Tuần Hoàn Ở Động Vật
Khái quát hệ tuần hoàn · Các dạng hệ tuần hoàn · Cấu tạo & hoạt động của tim · Hệ mạch · Điều hoà tim mạch · Ứng dụng
▸ 3 bộ phận cấu tạo hệ tuần hoàn
| Bộ phận | Đặc điểm |
|---|---|
| ① Dịch tuần hoàn | Là máu hoặc hỗn hợp máu – dịch mô |
| ② Tim | Là một bơm hút và đẩy máu chảy trong hệ thống mạch máu |
| ③ Hệ thống mạch máu | Gồm động mạch, mao mạch, tĩnh mạch |
▸ Chức năng của 3 loại mạch máu
Hệ tuần hoàn ở động vật được phân thành 2 dạng chính: hệ tuần hoàn hở và hệ tuần hoàn kín. Hệ tuần hoàn kín lại chia thành hệ tuần hoàn đơn và hệ tuần hoàn kép.
▸ So sánh hệ tuần hoàn HỞ và KÍN
| Tiêu chí | Hệ tuần hoàn HỞ | Hệ tuần hoàn KÍN |
|---|---|---|
| Đối tượng | Chân khớp, một số Thân mềm | Giun đốt, một số Thân mềm, ĐV có xương sống |
| Áp lực máu | Thấp | Cao hoặc trung bình |
| Tốc độ máu | Chậm | Nhanh |
| Hệ mạch | KHÔNG có mao mạch | CÓ mao mạch (mạch kín) |
| Trao đổi chất | Trực tiếp với tế bào | Gián tiếp qua dịch mô |
▸ Hệ tuần hoàn ĐƠN và KÉP (đều thuộc hệ tuần hoàn KÍN)
Máu đi qua tim 1 lần trong mỗi vòng tuần hoàn → chỉ có 1 vòng.
Đường đi: Tâm thất → ĐM mang → MM mang (trao đổi khí) → ĐM lưng → MM cơ quan → TM → Tâm nhĩ.
Máu đi qua tim 2 lần trong mỗi vòng tuần hoàn → có 2 vòng.
2 vòng tuần hoàn: vòng nhỏ (phổi) và vòng lớn (hệ thống).
▸ 2 vòng tuần hoàn của hệ tuần hoàn kép
Tâm thất phải → ĐM phổi → MM phổi → TM phổi → Tâm nhĩ trái
Tâm thất trái → ĐM chủ → MM cơ quan → TM chủ → Tâm nhĩ phải
▸ Cấu tạo tim ở các nhóm ĐV có xương sống
| Nhóm động vật | Số ngăn tim | Máu nuôi cơ thể |
|---|---|---|
| Cá | 2 ngăn (1 nhĩ + 1 thất) | Máu đỏ tươi (giàu $O_2$) |
| Lưỡng cư | 3 ngăn (2 nhĩ + 1 thất chung) | Máu pha |
| Bò sát | 4 ngăn (vách ngăn hụt) | Máu pha |
| Chim & Thú | 4 ngăn (vách ngăn hoàn chỉnh) | Máu đỏ tươi (giàu $O_2$) |
▸ Cấu tạo tim người (và Thú)
Tim có 4 buồng (ngăn): 2 tâm nhĩ (nhận máu từ tĩnh mạch) và 2 tâm thất (bơm máu ra động mạch). Buồng tim nối thông với động mạch hoặc tĩnh mạch.
| Ngăn tim | Chức năng |
|---|---|
| Tâm nhĩ phải | Nhận máu giàu $CO_2$ từ TM chủ → bơm xuống tâm thất phải |
| Tâm thất phải | Nhận máu từ tâm nhĩ phải → bơm vào ĐM phổi (trao đổi khí) |
| Tâm nhĩ trái | Nhận máu giàu $O_2$ từ TM phổi → bơm xuống tâm thất trái |
| Tâm thất trái | Nhận máu từ tâm nhĩ trái → bơm vào ĐM chủ (đi nuôi cơ thể) |
▸ Hệ thống van tim
Van tim cho máu đi theo một chiều, ngăn không cho máu chảy ngược lại.
| Van tim | Vị trí |
|---|---|
| Van ba lá | Giữa tâm nhĩ phải và tâm thất phải |
| Van hai lá | Giữa tâm nhĩ trái và tâm thất trái |
| Van ĐM phổi | Giữa tâm thất phải và ĐM phổi |
| Van ĐM chủ | Giữa tâm thất trái và ĐM chủ |
▸ Tính tự động của tim & Hệ dẫn truyền
Tim cắt rời khỏi cơ thể vẫn co dãn nhịp nhàng nếu được cung cấp đủ dinh dưỡng, $O_2$, nhiệt độ thích hợp. Khả năng này gọi là tính tự động của tim, nhờ hệ dẫn truyền tim gồm 4 thành phần:
| Thành phần | Vai trò |
|---|---|
| ① Nút xoang nhĩ | Tự động phát xung điện theo chu kì (bộ phận tạo nhịp tim) |
| ② Nút nhĩ thất | Nhận xung từ nút xoang nhĩ, truyền xuống bó His |
| ③ Bó His | Dẫn xung từ nút nhĩ thất đến mạng Purkinje |
| ④ Mạng Purkinje | Lan xung khắp cơ tâm thất, làm 2 tâm thất co |
▸ Chu kì hoạt động của tim
Tim co và dãn nhịp nhàng theo chu kì. Pha co = tâm thu, pha dãn = tâm trương.
| Pha | Thời gian |
|---|---|
| Tâm nhĩ co | 0,1 s |
| Tâm thất co | 0,3 s |
| Dãn chung | 0,4 s |
| Tổng 1 chu kì | 0,8 s |
▸ Cấu tạo các loại mạch máu
| Loại mạch | Cấu tạo |
|---|---|
| Động mạch | 3 lớp: biểu mô – cơ & sợi đàn hồi – mô liên kết. Thành dày, chịu áp lực cao |
| Tĩnh mạch | 3 lớp, thành mỏng hơn ĐM. Tĩnh mạch lớn ở chân có van (giúp máu chảy 1 chiều về tim) |
| Mao mạch | 1 lớp tế bào biểu mô dẹt, có lỗ nhỏ cho phép các chất đi qua |
▸ Huyết áp
Huyết áp là áp lực của máu lên thành mạch. Tim co bóp đẩy máu vào ĐM tạo ra huyết áp.
| Loại huyết áp | Ứng với | Trị số bình thường |
|---|---|---|
| Huyết áp tâm thu (tối đa) | Tâm thất co | 110 – 120 mmHg |
| Huyết áp tâm trương (tối thiểu) | Tâm thất dãn | 70 – 80 mmHg |
Trong suốt hệ mạch, huyết áp giảm dần từ ĐM chủ → mao mạch → TM chủ. Nguyên nhân là do ma sát giữa máu với thành mạch và giữa các phần tử máu với nhau làm tiêu hao dần năng lượng.
▸ Vận tốc máu
Vận tốc máu là tốc độ máu chảy trong 1 giây. Vận tốc máu tỉ lệ nghịch với tổng tiết diện mạch máu.
| Loại mạch | Tổng tiết diện | Vận tốc máu |
|---|---|---|
| Động mạch chủ | Nhỏ nhất | Cao nhất (~50 cm/s) |
| Mao mạch | Lớn nhất | Thấp nhất |
| Tĩnh mạch chủ | Trung bình | Trung bình |
▸ Trao đổi chất ở mao mạch
Mao mạch có đường kính 5 – 10 µm, chiều dài ~ 0,4 – 2 mm. Tổng diện tích trao đổi chất ~ 500 – 700 m². Máu trao đổi chất với tế bào qua dịch mô:
| Chiều | Các chất |
|---|---|
| Máu → Dịch mô → Tế bào | Chất dinh dưỡng và $O_2$ |
| Tế bào → Dịch mô → Máu | $CO_2$ và sản phẩm bài tiết |
Hoạt động tim mạch được điều hoà bằng 2 cơ chế:
Thực hiện nhờ: dây thần kinh giao cảm và đối giao cảm.
Trung khu điều hoà tim mạch nằm ở hành não.
Thực hiện nhờ: hormone adrenalin và noradrenalin (tuyến trên thận).
Tác động: tim đập nhanh, mạch máu nhỏ co.
▸ Ví dụ: cơ chế điều hoà khi huyết áp giảm
Đồng thời, dây giao cảm kích thích tuyến trên thận tiết adrenalin và noradrenalin vào máu — tăng cường tác dụng làm tim đập nhanh, mạnh.
▸ Lợi ích của luyện tập thể dục, thể thao
| Đối với | Tác động tích cực |
|---|---|
| Tim | Cơ tim phát triển, thành tim dày, buồng tim rộng → thể tích tâm thu tăng → nhịp tim khi nghỉ ngơi giảm (75 → 50 nhịp/phút) |
| Mạch máu | Mạch bền, đàn hồi tốt; tăng mao mạch ở cơ xương → điều chỉnh huyết áp tốt hơn |
| Máu | Tăng thể tích máu, tăng số lượng hồng cầu → tăng khả năng cung cấp $O_2$ |
▸ Tác hại của lạm dụng rượu, bia
Đối với thần kinh: trì trệ hoạt động thần kinh, mất linh hoạt, không làm chủ được bản thân, dễ nổi nóng, hành động thiếu chính xác → rất nguy hiểm khi tham gia giao thông.
▸ Bệnh về hệ tuần hoàn
| Nguyên nhân | Bệnh |
|---|---|
| Di truyền, bẩm sinh | Hở van tim, hẹp van tim,… |
| Lối sống | Xơ vữa mạch máu (do ăn nhiều chất béo),… |
Nội dung phía trên là lý thuyết trọng tâm đã được rút gọn để các em dễ ôn tập. Nếu muốn tìm hiểu chi tiết hơn (cùng các dạng bài tập tính toán: lưu lượng tim, thể tích tâm thu, nhịp tim, công thức huyết áp…), hãy đọc bài viết đầy đủ dưới đây.
Toàn bộ lý thuyết, các dạng bài tập có lời giải chi tiết, sơ đồ tư duy và các sai lầm thường gặp.
Sau khi nắm vững lý thuyết, các em hãy chuyển sang tab Bài Tập để luyện 27 câu bám sát SGK Kết Nối Tri Thức!
Luyện tập Bài 10 – Tuần hoàn ở động vật!
27 câu: 22 trắc nghiệm · 2 đúng/sai · 3 tự luận
Tuyệt vời!

Cô Nguyễn Ngọc Châu
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Sinh Học THPT
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Sinh học, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ AT sinh học, Ngoại ngữ B1
Kinh nghiệm: 9+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Trần Phú
