Dinh Dưỡng Và Tiêu Hoá Ở Động Vật
4 giai đoạn dinh dưỡng · Tiêu hoá nội bào/ngoại bào · Ống tiêu hoá · Hấp thụ · Chế độ ăn khoa học
Động vật là sinh vật dị dưỡng — phải lấy chất dinh dưỡng từ môi trường ngoài dưới dạng thức ăn (sử dụng sinh vật khác làm thức ăn).
▸ 4 giai đoạn của quá trình dinh dưỡng
| Giai đoạn | Nội dung |
|---|---|
| ① Lấy thức ăn | Đưa thức ăn từ môi trường vào cơ thể |
| ② Tiêu hoá | Biến đổi thức ăn phức tạp → các phân tử nhỏ, đơn giản mà cơ thể hấp thụ được |
| ③ Hấp thụ | Chất dinh dưỡng đi ra khỏi cơ quan tiêu hoá vào máu và hệ bạch huyết |
| ④ Đồng hoá | Chất dinh dưỡng được vận chuyển đến tế bào → tổng hợp thành chất sống của cơ thể |
▸ 3 kiểu lấy thức ăn
Ví dụ: trai, hàu, sò, cá voi.
Ví dụ: muỗi cái, rệp.
Ví dụ: voi (vòi), hổ (răng cắt thịt), nhện, ong, thằn lằn, cá chép, đại bàng.
Tiêu hoá có 2 hình thức:
Tế bào thực bào thức ăn → enzyme từ lysosome phân giải trong không bào tiêu hoá → chất đơn giản.
Enzyme tiêu hoá phân giải thức ăn (trong túi tiêu hoá) hoặc kết hợp cơ học + enzyme (trong ống tiêu hoá).
▸ Sự tiến hoá:
▸ Ở động vật chưa có cơ quan tiêu hoá
| Đại diện | Sinh vật đơn bào (trùng biến hình, trùng roi); ngành Thân lỗ (bọt biển) |
| Hình thức | Tiêu hoá nội bào |
| Cơ chế | Thực bào — tế bào dùng chân giả bao lấy thức ăn → bao bọc trong không bào tiêu hoá → enzyme lysosome phân giải |
▸ Tiêu hoá trong túi tiêu hoá
| Đại diện | Ngành Ruột khoang (thuỷ tức, sứa, san hô); Giun dẹp |
| Cấu tạo túi | Chỉ có 1 lỗ duy nhất — vừa là miệng, vừa là nơi thải cặn bã |
| Hình thức | Tiêu hoá ngoại bào trước (trong lòng túi) → nội bào sau (tế bào thành túi thực bào) |
Ở hầu hết động vật có và không có xương sống, thức ăn được tiêu hoá ngoại bào trong ống tiêu hoá. Ở người, ống tiêu hoá + gan + tụy + tuyến nước bọt = hệ tiêu hoá.
▸ Thứ tự ống tiêu hoá ở người
▸ 2 dạng tiêu hoá trong ống
Tác dụng: làm nhỏ thức ăn, tăng diện tích cho enzyme tác động, đẩy thức ăn đi qua ống tiêu hoá.
Tác dụng: phân giải các chất hữu cơ phức tạp (protein, carbohydrate, lipid) thành các phân tử nhỏ, đơn giản mà cơ thể hấp thụ được.
Cả 2 quá trình được điều khiển bởi hệ thần kinh và hormone.
▸ Quá trình tiêu hoá ở từng bộ phận
| Bộ phận | Cơ học | Hoá học |
|---|---|---|
| Khoang miệng | Răng nhai, lưỡi trộn thức ăn với nước bọt | Enzyme amylase phân giải tinh bột → maltose |
| Thực quản | Nhu động đẩy thức ăn xuống dạ dày | — |
| Dạ dày | Co bóp làm nhỏ và trộn thức ăn với dịch vị | Pepsin + HCl phân giải protein → peptide |
| Ruột non | Nhu động nhào trộn thức ăn với các dịch tiêu hoá | Enzyme dịch tụy + dịch ruột thuỷ phân TẤT CẢ các chất → chất đơn giản |
| Ruột già | Nhu động đẩy phân về trực tràng | Hầu như không còn chất dinh dưỡng → thành phân → thải qua hậu môn |
Ruột non là nơi diễn ra phần lớn quá trình tiêu hoá hoá học. Các chất dinh dưỡng được phân giải hoàn toàn thành chất đơn giản nhờ enzyme.
| Chất dinh dưỡng | Enzyme | Sản phẩm cuối |
|---|---|---|
| Carbohydrate (tinh bột) | Amylase (nước bọt + dịch tụy), maltase, lactase, sucrase (dịch ruột) | Đường đơn: glucose, galactose, fructose |
| Protein | Pepsin (dạ dày); Trypsin, chymotrypsin, peptidase, dipeptidase (ruột non) | Amino acid |
| Lipid | Lipase (dịch tụy + dịch ruột) | Glycerol + acid béo + monoglyceride |
| Cellulose | Cellulase (do vi sinh vật tiết — VD trong dạ cỏ động vật nhai lại) | Đường đơn |
▸ Vai trò đặc biệt của dịch mật
▸ Dạ dày 4 ngăn ở động vật nhai lại
| Ngăn | Chức năng |
|---|---|
| Dạ cỏ | Lưu trữ và làm mềm thức ăn; chứa nhiều vi sinh vật lên men và tiêu hoá cellulose |
| Dạ tổ ong | Đưa thức ăn lên miệng để nhai lại |
| Dạ lá sách | Hấp thụ bớt nước |
| Dạ múi khế | Dạ dày chính thức — tiết HCl và pepsin thuỷ phân protein và vi sinh vật từ dạ cỏ |
Hấp thụ là quá trình các chất dinh dưỡng đi ra khỏi cơ quan tiêu hoá vào máu và hệ bạch huyết.
| Nơi hấp thụ chủ yếu | Ruột non |
| Cấu tạo phù hợp | Nhiều nếp gấp, lông ruột, vi nhung mao → diện tích hấp thụ 250 – 300 m² |
| Phương thức | Vận chuyển chủ động và thụ động |
| Các chất hấp thụ | Amino acid, đường đơn (glucose, galactose, fructose), acid béo, glycerol, vitamin, khoáng chất, nước… |
▸ Đồng hoá và sử dụng chất dinh dưỡng
Chất dinh dưỡng được hệ tuần hoàn vận chuyển đến các tế bào, đồng hoá thành chất sống. Vai trò:
- Tham gia tạo tế bào mới, đổi mới các thành phần tế bào.
- Sửa chữa các tế bào, mô hư hỏng.
- Dự trữ năng lượng.
- Cung cấp năng lượng cho tế bào hoạt động.
▸ Năng lượng từ các chất dinh dưỡng
| Chất | 1 gam cung cấp |
|---|---|
| Carbohydrate | 4,1 kcal |
| Protein | 4,1 kcal |
| Lipid | 9,3 kcal (gấp ~2 lần) |
▸ Tỉ lệ năng lượng hợp lí
▸ 6 nhóm chất dinh dưỡng cần thiết
Carbohydrate, lipid, protein, vitamin, khoáng chất và nước. Cần đa dạng thực phẩm vì không loại nào cung cấp đủ tất cả các chất.
▸ Bệnh tiêu hoá và cách phòng tránh
Các bệnh phổ biến: tiêu chảy, viêm loét dạ dày tá tràng, ung thư đại tràng, táo bón…
| Nguyên nhân | Phòng tránh |
|---|---|
| Ăn uống không cân đối, thực phẩm bẩn, rượu bia thuốc lá nhiều, ít vận động, nhịn đại tiện… | Ăn đủ chất, vệ sinh thực phẩm, ăn chậm nhai kỹ, đúng giờ, không vận động mạnh ngay sau ăn |
Để xem lý thuyết đầy đủ với sơ đồ tư duy, các sai lầm thường gặp, phương pháp giải đầy đủ các dạng bài tập:
Toàn bộ lý thuyết trọng tâm, các dạng bài tập, sơ đồ tư duy và mẹo ghi nhớ.
Sau khi nắm vững lý thuyết, các em hãy chuyển sang tab Bài Tập để luyện 25 câu bám sát SGK Kết Nối Tri Thức!
Luyện tập Bài 8 – Dinh dưỡng & tiêu hoá ở động vật!
25 câu: 20 trắc nghiệm · 2 đúng/sai · 3 tự luận
Tuyệt vời!

Cô Nguyễn Ngọc Châu
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Sinh Học THPT
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Sinh học, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ AT sinh học, Ngoại ngữ B1
Kinh nghiệm: 9+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Trần Phú
