Bài tập Sinh 11 Bài 17: Cảm ứng ở động vật (28 bài tập)

Lớp 11 · Sinh Học Bài 17

Cảm Ứng Ở Động Vật

3 hình thức HTK · Neuron & điện thế · Synapse · Cung phản xạ · Giác quan · Phản xạ KĐK & CĐK

1
3 hình thức cảm ứng ở động vật

Mỗi nhóm động vật có kiểu cảm ứng riêng, phụ thuộc vào mức độ tổ chức của hệ thần kinh (HTK). ĐV chưa có HTK (thân lỗ, bọt biển) phản ứng rất chậm. ĐV có HTK phản ứng nhanh, chính xác, đa dạng nhờ cơ chế phản xạ.

▸ Bảng so sánh 3 hình thức HTK

HTKĐại diệnĐặc điểm
① HTK lướiNgành Ruột khoang (thuỷ tức, sứa, san hô) — cơ thể đối xứng toả trònNeuron phân tán khắp cơ thể, nối thành mạng lưới. Kích thích 1 điểm → tín hiệu lan toả toàn bộcả cơ thể co lại
② HTK chuỗi hạchGiun dẹp, giun tròn, chân khớpNeuron tập hợp thành hạch thần kinh; các hạch nối thành chuỗi dọc cơ thể. Mỗi hạch điều khiển 1 vùng → kích thích vùng nào → chỉ vùng đó phản ứng
③ HTK ốngCá, Lưỡng cư, Bò sát, Chim, ThúSố lượng neuron cực lớn, tạo thành ống dọc lưng. Hoạt động dựa trên cung phản xạ → phản ứng nhanh, chính xác cao
Chú ý: Ở chân khớp, hạch đầu (hạch não) phát triển vượt trội, đảm nhận điều phối các hoạt động phức tạp của toàn cơ thể.

▸ Cấu tạo HTK ống ở người

Thành phầnCấu tạo
Thần kinh trung ươngNão bộtuỷ sống
Thần kinh ngoại biênCác hạch TK và các dây TK não, tuỷ
Sai lầm thường gặp: Cho rằng TK trung ương gồm các hạch và dây TK. SAI — TƯ thần kinh chỉ gồm NÃO + TUỶ SỐNG; hạch và dây TK não/tuỷ thuộc TK NGOẠI BIÊN.
2
Tế bào thần kinh — Neuron
NEURON
đơn vị cấu tạo và chức năng cơ bản nhất của hệ thần kinh.

▸ Cấu tạo neuron — 3 phần chính

Sợi nhánh (nhận tín hiệu) Thân Bao myelin Eo Ranvier Chuỳ synapse Sợi trục (truyền tín hiệu đi xa) Cấu tạo neuron có bao myelin
Neuron gồm 3 phần: sợi nhánh, thân, sợi trục. Bao myelin xen kẽ với eo Ranvier
Bộ phậnChức năng
Sợi nhánhPhần nhô ra từ thân (1 đến hàng nghìn). TIẾP NHẬN thông tin từ neuron khác hoặc thụ thể cảm giác → dẫn về thân
Thân neuronTrung tâm điều khiển, chứa nhân
Sợi trụcTRUYỀN xung TK từ thân → tế bào khác. Tận cùng phân thành chuỳ synapse
Bao myelinBọc sợi trục, cách điện
Eo RanvierĐoạn sợi trục KHÔNG có bao myelin, xen kẽ giữa các đoạn có myelin

Chức năng cốt lõi của neuron — 3 bước:

① Tiếp nhận kích thích → ② Tạo xung thần kinh → ③ Truyền xung thần kinh đến tế bào khác
3
Điện thế nghỉ, điện thế hoạt động & lan truyền xung TK

▸ Điện thế nghỉ

Điện thế nghỉ là trạng thái điện của neuron khi KHÔNG chịu kích thích:

Mặt TRONG màng
Mang điện ÂM (–)
Mặt NGOÀI màng
Mang điện DƯƠNG (+)

▸ Điện thế hoạt động (xung TK) — 3 giai đoạn

Khi neuron nhận kích thích đủ mạnh → điện thế nghỉ chuyển thành điện thế hoạt động (xung TK):

Giai đoạnĐặc điểm
① Khử cựcMặt trong màng dần bớt âm hơn
② Đảo cựcMặt trong chuyển thành DƯƠNG, mặt ngoài chuyển thành ÂM (đảo ngược lúc nghỉ)
③ Tái phân cựcPhục hồi phân bố điện tích ban đầu (trong âm, ngoài dương)

▸ Lan truyền điện thế hoạt động

Sau khi xuất hiện, xung TK lan truyền dọc sợi thần kinh. Cách truyền và tốc độ phụ thuộc loại sợi:

Loại sợiCách lan truyềnTốc độ (ở người)
KHÔNG có bao myelinKhử cực → đảo cực → tái phân cực diễn ra liên tiếp từ vùng này sang vùng kế bên~ 3 – 5 m/s
CÓ bao myelinLan truyền theo kiểu "NHẢY CÓC" từ eo Ranvier này sang eo Ranvier tiếp theo (bỏ qua đoạn có myelin cách điện)~ 120 m/s
Sợi có bao myelin dẫn truyền NHANH HƠN ~ 24 LẦN sợi không có myelin, nhờ cơ chế nhảy cóc qua các eo Ranvier.
4
Synapse — cầu nối truyền tin
SYNAPSE
diện tiếp xúc giữa neuron với neuron, hoặc giữa neuron với tế bào khác (tế bào cơ, tế bào tuyến).

Synapse là "cầu nối" cho phép xung TK truyền từ sợi trục của neuron này sang tế bào kế tiếp. Mỗi neuron có thể có hàng trăm đến hàng nghìn synapse.

▸ Cấu tạo synapse hoá học (loại phổ biến nhất)

Thành phầnVai trò
Chuỳ synapsePhình ở đầu sợi trục, chứa các túi chất trung gian hoá học
Túi chứa chất TG hoá họcChứa acetylcholine (hoặc chất TG khác như noradrenaline, dopamine,...)
Màng trước synapseMàng của chuỳ — nơi túi gắn vào và vỡ ra
Khe synapseKhoảng trống hẹp giữa màng trước và màng sau
Màng sau synapsethụ thể tiếp nhận chất TG hoá học

▸ Truyền tin qua synapse — 3 bước

Bước 1: Xung TK → chuỳ synapse → kênh $Ca^{2+}$ MỞ → $Ca^{2+}$ vào trong chuỳ

Bước 2: $Ca^{2+}$ kích thích các túi gắn vào màng trước, vỡ ra → acetylcholine được giải phóng vào khe synapse

Bước 3: Acetylcholine khuếch tán qua khe synapse → gắn vào thụ thể trên màng sau → kênh $Na^+$ MỞ → $Na^+$ tràn vào tế bào sau → xuất hiện điện thế hoạt động ở màng sau

Sau khi truyền tin: Enzyme acetylcholinesterase ở khe synapse phân huỷ acetylcholine thành acetate và choline. Choline quay lại chuỳ synapse để tái tổng hợp acetylcholine cho lần truyền tin tiếp theo.

ĐẶC ĐIỂM QUAN TRỌNG: Thông tin qua synapse chỉ truyền theo MỘT CHIỀU DUY NHẤT — từ màng trước → màng sau. Lý do: chất TG hoá học chỉ chứa ở chuỳ synapse (màng trước), thụ thể chỉ ở màng sau.
5
Cung phản xạ & thụ thể cảm giác
PHẢN XẠ
Là phản ứng trả lời kích thích từ môi trường (trong/ngoài) thông qua sự điều khiển của hệ thần kinh.

Mọi phản xạ được thực hiện nhờ cung phản xạ — gồm 5 bộ phận nối tiếp:

① Thụ thể cảm giác ②hướng tâm ③ TƯ thần kinh (tuỷ sống, não) XỬ LÍ ④ li tâm ⑤ Cơ quan đáp ứng VD: thụ thể đau ở da tay Cơ tay co lại → rụt tay CUNG PHẢN XẠ — 5 bộ phận Ví dụ: Phản xạ rụt tay khi bị gai đâm ⚠ Bất kì bộ phận nào hỏng → phản xạ KHÔNG thực hiện được
Cung phản xạ gồm 5 bộ phận nối tiếp: tiếp nhận → hướng tâm → xử lí → li tâm → đáp ứng
Bộ phậnCấu tạoChức năng
① Tiếp nhậnThụ thể cảm giácNhận biết kích thích
② Hướng tâmDây TK cảm giác (neuron cảm giác)Truyền xung TK từ thụ thể → TƯ
③ Trung ươngTuỷ sống, não bộ (neuron trung gian)Xử lí thông tin, phát lệnh
④ Li tâmDây TK vận động (neuron vận động)Truyền xung TK từ TƯ → cơ quan đáp ứng
⑤ Đáp ứngCơ hoặc tuyếnThực hiện phản ứng

▸ 5 loại thụ thể cảm giác

Loại thụ thểVai tròVí dụ
Cơ họcNhận biết biến dạng vật lí do năng lượng cơ họcThụ thể ở dạ dày → độ căng dạ dày
Hoá họcPhát hiện phân tử hoá học, nồng độTế bào tuyến tuỵ → nồng độ glucose máu
Điện từPhát hiện năng lượng điện từ (ánh sáng,...)Tế bào que, nón ở võng mạc
NhiệtNhận biết thay đổi nhiệt độThụ thể nóng, lạnh ở da
ĐauPhát hiện tổn thương môCó ở hầu hết cơ quan, nhiều nhất ở da
6
Các giác quan — thị, thính, vị, khứu, xúc, thăng bằng

▸ Vị giác, khứu giác, xúc giác — tóm tắt

Giác quanVai trò chính
Vị giácPhân biệt thức ăn ăn được/không ăn được
Khứu giácKích thích tiêu hoá; tìm thức ăn, tránh kẻ thù, tìm bạn tình (pheromone)
Xúc giácCảm nhận trơn-nhám, to-nhỏ; giúp tránh trượt ngã, giữ vật chính xác

▸ Thị giác

Bắt đầu từ mắt. Ánh sáng phản xạ từ vật → qua hệ thống khúc xạ (giác mạc, thuỷ dịch, thuỷ tinh thể, dịch kính) → xuyên qua các lớp tế bào → đến tế bào que và nón trên màng lưới.

Ánh sáng → Mắt → Tế bào que/nón → Tế bào lưỡng cực → Tế bào hạch → Dây TK thị giácVùng thị giác (thuỳ chẩm) trên vỏ não → Tạo cảm giác hình ảnh, màu sắc
👁
Trong tất cả các loại thụ thể cảm giác, thụ thể quang học (thị giác) là nguồn cung cấp lượng thông tin LỚN NHẤT cho cơ thể.

▸ Thính giác & giữ thăng bằng

Tai có 2 chức năng:

🎵 Thính giác
Bộ phận: Tai ngoài + tai giữa + ốc tai (trong tai trong).

Đường đi:
Sóng âm → Ống tai → Màng nhĩ rung → Chuỗi xương tai giữa (búa, đe, bàn đạp) → Màng cửa sổ bầu dục → Sóng áp lực trong dịch ốc tai → Tế bào có lông trên màng nền → Điện thế hoạt động → Dây TK thính giácVùng thính giác (thuỳ thái dương) trên vỏ não.
⚖ Giữ thăng bằng
Bộ phận: Cơ quan tiền đình (nang cầu, nang bầu dục, 3 ống bán khuyên) — nằm trong tai trong.

Cơ chế: Tư thế/chuyển động → dịch lỏng dịch chuyển → kích thích tế bào có lông → xung TK → hành não, tiểu não → điều chỉnh cơ giữ thăng bằng + vỏ não cảm nhận vị trí.
Sai lầm thường gặp: Cho rằng bộ phận tiếp nhận âm thanh gồm cả tai ngoài, tai giữa và tai trong. SAI — chỉ gồm tai ngoài, tai giữa và ỐC TAI (ốc tai chỉ là 1 phần của tai trong). Phần còn lại của tai trong là cơ quan tiền đình → giữ thăng bằng.
7
Phản xạ KĐK & CĐK — Bệnh & bảo vệ hệ thần kinh

▸ Phản xạ không điều kiện vs có điều kiện

Đặc điểmPhản xạ KHÔNG điều kiệnPhản xạ CÓ điều kiện
Nguồn gốcBẩm sinh, di truyềnHình thành trong đời sống cá thể, không di truyền
Tính chấtRất bền vữngDễ mất nếu không củng cố
Tác nhân kích thíchTác nhân tương ứng (thích ứng) với thụ thểTác nhân bất kì
Số lượngCó giới hạnKhông giới hạn
TƯ thần kinhTuỷ sống, thân nãoCó sự tham gia của VỎ NÃO

Ví dụ:
PX KĐK: phản xạ nuốt, tiết nước bọt khi thức ăn chạm lưỡi, run khi lạnh, thở nhanh khi thiếu $O_2$,...
PX CĐK: dừng xe khi đèn đỏ, tiết nước bọt khi nghe chuông (Pavlov), chuột nhấn bàn đạp lấy thức ăn (Skinner),...

▸ Điều kiện hình thành PX CĐK (theo I. Pavlov)

Điều kiệnGiải thích
① Dựa trên PX KĐK đã vững chắcPhản xạ mới được "xây" trên nền tảng phản xạ cũ
② Kết hợp nhiều lần kích thích CĐK và KĐKKhoảng 20–30 lần để não thiết lập liên hệ TK mới
③ Kích thích CĐK phải trước hoặc đồng thời với KĐKNếu CĐK đến sau → không thiết lập được liên hệ

▸ Bệnh do tổn thương hệ thần kinh

Loại tổn thươngHậu quả
TK ngoại biênMất cảm giác hoặc vận động ở vùng tương ứng (VD: tổn thương dây TK thị giác → mất khả năng nhìn)
TK trung ương (diện hẹp)Có thể mất khả năng nói, liệt tay/chân
TK trung ương (diện rộng)Liệt nửa người hoặc toàn thân
🚫
Bảo vệ hệ thần kinh: Tránh mất ngủ, căng thẳng kéo dài; ăn uống khoa học; KHÔNG lạm dụng chất kích thích (thuốc lá, rượu bia, ma tuý heroin, cocaine,...). Các chất này gây nghiện và lệ thuộc, tổn hại hệ thần kinh nghiêm trọng.
8
Lý thuyết đầy đủ & Sang phần bài tập

Nội dung phía trên là lý thuyết trọng tâm đã được rút gọn để các em dễ ôn tập. Nếu muốn tìm hiểu chi tiết hơn (cơ chế phân tử của điện thế, các bệnh thần kinh chi tiết, thí nghiệm Pavlov và Skinner, cơ chế giảm đau,...), hãy đọc bài viết đầy đủ dưới đây.

Sau khi nắm vững lý thuyết, các em hãy chuyển sang tab Bài Tập để luyện 28 câu bám sát SGK Kết Nối Tri Thức!

1
Điểm: 0/28
🧠

Luyện tập Bài 17 – Cảm ứng ở động vật!

28 câu: 23 trắc nghiệm · 2 đúng/sai · 3 tự luận

💡 Gợi ý
Cô Nguyễn Ngọc Châu

Cô Nguyễn Ngọc Châu

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Sinh Học THPT

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Sinh học, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ AT sinh học, Ngoại ngữ B1

Kinh nghiệm: 9+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Trần Phú