Tập Tính Ở Động Vật
Khái niệm · Bẩm sinh & học được · Dạng tập tính phổ biến · Pheromone · Hình thức học tập · Ứng dụng
Động vật chỉ biểu hiện tập tính khi có kích thích tác động. Kích thích chia thành 2 nhóm:
| Loại kích thích | Ví dụ |
|---|---|
| Kích thích bên trong | Tín hiệu đói → động vật đi tìm kiếm thức ăn |
| Kích thích bên ngoài | Tiếng động/mùi kẻ săn mồi → con mồi cảnh giác, lẩn trốn |
▸ 3 vai trò của tập tính
Dựa vào nguồn gốc hình thành, tập tính chia thành 2 loại:
Rất bền vững, khó thay đổi.
Do gene quy định sẵn hệ thần kinh và đường dẫn truyền.
VD: Nhện giăng tơ; mọt gỗ tránh vùng khô.
Không di truyền, đặc trưng cho từng cá thể.
Có thể thay đổi hoặc mất đi.
VD: Chó sủa người lạ, không sủa người quen.
▸ Bản năng và kích thích dấu hiệu
Bản năng là dạng tập tính bẩm sinh đặc biệt, biểu hiện dưới dạng chuỗi hành động cố định đã được gene mã hoá sẵn. Chỉ cần có kích thích phù hợp → các động tác diễn ra tuần tự, không thay đổi.
Kích thích dấu hiệu: nhiều tập tính bẩm sinh chỉ cần một kích thích đơn giản là kích hoạt. Ví dụ: chấm đỏ trên mỏ chim mẹ → chim non tự động mổ vào để đòi ăn.
▸ Cơ sở thần kinh
Có 5 dạng tập tính phổ biến ở động vật:
▸ Phương thức định hướng khi di cư
| Nhóm động vật | Cách định hướng |
|---|---|
| Động vật trên cạn | Mặt trời, trăng, sao và địa hình (núi, bờ biển) |
| Chim bồ câu | Cảm nhận từ trường Trái Đất |
| Cá | Thành phần hoá học của nước và hướng dòng chảy |
▸ 3 dạng nhỏ của tập tính xã hội
Đặc điểm: pheromone mang tính đặc hiệu theo loài — chỉ cá thể cùng loài mới có thụ thể cảm giác phù hợp. → Pheromone là tín hiệu hoá học giao tiếp giữa các cá thể CÙNG LOÀI.
▸ 2 nhóm tập tính do pheromone gây ra
Bướm đực có thụ thể trên anten, phát hiện được pheromone từ vài km theo chiều gió.
Các con cá trê xung quanh cảnh giác, tập trung xuống đáy bể để tránh nguy hiểm.
Có 6 hình thức học tập ở động vật, sắp xếp theo mức độ phức tạp tăng dần:
| Hình thức | Đặc điểm | Ví dụ |
|---|---|---|
| ① Quen nhờn | Phớt lờ kích thích lặp lại không nguy hiểm | Rùa không rụt đầu sau nhiều lần bị thả đá |
| ② In vết | Có giai đoạn then chốt, ghi nhớ đối tượng chuyển động đầu tiên | Vịt con đi theo vật chuyển động đầu tiên |
| ③ Nhận biết không gian | Xây dựng bản đồ nhận thức về vị trí | Ong nhớ vị trí tổ và nguồn hoa |
| ④ Học liên kết | Liên kết kích thích/hành vi với kết quả | Pavlov: chuông → tiết nước bọt; Skinner: nhấn bàn đạp → thức ăn |
| ⑤ Học xã hội | Quan sát và bắt chước đồng loại | Tinh tinh con bắt chước cách đập quả cọ |
| ⑥ Giải quyết vấn đề | Tư duy, phân tích, sáng tạo giải pháp | Tinh tinh xếp hộp lấy chuối treo cao |
▸ Phân biệt Pavlov và Skinner
VD kinh điển: Tiếng máy gõ nhịp + cho ăn (lặp lại). Sau vài chục lần → chỉ cần nghe tiếng gõ, chó tự tiết nước bọt.
VD: Chuột nhấn bàn đạp → có thức ăn. Sau vài lần → chuột chủ động nhấn khi đói.
Bao gồm cả học "thử và sai".
▸ Cơ chế học tập ở người
Học tập ở người là quá trình tiếp thu và hình thành hiểu biết, kiến thức, kĩ năng, giá trị, thái độ, hành vi. Diễn ra qua 2 giai đoạn:
Cơ sở thần kinh của học tập — có 3 biến đổi quan trọng:
- Tăng cường các liên kết thần kinh trong vỏ não.
- Thay đổi cấu tạo và hoạt động synapse (vùng tiếp xúc giữa các neuron).
- Kích hoạt biểu hiện gene và tổng hợp protein mới.
Hiểu biết về tập tính được con người ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực:
▸ Ứng dụng trong nông nghiệp
Để xem lý thuyết đầy đủ với sơ đồ tư duy, các sai lầm thường gặp, phương pháp giải đầy đủ các dạng bài tập:
Toàn bộ lý thuyết trọng tâm, các dạng bài tập, sơ đồ tư duy và mẹo ghi nhớ.
Sau khi nắm vững lý thuyết, các em hãy chuyển sang tab Bài Tập để luyện 27 câu bám sát SGK Kết Nối Tri Thức!
Luyện tập Bài 18 – Tập tính ở động vật!
27 câu: 22 trắc nghiệm · 2 đúng/sai · 3 tự luận
Tuyệt vời!

Cô Nguyễn Ngọc Châu
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Sinh Học THPT
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Sinh học, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ AT sinh học, Ngoại ngữ B1
Kinh nghiệm: 9+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Trần Phú
