Bài tập Sinh 11 Bài 12: Miễn dịch ở người và động vật (27 bài tập)

Lớp 11 · Sinh Học Bài 12

Miễn Dịch Ở Người Và Động Vật

Nguyên nhân gây bệnh · Khái niệm miễn dịch · Miễn dịch không đặc hiệu · Miễn dịch đặc hiệu · Vaccine · Dị ứng · Bệnh khi MD bị phá vỡ

1
Nguyên nhân gây bệnh ở người và động vật
BỆNH
sự sai lệch hoặc tổn thương về cấu trúc và chức năng của bộ phận, cơ quan, hệ thống nào đó của cơ thể, biểu hiện bằng một bộ triệu chứng đặc trưng.

Bệnh chia thành 2 loại: bệnh truyền nhiễm và bệnh không truyền nhiễm. Nguyên nhân gây bệnh đến từ bên ngoài (sinh học, vật lí, hoá học) hoặc bên trong (di truyền, tuổi già).

▸ Tác nhân sinh học

Tác nhânCách thức gây bệnh
Vi khuẩnGiải phóng độc tố, huỷ hoại các tế bào cơ thể
VirusXâm nhập vào tế bào, can thiệp hoạt động tế bào để tạo phần tử mới, gây suy yếu, huỷ hoại tế bào
Vi nấmXuyên thủng tế bào, lấy chất dinh dưỡng, huỷ hoại tế bào kí sinh
Giun, sánLấy chất dinh dưỡng trong ống tiêu hoá, làm suy yếu cơ thể, có thể gây tử vong
Sai lầm thường gặp: Nhầm cách thức gây bệnh của vi khuẩn và virus. Nhớ: Vi khuẩn = độc tố; Virus = xâm nhập tế bào.

▸ Tác nhân vật lí và hoá học

Tác nhânCách thức gây bệnh
Cơ họcGây giập nát, tổn thương mô, cơ quan
Nhiệt độ caoBiến tính protein, gây bỏng
Dòng điệnGiật, bỏng tại chỗ hoặc toàn thân
Ánh sáng mạnhTổn thương DNA, có thể gây ung thư da
Âm thanh lớnGiảm thính lực hoặc điếc
Acid, kiềmBỏng trên diện rộng hoặc hẹp
Cyanide (nấm, măng)Ngộ độc cấp tính, có thể tử vong
Tetrodotoxin (cá nóc)Độc tố thần kinh, liệt vận động, ngừng hô hấp

▸ Tác nhân bên trong

Nguyên nhânCách thức & Ví dụ
Yếu tố di truyềnĐột biến gene, đột biến NST → bệnh bạch tạng, mù màu,...
Tuổi giàThoái hoá mô thần kinh, võng mạc → Alzheimer, giảm thị lực
3 điều kiện để tác nhân gây bệnh: ① Có khả năng gây bệnh; ② Có con đường xâm nhiễm phù hợp; ③ Số lượng đủ lớn. Thiếu 1 trong 3 → không phát bệnh.
2
Khái niệm miễn dịch & 2 phòng tuyến
MIỄN DỊCH
khả năng cơ thể chống lại các tác nhân gây bệnh, đảm bảo cho cơ thể khoẻ mạnh, không mắc bệnh.

Hệ miễn dịch bao gồm mô, cơ quan, tế bào bạch cầu, một số phân tử protein trong máu — cùng tham gia tạo thành các phòng tuyến bảo vệ chống lại sự xâm nhập của vi khuẩn, virus, nấm, kí sinh trùng,…

▸ Hai phòng tuyến bảo vệ cơ thể

HỆ MIỄN DỊCH MD KHÔNG ĐẶC HIỆU (bẩm sinh / tự nhiên) MD ĐẶC HIỆU (thích ứng / thu được) Hàng rào vật lí, hoá học + Đáp ứng KĐH Tế bào B, T + Kháng thể → Phối hợp bảo vệ cơ thể toàn diện ←
Sơ đồ 2 phòng tuyến của hệ miễn dịch
Tiêu chíMD không đặc hiệuMD đặc hiệu
Tốc độ đáp ứngNhanhChậm hơn
Tiếp xúc trướcKHÔNG cầnCẦN tiếp xúc kháng nguyên
Tính đặc hiệuKhông đặc hiệu (đáp ứng giống nhau)Đặc hiệu với từng kháng nguyên
Khả năng nhớKHÔNG có nhớ nhớ
Hiệu quảThấp hơnCao hơn
Đối tượngTất cả động vậtChỉ ĐV có xương sống
3
Miễn dịch không đặc hiệu

Miễn dịch không đặc hiệu gồm 2 thành phần: ① Hàng rào bảo vệ vật lí và hoá học; ② Các đáp ứng không đặc hiệu (thực bào, viêm, sốt, peptide/protein chống mầm bệnh).

▸ ① Hàng rào vật lí và hoá học

Con đường xâm nhậpHàng rào bảo vệ
Hệ tiêu hoáLysozyme trong nước bọt; acid và enzyme pepsin trong dạ dày tiêu diệt vi khuẩn, virus, nấm
Hệ hô hấpLớp dịch nhầy trong khí quản, phế quản giữ bụi và mầm bệnh; lông nhỏ đẩy dịch nhầy lên hầu
Hệ bài tiết & sinh dụcpH thấp trong âm đạo và nước tiểu ức chế VK/nấm; dòng nước tiểu cuốn trôi mầm bệnh
DaLớp sừng và tế bào biểu bì chết ép chặt; vi khuẩn vô hại cạnh tranh với VK gây bệnh

▸ ② Các đáp ứng không đặc hiệu

a) Thực bào — do các loại bạch cầu thực hiện:

Loại tế bàoChức năng
Đại thực bào, bạch cầu trung tínhNhận biết và thực bào mầm bệnh xâm nhập
Tế bào giết tự nhiênPhá huỷ tế bào nhiễm virus và tế bào khối u
Bạch cầu ưa acidTiết độc tố tiêu diệt giun kí sinh

b) Viêm — phản ứng tại vùng tổn thương:

Tế bào tổn thương → kích thích dưỡng bàobạch cầu ưa kiềm → giải phóng histamin → dãn mạch + tăng tính thấm → bạch cầu đến vùng tổn thương → thực bào VK, virus

c) Sốt — tăng thân nhiệt trên mức bình thường:

Vùng tổn thương nhiễm khuẩn → đại thực bào tiết chất gây sốtvùng dưới đồi → cơ thể tăng sinh nhiệt → sốt

Tác dụng bảo vệ của sốt:

STTTác dụng
Ức chế vi khuẩn, virus tăng sinh
Gan tăng nhận sắt từ máu → vi khuẩn thiếu sắt, khó sinh sản
Tăng hoạt động thực bào của bạch cầu
🌡
Cẩn thận: Sốt vừa có ích vừa có hại. Sốt cao trên 39°C có thể gây co giật, hôn mê, thậm chí tử vong.

d) Peptide và protein chống mầm bệnh:

LoạiĐặc điểm & vai trò
InterferonTừ tế bào nhiễm VIRUS (không phải vi khuẩn). Kích thích tế bào lân cận sản sinh protein ức chế sự sinh sản của virus
Hệ thống bổ thể~30 protein lưu hành trong máu ở trạng thái bất hoạt; hoạt hoá khi tiếp xúc bề mặt VK → làm tan vỡ tế bào có VK xâm nhập
Sai lầm thường gặp: Cho rằng tế bào bị nhiễm vi khuẩn tiết interferon. SAI — interferon do tế bào nhiễm VIRUS tiết ra.
4
Miễn dịch đặc hiệu

Miễn dịch đặc hiệu = phản ứng đặc hiệu chống lại từng mầm bệnh riêng biệt. Thực chất là phản ứng giữa tế bào miễn dịch, kháng thể với kháng nguyên. Chỉ có ở ĐV có xương sống.

▸ Kháng nguyên

Kháng nguyên là những phân tử ngoại lai gây ra đáp ứng miễn dịch đặc hiệu. Hầu hết là các đại phân tử: protein, polypeptide, polysaccharide.

Trên kháng nguyên có những nhóm amino acid nhỏ gọi là quyết định kháng nguyên (epitope). Tế bào miễn dịch và kháng thể nhận diện kháng nguyên qua các epitope — giống "chìa khoá – ổ khoá".

▸ Tế bào B, T và kháng thể

Thành phầnVai trò
Tế bào BTăng sinh và biệt hoá → tương bào + tế bào B nhớ
Tế bào B & T nhớGhi nhớ kháng nguyên → tạo đáp ứng thứ phát nhanh hơn
Tế bào trình diện kháng nguyênBắt giữ kháng nguyên, trình diện cho T hỗ trợ → hoạt hoá T hỗ trợ
Tương bàoSản xuất kháng thể đưa vào máu để tiêu diệt mầm bệnh
🔑
Kháng thể (Ig — globulin miễn dịch): là thụ thể kháng nguyên tự do trong máu, do tương bào sản sinh. Cấu tạo: chuỗi nhẹ + chuỗi nặng liên kết tạo vị trí kết hợp kháng nguyên. Mỗi kháng thể chỉ gắn với 1 loại kháng nguyên qua epitope tương ứng.

▸ Cơ chế miễn dịch đặc hiệu

Diễn ra theo 3 bước:

(1) Nhận diện: Tế bào trình diện kháng nguyên bắt giữ mầm bệnh → trình diện cho tế bào T hỗ trợ

(2) Hoạt hoá: T hỗ trợ tăng sinh → dòng T hỗ trợ + T hỗ trợ nhớ

(3) Phân nhánh: Miễn dịch dịch thể + Miễn dịch tế bào
💧 MD Dịch thể
Tế bào chủ chốt: Tế bào B → Tương bào.

Sản phẩm: Kháng thể IgG.

Tiêu diệt: Mầm bệnh trong máu (ngoại bào).

Tế bào nhớ: Tế bào B nhớ.
🎯 MD Tế bào
Tế bào chủ chốt: Tế bào T độc.

Sản phẩm: Protein độc (độc tố).

Tiêu diệt: Tế bào nhiễm mầm bệnh (nội bào).

Tế bào nhớ: Tế bào T độc nhớ.
Sai lầm thường gặp: Nhầm vai trò của tương bào và tế bào T độc. Nhớ: Tương bào → kháng thể (dịch thể); T độc → độc tố/protein độc (tế bào).
5
Đáp ứng nguyên phát & thứ phát — Vaccine

Khi hệ MD tiếp xúc với kháng nguyên:

Lần đầu tiênđáp ứng nguyên phát.
Lần sau với cùng kháng nguyênđáp ứng thứ phát (nhờ tế bào nhớ).

Tiêu chíNguyên phátThứ phát
Thời gian7 – 10 ngày2 – 3 ngày
Số tế bào MD + kháng thểÍt hơnNhiều hơn
Duy trì ở mức caoNgắn hơnLâu hơn
Hiệu quả bảo vệThấp hơnCao hơn nhiều
Nhờ đáp ứng thứ phát nhanh và mạnh, người và vật nuôi không bị bệnh hoặc có mắc thì rất nhẹ.

▸ Vaccine — Ứng dụng quan trọng

BẢN CHẤT VACCINE
KHÁNG NGUYÊN đã được xử lí, không còn khả năng gây bệnh.

Các dạng kháng nguyên trong vaccine:

DạngVí dụ
VK/virus đã chếtVaccine bất hoạt
VK/virus đã suy yếuKhông đủ sức gây bệnh
Protein kháng nguyênProtein tái tổ hợp
Gene/RNA mã hoáVaccine mRNA

▸ Cơ chế phòng bệnh của vaccine

Tiêm vaccine (kháng nguyên đã xử lí) → Đáp ứng nguyên phát → Hình thành tế bào nhớ trong cơ thể
↓ (sau này gặp mầm bệnh thật)
Tế bào nhớ nhận diện ngay → Đáp ứng thứ phát nhanh, mạnh → Tiêu diệt mầm bệnh trước khi gây bệnh
Sai lầm thường gặp: Cho rằng vaccine là kháng thể. SAI — vaccine là kháng nguyên (đã xử lí). Vaccine không chứa kháng thể; nó kích thích cơ thể tự tạo kháng thể và tế bào nhớ.
6
Dị ứng & Bệnh khi hệ miễn dịch bị phá vỡ

▸ Dị ứng

Dị ứng là phản ứng quá mức của cơ thể đối với một kháng nguyên (cơ thể quá mẫn cảm). Kháng nguyên gây dị ứng gọi là dị nguyên.

Một số dị nguyên thường gặp: phấn hoa, bào tử nấm, lông động vật, nọc ong, hải sản, sữa, một số kháng sinh (penicillin, cephalosporin),…

Cơ chế phản ứng dị ứng (3 bước):

BướcDiễn biến
(1)Dị nguyên kích thích hệ MD → tương bào → tạo kháng thể IgE
(2)IgE gắn vào dưỡng bào → phức hợp IgE – dưỡng bào
(3)Dị nguyên gắn vào phức hợp → giải phóng histamin và các chất gây dị ứng

Triệu chứng dị ứng do histamin gây ra: dãn mạch ngoại vi, tăng tính thấm mao mạch, ngứa, hắt hơi, sổ mũi, chảy nước mắt, co thắt phế quản gây khó thở,…

🚨
Sốc phản vệ: dị nguyên gây giải phóng lượng lớn histamin trên diện rộng → co thắt phế quản, dãn mạch ngoại vi, huyết áp giảm nhanh → não, tim không nhận đủ máu/$O_2$ → có thể tử vong sau vài phút.

▸ Các bệnh phát sinh khi hệ MD bị phá vỡ

BệnhCơ chế
AIDSDo HIV (retrovirus) tấn công và tăng sinh trong tế bào T hỗ trợ → tiêu diệt T hỗ trợ → suy yếu cả 2 nhánh MD đặc hiệu → bệnh cơ hội (lao, viêm phổi, ung thư,...)
Ung thưMột nhóm tế bào phân chia liên tục, không kiểm soát → khối u ác tính → di căn. Là bệnh KHÔNG truyền nhiễm
Tự miễnHệ MD mất khả năng phân biệt kháng nguyên ngoại lai với tế bào cơ thể → tấn công tế bào của chính mình

Ví dụ một số bệnh tự miễn:

BệnhCơ chế tự miễn
Tiểu đường type 1Tế bào T độc tiêu diệt tế bào sản xuất insulin của tuyến tuỵ
Viêm khớpKháng nguyên VK lậu làm hệ MD nhầm với phân tử do tế bào khớp tiết
Lupus ban đỏHệ MD tấn công protein histone, phá huỷ DNA
BasedowHệ MD tấn công tuyến giáp → giải phóng quá nhiều hormone
Sai lầm thường gặp: Cho rằng HIV tấn công tế bào T nhớ. SAI — HIV tấn công tế bào T HỖ TRỢ (vốn là trung tâm hoạt hoá cả 2 nhánh MD đặc hiệu).
7
Lý thuyết đầy đủ & Sang phần bài tập

Nội dung phía trên là lý thuyết trọng tâm đã được rút gọn để các em dễ ôn tập. Nếu muốn tìm hiểu chi tiết hơn (cơ chế phân tử của kháng thể, các dạng vaccine mới, miễn dịch chéo,…), hãy đọc bài viết đầy đủ dưới đây.

Sau khi nắm vững lý thuyết, các em hãy chuyển sang tab Bài Tập để luyện 27 câu bám sát SGK Kết Nối Tri Thức!

1
Điểm: 0/27
🛡️

Luyện tập Bài 12 – Miễn dịch ở người và động vật!

27 câu: 22 trắc nghiệm · 2 đúng/sai · 3 tự luận

💡 Gợi ý
Cô Nguyễn Ngọc Châu

Cô Nguyễn Ngọc Châu

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Sinh Học THPT

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Sinh học, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ AT sinh học, Ngoại ngữ B1

Kinh nghiệm: 9+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Trần Phú