Bài tập Sinh 11 Bài 19: Khái quát về sinh trưởng và phát triển ở sinh vật (24 bài tập)

Lớp 11 · Sinh Học Bài 19

Khái Quát Về Sinh Trưởng Và Phát Triển Ở Sinh Vật

Khái niệm · Dấu hiệu đặc trưng · Mối quan hệ · Vòng đời · Tuổi thọ · Yếu tố ảnh hưởng

1
Khái niệm sinh trưởng & phát triển
📏 SINH TRƯỞNG
Quá trình gia tăng kích thước và khối lượng của cơ thể sinh vật theo thời gian.

Nền tảng: tế bào phân chia (↑ số lượng) + tích luỹ vật chất (↑ kích thước tế bào).

VD: chiều cao của cây tăng, cân nặng của động vật tăng.
🌱 PHÁT TRIỂN
Toàn bộ những biến đổi mà cơ thể sinh vật trải qua trong suốt chu kì sống.

Bao gồm thay đổi về số lượng tế bào, cấu trúc bên trong, hình thái bên ngoài, trạng thái sinh lí.

VD: hạt nảy mầm thành cây con; nòng nọc biến thái thành ếch.
Quan trọng: Phát triển KHÔNG chỉ là sự lớn lên về kích thước, mà bao gồm 3 quá trình có quan hệ mật thiết: sinh trưởng + phân hoá tế bào + phát sinh hình thái.

Thời gian hoàn thành quá trình sinh trưởng và phát triển dài/ngắn, đơn giản/phức tạp tuỳ thuộc đặc điểm của từng loàiđiều kiện môi trường sống.

2
Dấu hiệu đặc trưng

▸ Dấu hiệu đặc trưng của sinh trưởng

Biểu hiện cốt lõi ở cấp độ tế bào:

  • Tế bào phân chia → tăng số lượng tế bào.
  • Tế bào tổng hợp và tích luỹ chất → tăng kích thước, khối lượng từng tế bào.
  • Kết quả: cơ thể lớn lên về khối lượng và kích thước.
Tốc độ sinh trưởng KHÔNG đồng đều: các bộ phận khác nhau có tốc độ khác nhau; cùng bộ phận ở các giai đoạn khác nhau cũng khác nhau. Khi cơ thể đạt kích thước tối đa theo di truyền → sinh trưởng chậm lại hoặc dừng hẳn.

▸ 3 dấu hiệu đặc trưng của phát triển

① Sinh trưởng
Tăng số lượng, kích thước, khối lượng tế bào.

VD: phôi tăng số tế bào qua các lần phân chia.
② Phân hoá tế bào
Tế bào thay đổi cấu trúc, chuyên hoá chức năng.

VD: tế bào phân hoá thành cánh hoa, nhị, nhuỵ.
③ Phát sinh hình thái
Hình thành cơ quan và cơ thể với hình dạng, chức năng đặc trưng.

VD: hình dạng chim bồ câu đặc trưng cho loài.
💡
Sự phát triển của các cơ quan, hệ cơ quan KHÔNG diễn ra đồng thời — mỗi bộ phận có thời điểm và tốc độ phát triển riêng theo giai đoạn vòng đời.
VD ở thực vật: ban đầu có thân + lá → xuất hiện chồi hoa → hoa nở → tạo quả, tạo hạt.
3
Mối quan hệ sinh trưởng & phát triển
MỐI QUAN HỆ
Sinh trưởng và phát triển KHÔNG độc lậpgắn kết chặt chẽ, tác động qua lại với nhau.
SINH TRƯỞNG ↑ kích thước, khối lượng (biến đổi về lượng) PHÁT TRIỂN phân hoá, phát sinh (biến đổi về chất) tạo tiền đề thúc đẩy
Hình 1. Mối quan hệ qua lại giữa sinh trưởng và phát triển

▸ 2 nguyên lí cơ bản

1
Sinh trưởng tạo tiền đề cho phát triển: khi cơ thể tích luỹ đủ về lượng (số lượng tế bào, khối lượng, kích thước) → tạo điều kiện cho những biến đổi về chất (phân hoá tế bào, phát sinh hình thái).
2
Phát triển thúc đẩy sinh trưởng: khi cơ thể chuyển sang giai đoạn phát triển mới → nhu cầu sinh trưởng thay đổi theo, thúc đẩy sinh trưởng tiếp tục.

3 quá trình sinh trưởng, phân hoá tế bào và phát sinh hình thái luôn diễn ra song song, đan xen và không thể tách rời trong suốt chu kì sống.

▸ Ví dụ ở ếch — 4 giai đoạn

Thời điểmĐặc điểm
Tuần đầu sau nởNòng nọc có miệng, mang ngoài, đuôi
4–5 tuần tuổiMọc răng, mang ngoài tiêu biến, chân xuất hiện
~12 tuầnHoàn thành biến thái → ếch non, hô hấp bằng da và phổi
3 năm tiếp theoTrưởng thành về giới tính, sinh sản
4
Vòng đời & ứng dụng
VÒNG ĐỜI
Khoảng thời gian bao gồm TOÀN BỘ các giai đoạn mà cá thể trải qua: sinh ra → lớn lên → trưởng thành → sinh sản → già → chết.

Các cá thể thuộc cùng một loài có vòng đời tương tự nhau. Vòng đời chính là toàn bộ quá trình phát triển cá thể.

▸ Vòng đời theo phương thức sinh sản

Phương thức sinh sảnCác giai đoạn
Sinh sản hữu tínhHợp tử → Giai đoạn phôi → Con non/cây non → Trưởng thành (sinh sản) → Già → Chết
Sinh sản vô tínhCá thể non (do nguyên phân) → Trưởng thành → Sinh sản → Già → Chết

▸ 3 ứng dụng quan trọng

1
Với cây trồng: biện pháp chăm sóc phù hợp từng giai đoạn (bón phân, tưới nước, phòng sâu bệnh) → hiệu quả kinh tế tối đa về lá, hoa, củ, quả, hạt.
VD: giai đoạn nảy mầm cần đủ ẩm và nhiệt độ; giai đoạn cây non cần đầy đủ phân bón, nước, ánh sáng.
2
Với vật nuôi: chế độ chăm sóc và dinh dưỡng phù hợp từng giai đoạn → tối ưu sản phẩm (thịt, trứng, sữa, nhung hươu, tơ tằm).
VD: gà ở giai đoạn từ gà con đến trưởng thành tăng khối lượng thịt nhanh hơn → đầu tư dinh dưỡng vào giai đoạn này.
3
Với sinh vật gây hại: xác định giai đoạn dễ tổn thương nhất → biện pháp phòng chống hiệu quả.
VD: muỗi có giai đoạn ấu trùng (bọ gậy) sống trong nước → loại bỏ vũng nước đọng, cho hoá chất diệt bọ gậy.
5
Tuổi thọ & yếu tố ảnh hưởng
TUỔI THỌ
Khoảng thời gian mà một cá thể tồn tại, tính từ khi sinh ra đến khi chết.
Tuổi thọ của một loài = giá trị trung bình thời gian sống của các cá thể trong loài.

Tuổi thọ rất đa dạng giữa các loài, được quy định bởi kiểu gene (di truyền):

LoàiTuổi thọ
Phù duvài giờ – vài ngày
Muỗi1 – 3 tháng
Cây lúa, cây ngôkhoảng 1 năm
Cây thông100 – 300 năm
Rùa~ 150 năm
Cây cổ thụcó thể đến hàng nghìn năm
Phân biệt: Vòng đời mô tả các giai đoạn mà sinh vật trải qua. Tuổi thọ là thời gian sống cụ thể (đo bằng ngày, tháng, năm).

▸ Các yếu tố ảnh hưởng đến tuổi thọ của con người

🧬 Yếu tố bên trong
Di truyền: bố mẹ, ông bà sống thọ → con cháu có xu hướng thừa hưởng khả năng sống lâu.

Tuy nhiên: đây KHÔNG phải yếu tố quyết định tuyệt đối.
🌍 Yếu tố bên ngoài
Có thể chủ động điều chỉnh:
① Chế độ ăn uống
② Vận động thể chất
③ Lối sống
④ Môi trường sống
Yếu tốTích cựcTiêu cực
Ăn uốngLành mạnh, đủ chất; nhiều rau củ, trái cây, hạtThừa béo, đường, muối → béo phì, bệnh mạn tính
Vận độngThể dục thể thao đều đặnÍt vận động → bệnh tim mạch, tiểu đường
Lối sốngLạc quan, không chất kích thíchRượu bia, thuốc lá, ma tuý → tổn thương cơ quan
Môi trườngTrong lành, không ô nhiễmÔ nhiễm khói bụi, hoá chất → giảm tuổi thọ
6
Xem đầy đủ lý thuyết

Để xem lý thuyết đầy đủ với sơ đồ tư duy, các sai lầm thường gặp, phương pháp giải đầy đủ các dạng bài tập:

Sau khi nắm vững lý thuyết, các em hãy chuyển sang tab Bài Tập để luyện 24 câu bám sát SGK Kết Nối Tri Thức!

1
Điểm: 0/24
🌱

Luyện tập Bài 19 – Sinh trưởng & phát triển!

24 câu: 20 trắc nghiệm · 2 đúng/sai · 2 tự luận

💡 Gợi ý
Cô Nguyễn Ngọc Châu

Cô Nguyễn Ngọc Châu

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Sinh Học THPT

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Sinh học, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ AT sinh học, Ngoại ngữ B1

Kinh nghiệm: 9+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Trần Phú