Bài tập Sinh 11 Bài 10: Tuần hoàn ở động vật (27 bài tập)

Lớp 11 · Sinh Học Bài 10

Tuần Hoàn Ở Động Vật

Khái quát hệ tuần hoàn · Các dạng hệ tuần hoàn · Cấu tạo & hoạt động của tim · Hệ mạch · Điều hoà tim mạch · Ứng dụng

1
Khái quát hệ tuần hoàn
HỆ TUẦN HOÀN
Là hệ vận chuyển ở động vật, có chức năng vận chuyển các chất từ bộ phận này đến bộ phận khác, đảm bảo các hoạt động sống của cơ thể.

▸ 3 bộ phận cấu tạo hệ tuần hoàn

Bộ phậnĐặc điểm
① Dịch tuần hoànmáu hoặc hỗn hợp máu – dịch mô
② TimLà một bơm hút và đẩy máu chảy trong hệ thống mạch máu
③ Hệ thống mạch máuGồm động mạch, mao mạch, tĩnh mạch

▸ Chức năng của 3 loại mạch máu

🔴 Động mạch
Đưa máu từ tim → các cơ quan. Mạch máu từ lớn đến nhỏ.
🟠 Mao mạch
Nối ĐM nhỏ nhất với TM nhỏ nhất. Nơi trao đổi chất với tế bào.
🔵 Tĩnh mạch
Đưa máu từ các cơ quan → tim. Mạch máu từ nhỏ đến lớn.
💡
Ghi nhớ: Tên gọi "động mạch" hay "tĩnh mạch" chỉ phản ánh hướng vận chuyển so với tim (đi hay về), KHÔNG phản ánh thành phần máu giàu $O_2$ hay $CO_2$.
2
Các dạng hệ tuần hoàn

Hệ tuần hoàn ở động vật được phân thành 2 dạng chính: hệ tuần hoàn hở và hệ tuần hoàn kín. Hệ tuần hoàn kín lại chia thành hệ tuần hoàn đơnhệ tuần hoàn kép.

HỆ TUẦN HOÀN Hệ tuần hoàn HỞ Hệ tuần hoàn KÍN Tuần hoàn ĐƠN Kép (Chân khớp, Thân mềm) (Cá xương, Cá sụn) (LC, BS, Chim, Thú)
Sơ đồ phân loại các dạng hệ tuần hoàn ở động vật

▸ So sánh hệ tuần hoàn HỞ và KÍN

Tiêu chíHệ tuần hoàn HỞHệ tuần hoàn KÍN
Đối tượngChân khớp, một số Thân mềmGiun đốt, một số Thân mềm, ĐV có xương sống
Áp lực máuThấpCao hoặc trung bình
Tốc độ máuChậmNhanh
Hệ mạchKHÔNG có mao mạch mao mạch (mạch kín)
Trao đổi chấtTrực tiếp với tế bàoGián tiếp qua dịch mô
Vì sao gọi là tuần hoàn "hở"? Vì giữa mạch đi từ tim (động mạch) và mạch về tim (ống góp) không có mạch nối — máu thoát ra khỏi mạch, tràn vào xoang cơ thể trộn lẫn với dịch mô.

▸ Hệ tuần hoàn ĐƠN và KÉP (đều thuộc hệ tuần hoàn KÍN)

🐟 Tuần hoàn ĐƠN
Có ở: Cá xương, Cá sụn.

Máu đi qua tim 1 lần trong mỗi vòng tuần hoàn → chỉ có 1 vòng.

Đường đi: Tâm thất → ĐM mang → MM mang (trao đổi khí) → ĐM lưng → MM cơ quan → TM → Tâm nhĩ.
🦌 Tuần hoàn KÉP
Có ở: Lưỡng cư, Bò sát, Chim, Thú.

Máu đi qua tim 2 lần trong mỗi vòng tuần hoàn → có 2 vòng.

2 vòng tuần hoàn: vòng nhỏ (phổi) và vòng lớn (hệ thống).

▸ 2 vòng tuần hoàn của hệ tuần hoàn kép

Vòng nhỏ (phổi):
Tâm thất phải → ĐM phổi → MM phổi → TM phổi → Tâm nhĩ trái
Vòng lớn (hệ thống):
Tâm thất trái → ĐM chủ → MM cơ quan → TM chủ → Tâm nhĩ phải

▸ Cấu tạo tim ở các nhóm ĐV có xương sống

Nhóm động vậtSố ngăn timMáu nuôi cơ thể
2 ngăn (1 nhĩ + 1 thất)Máu đỏ tươi (giàu $O_2$)
Lưỡng cư3 ngăn (2 nhĩ + 1 thất chung)Máu pha
Bò sát4 ngăn (vách ngăn hụt)Máu pha
Chim & Thú4 ngăn (vách ngăn hoàn chỉnh)Máu đỏ tươi (giàu $O_2$)
3
Cấu tạo và hoạt động của tim

▸ Cấu tạo tim người (và Thú)

Tim có 4 buồng (ngăn): 2 tâm nhĩ (nhận máu từ tĩnh mạch) và 2 tâm thất (bơm máu ra động mạch). Buồng tim nối thông với động mạch hoặc tĩnh mạch.

Ngăn timChức năng
Tâm nhĩ phảiNhận máu giàu $CO_2$ từ TM chủ → bơm xuống tâm thất phải
Tâm thất phảiNhận máu từ tâm nhĩ phải → bơm vào ĐM phổi (trao đổi khí)
Tâm nhĩ tráiNhận máu giàu $O_2$ từ TM phổi → bơm xuống tâm thất trái
Tâm thất tráiNhận máu từ tâm nhĩ trái → bơm vào ĐM chủ (đi nuôi cơ thể)

▸ Hệ thống van tim

Van tim cho máu đi theo một chiều, ngăn không cho máu chảy ngược lại.

Van timVị trí
Van ba láGiữa tâm nhĩ phải và tâm thất phải
Van hai láGiữa tâm nhĩ trái và tâm thất trái
Van ĐM phổiGiữa tâm thất phải và ĐM phổi
Van ĐM chủGiữa tâm thất trái và ĐM chủ

▸ Tính tự động của tim & Hệ dẫn truyền

Tim cắt rời khỏi cơ thể vẫn co dãn nhịp nhàng nếu được cung cấp đủ dinh dưỡng, $O_2$, nhiệt độ thích hợp. Khả năng này gọi là tính tự động của tim, nhờ hệ dẫn truyền tim gồm 4 thành phần:

Thành phầnVai trò
① Nút xoang nhĩTự động phát xung điện theo chu kì (bộ phận tạo nhịp tim)
② Nút nhĩ thấtNhận xung từ nút xoang nhĩ, truyền xuống bó His
③ Bó HisDẫn xung từ nút nhĩ thất đến mạng Purkinje
④ Mạng PurkinjeLan xung khắp cơ tâm thất, làm 2 tâm thất co
TN phải TN trái TT phải TT trái Nút xoang nhĩ Nút nhĩ thất Bó His Mạng Purkinje
Hệ dẫn truyền tim: ① Nút xoang nhĩ → ② Nút nhĩ thất → ③ Bó His → ④ Mạng Purkinje
Sai lầm thường gặp: Cho rằng nút nhĩ thất tự phát xung điện. SAInút xoang nhĩ mới là bộ phận tự phát xung điện (tạo nhịp tim). Nút nhĩ thất chỉ nhận và dẫn truyền.

▸ Chu kì hoạt động của tim

Tim co và dãn nhịp nhàng theo chu kì. Pha co = tâm thu, pha dãn = tâm trương.

PhaThời gian
Tâm nhĩ co0,1 s
Tâm thất co0,3 s
Dãn chung0,4 s
Tổng 1 chu kì0,8 s
🔢
Nhịp tim người trưởng thành ≈ 75 nhịp/phút (vì 60 s ÷ 0,8 s/chu kì = 75 chu kì).
4
Cấu tạo và hoạt động của hệ mạch

▸ Cấu tạo các loại mạch máu

Loại mạchCấu tạo
Động mạch3 lớp: biểu mô – cơ & sợi đàn hồi – mô liên kết. Thành dày, chịu áp lực cao
Tĩnh mạch3 lớp, thành mỏng hơn ĐM. Tĩnh mạch lớn ở chân có van (giúp máu chảy 1 chiều về tim)
Mao mạch1 lớp tế bào biểu mô dẹt, có lỗ nhỏ cho phép các chất đi qua
💡
Tại sao máu chảy liên tục dù tim bơm theo đợt? Nhờ tính đàn hồi của thành động mạch: khi tim co → thành mạch dãn chứa máu; khi tim dãn → thành mạch co lại đẩy máu tiếp tục chảy.

▸ Huyết áp

Huyết ápáp lực của máu lên thành mạch. Tim co bóp đẩy máu vào ĐM tạo ra huyết áp.

Loại huyết ápỨng vớiTrị số bình thường
Huyết áp tâm thu (tối đa)Tâm thất co110 – 120 mmHg
Huyết áp tâm trương (tối thiểu)Tâm thất dãn70 – 80 mmHg

Trong suốt hệ mạch, huyết áp giảm dần từ ĐM chủ → mao mạch → TM chủ. Nguyên nhân là do ma sát giữa máu với thành mạch và giữa các phần tử máu với nhau làm tiêu hao dần năng lượng.

🩺
Bổ sung: Người mắc bệnh xơ vữa thành mạch thường bị cao huyết áp vì thành mạch xơ cứng, hẹp lại → sức cản đối với dòng máu tăng cao.

▸ Vận tốc máu

Vận tốc máu là tốc độ máu chảy trong 1 giây. Vận tốc máu tỉ lệ nghịch với tổng tiết diện mạch máu.

Loại mạchTổng tiết diệnVận tốc máu
Động mạch chủNhỏ nhấtCao nhất (~50 cm/s)
Mao mạchLớn nhấtThấp nhất
Tĩnh mạch chủTrung bìnhTrung bình
Loại mạch Vận tốc ĐM chủ CAO Mao mạch THẤP TM chủ TB
Biến động vận tốc máu trong hệ mạch — tỉ lệ nghịch với tổng tiết diện
Ý nghĩa: Vận tốc máu chậm nhất ở mao mạch giúp đủ thời gian để máu thực hiện trao đổi chất với tế bào.

▸ Trao đổi chất ở mao mạch

Mao mạch có đường kính 5 – 10 µm, chiều dài ~ 0,4 – 2 mm. Tổng diện tích trao đổi chất ~ 500 – 700 m². Máu trao đổi chất với tế bào qua dịch mô:

ChiềuCác chất
Máu → Dịch mô → Tế bàoChất dinh dưỡng và $O_2$
Tế bào → Dịch mô → Máu$CO_2$ và sản phẩm bài tiết
Tại sao trao đổi chất chỉ diễn ra ở mao mạch? Vì mao mạch có 3 đặc điểm phù hợp: ① thành rất mỏng (1 lớp tế bào) — chất dễ khuếch tán; ② vận tốc máu chậm nhất — đủ thời gian trao đổi; ③ tổng diện tích tiếp xúc rất lớn (500–700 m²).
5
Điều hoà hoạt động tim mạch

Hoạt động tim mạch được điều hoà bằng 2 cơ chế:

🧠 Cơ chế Thần kinh
Nguyên tắc: Phản xạ.

Thực hiện nhờ: dây thần kinh giao cảmđối giao cảm.

Trung khu điều hoà tim mạch nằm ở hành não.
💧 Cơ chế Thể dịch
Nguyên tắc: Hormone.

Thực hiện nhờ: hormone adrenalinnoradrenalin (tuyến trên thận).

Tác động: tim đập nhanh, mạch máu nhỏ co.

▸ Ví dụ: cơ chế điều hoà khi huyết áp giảm

Thụ thể áp lực (xoang ĐM cảnh, gốc cung ĐM chủ) → Hành não → Dây giao cảm → Tim đập nhanh, mạnh + Mạch máu nhỏ co → Huyết áp tăng trở lại

Đồng thời, dây giao cảm kích thích tuyến trên thận tiết adrenalin và noradrenalin vào máu — tăng cường tác dụng làm tim đập nhanh, mạnh.

Khi huyết áp tăng cao: ngược lại — hành não tăng xung trên dây đối giao cảm → tim giảm nhịp + mạch máu ngoại vi dãn → huyết áp về bình thường.
6
Ứng dụng — Bảo vệ hệ tuần hoàn

▸ Lợi ích của luyện tập thể dục, thể thao

Đối vớiTác động tích cực
TimCơ tim phát triển, thành tim dày, buồng tim rộng → thể tích tâm thu tăng → nhịp tim khi nghỉ ngơi giảm (75 → 50 nhịp/phút)
Mạch máuMạch bền, đàn hồi tốt; tăng mao mạch ở cơ xương → điều chỉnh huyết áp tốt hơn
MáuTăng thể tích máu, tăng số lượng hồng cầu → tăng khả năng cung cấp $O_2$

▸ Tác hại của lạm dụng rượu, bia

🚫
Đối với tim mạch: tim đập nhanh, mạnh → huyết áp tăng cao. Lâu dài: suy yếu cơ tim, rối loạn nhịp tim, tổn thương mạch máu, xuất huyết não.

Đối với thần kinh: trì trệ hoạt động thần kinh, mất linh hoạt, không làm chủ được bản thân, dễ nổi nóng, hành động thiếu chính xác → rất nguy hiểm khi tham gia giao thông.

▸ Bệnh về hệ tuần hoàn

Nguyên nhânBệnh
Di truyền, bẩm sinhHở van tim, hẹp van tim,…
Lối sốngXơ vữa mạch máu (do ăn nhiều chất béo),…
7
Lý thuyết đầy đủ & Sang phần bài tập

Nội dung phía trên là lý thuyết trọng tâm đã được rút gọn để các em dễ ôn tập. Nếu muốn tìm hiểu chi tiết hơn (cùng các dạng bài tập tính toán: lưu lượng tim, thể tích tâm thu, nhịp tim, công thức huyết áp…), hãy đọc bài viết đầy đủ dưới đây.

Sau khi nắm vững lý thuyết, các em hãy chuyển sang tab Bài Tập để luyện 27 câu bám sát SGK Kết Nối Tri Thức!

1
Điểm: 0/27
❤️

Luyện tập Bài 10 – Tuần hoàn ở động vật!

27 câu: 22 trắc nghiệm · 2 đúng/sai · 3 tự luận

💡 Gợi ý
Cô Nguyễn Ngọc Châu

Cô Nguyễn Ngọc Châu

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Sinh Học THPT

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Sinh học, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ AT sinh học, Ngoại ngữ B1

Kinh nghiệm: 9+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Trần Phú