Miễn Dịch Ở Người Và Động Vật
Nguyên nhân gây bệnh · Khái niệm miễn dịch · Miễn dịch không đặc hiệu · Miễn dịch đặc hiệu · Vaccine · Dị ứng · Bệnh khi MD bị phá vỡ
Bệnh chia thành 2 loại: bệnh truyền nhiễm và bệnh không truyền nhiễm. Nguyên nhân gây bệnh đến từ bên ngoài (sinh học, vật lí, hoá học) hoặc bên trong (di truyền, tuổi già).
▸ Tác nhân sinh học
| Tác nhân | Cách thức gây bệnh |
|---|---|
| Vi khuẩn | Giải phóng độc tố, huỷ hoại các tế bào cơ thể |
| Virus | Xâm nhập vào tế bào, can thiệp hoạt động tế bào để tạo phần tử mới, gây suy yếu, huỷ hoại tế bào |
| Vi nấm | Xuyên thủng tế bào, lấy chất dinh dưỡng, huỷ hoại tế bào kí sinh |
| Giun, sán | Lấy chất dinh dưỡng trong ống tiêu hoá, làm suy yếu cơ thể, có thể gây tử vong |
▸ Tác nhân vật lí và hoá học
| Tác nhân | Cách thức gây bệnh |
|---|---|
| Cơ học | Gây giập nát, tổn thương mô, cơ quan |
| Nhiệt độ cao | Biến tính protein, gây bỏng |
| Dòng điện | Giật, bỏng tại chỗ hoặc toàn thân |
| Ánh sáng mạnh | Tổn thương DNA, có thể gây ung thư da |
| Âm thanh lớn | Giảm thính lực hoặc điếc |
| Acid, kiềm | Bỏng trên diện rộng hoặc hẹp |
| Cyanide (nấm, măng) | Ngộ độc cấp tính, có thể tử vong |
| Tetrodotoxin (cá nóc) | Độc tố thần kinh, liệt vận động, ngừng hô hấp |
▸ Tác nhân bên trong
| Nguyên nhân | Cách thức & Ví dụ |
|---|---|
| Yếu tố di truyền | Đột biến gene, đột biến NST → bệnh bạch tạng, mù màu,... |
| Tuổi già | Thoái hoá mô thần kinh, võng mạc → Alzheimer, giảm thị lực |
Hệ miễn dịch bao gồm mô, cơ quan, tế bào bạch cầu, một số phân tử protein trong máu — cùng tham gia tạo thành các phòng tuyến bảo vệ chống lại sự xâm nhập của vi khuẩn, virus, nấm, kí sinh trùng,…
▸ Hai phòng tuyến bảo vệ cơ thể
| Tiêu chí | MD không đặc hiệu | MD đặc hiệu |
|---|---|---|
| Tốc độ đáp ứng | Nhanh | Chậm hơn |
| Tiếp xúc trước | KHÔNG cần | CẦN tiếp xúc kháng nguyên |
| Tính đặc hiệu | Không đặc hiệu (đáp ứng giống nhau) | Đặc hiệu với từng kháng nguyên |
| Khả năng nhớ | KHÔNG có nhớ | CÓ nhớ |
| Hiệu quả | Thấp hơn | Cao hơn |
| Đối tượng | Tất cả động vật | Chỉ ĐV có xương sống |
Miễn dịch không đặc hiệu gồm 2 thành phần: ① Hàng rào bảo vệ vật lí và hoá học; ② Các đáp ứng không đặc hiệu (thực bào, viêm, sốt, peptide/protein chống mầm bệnh).
▸ ① Hàng rào vật lí và hoá học
| Con đường xâm nhập | Hàng rào bảo vệ |
|---|---|
| Hệ tiêu hoá | Lysozyme trong nước bọt; acid và enzyme pepsin trong dạ dày tiêu diệt vi khuẩn, virus, nấm |
| Hệ hô hấp | Lớp dịch nhầy trong khí quản, phế quản giữ bụi và mầm bệnh; lông nhỏ đẩy dịch nhầy lên hầu |
| Hệ bài tiết & sinh dục | pH thấp trong âm đạo và nước tiểu ức chế VK/nấm; dòng nước tiểu cuốn trôi mầm bệnh |
| Da | Lớp sừng và tế bào biểu bì chết ép chặt; vi khuẩn vô hại cạnh tranh với VK gây bệnh |
▸ ② Các đáp ứng không đặc hiệu
a) Thực bào — do các loại bạch cầu thực hiện:
| Loại tế bào | Chức năng |
|---|---|
| Đại thực bào, bạch cầu trung tính | Nhận biết và thực bào mầm bệnh xâm nhập |
| Tế bào giết tự nhiên | Phá huỷ tế bào nhiễm virus và tế bào khối u |
| Bạch cầu ưa acid | Tiết độc tố tiêu diệt giun kí sinh |
b) Viêm — phản ứng tại vùng tổn thương:
c) Sốt — tăng thân nhiệt trên mức bình thường:
Tác dụng bảo vệ của sốt:
| STT | Tác dụng |
|---|---|
| ① | Ức chế vi khuẩn, virus tăng sinh |
| ② | Gan tăng nhận sắt từ máu → vi khuẩn thiếu sắt, khó sinh sản |
| ③ | Tăng hoạt động thực bào của bạch cầu |
d) Peptide và protein chống mầm bệnh:
| Loại | Đặc điểm & vai trò |
|---|---|
| Interferon | Từ tế bào nhiễm VIRUS (không phải vi khuẩn). Kích thích tế bào lân cận sản sinh protein ức chế sự sinh sản của virus |
| Hệ thống bổ thể | ~30 protein lưu hành trong máu ở trạng thái bất hoạt; hoạt hoá khi tiếp xúc bề mặt VK → làm tan vỡ tế bào có VK xâm nhập |
Miễn dịch đặc hiệu = phản ứng đặc hiệu chống lại từng mầm bệnh riêng biệt. Thực chất là phản ứng giữa tế bào miễn dịch, kháng thể với kháng nguyên. Chỉ có ở ĐV có xương sống.
▸ Kháng nguyên
Kháng nguyên là những phân tử ngoại lai gây ra đáp ứng miễn dịch đặc hiệu. Hầu hết là các đại phân tử: protein, polypeptide, polysaccharide.
Trên kháng nguyên có những nhóm amino acid nhỏ gọi là quyết định kháng nguyên (epitope). Tế bào miễn dịch và kháng thể nhận diện kháng nguyên qua các epitope — giống "chìa khoá – ổ khoá".
▸ Tế bào B, T và kháng thể
| Thành phần | Vai trò |
|---|---|
| Tế bào B | Tăng sinh và biệt hoá → tương bào + tế bào B nhớ |
| Tế bào B & T nhớ | Ghi nhớ kháng nguyên → tạo đáp ứng thứ phát nhanh hơn |
| Tế bào trình diện kháng nguyên | Bắt giữ kháng nguyên, trình diện cho T hỗ trợ → hoạt hoá T hỗ trợ |
| Tương bào | Sản xuất kháng thể đưa vào máu để tiêu diệt mầm bệnh |
▸ Cơ chế miễn dịch đặc hiệu
Diễn ra theo 3 bước:
↓
(2) Hoạt hoá: T hỗ trợ tăng sinh → dòng T hỗ trợ + T hỗ trợ nhớ
↓
(3) Phân nhánh: Miễn dịch dịch thể + Miễn dịch tế bào
Sản phẩm: Kháng thể IgG.
Tiêu diệt: Mầm bệnh trong máu (ngoại bào).
Tế bào nhớ: Tế bào B nhớ.
Sản phẩm: Protein độc (độc tố).
Tiêu diệt: Tế bào nhiễm mầm bệnh (nội bào).
Tế bào nhớ: Tế bào T độc nhớ.
Khi hệ MD tiếp xúc với kháng nguyên:
• Lần đầu tiên → đáp ứng nguyên phát.
• Lần sau với cùng kháng nguyên → đáp ứng thứ phát (nhờ tế bào nhớ).
| Tiêu chí | Nguyên phát | Thứ phát |
|---|---|---|
| Thời gian | 7 – 10 ngày | 2 – 3 ngày |
| Số tế bào MD + kháng thể | Ít hơn | Nhiều hơn |
| Duy trì ở mức cao | Ngắn hơn | Lâu hơn |
| Hiệu quả bảo vệ | Thấp hơn | Cao hơn nhiều |
▸ Vaccine — Ứng dụng quan trọng
Các dạng kháng nguyên trong vaccine:
| Dạng | Ví dụ |
|---|---|
| VK/virus đã chết | Vaccine bất hoạt |
| VK/virus đã suy yếu | Không đủ sức gây bệnh |
| Protein kháng nguyên | Protein tái tổ hợp |
| Gene/RNA mã hoá | Vaccine mRNA |
▸ Cơ chế phòng bệnh của vaccine
↓ (sau này gặp mầm bệnh thật)
Tế bào nhớ nhận diện ngay → Đáp ứng thứ phát nhanh, mạnh → Tiêu diệt mầm bệnh trước khi gây bệnh
▸ Dị ứng
Dị ứng là phản ứng quá mức của cơ thể đối với một kháng nguyên (cơ thể quá mẫn cảm). Kháng nguyên gây dị ứng gọi là dị nguyên.
Một số dị nguyên thường gặp: phấn hoa, bào tử nấm, lông động vật, nọc ong, hải sản, sữa, một số kháng sinh (penicillin, cephalosporin),…
Cơ chế phản ứng dị ứng (3 bước):
| Bước | Diễn biến |
|---|---|
| (1) | Dị nguyên kích thích hệ MD → tương bào → tạo kháng thể IgE |
| (2) | IgE gắn vào dưỡng bào → phức hợp IgE – dưỡng bào |
| (3) | Dị nguyên gắn vào phức hợp → giải phóng histamin và các chất gây dị ứng |
Triệu chứng dị ứng do histamin gây ra: dãn mạch ngoại vi, tăng tính thấm mao mạch, ngứa, hắt hơi, sổ mũi, chảy nước mắt, co thắt phế quản gây khó thở,…
▸ Các bệnh phát sinh khi hệ MD bị phá vỡ
| Bệnh | Cơ chế |
|---|---|
| AIDS | Do HIV (retrovirus) tấn công và tăng sinh trong tế bào T hỗ trợ → tiêu diệt T hỗ trợ → suy yếu cả 2 nhánh MD đặc hiệu → bệnh cơ hội (lao, viêm phổi, ung thư,...) |
| Ung thư | Một nhóm tế bào phân chia liên tục, không kiểm soát → khối u ác tính → di căn. Là bệnh KHÔNG truyền nhiễm |
| Tự miễn | Hệ MD mất khả năng phân biệt kháng nguyên ngoại lai với tế bào cơ thể → tấn công tế bào của chính mình |
Ví dụ một số bệnh tự miễn:
| Bệnh | Cơ chế tự miễn |
|---|---|
| Tiểu đường type 1 | Tế bào T độc tiêu diệt tế bào sản xuất insulin của tuyến tuỵ |
| Viêm khớp | Kháng nguyên VK lậu làm hệ MD nhầm với phân tử do tế bào khớp tiết |
| Lupus ban đỏ | Hệ MD tấn công protein histone, phá huỷ DNA |
| Basedow | Hệ MD tấn công tuyến giáp → giải phóng quá nhiều hormone |
Nội dung phía trên là lý thuyết trọng tâm đã được rút gọn để các em dễ ôn tập. Nếu muốn tìm hiểu chi tiết hơn (cơ chế phân tử của kháng thể, các dạng vaccine mới, miễn dịch chéo,…), hãy đọc bài viết đầy đủ dưới đây.
Toàn bộ lý thuyết, các dạng bài tập có lời giải chi tiết, sơ đồ tư duy và các sai lầm thường gặp.
Sau khi nắm vững lý thuyết, các em hãy chuyển sang tab Bài Tập để luyện 27 câu bám sát SGK Kết Nối Tri Thức!
Luyện tập Bài 12 – Miễn dịch ở người và động vật!
27 câu: 22 trắc nghiệm · 2 đúng/sai · 3 tự luận
Tuyệt vời!

Cô Nguyễn Ngọc Châu
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Sinh Học THPT
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Sinh học, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ AT sinh học, Ngoại ngữ B1
Kinh nghiệm: 9+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Trần Phú
