Bài tập Sinh 11 Bài 13: Bài tiết và cân bằng nội môi (27 bài tập)

Lớp 11 · Sinh Học Bài 13

Bài Tiết Và Cân Bằng Nội Môi

Khái niệm bài tiết · Thận & nephron · Quá trình tạo nước tiểu · Cân bằng nội môi · Vai trò thận, gan, phổi · Bệnh & biện pháp bảo vệ

1
Khái niệm bài tiết & các cơ quan bài tiết
BÀI TIẾT
Là quá trình loại bỏ ra khỏi cơ thể các chất sinh ra từ quá trình chuyển hoá mà cơ thể không sử dụng, các chất độc hại và các chất dư thừa.

Vai trò của bài tiết:

• Đào thải chất thải, chất độc, chất dư thừa ra khỏi cơ thể.
Giải độc cho cơ thể.
Duy trì cân bằng nội môi.
• Nếu các chất tích tụ → mất cân bằng nội môi → tổn thương tế bào, cơ quan → bệnh hoặc tử vong.

▸ Các cơ quan bài tiết chủ yếu ở người

Cơ quan bài tiếtSản phẩm bài tiết chính
Phổi$CO_2$
ThậnNước tiểu: nước, urea, uric acid, creatinin, các ion ($Na^+$, $K^+$, $H^+$, $Ca^{2+}$, $Cl^-$, $HCO_3^-$,...)
DaMồ hôi: nước, một ít chất vô cơ và urea
Hệ tiêu hoáBilirubin (do sự phá huỷ hồng cầu già)
Thận là cơ quan bài tiết quan trọng nhất — thải khoảng 90% các sản phẩm bài tiết hoà tan trong máu (trừ $CO_2$).
Lưu ý: Tim KHÔNG phải cơ quan bài tiết. Tim thuộc hệ tuần hoàn, có chức năng bơm máu, không tham gia trực tiếp vào quá trình loại bỏ chất thải.
2
Cấu tạo thận & nephron

Ở người, hai quả thận thuộc hệ tiết niệu có chức năng lọc máu tạo nước tiểu. Mỗi thận được cấu tạo bởi khoảng một triệu nephron (đơn vị thận) — tạo nên phần vỏ và phần tuỷ thận.

▸ Cấu tạo hệ tiết niệu

THẬN THẬN Niệu quản Niệu quản BÀNG QUANG Niệu đạo
Sơ đồ hệ tiết niệu: 2 thận → niệu quản → bàng quang → niệu đạo
Bộ phậnChức năng
ThậnLọc máu, tạo nước tiểu
Niệu quảnDẫn nước tiểu từ thận xuống bàng quang
Bàng quangChứa nước tiểu trước khi thải ra ngoài
Niệu đạoĐưa nước tiểu ra ngoài

▸ Cấu tạo nephron (đơn vị thận)

Mỗi nephron gồm 2 phần chính:

PhầnCấu tạo
Cầu thậnMột búi mao mạch dày đặc nằm bên trong nang Bowman. Máu vào qua tiểu động mạch đến, ra qua tiểu động mạch đi
Ống thậnGồm ống lượn gần — quai Henle — ống lượn xa. Xung quanh có hệ thống mao mạch bao quanh
💡
Ống góp: Thu nhận nước tiểu từ một số nephron, hấp thụ bớt nước, chuyển nước tiểu chính thức vào bể thận → niệu quản → bàng quang.
3
Quá trình tạo nước tiểu

Lượng máu và nước tiểu mỗi ngày:

Chỉ sốLượng/ngày
Máu chảy qua thận~ 1700 – 1800 L
Dịch lọc cầu thận (nước tiểu đầu)~ 180 L
Nước tiểu chính thức (thải ra ngoài)1,5 – 2 L
📊
Thành phần nước tiểu đầu: Tương tự như máu, nhưng KHÔNG có tế bào máu và protein huyết tương (vì kích thước phân tử lớn không qua được lỗ lọc).

▸ 4 giai đoạn tạo nước tiểu ở nephron

Giai đoạnVị tríNội dung
(1) LọcCầu thận → nang BowmanHuyết áp đẩy nước và các chất hoà tan từ máu qua lỗ lọc → tạo dịch lọc cầu thận (nước tiểu đầu)
(2) Tái hấp thụỐng thậnNước, chất dinh dưỡng (glucose, amino acid), ion cần thiết ($Na^+$, $HCO_3^-$,...) được hấp thụ trả về máu
(3) TiếtỐng thậnChất độc, các ion dư thừa ($H^+$, $K^+$,...) được tiết vào dịch lọc
(4) Cô đặcỐng gópHấp thụ bớt nước, chuyển vào bể thận → niệu quản → bàng quang
Máu (1700 – 1800 L) → Lọc → Nước tiểu đầu (180 L) → Tái hấp thụ + TiếtCô đặc → Nước tiểu chính thức (1,5 – 2 L)
Sai lầm thường gặp: Cho rằng quá trình hình thành nước tiểu chỉ diễn ra ở cầu thận. SAI — diễn ra ở toàn bộ nephron (cầu thận + ống thận) và ống góp.

Vai trò của thận: Lọc máu, tái hấp thụ chất dinh dưỡng, điều tiết nước và muối, loại bỏ chất độc → ổn định thể tích và thành phần của thể dịch → duy trì sự sống.

4
Cân bằng nội môi & hệ thống điều hoà
NỘI MÔI
Là môi trường bên trong cơ thể, được tạo bởi máu, bạch huyết và dịch mô. Nội môi giúp tế bào thực hiện trao đổi chất.
Lưu ý: Mồ hôi là sản phẩm bài tiết ra bên ngoài cơ thể → KHÔNG thuộc nội môi.
CÂN BẰNG NỘI MÔI
Là trạng thái các điều kiện lí, hoá của môi trường trong cơ thể được duy trì ổn định, đảm bảo cho tế bào, cơ quan hoạt động bình thường.

Một số chỉ số ổn định của nội môi:

Chỉ sốGiá trị
Áp suất thẩm thấu máu~ 300 mOsm/L
pH máu động mạch7,35
Glucose máu3,9 – 6,4 mmol/L

▸ Cân bằng động — không cố định

Cân bằng nội môi là cân bằng động: các chỉ số dao động xung quanh một khoảng giá trị xác định — KHÔNG giữ nguyên cố định ở một giá trị duy nhất. Sự dao động này do ảnh hưởng của các kích thích bên ngoài hoặc bên trong cơ thể.

→ Ví dụ: Nồng độ glucose trong máu luôn dao động trong khoảng 3,9 – 6,4 mmol/L (tương ứng 70 – 110 mg/100 mL), không cố định ở một giá trị duy nhất.

▸ 3 thành phần hệ thống điều hoà cân bằng nội môi

Bộ phận TIẾP NHẬN (thụ thể) Bộ phận ĐIỀU KHIỂN (TƯ thần kinh, nội tiết) Bộ phận THỰC HIỆN (thận, gan, phổi,...) Liên hệ ngược 3 THÀNH PHẦN ĐIỀU HOÀ CÂN BẰNG NỘI MÔI
Sơ đồ 3 thành phần + liên hệ ngược
Bộ phậnBản chấtChức năng
Tiếp nhận kích thíchThụ thể / cơ quan thụ cảmTiếp nhận kích thích, truyền thông tin về bộ phận điều khiển
Điều khiểnTrung ương thần kinh / tuyến nội tiếtXử lí thông tin, chuyển tín hiệu thần kinh hoặc hormone đến bộ phận thực hiện
Thực hiệnThận, gan, phổi, tim, mạch máu,...Thực hiện các đáp ứng để điều chỉnh chỉ số về mức bình thường

Liên hệ ngược: Kết quả đáp ứng của bộ phận thực hiện tác động ngược trở lại bộ phận tiếp nhận → giúp duy trì cân bằng.

5
Vai trò của thận, gan, phổi trong điều hoà nội môi

▸ Thận — điều hoà áp suất thẩm thấu

Thận điều hoà cân bằng muối và nước, duy trì áp suất thẩm thấu của dịch cơ thể.

↑ Áp suất thẩm thấu
Khi mất nước, ăn mặn:
Vùng dưới đồi → tuyến yên tăng tiết ADH

ADH tác động lên ống lượn xa + ống góp

Tăng tái hấp thụ nước → giảm nước tiểu

Gây cảm giác khát → uống nước

Áp suất TT giảm về bình thường
↓ Áp suất thẩm thấu
Khi thừa nước:
Tuyến yên giảm tiết ADH

Ống lượn xa + ống góp

Giảm tái hấp thụ nước → tăng nước tiểu

Nước dư thừa thải ra ngoài

Áp suất TT tăng về bình thường
💧
Thận còn duy trì pH máu (7,35 – 7,45) qua điều chỉnh tiết $H^+$ vào dịch lọc và tái hấp thụ $HCO_3^-$ trả về máu.

▸ Gan — điều hoà nồng độ glucose máu

Tình huốngHormoneNguồn tiếtCơ chế
Glucose máu tăngInsulinTế bào β tuyến tuỵTế bào tăng nhận glucose; gan chuyển glucose → glycogen dự trữ → glucose máu giảm
Glucose máu giảmGlucagonTế bào α tuyến tuỵGan phân giải glycogen → glucose đưa vào máu → glucose máu tăng
Insulin ↔ Glucagon phối hợp → Glucose máu ổn định ở 3,9 – 6,4 mmol/L
Sai lầm thường gặp: Nhầm vai trò insulin và glucagon. Nhớ: Insulin → giảm glucose (khi cao); Glucagon → tăng glucose (khi thấp). Insulin chính là "tay vắt" — vắt bớt glucose dư.

▸ Phổi — duy trì pH máu qua thải $CO_2$

Phổi thải $CO_2$ từ máu ra môi trường, duy trì pH máu.

$CO_2$ tích tụ trong máu → kết hợp $H_2O$ → tạo $H_2CO_3$ → pH máu giảm

Phổi tăng thải $CO_2$ → pH máu không giảm dưới mức bình thường
6
Bệnh thận & biện pháp bảo vệ — Xét nghiệm định kì

▸ Biện pháp bảo vệ thận

Biện phápLý do
Chế độ ăn hợp líĂn nhiều muối NaCl, dầu mỡ → tăng huyết áp → suy thận. Ăn nhiều protein động vật → tăng uric acid → sỏi thận
Uống đủ nước1,5 – 2 L/ngày. Thiếu nước → khó thải chất độc, dễ sỏi thận. Thừa nước → loãng máu, tăng áp lực thận → lâu dài suy thận
Không rượu biaRối loạn chức năng thận, tổn hại tế bào thận, tăng huyết áp
Không lạm dụng thuốcThận lọc, thải thuốc → quá tải → suy giảm chức năng

▸ Hai bệnh thận nguy hiểm

🚨 Suy thận
Bản chất: Suy giảm chức năng thận → chất độc tích tụ → rối loạn chức năng, huỷ hoại tế bào, cơ quan.

Nặng: Phải chạy thận nhân tạo hoặc ghép thận để duy trì sự sống.
💎 Sỏi thận
Bản chất: Chất thải trong nước tiểu kết tinh, lắng đọng → tạo sỏi.

Hậu quả: Tổn thương thận, tắc đường nước tiểu, đau đớn, có thể tử vong.

▸ Xét nghiệm định kì các chỉ số sinh hoá

Tầm quan trọng: Phát hiện sớm tình trạng mất cân bằng nội môi, đánh giá chức năng các cơ quan (thận, gan, tim mạch,...) → kịp thời điều chỉnh khi bệnh còn nhẹ.

Một số chỉ số quan trọng:

Chỉ sốBình thườngÝ nghĩa khi tăng cao
Glucose3,9 – 6,4 mmol/LNguy cơ đái tháo đường
Uric acid150 – 360 µmol/LNguy cơ gout, sỏi thận
Creatinin53 – 97 µmol/LDấu hiệu suy giảm chức năng thận
Urea2,5 – 9,2 mmol/LSuy giảm chức năng thận
7
Lý thuyết đầy đủ & Sang phần bài tập

Nội dung phía trên là lý thuyết trọng tâm đã được rút gọn. Nếu muốn tìm hiểu chi tiết hơn (hệ thống renin-angiotensin-aldosterone, các hệ đệm pH máu, phân tích chi tiết bảng xét nghiệm,…), hãy đọc bài viết đầy đủ dưới đây.

Sau khi nắm vững lý thuyết, các em hãy chuyển sang tab Bài Tập để luyện 27 câu bám sát SGK Kết Nối Tri Thức!

1
Điểm: 0/27
🩺

Luyện tập Bài 13 – Bài tiết và cân bằng nội môi!

27 câu: 22 trắc nghiệm · 2 đúng/sai · 3 tự luận

💡 Gợi ý
Cô Nguyễn Ngọc Châu

Cô Nguyễn Ngọc Châu

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Sinh Học THPT

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Sinh học, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ AT sinh học, Ngoại ngữ B1

Kinh nghiệm: 9+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Trần Phú