Khái Quát Về Sinh Trưởng Và Phát Triển Ở Sinh Vật
Khái niệm · Dấu hiệu đặc trưng · Mối quan hệ · Vòng đời · Tuổi thọ · Yếu tố ảnh hưởng
Nền tảng: tế bào phân chia (↑ số lượng) + tích luỹ vật chất (↑ kích thước tế bào).
VD: chiều cao của cây tăng, cân nặng của động vật tăng.
Bao gồm thay đổi về số lượng tế bào, cấu trúc bên trong, hình thái bên ngoài, trạng thái sinh lí.
VD: hạt nảy mầm thành cây con; nòng nọc biến thái thành ếch.
Thời gian hoàn thành quá trình sinh trưởng và phát triển dài/ngắn, đơn giản/phức tạp tuỳ thuộc đặc điểm của từng loài và điều kiện môi trường sống.
▸ Dấu hiệu đặc trưng của sinh trưởng
Biểu hiện cốt lõi ở cấp độ tế bào:
- Tế bào phân chia → tăng số lượng tế bào.
- Tế bào tổng hợp và tích luỹ chất → tăng kích thước, khối lượng từng tế bào.
- Kết quả: cơ thể lớn lên về khối lượng và kích thước.
▸ 3 dấu hiệu đặc trưng của phát triển
VD: phôi tăng số tế bào qua các lần phân chia.
VD: tế bào phân hoá thành cánh hoa, nhị, nhuỵ.
VD: hình dạng chim bồ câu đặc trưng cho loài.
VD ở thực vật: ban đầu có thân + lá → xuất hiện chồi hoa → hoa nở → tạo quả, tạo hạt.
▸ 2 nguyên lí cơ bản
3 quá trình sinh trưởng, phân hoá tế bào và phát sinh hình thái luôn diễn ra song song, đan xen và không thể tách rời trong suốt chu kì sống.
▸ Ví dụ ở ếch — 4 giai đoạn
| Thời điểm | Đặc điểm |
|---|---|
| Tuần đầu sau nở | Nòng nọc có miệng, mang ngoài, đuôi |
| 4–5 tuần tuổi | Mọc răng, mang ngoài tiêu biến, chân xuất hiện |
| ~12 tuần | Hoàn thành biến thái → ếch non, hô hấp bằng da và phổi |
| 3 năm tiếp theo | Trưởng thành về giới tính, sinh sản |
Các cá thể thuộc cùng một loài có vòng đời tương tự nhau. Vòng đời chính là toàn bộ quá trình phát triển cá thể.
▸ Vòng đời theo phương thức sinh sản
| Phương thức sinh sản | Các giai đoạn |
|---|---|
| Sinh sản hữu tính | Hợp tử → Giai đoạn phôi → Con non/cây non → Trưởng thành (sinh sản) → Già → Chết |
| Sinh sản vô tính | Cá thể non (do nguyên phân) → Trưởng thành → Sinh sản → Già → Chết |
▸ 3 ứng dụng quan trọng
VD: giai đoạn nảy mầm cần đủ ẩm và nhiệt độ; giai đoạn cây non cần đầy đủ phân bón, nước, ánh sáng.
VD: gà ở giai đoạn từ gà con đến trưởng thành tăng khối lượng thịt nhanh hơn → đầu tư dinh dưỡng vào giai đoạn này.
VD: muỗi có giai đoạn ấu trùng (bọ gậy) sống trong nước → loại bỏ vũng nước đọng, cho hoá chất diệt bọ gậy.
Tuổi thọ của một loài = giá trị trung bình thời gian sống của các cá thể trong loài.
Tuổi thọ rất đa dạng giữa các loài, được quy định bởi kiểu gene (di truyền):
| Loài | Tuổi thọ |
|---|---|
| Phù du | vài giờ – vài ngày |
| Muỗi | 1 – 3 tháng |
| Cây lúa, cây ngô | khoảng 1 năm |
| Cây thông | 100 – 300 năm |
| Rùa | ~ 150 năm |
| Cây cổ thụ | có thể đến hàng nghìn năm |
▸ Các yếu tố ảnh hưởng đến tuổi thọ của con người
Tuy nhiên: đây KHÔNG phải yếu tố quyết định tuyệt đối.
① Chế độ ăn uống
② Vận động thể chất
③ Lối sống
④ Môi trường sống
| Yếu tố | Tích cực | Tiêu cực |
|---|---|---|
| Ăn uống | Lành mạnh, đủ chất; nhiều rau củ, trái cây, hạt | Thừa béo, đường, muối → béo phì, bệnh mạn tính |
| Vận động | Thể dục thể thao đều đặn | Ít vận động → bệnh tim mạch, tiểu đường |
| Lối sống | Lạc quan, không chất kích thích | Rượu bia, thuốc lá, ma tuý → tổn thương cơ quan |
| Môi trường | Trong lành, không ô nhiễm | Ô nhiễm khói bụi, hoá chất → giảm tuổi thọ |
Để xem lý thuyết đầy đủ với sơ đồ tư duy, các sai lầm thường gặp, phương pháp giải đầy đủ các dạng bài tập:
Toàn bộ lý thuyết trọng tâm, các dạng bài tập, sơ đồ tư duy và mẹo ghi nhớ.
Sau khi nắm vững lý thuyết, các em hãy chuyển sang tab Bài Tập để luyện 24 câu bám sát SGK Kết Nối Tri Thức!
Luyện tập Bài 19 – Sinh trưởng & phát triển!
24 câu: 20 trắc nghiệm · 2 đúng/sai · 2 tự luận
Tuyệt vời!

Cô Nguyễn Ngọc Châu
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Sinh Học THPT
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Sinh học, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ AT sinh học, Ngoại ngữ B1
Kinh nghiệm: 9+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Trần Phú
