Sinh Trưởng Và Phát Triển Ở Thực Vật
Đặc điểm · Yếu tố ngoại cảnh · Mô phân sinh · Sơ cấp & thứ cấp · Hormone · Phát triển ở cây có hoa
▸ 3 đặc điểm sinh trưởng & phát triển ở thực vật
▸ 4 yếu tố ngoại cảnh chính
Tham gia dãn dài tế bào, vận chuyển và hấp thụ khoáng.
Ảnh hưởng đến: chiều cao cây, khả năng nảy mầm, diện tích lá.
Điều tiết tổng hợp/phân giải hormone và phytochrome ($P_{660} \leftrightarrow P_{730}$).
Tác động đến phát sinh hình thái, điều tiết ra hoa, tỉ lệ nảy mầm.
• Cây nhiệt đới: 20–30°C.
• Cây ôn đới: 15–20°C.
Quá cao/thấp → ảnh hưởng tiêu cực đến nảy mầm, ra hoa.
Thiếu khoáng → sinh trưởng chậm, có thể chết.
VD: thiếu calcium → quả cà chua thối đỉnh.
| Loại M.P.S | Vị trí | Có ở nhóm cây | Vai trò |
|---|---|---|---|
| Đỉnh | Ngọn cây, đỉnh cành, chóp rễ | Cả 1 và 2 lá mầm | Tăng chiều cao cây, chiều dài cành & rễ |
| Bên | Trong thân và rễ (hình trụ) | Chỉ cây 2 lá mầm | Tăng đường kính thân và rễ |
| Lóng | Ở các lóng (đốt) của thân | Chỉ cây 1 lá mầm | Tăng chiều dài từng lóng |
→ Tăng chiều cao cây, chiều dài rễ (theo chiều dọc).
Có ở cả 1 và 2 lá mầm.
Sản phẩm: mạch gỗ sơ cấp, mạch rây sơ cấp.
→ Tăng đường kính thân và rễ (theo chiều ngang).
CHỈ ở cây 2 lá mầm (rõ nhất ở cây thân gỗ).
Sản phẩm: mạch gỗ thứ cấp, mạch rây thứ cấp, vỏ thứ cấp, vòng gỗ.
▸ M.P.S bên gồm 2 thành phần
| Thành phần | Vai trò |
|---|---|
| Tầng sinh mạch | Phân chia tạo mạch gỗ thứ cấp (phía trong) và mạch rây thứ cấp (phía ngoài) → tăng đường kính thân |
| Tầng sinh bần | Phân chia tạo lớp bần (biểu bì mới) thay thế lớp bần cũ → bảo vệ thân khỏi mất nước và sinh vật gây hại |
▸ Vòng gỗ (vòng sinh trưởng)
Sinh trưởng thứ cấp qua các năm → tạo các lớp gỗ thứ cấp xếp chồng nhau → hình thành vòng gỗ.
① Xác định tuổi cây = đếm số vòng gỗ.
② Tìm hiểu khí hậu trong quá khứ: vòng rộng/sáng → năm thuận lợi; vòng hẹp/sẫm → năm khắc nghiệt.
▸ Nhóm KÍCH THÍCH sinh trưởng — 3 loại
Vận chuyển: hướng gốc (từ ngọn xuống rễ) qua mạch rây.
Tác dụng: kích thích phân bào, dãn dài tế bào; tạo ưu thế ngọn; kích thích rễ bên; ức chế chồi bên; điều chỉnh hướng sáng/hướng trọng lực; tăng kích thước quả; làm liền vết thương.
Vận chuyển: CẢ 2 CHIỀU (qua mạch gỗ và mạch rây).
Tác dụng: tăng chiều dài thân và lóng; kích thích nảy mầm của củ, hạt; thúc đẩy hình thành & phân hoá giới tính hoa, sinh trưởng của quả.
Vận chuyển: hướng ngọn (từ rễ lên thân) qua mạch gỗ.
Tác dụng: kích thích phân chia tế bào; phối hợp auxin → phân hoá chồi (ứng dụng trong nuôi cấy mô); làm chậm già hoá; giảm ưu thế ngọn; kích thích nảy mầm.
▸ Nhóm ỨC CHẾ sinh trưởng — 2 loại
Vận chuyển: cả 2 chiều.
Tác dụng: ức chế nảy mầm; thúc đẩy đóng khí khổng (tăng chịu hạn); kích thích hoá già lá; tăng chống chịu (hạn, mặn, bệnh); ức chế sinh trưởng cành, lóng.
Đặc biệt: tăng tổng hợp khi gặp stress (hạn, ngập úng, bệnh).
Nơi tổng hợp: nhiều ở cơ quan già, quả đang chín; tổn thương cơ học/hạn cũng thúc đẩy.
Vận chuyển: bằng khuếch tán trong phạm vi hẹp (không qua mạch dẫn).
Tác dụng: thúc đẩy chín quả; kích thích rụng lá, hoa, quả; kích thích lông hút và rễ phụ; kích thích ra hoa ở dứa, xoài.
Một quá trình sinh lí thường chịu sự chi phối của nhiều loại hormone. Tương quan hormone có 2 loại:
Cây sinh trưởng: hormone kích thích cao → cơ quan sinh dưỡng.
Cây già hoá: hormone ức chế tăng dần.
VD GA/ABA trong hạt: hạt khô — GA thấp, ABA cực đại (ngủ); hạt nảy mầm — GA cực đại, ABA giảm mạnh.
Một quá trình có thể được kích thích bởi hormone này, đồng thời bị ức chế bởi hormone khác.
VD nảy mầm hạt: GA kích thích, ABA ức chế.
▸ Bảng tương quan hormone trong một số quá trình
| Quá trình | Auxin | GA | Cytokinin | Ethylene | ABA |
|---|---|---|---|---|---|
| Nảy mầm hạt | – | Kích thích | – | – | Ức chế |
| Rụng lá | Ức chế | – | – | Kích thích | Kích thích |
| Già hoá | Ức chế | Ức chế | Ức chế | Kích thích | Kích thích |
| Chín quả | Ức chế | – | – | Kích thích | – |
| Phát triển chồi bên | Ức chế | – | Kích thích | – | – |
▸ Ứng dụng trong sản xuất
| Hormone | Ứng dụng |
|---|---|
| Auxin | Kích thích ra rễ cành giâm, cành chiết; hạn chế rụng hoa, quả; tăng tỉ lệ đậu quả |
| Gibberellin | Tăng chiều cao cây lấy sợi, lấy gỗ; kích thích hạt, củ nảy mầm |
| Ethylene (ethrel) | Thúc đẩy chín quả; gây rụng lá; kích thích ra hoa trái vụ (xoài, dứa) |
3 nguyên tắc khi sử dụng hormone ngoại sinh:
- Đúng liều lượng.
- Đúng nồng độ.
- Đảm bảo tính đối kháng và phối hợp giữa các loại hormone.
▸ 5 giai đoạn phát triển
| Giai đoạn | Dấu hiệu nhận biết |
|---|---|
| ① Hạt | Hạt ở trạng thái ngủ nghỉ, chờ điều kiện thuận lợi để nảy mầm |
| ② Non trẻ | Hạt nảy mầm, cây con xuất hiện và bắt đầu sinh trưởng |
| ③ Trưởng thành | Cây phát triển đầy đủ cơ quan sinh dưỡng (rễ, thân, lá) |
| ④ Sinh sản | Cây ra hoa, thụ phấn, thụ tinh, tạo quả và hạt |
| ⑤ Già | Cơ quan già hoá, chức năng suy giảm, cây dần chết |
▸ Nhân tố chi phối quá trình ra hoa
② Hormone: tương quan nồng độ quyết định chuyển từ giai đoạn sinh dưỡng → sinh sản.
② Nhiệt độ — xuân hoá.
③ Chất dinh dưỡng: đất giàu N → kéo dài sinh dưỡng, chậm ra hoa; đất nghèo → ra hoa sớm.
▸ Quang chu kì — 3 nhóm
| Nhóm | Điều kiện ra hoa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Đêm dài (ngày ngắn) | Ngày ngắn, đêm dài | Cúc, thược dược, cà tím, đậu tương, mía |
| Đêm ngắn (ngày dài) | Ngày dài, đêm ngắn | Thanh long, dâu tây, cà rốt, củ cải đường, hành |
| Trung tính | Không phụ thuộc độ dài ngày | Cà chua, lạc, đậu, ngô, hướng dương |
▸ Sự xuân hoá
Xuân hoá = hiện tượng một số cây chỉ ra hoa khi tiếp xúc với nhiệt độ thấp trong khoảng thời gian nhất định. Thường gặp ở cây ôn đới.
- Cà rốt: nhiệt độ 1–10°C trong 10–12 tuần.
- Cải bắp: 5–8°C trong 6–8 tuần.
▸ 3 ứng dụng chính
• Duy trì ngủ (bảo quản): ABA, ethylene.
• Phá ngủ (thúc nảy mầm): GA, điều kiện nước, ánh sáng, nhiệt độ thích hợp.
• VD thanh long ruột đỏ (cây đêm ngắn): đèn LED đỏ 75W, chiếu 22 đêm × 5 giờ → ra hoa trái vụ.
• VD hoa cúc vàng (cây đêm dài): dùng đèn LED ngắt đêm 3 giờ → kéo dài ra hoa 41 ngày.
Để xem lý thuyết đầy đủ với sơ đồ tư duy, các sai lầm thường gặp, phương pháp giải đầy đủ các dạng bài tập:
Toàn bộ lý thuyết trọng tâm, các dạng bài tập, sơ đồ tư duy và mẹo ghi nhớ.
Sau khi nắm vững lý thuyết, các em hãy chuyển sang tab Bài Tập để luyện 27 câu bám sát SGK Kết Nối Tri Thức!
Luyện tập Bài 20 – Sinh trưởng & phát triển ở thực vật!
27 câu: 22 trắc nghiệm · 2 đúng/sai · 3 tự luận
Tuyệt vời!

Cô Nguyễn Ngọc Châu
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Sinh Học THPT
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Sinh học, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ AT sinh học, Ngoại ngữ B1
Kinh nghiệm: 9+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Trần Phú
