Bài tập Sinh 11 Bài 15: Cảm ứng ở thực vật (25 bài tập)

Lớp 11 · Sinh Học Bài 15

Cảm Ứng Ở Thực Vật

Khái niệm & vai trò · Hướng động (5 hình thức) · Ứng động sinh trưởng & không sinh trưởng · Cơ chế auxin · Ứng dụng thực tiễn

1
Khái niệm, vai trò & đặc điểm cảm ứng ở thực vật
CẢM ỨNG Ở THỰC VẬT
Là khả năng tiếp nhận tín hiệu từ môi trường và đưa ra phản ứng phù hợp, thể hiện qua sự vận động của các cơ quan, bộ phận trên cơ thể cây.

Các biểu hiện thường gặp: Tua cuốn quấn quanh giàn leo, ngọn cây uốn về phía ánh sáng, hoa nở/khép theo chu kì sáng tối, lá cây trinh nữ cụp khi bị chạm,...

▸ Vai trò của cảm ứng đối với thực vật

Vai tròÝ nghĩa
① Khai thác tài nguyênHấp thụ nước, ánh sáng, chất khoáng tối đa cho sự sống
② Phòng vệTránh các tác động bất lợi từ môi trường
③ Thích nghiLinh hoạt với sự thay đổi điều kiện môi trường
④ Duy trì sinh trưởngĐảm bảo sự sinh trưởng, phát triển bình thường

▸ Đặc điểm cảm ứng ở thực vật

Tác nhân kích thích: Ánh sáng, nhiệt độ, nước, các hợp chất hoá học, trọng lực,...

Tốc độ: Phần lớn cảm ứng ở thực vật diễn ra CHẬM, khó quan sát. Tuy nhiên có NGOẠI LỆ phản ứng rất NHANH như cụp lá cây trinh nữ, bắt mồi cây gọng vó, đóng nắp cây bắt ruồi.
Lưu ý quan trọng: Cảm ứng ở thực vật có thể gắn liền với sinh trưởng (ngọn cây uốn cong về phía ánh sáng) hoặc không liên quan đến sinh trưởng (cụp lá trinh nữ do thay đổi sức trương nước).
2
Hướng động — 5 hình thức
HƯỚNG ĐỘNG
Là phản ứng của cây trước tác nhân kích thích đến từ MỘT PHÍA CỤ THỂ. Phản ứng phụ thuộc vào HƯỚNG của tác nhân.
Phân loạiĐặc điểm
Hướng động dươngCơ quan vận động TIẾN VỀ phía tác nhân
Hướng động âmCơ quan vận động RỜI XA tác nhân

▸ 5 hình thức hướng động chính

Hình thứcTác nhânVí dụ
① Hướng sángÁnh sáng từ 1 phíaNgọn cây: dương (về phía sáng); Rễ: âm
② Hướng hoáHợp chất hoá học (khoáng, hormone, chất độc)Rễ về vùng giàu khoáng: dương; Rễ tránh kim loại nặng: âm; Ống phấn → noãn: dương
③ Hướng nướcNguồn nước phân bố không đềuRễ hướng về phía có nước: dương
④ Hướng trọng lựcLực hấp dẫn Trái ĐấtĐỉnh rễ: dương (cùng chiều trọng lực); Chồi đỉnh: âm (ngược chiều)
⑤ Hướng tiếp xúcTác động cơ học từ 1 phíaTua cuốn, thân leo quấn quanh giàn, cọc rào
Các hướng động ở cây MẶT ĐẤT ☀ Sáng Ngọn ← Hướng sáng (+) ↑ Hướng trọng lực (–) ↓ Hướng trọng lực (+) ↓ Hướng nước (+) ↓ Hướng hoá (+) khoáng Nước, khoáng
Thân/ngọn và rễ phản ứng theo các hướng đối ngược nhau
💡
Mẹo nhớ: Thân cây "hướng lên" (về ánh sáng, ngược trọng lực) để quang hợp. Rễ cây "hướng xuống" (theo trọng lực, về nước, về khoáng) để hấp thụ và cố định.
3
Ứng động — sinh trưởng & không sinh trưởng
ỨNG ĐỘNG
Là phản ứng của cây trước tác nhân kích thích KHÔNG ĐẾN TỪ MỘT HƯỚNG CỤ THỂ (không định hướng), như thay đổi nhiệt độ, chu kì sáng tối, chu kì mùa,...

▸ Phân loại ứng động — 2 loại

🌱 Ứng động sinh trưởng
Khái niệm: Vận động do tốc độ sinh trưởng và phân chia tế bào không đều giữa các phía của cơ quan.

Nguyên nhân: Kích thích không định hướng (chu kì ngày đêm, mùa) làm thay đổi tương quan hormone.

Cơ chế: Mặt trên và mặt dưới sinh trưởng khác tốc độ → cơ quan vận động.

Ví dụ:
• Nở hoa bồ công anh (quang ứng động)
• Nở hoa nghệ tây (nhiệt ứng động)
Ngủ/thức chồi cây theo mùa (cây bàng, cây phượng)
• Cụp lá cây họ Đậu vào tối
💧 Ứng động KHÔNG sinh trưởng
Khái niệm: Vận động có tính THUẬN NGHỊCH, do biến đổi sức trương nước hoặc lan truyền kích thích.

Nguyên nhân: Tác nhân cơ học hoặc hoá học → bơm ion ($K^+$, $Cl^-$) hoạt hoá.

Cơ chế: $K^+$ rời không bào → nước thoát → sức trương nước giảm → vận động.

Ví dụ:
Cụp lá cây trinh nữ khi chạm
Bắt mồi cây bắt ruồi, gọng vó
Đóng mở khí khổng
🐛
Vì sao cây bắt ruồi, gọng vó bắt mồi? Các cây ăn thịt này sống ở vùng đất nghèo dinh dưỡng, đặc biệt thiếu đạm (nitrogen). Chúng bắt mồi chủ yếu để lấy nitrogen, KHÔNG phải để lấy protein hay năng lượng.

▸ So sánh Hướng động vs Ứng động

Tiêu chíHướng độngỨng động
Tác nhânCó hướng xác định (từ 1 phía)Không định hướng
Tốc độThường chậm (gắn với sinh trưởng)Có thể nhanh (không sinh trưởng) hoặc chậm (sinh trưởng)
Cơ chế chínhPhân bố auxin không đều → sinh trưởng không đềuThay đổi sức trương nước hoặc tương quan hormone
Hướng vận độngXác định (về/tránh xa tác nhân)Không phụ thuộc hướng tác nhân
Ví dụNgọn cong về phía sángCụp lá trinh nữ, nở hoa
4
Cơ chế cảm ứng — vai trò auxin & sức trương nước

▸ Cơ chế hướng động — Vai trò của auxin

Khi tác nhân kích thích tác động theo một hướng → hormone auxin được phân bố lại, tập trung nhiều hơn ở một phía → tốc độ dãn dài tế bào không đều → cơ quan uốn cong.

ĐIỂM MẤU CHỐT VỀ AUXIN
Tế bào RỄ nhạy cảm với auxin CAO HƠN NHIỀU tế bào THÂN!
Cơ quanTác dụng của auxin nồng độ cao
ThânKÍCH THÍCH tế bào dãn dài mạnh hơn
RễỨC CHẾ sự dãn dài của tế bào (vì quá nhạy)

Hệ quả: Cùng tác động một tác nhân, thân và rễ uốn cong theo 2 hướng NGƯỢC NHAU.

▸ Ví dụ: Cơ chế hướng sáng

Ánh sáng chiếu từ 1 phía

Auxin di chuyển tập trung về phía TỐI

Tế bào phía tối có nhiều auxin → dãn dài nhanh hơn

Ngọn cây uốn cong về phía SÁNG (hướng sáng dương)

▸ Cơ chế ứng động không sinh trưởng

Tác nhân cơ học/hoá học → kích hoạt bơm ion ($K^+$, $Cl^-$) trên màng tế bào → thay đổi nồng độ ion trong tế bào → thay đổi áp suất thẩm thấu → thay đổi sức trương nước → vận động.

Cụp lá cây trinh nữ:
Va chạm → Bơm $K^+$ hoạt hoá → $K^+$ rời không bào ở thể gối

Nước thoát ra → Sức trương nước giảm ở phía dưới thể gối

Lá cụp xuống (sau đó hồi phục khi sức trương nước trở lại)

▸ Cơ chế ứng động sinh trưởng

Tác nhân chu kì (nhiệt độ, ánh sáng theo ngày/đêm, mùa) → thay đổi tương quan hormone → mặt trên và mặt dưới của hoa hoặc chồi sinh trưởng với tốc độ khác nhau → hoa nở/khép, chồi ngủ/thức.

5
Ứng dụng cảm ứng thực vật trong thực tiễn

▸ Ứng dụng của hướng động

Ứng dụngCơ sở khoa học
Bón phân, tưới nước rải đều quanh gốc; làm đất tơi xốpLợi dụng hướng hoá dương + hướng nước dương → rễ phát triển theo chiều rộng + sâu → hấp thụ tốt
Che tối 2-3 ngày khi làm rau mầm; gieo dày khi cây non rồi tỉa thưaLợi dụng hướng sáng dương → cây mầm vươn dài thân nhanh tìm ánh sáng
Làm giàn cho cây leo (mướp, bầu, bí, thiên lí,...)Lợi dụng hướng tiếp xúc → thân leo quấn quanh giàn

▸ Ứng dụng của ứng động

Ứng dụngCơ sở khoa học
Bảo quản hạt giống, củ giống trong kho lạnh, phơi khô, tránh sángGiảm nhiệt độ, độ ẩm → kéo dài thời gian ngủ nghỉ của hạt/củ
Kích thích nảy mầm, đánh thức chồi ngủ: tưới nước, tăng nhiệt, dùng chất kích thích sinh trưởngCung cấp điều kiện thuận lợi → phá trạng thái ngủ của hạt, củ, chồi
Điều chỉnh thời gian ra hoa theo mục đích thương mại (cúc, hồng vào dịp Tết)Bố trí vùng trồng, ánh sáng, nhiệt độ phù hợp → kích thích/ức chế nở hoa
🌾
Ý nghĩa: Hiểu cảm ứng giúp con người chủ động điều chỉnh điều kiện canh tác để tạo môi trường thuận lợi cho cây sinh trưởng, phát triển → nâng cao năng suất và chất lượng nông sản.
6
Lý thuyết đầy đủ & Sang phần bài tập

Nội dung phía trên là lý thuyết trọng tâm đã được rút gọn để các em dễ ôn tập. Nếu muốn tìm hiểu chi tiết hơn (cơ chế phân tử của auxin, các kiểu vận động chi tiết, sai lầm thường gặp,…), hãy đọc bài viết đầy đủ dưới đây.

Sau khi nắm vững lý thuyết, các em hãy chuyển sang tab Bài Tập để luyện 25 câu bám sát SGK Kết Nối Tri Thức!

1
Điểm: 0/25
🌿

Luyện tập Bài 15 – Cảm ứng ở thực vật!

25 câu: 20 trắc nghiệm · 2 đúng/sai · 3 tự luận

💡 Gợi ý
Cô Nguyễn Ngọc Châu

Cô Nguyễn Ngọc Châu

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Sinh Học THPT

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Sinh học, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ AT sinh học, Ngoại ngữ B1

Kinh nghiệm: 9+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Trần Phú