1 lượng rất nhỏ (nước, rượu).

▸ Đồng hoá và sử dụng chất dinh dưỡng

Chất dinh dưỡng được hệ tuần hoàn vận chuyển đến các tế bào, đồng hoá thành chất sống. Vai trò:

  • Tham gia tạo tế bào mới, đổi mới các thành phần tế bào.
  • Sửa chữa các tế bào, mô hư hỏng.
  • Dự trữ năng lượng.
  • Cung cấp năng lượng cho tế bào hoạt động.
6
Dinh dưỡng & sức khoẻ

▸ Năng lượng từ các chất dinh dưỡng

Chất1 gam cung cấp
Carbohydrate4,1 kcal
Protein4,1 kcal
Lipid9,3 kcal (gấp ~2 lần)

▸ Tỉ lệ năng lượng hợp lí

🍚 Carbohydrate
60 – 65%
🥩 Protein
13 – 20%
🥑 Lipid
15 – 20%

▸ 6 nhóm chất dinh dưỡng cần thiết

Carbohydrate, lipid, protein, vitamin, khoáng chất và nước. Cần đa dạng thực phẩm vì không loại nào cung cấp đủ tất cả các chất.

💧
Mỗi ngày cơ thể người trưởng thành mất 1,5 – 2 L nước qua nước tiểu, phân, mồ hôi, hơi thở → cần uống bù lại.

▸ Bệnh tiêu hoá và cách phòng tránh

Các bệnh phổ biến: tiêu chảy, viêm loét dạ dày tá tràng, ung thư đại tràng, táo bón…

Nguyên nhânPhòng tránh
Ăn uống không cân đối, thực phẩm bẩn, rượu bia thuốc lá nhiều, ít vận động, nhịn đại tiện…Ăn đủ chất, vệ sinh thực phẩm, ăn chậm nhai kỹ, đúng giờ, không vận động mạnh ngay sau ăn
7
Xem đầy đủ lý thuyết

Để xem lý thuyết đầy đủ với sơ đồ tư duy, các sai lầm thường gặp, phương pháp giải đầy đủ các dạng bài tập:

Sau khi nắm vững lý thuyết, các em hãy chuyển sang tab Bài Tập để luyện 25 câu bám sát SGK Kết Nối Tri Thức!

1
Điểm: 0/25
🍽

Luyện tập Bài 8 – Dinh dưỡng & tiêu hoá ở động vật!

25 câu: 20 trắc nghiệm · 2 đúng/sai · 3 tự luận

💡 Gợi ý
Cô Nguyễn Ngọc Châu

Cô Nguyễn Ngọc Châu

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Sinh Học THPT

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Sinh học, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ AT sinh học, Ngoại ngữ B1

Kinh nghiệm: 9+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Trần Phú