Bài tập Sinh 11 Bài 24: Khái quát về sinh sản ở sinh vật (25 bài tập)

Lớp 11 · Sinh Học Bài 24

Khái Quát Về Sinh Sản Ở Sinh Vật

Khái niệm · Dấu hiệu đặc trưng · Vai trò · Sinh sản vô tính · Sinh sản hữu tính · So sánh

1
Khái niệm sinh sản & 2 hình thức
SINH SẢN
Quá trình tạo ra cơ thể mới, đảm bảo sự phát triển liên tục của loài. Là một trong những đặc trưng cơ bản của sự sống, giúp loài duy trì nòi giống qua các thế hệ.

Ở sinh vật, có 2 hình thức sinh sản chính: sinh sản vô tính và sinh sản hữu tính. Một số ít loài có khả năng thể hiện cả hai hình thức.

🌿 Sinh sản VÔ TÍNH
Hình thức sinh sản tạo ra cơ thể mới với các đặc điểm giống cá thể ban đầu, KHÔNG có sự đóng góp vật chất di truyền của cá thể khác.

VD: Từ một chiếc lá của cây thuốc bỏng → phát triển thành cây mới giống hệt cây mẹ.
👫 Sinh sản HỮU TÍNH
Hình thức sinh sản có sự KẾT HỢP giữa giao tử đực và giao tử cái → tạo thành hợp tử, hợp tử phát triển thành cơ thể mới.

VD ở người: Tinh trùng + Trứng → Hợp tử → Phôi → Thai nhi.
Phân biệt sinh sản với các hiện tượng khác:
Tôm, cua mọc lại càng sau khi bị gãy → hiện tượng TÁI SINH, không phải sinh sản.
Cây đậu phát triển từ hạt → quá trình NẢY MẦM và SINH TRƯỞNG, không phải sinh sản (quá trình sinh sản đã hoàn thành khi hạt được tạo ra).
2
4 dấu hiệu đặc trưng

Quá trình sinh sản có 4 dấu hiệu đặc trưng:

▸ ① Vật chất di truyền

Sinh sản vô tínhSinh sản hữu tính
Vật chất di truyền của các cơ thể con GIỐNG NHAU và giống cơ thể mẹVật chất di truyền được tái tổ hợp từ 2 nguồn khác nhau → có sự sai khác

▸ ② Truyền đạt vật chất di truyền

Sinh sản vô tínhSinh sản hữu tính
Truyền nguyên vẹn từ mẹ sang con qua NGUYÊN PHÂNTruyền từ bố mẹ → con qua GIẢM PHÂN, THỤ TINH, NGUYÊN PHÂN

▸ ③ Hình thành cơ thể mới

Sinh sản vô tínhSinh sản hữu tính
Hình thành từ 1 tế bào sinh dưỡng hoặc 1 phần cơ thể mẹHình thành từ tế bào HỢP TỬ

▸ ④ Điều hoà sinh sản

Sinh sản vô tínhSinh sản hữu tính
Điều hoà bởi hệ thống kiểm soát CHU KÌ TẾ BÀOĐiều hoà bởi các HORMONE
💡
Bổ sung: Sinh sản được điều hoà ở nhiều mức độ:
Mức phân tử: đã được quy định sẵn trong hệ gene.
Mức tế bào và cơ thể: điều hoà bởi hormone — thông qua điều hoà phân bào, sinh giao tử và thụ tinh.
3
Vai trò của 2 hình thức sinh sản

Cả 2 hình thức đều có vai trò quan trọng trong việc tạo ra các thế hệ con cháu, đảm bảo cho loài tồn tại và phát triển.

🌿 Vai trò sinh sản VÔ TÍNH
① Nhanh chóng tạo ra các cá thể mới có bộ NST đặc trưng cho loài trong điều kiện môi trường ổn định, thuận lợi.

② Các dạng thân củ, thân rễ, thân hành… giúp thực vật tồn tại khi điều kiện bất lợi và phát triển trở lại khi thuận lợi.
👫 Vai trò sinh sản HỮU TÍNH
① Tạo ra các cá thể mới có bộ NST đặc trưng cho loài.

② Tạo ra các TỔ HỢP GENE đa dạng → sinh vật có khả năng thích nghi với sự thay đổi của môi trường sống.

③ Tạo nguyên liệu phong phú cho chọn lọc tự nhiên và chọn giống.
Tóm tắt: Vô tính = thích hợp môi trường ổn định. Hữu tính = thích hợp môi trường thay đổi.
4
Sinh sản vô tính — 4 hình thức ở động vật

Khái niệm: Sinh sản vô tính là hình thức sinh sản trong đó cá thể mới được tạo thành từ cá thể thế hệ trước, không có sự kết hợp của giao tử.

Cơ sở tế bào học: NGUYÊN PHÂN.

▸ Đặc điểm

  • Cá thể mới hình thành từ 1 tế bào, mô hoặc cơ quan của cá thể thế hệ trước.
  • hệ gene GIỐNG HỆT cá thể thế hệ trước.
  • Mang đầy đủ đặc điểm của loài và cá thể thế hệ trước.
  • Các cá thể sinh từ cùng 1 mẹ → tập hợp thành "DÒNG".
  • Phổ biến ở vi khuẩn, sinh vật nguyên sinh, thực vật; ít phổ biến ở động vật.

▸ 4 hình thức sinh sản vô tính ở động vật

Phân đôi
Cơ thể mẹ tự chia thành 2 phần GIỐNG NHAU, mỗi phần phát triển thành 1 cá thể mới.
VD: Trùng roi, trùng giày, vi khuẩn.
Nảy chồi
Cơ thể mẹ mọc ra chồi nhỏ, chồi phát triển thành cá thể mới — có thể tách ra hoặc dính liền với mẹ.
VD: Thuỷ tức, san hô.
Phân mảnh
Cơ thể mẹ phân thành nhiều mảnh, mỗi mảnh phát triển thành 1 cá thể mới hoàn chỉnh.
VD: Sao biển, giun dẹp.
Trinh sinh
Trứng KHÔNG được thụ tinh vẫn phát triển thành cá thể mới.
VD: Ong, kiến, rệp.
Lưu ý: Trinh sinh vẫn được xếp vào sinh sản VÔ TÍNH vì trứng phát triển thành cá thể mới mà KHÔNG cần thụ tinh — không có sự kết hợp giao tử đực và giao tử cái.
5
Sinh sản hữu tính — 3 hình thức ở động vật

Khái niệm: Sinh sản hữu tính là hình thức sinh sản có sự KẾT HỢP của giao tử đực và giao tử cái tạo hợp tử, hợp tử phát triển thành cá thể mới.

Cơ sở tế bào học: NGUYÊN PHÂN + GIẢM PHÂN + THỤ TINH.

▸ Đặc điểm

  • Cá thể mới có hệ gene KHÔNG hoàn toàn giống cá thể thế hệ trước, cũng KHÔNG hoàn toàn giống nhau.
  • Giao tử đực và cái có thể tạo ra từ cùng một cơ thể (sinh vật lưỡng tính) hoặc 2 cơ thể khác giới.
  • Quá trình gồm 3 giai đoạn: (1) Trước thụ tinh → (2) Thụ tinh → (3) Sau thụ tinh.

▸ 3 hình thức sinh sản hữu tính ở động vật

Hình thứcĐặc điểmVí dụ
Đẻ TRỨNGPhôi phát triển trong trứng, NGOÀI cơ thể mẹ; phôi lấy dinh dưỡng từ noãn hoàngCá, ếch, chim, bò sát
Đẻ TRỨNG THAIPhôi phát triển trong trứng nhưng trứng NẰM TRONG cơ thể mẹ; phôi lấy dinh dưỡng từ noãn hoàngMột số loài cá mập, rắn
Đẻ CONPhôi phát triển trong tử cung mẹ, nhận dinh dưỡng trực tiếp từ cơ thể mẹ qua nhau thaiThú, người
6
Bảng so sánh sinh sản vô tính & hữu tính
Tiêu chíSinh sản VÔ TÍNHSinh sản HỮU TÍNH
Sự kết hợp giao tửKHÔNG (đực + cái)
Cơ sở tế bào họcNguyên phânNguyên phân + Giảm phân + Thụ tinh
Vật chất di truyền của conGIỐNG HỆT mẹTổ hợp mới từ bố và mẹ
Tính đa dạng di truyềnThấpCao
Khả năng thích nghi với môi trường thay đổiThấpCao
Tốc độ sinh sảnNhanhChậm hơn
Số cá thể ban đầu cầnChỉ 1Thường 2 (trừ lưỡng tính)

▸ Ưu — nhược của 2 hình thức

🌿 Sinh sản VÔ TÍNH
✅ Ưu điểm:
• Giữ nguyên đặc tính tốt của mẹ.
• Chỉ cần 1 cá thể ban đầu.
• Tốc độ sinh sản nhanh.

❌ Hạn chế:
• Không đa dạng di truyền.
• Dễ chết hàng loạt khi môi trường thay đổi.
👫 Sinh sản HỮU TÍNH
✅ Ưu điểm:
• Đa dạng di truyền cao.
• Tăng khả năng thích nghi.
• Nguyên liệu cho chọn lọc tự nhiên và chọn giống.

❌ Hạn chế:
• Cần kết hợp 2 giao tử.
• Khó duy trì khi mật độ thấp.
• Tốc độ sinh sản chậm hơn.
7
Xem đầy đủ lý thuyết

Để xem lý thuyết đầy đủ với sơ đồ tư duy, các sai lầm thường gặp, phương pháp giải đầy đủ các dạng bài tập:

Sau khi nắm vững lý thuyết, các em hãy chuyển sang tab Bài Tập để luyện 25 câu bám sát SGK Kết Nối Tri Thức!

1
Điểm: 0/25
🌱

Luyện tập Bài 25 – Sinh Sản Ở Thực Vật!

28 câu: 23 trắc nghiệm · 2 đúng/sai · 3 tự luận

💡 Gợi ý
Cô Nguyễn Ngọc Châu

Cô Nguyễn Ngọc Châu

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Sinh Học THPT

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Sinh học, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ AT sinh học, Ngoại ngữ B1

Kinh nghiệm: 9+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Trần Phú