Bài tập Sinh 11 Bài 14: Khái quát về cảm ứng ở sinh vật (20 bài tập)

Lớp 11 · Sinh Học Bài 14

Khái Quát Về Cảm Ứng Ở Sinh Vật

Khái niệm cảm ứng · Cảm ứng ở thực vật · Cảm ứng ở động vật · Cơ chế cảm ứng · Vai trò thích nghi

1
Khái niệm cảm ứng & ví dụ minh hoạ
CẢM ỨNG
Là sự tiếp nhận và phản ứng của sinh vật đối với những thay đổi của môi trường (trong và ngoài), đảm bảo cho sinh vật thích ứng với môi trường sống.

2 đặc điểm chính của cảm ứng:

① Có kích thích từ môi trường (bên trong hoặc bên ngoài cơ thể).
② Sinh vật tiếp nhận và phản ứng lại kích thích đó.

Cảm ứng có ở cả thực vật và động vật, là đặc trưng cơ bản của sinh vật sống — phân biệt với vật vô sinh.

▸ Ví dụ minh hoạ

🌿 Cây trinh nữ
Kích thích: Chạm vào lá.

Phản ứng: Lá cụp lại nhanh chóng.

Ý nghĩa: Có thể giúp bảo vệ cây khỏi côn trùng hoặc động vật ăn lá.
✋ Người bị gai đâm
Kích thích: Gai đâm vào tay.

Phản ứng: Thụ thể đau → tuỷ sống và não → cơ co → tay rụt lại.

Ý nghĩa: Tránh tổn thương cho cơ thể.

▸ So sánh cảm ứng ở thực vật và động vật

Tiêu chíThực vậtĐộng vật
Tốc độ phản ứngChậm, khó nhận thấyNhanh, đa dạng
Hình thức biểu hiệnVận động dinh dưỡng (hướng sáng, hướng nước,...) hoặc sinh trưởngPhản xạ (co tay, quay đầu, co đồng tử,...)
Bộ phận tham giaRễ, thân, lá (chưa chuyên hoá)Thụ thể, hệ thần kinh, cơ quan đáp ứng (đã chuyên hoá)
2
Vai trò của cảm ứng đối với sinh vật

Cảm ứng là đặc điểm thích nghi với những thay đổi của môi trường, đảm bảo cho sinh vật tồn tạiphát triển.

▸ Một số vai trò cụ thể

Cảm ứngVai trò thích nghi
Ngọn cây hướng về phía có ánh sángĐảm bảo cây nhận được nhiều ánh sáng cho quang hợp
Rễ cây hướng tới nguồn nước, dinh dưỡngLấy được nước và khoáng cho cây
Đồng tử co lại khi ánh sáng mạnhTránh tổn thương cho mắt
Tay rụt lại khi chạm vật nóngTránh bị bỏng, tổn thương da
Tuyến tuỵ tiết insulin khi glucose máu tăngDuy trì cân bằng nội môi (kích thích bên trong)
Hậu quả khi không có cảm ứng: Nếu sinh vật không phản ứng kịp thời đối với kích thích → không thích nghi được → bị tổn thương, suy yếu, thậm chí chết.
💡
Lưu ý quan trọng: Cảm ứng phản ứng với kích thích cả từ bên ngoài (ánh sáng, nhiệt độ, âm thanh, cơ học,...) và từ bên trong cơ thể (nồng độ glucose, áp suất thẩm thấu, pH máu,...).
3
Cơ chế cảm ứng — 4 giai đoạn chung

Cảm ứng ở tất cả sinh vật (thực vật và động vật) đều được thực hiện qua 4 giai đoạn chung:

① Tiếp nhận kích thích → ② Dẫn truyền thông tin → ③ Xử lí thông tin → ④ Đáp ứng
Giai đoạnChức năng
① Tiếp nhận kích thíchThu nhận kích thích từ môi trường (trong/ngoài)
② Dẫn truyền thông tinTruyền thông tin kích thích đến bộ phận xử lí
③ Xử lí thông tinPhân tích thông tin, đưa ra "quyết định" đáp ứng
④ Đáp ứngThực hiện phản ứng đáp ứng phù hợp
Điểm GIỐNG nhau giữa cảm ứng ở thực vật và động vật: Đều trải qua 4 giai đoạn nêu trên.
Điểm KHÁC nhau chính: Mức độ chuyên hoá của các bộ phận tham gia (thực vật chưa chuyên hoá, động vật đã chuyên hoá).

▸ Cơ chế cảm ứng ở thực vật

Bộ phậnỞ thực vật
Tiếp nhận kích thíchThụ thể trên màng tế bào (ở rễ, thân hoặc lá)
Dẫn truyền thông tinQua tế bào chất dưới dạng dòng điện tử hoặc chất hoá học
Xử lí thông tin và đáp ứngRễ, thân hoặc lá
Đặc điểm nổi bật ở thực vật: Cả ba bộ phận tham gia cảm ứng đều là rễ, thân hoặc lá — nghĩa là cùng một cơ quan có thể vừa tiếp nhận kích thích, vừa xử lí thông tin, vừa thực hiện đáp ứng. Các bộ phận chưa chuyên hoá riêng biệt.

Ví dụ — Ngọn cây hướng về phía ánh sáng:

• Tiếp nhận: Thụ thể trên màng tế bào ở ngọn cây nhận kích thích ánh sáng.
• Dẫn truyền: Thông tin truyền qua tế bào chất dưới dạng chất hoá học (auxin).
• Đáp ứng: Ngọn cây uốn cong về phía ánh sáng.

4
Cơ chế cảm ứng ở động vật có hệ thần kinh — cung phản xạ

Ở động vật có hệ thần kinh, cảm ứng thực hiện thông qua cung phản xạ — các bộ phận đã chuyên hoá rõ ràng.

Thụ thể cảm giác dây hướng tâm TƯ thần kinh (tuỷ sống, não) — XỬ LÍ — dây li tâm Cơ quan đáp ứng (cơ, tuyến,...) SƠ ĐỒ CUNG PHẢN XẠ Ở ĐỘNG VẬT Tiếp nhận → Dẫn truyền (hướng tâm) → Xử lí → Dẫn truyền (li tâm) → Đáp ứng VD: thụ thể đau, ánh sáng, âm thanh VD: cơ co → tay rụt; tuyến tiết hormone
Cung phản xạ — cảm ứng ở động vật có hệ thần kinh
Bộ phậnChức năng
Thụ thể cảm giácTiếp nhận kích thích từ môi trường (trong hoặc ngoài cơ thể)
Dây thần kinh hướng tâmTruyền xung thần kinh từ thụ thể về thần kinh trung ương
Thần kinh trung ươngXử lí thông tin (tuỷ sống, não bộ)
Dây thần kinh li tâmTruyền xung thần kinh từ trung ương đến cơ quan đáp ứng
Cơ quan đáp ứngThực hiện đáp ứng (cơ, tuyến,...)

▸ Ví dụ — Phản xạ rụt tay khi bị gai đâm

Gai đâm vào tay → thụ thể đau ở da tiếp nhận

Xung thần kinh → dây hướng tâm → tuỷ sống và não

TƯ thần kinh xử lí → dây li tâm → cơ xương co

Tay rụt lại — tránh tổn thương
Lưu ý: Mức độ, tính chính xác và hình thức cảm ứng ở động vật thay đổi tuỳ thuộc bộ phận phụ trách. Động vật có hệ thần kinh phát triển hơn thì cảm ứng nhanh và chính xác hơn.
5
Lý thuyết đầy đủ & Sang phần bài tập

Nội dung phía trên là lý thuyết trọng tâm đã được rút gọn để các em dễ ôn tập. Nếu muốn tìm hiểu chi tiết hơn (các dạng cảm ứng cụ thể ở thực vật, các loại phản xạ ở động vật, sai lầm thường gặp,…), hãy đọc bài viết đầy đủ dưới đây.

Sau khi nắm vững lý thuyết, các em hãy chuyển sang tab Bài Tập để luyện 20 câu bám sát SGK mới!

1
Điểm: 0/20
🌱

Luyện tập Bài 14 – Khái quát về cảm ứng ở sinh vật!

20 câu: 17 trắc nghiệm · 1 đúng/sai · 2 tự luận

💡 Gợi ý
Cô Nguyễn Ngọc Châu

Cô Nguyễn Ngọc Châu

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Sinh Học THPT

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Sinh học, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ AT sinh học, Ngoại ngữ B1

Kinh nghiệm: 9+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Trần Phú