Bài tập Sinh 11 Bài 25: Sinh sản ở thực vật (28 bài tập)

Lớp 11 · Sinh Học Bài 25

Sinh Sản Ở Thực Vật

Sinh sản vô tính · Nhân giống · Cấu tạo hoa · Hạt phấn – Túi phôi · Thụ phấn – Thụ tinh kép · Hạt và quả

1
Sinh sản vô tính – Các hình thức
SINH SẢN VÔ TÍNH
Là hình thức sinh sản không có sự kết hợp giao tử đực và cái; cây con được tạo ra từ bộ phận sinh dưỡng hoặc từ bào tử và có bộ gene giống cây mẹ.

▸ Hai hình thức sinh sản vô tính

🌱 Sinh sản sinh dưỡng
Cây con tạo ra từ bộ phận sinh dưỡng của cây mẹ (thân, lá, rễ, củ…).

Cơ chế: nguyên phân.

Cây con có bộ gene giống hệt cây mẹ.
🌿 Sinh sản bằng bào tử
Cây con phát triển từ bào tử đơn bội (n) được hình thành trong túi bào tử.

Cơ chế: giảm phân tạo bào tử → nguyên phân tạo cây mới.

Ví dụ: rêu, dương xỉ.

▸ Các kiểu sinh sản sinh dưỡng phổ biến

Bộ phận sinh sảnVí dụ
Thân củKhoai tây
Thân rễGừng, riềng, cỏ gấu
Thân hànhHành, tỏi
Cây thuốc bỏng, sen đá
Thân bòRau má, dâu tây
Thân ngầmCây chuối
Ý nghĩa: Vì cây con giống hệt cây mẹ về kiểu gene, sinh sản vô tính giúp duy trì các đặc điểm thích nghi đã có. Phù hợp với môi trường ổn định, ít biến đổi.
⚠️
Lưu ý: Sinh sản bằng bào tử vẫn được xếp vào sinh sản vô tính mặc dù có giảm phân, vì KHÔNG có sự kết hợp giữa giao tử đực và giao tử cái.
2
Các phương pháp nhân giống vô tính

Cơ sở sinh học: Tế bào thực vật có khả năng tái sinh (phản phân hoá và tái phân hoá) thành cây mới hoàn chỉnh.

▸ 4 phương pháp nhân giống vô tính chính

Phương phápƯu điểmỨng dụng
Giâm cànhTạo nhiều cây đồng đều, nhanhMía, sắn, hoa hồng
Chiết cànhTỉ lệ sống cao (đến 100%), cây thấp, tán gọn, mau ra quảCây ăn quả thân gỗ: nhãn, vải, ổi, bưởi, cam
GhépTổ hợp đặc tính tốt của cành/mắt ghép và gốc ghépCam, chanh trên gốc bưởi; hoa hồng trên gốc tầm xuân
Nuôi cấy mô (in vitro)Hệ số nhân giống rất cao, cây sạch bệnh, quanh nămLan, chuối, cây quý hiếm

▸ Phân biệt giâm cành & chiết cành

✂️ Giâm cành
Cắt một đoạn cành bánh tẻ rồi cắm xuống đất để cành tự ra rễ.

Nhược điểm: cây giống có thể nhanh già cỗi nếu lấy từ cây mẹ lâu năm.
🌳 Chiết cành
Khoanh vỏ trên cành bánh tẻ ngay trên cây mẹ, bọc đất ẩm → cành ra rễ → sau đó tách đem trồng.

Nhược điểm: hệ số nhân giống thấp, tuổi thọ cây giống thấp.

▸ Quy trình nhân giống in vitro – 5 bước

1
Chọn vật liệu nuôi cấyMô lá, thân, rễ, đỉnh sinh trưởng, hạt phấn… của cây mẹ.
2
Khử trùngDùng hoá chất hoặc tác nhân vật lí để loại bỏ vi sinh vật khỏi vật liệu.
3
Tạo chồiNuôi cấy trong môi trường có chất kích thích tạo chồi.
4
Ra rễ – tạo cây hoàn chỉnhChuyển chồi sang môi trường có chất kích thích ra rễ.
5
Trồng cây trong vườn ươmCây con thích ứng dần với điều kiện tự nhiên.
🌱
Ghi nhớ về ghép: Sản phẩm (hoa, quả) của cây ghép mang hầu hết đặc điểm của cây cho cành/mắt ghép; gốc ghép chủ yếu cung cấp hệ rễ khoẻkhả năng chống chịu.
3
Sinh sản hữu tính – Cấu tạo của hoa

Hoa là chồi sinh sản, đính vào thân cây qua đế hoa. Hoa gồm bộ phận bất thụbộ phận hữu thụ.

CẤU TẠO HOA ĐẦY ĐỦ Nhụy (núm) Nhị Nhị Cánh hoa Cánh hoa Lá đài Lá đài Đế hoa
Sơ đồ các bộ phận cơ bản của một hoa lưỡng tính

▸ Bộ phận bất thụ (không sinh sản)

Bộ phậnĐặc điểmChức năng
Lá đàiThường màu lụcBao bọc, bảo vệ chồi hoa trước khi nở
Cánh hoaThường sặc sỡThu hút côn trùng tham gia thụ phấn

▸ Bộ phận hữu thụ (sinh sản)

Bộ phậnCấu tạoChức năng
Nhị hoaChỉ nhị + bao phấn (chứa túi tiểu bào tử)Sinh ra hạt phấn – chứa giao tử đực
NhụyNúm nhụy + vòi nhụy + bầu nhụy (chứa noãn)Noãn → túi phôi chứa tế bào trứng (giao tử cái)

▸ Phân loại hoa

🌸 Hoa lưỡng tính
Trên cùng một hoa có cả nhị và nhụy.

Ví dụ: chanh, bưởi, cam, cà chua, hoa hồng, đào, mai.
🌼 Hoa đơn tính
Hoa đực chỉ có nhị, hoa cái chỉ có nhụy.

Ví dụ: bí ngô, dưa chuột, ngô.
Khẳng định "Mỗi hoa luôn có cả nhị và nhụy" là SAI. Có rất nhiều cây có hoa đơn tính (chỉ chứa nhị hoặc chỉ chứa nhụy).
4
Hình thành hạt phấn và túi phôi

Giao tử ở thực vật được hình thành từ thể giao tử: hạt phấn (thể giao tử đực) và túi phôi (thể giao tử cái).

♂️ Hình thành hạt phấn
Tế bào mẹ tiểu bào tử (2n) trong bao phấn
giảm phân
4 bào tử đơn bội (n)
nguyên phân
Hạt phấn (2 nhân):
• Nhân tế bào ống phấn
• Nhân sinh sản
♀️ Hình thành túi phôi
Tế bào mẹ đại bào tử (2n) trong noãn
giảm phân
4 đại bào tử → 3 tiêu biến, 1 sống sót
nguyên phân 3 lần
Túi phôi 8 tế bào

▸ Cấu tạo túi phôi (8 tế bào)

CẤU TẠO TÚI PHÔI 3 tế bào đối cực n+n 2 nhân cực n Trứng 2 tế bào kèm (trợ bào) Túi phôi
Túi phôi gồm 8 tế bào: 1 trứng + 2 nhân cực + 3 đối cực + 2 tế bào kèm
📌
Trong 8 tế bào của túi phôi: 1 tế bào trứng (giao tử cái) và 2 nhân cực nằm ở trung tâm là những thành phần quan trọng nhất – sẽ tham gia vào quá trình thụ tinh kép sau này.
5
Thụ phấn và thụ tinh kép
THỤ PHẤN
Quá trình hạt phấn phát tánrơi trên núm nhụy phù hợp.

▸ Tác nhân thụ phấn

Loại tác nhânVí dụ
Sinh họcOng, bướm, dơi, chim…
Phi sinh họcGió, nước

▸ Hai hình thức thụ phấn

🌼 Tự thụ phấn
Xảy ra trong một hoa hoặc giữa các hoa trên cùng một cây.
🌸 Thụ phấn chéo
Xảy ra giữa các hoa của hai cây khác nhau cùng loài.
THỤ TINH KÉP
Là hiện tượng cả hai tinh tử đều tham gia thụ tinh – chỉ có ở thực vật hạt kín.

▸ Diễn biến thụ tinh kép

1
Hạt phấn rơi trên núm nhụyBắt đầu quá trình thụ phấn.
2
Tế bào sinh sản nguyên phânTạo 2 tinh tử trong hạt phấn.
3
Ống phấn sinh trưởngKéo dài theo vòi nhụy đến túi phôi; 2 tinh tử di chuyển theo ống phấn.
4
Ống phấn xuyên qua lỗ noãnGiải phóng 2 tinh tử vào túi phôi.
5
Thụ tinh kép• Tinh tử 1 + trứng (n) → hợp tử (2n)
• Tinh tử 2 + 2 nhân cực (n+n) → nhân tam bội (3n)
SƠ ĐỒ THỤ TINH KÉP n Tinh tử 1 n Tinh tử 2 n Trứng 2 nhân cực Hợp tử 2n Nhân nội nhũ 3n
Hai tinh tử kết hợp đồng thời với trứng và 2 nhân cực
Hiểu đúng "thụ tinh kép": KHÔNG phải "hai lần thụ tinh khác nhau". Đó là một quá trình duy nhất trong đó cả hai tinh tử cùng tham gia thụ tinh: một với trứng (tạo hợp tử 2n), một với 2 nhân cực (tạo nhân tam bội 3n).
6
Hình thành hạt và quả

▸ Sự hình thành hạt

Sau thụ tinh, noãn phát triển thành hạt.

Thành phần hạtNguồn gốcChức năng
Phôi (lá mầm, thân mầm, rễ mầm)Từ hợp tử (2n) phân chiaPhát triển thành cây con
Nội nhũTừ nhân tam bội (3n) phân chiaChứa chất dinh dưỡng nuôi phôi và cây mầm
Vỏ hạtTừ vỏ noãn cứng lạiBảo vệ hạt

▸ Phân loại hạt

🌾 Hạt có nội nhũ
Nội nhũ tồn tại, chứa chất dinh dưỡng.

Ví dụ: hạt ngô, lúa, lúa mì (cây một lá mầm).
🌰 Hạt không có nội nhũ
Nội nhũ chuyển hết vào lá mầm → chất dinh dưỡng tích luỹ ở lá mầm.

Ví dụ: hạt đậu, lạc, bí ngô (cây hai lá mầm).

▸ Sự hình thành quả

Đồng thời với hạt, bầu nhụy phát triển thành quả.

1
Hạt xuất hiệnTăng lượng hormone (auxin, cytokinin, gibberellin) khuếch tán vào bầu nhụy.
2
Tế bào bầu nhụy phát triểnPhân chia và tăng kích thước → hình thành quả.
3
Quả chínKhi quả đạt kích thước đặc trưng, hormone ethylene điều khiển quá trình chín.
🍎
Vai trò của quả: Bảo vệphát tán hạt. Quả thường có vỏ cứng (bảo vệ), có vị thơm ngọt hoặc gai móc (giúp động vật/gió/nước phát tán hạt đi xa).
⚠️
Sai lầm thường gặp: Quả KHÔNG được hình thành từ noãn. Noãn → hạt; bầu nhụy → quả. Đồng thời, nội nhũ có bộ NST 3n (tam bội), KHÔNG phải 2n.
7
So sánh sinh sản vô tính và hữu tính
Tiêu chíSinh sản vô tínhSinh sản hữu tính
Sự kết hợp giao tửKhông cóCó (đực + cái)
Cơ sở tế bào họcNguyên phânNguyên phân, giảm phân, thụ tinh
Vật chất di truyền cây conGiống hệt cây mẹTổ hợp mới từ bố và mẹ
Tính đa dạng di truyềnThấpCao
Cơ quan sinh sảnThân, lá, rễ, củ…Hoa
Thích nghi môi trườngỔn địnhThay đổi
💡
Lợi thế của mỗi hình thức:
Vô tính: nhân nhanh, giữ nguyên đặc tính quý → áp dụng tốt trong sản xuất nông nghiệp khi muốn giữ giống.
Hữu tính: tạo đa dạng di truyền → cây có khả năng thích nghi với điều kiện môi trường thay đổi.
1
Điểm: 0/25
🌱

Luyện tập Bài 24 – Khái quát về sinh sản ở sinh vật!

25 câu: 20 trắc nghiệm · 2 đúng/sai · 3 tự luận

💡 Gợi ý
Cô Nguyễn Ngọc Châu

Cô Nguyễn Ngọc Châu

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Sinh Học THPT

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Sinh học, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ AT sinh học, Ngoại ngữ B1

Kinh nghiệm: 9+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Trần Phú