Bài tập Sinh 11 Bài 27: Sinh sản ở động vật (27 bài tập)

Lớp 11 · Sinh Học Bài 27

Sinh Sản Ở Động Vật

Sinh sản vô tính · Sinh sản hữu tính · Sinh tinh – Sinh trứng · Thụ tinh – Phát triển phôi · Điều hoà sinh sản · Ứng dụng & Tránh thai

1
Sinh sản vô tính ở động vật
SINH SẢN VÔ TÍNH
Là phương thức tạo ra cơ thể mới từ một phần của cơ thể mẹ, dựa trên phân bào nguyên nhiễm (nguyên phân hoặc trực phân), không có sự tham gia của giao tử đực và cái.
Đặc điểm chung: Do chỉ dựa trên nguyên phân, các cá thể con tạo ra có bộ gene giống nhau và giống hệt cá thể mẹ về mặt di truyền.

▸ 4 hình thức sinh sản vô tính ở động vật

Hình thứcCơ chếĐại diện
Phân đôiCơ thể mẹ tự chia tách thành hai cá thể có kích thước tương đươngHải quỳ, san hô (ngành Ruột khoang)
Nảy chồiMột phần cơ thể mẹ phình ra tạo thành chồi, chồi lớn dần rồi tách raBọt biển, thuỷ tức
Phân mảnhCơ thể mẹ vỡ thành nhiều mảnh, mỗi mảnh tái sinh thành cơ thể hoàn chỉnhGiun dẹp, bọt biển, sao biển
Trinh sinhTế bào trứng phát triển thành cơ thể mới mà không cần thụ tinhOng, kiến, rệp; một số cá, lưỡng cư, bò sát
4 HÌNH THỨC SINH SẢN VÔ TÍNH Phân đôi (Hải quỳ) Nảy chồi (Thuỷ tức) Phân mảnh (Sao biển) n Trinh sinh (Ong, kiến)
Bốn hình thức sinh sản vô tính ở động vật và đại diện

▸ Đặc điểm riêng của trinh sinh

🐝
Ở ong mật:
• Trứng KHÔNG được thụ tinh → phát triển thành ong đực với bộ NST đơn bội (n).
• Trứng được thụ tinh → phát triển thành ong thợ và ong chúa với bộ NST lưỡng bội (2n).
→ Trinh sinh thường xen kẽ với sinh sản hữu tính trong chu kì sống.
⚠️
Lưu ý về động vật lưỡng tính (giun đất, sán dây…): chúng vẫn có cả cơ quan đực và cái nhưng thường thụ tinh chéo (vì trứng và tinh trùng không chín cùng thời điểm). Khi mật độ quần thể thấp, một số loài có thể tự thụ tinh để duy trì nòi giống.
2
Sinh sản hữu tính – 3 hình thức
SINH SẢN HỮU TÍNH
Hình thức sinh sản có sự kết hợp giữa giao tử đực (tinh trùng) và giao tử cái (trứng) tạo thành hợp tử, hợp tử phát triển thành cơ thể mới.

▸ Phân loại theo vị trí phát triển phôi

Hình thứcNơi phát triển phôiDinh dưỡng nuôi phôiĐại diện
Đẻ trứngBên ngoài cơ thể mẹ (trong trứng)Noãn hoàng trong trứngCá, lưỡng cư, bò sát, chim
Đẻ trứng thai (noãn thai sinh)Trong ống dẫn trứng của con cáiNoãn hoàng trong trứngMột số loài cá, bò sát, chân khớp
Đẻ con (thai sinh)Trong tử cung của con cáiChất dinh dưỡng từ mẹ qua nhau thaiThú (trừ thú mỏ vịt), người

▸ Kiểu thụ tinh

💧 Thụ tinh ngoài
Trứng và tinh trùng gặp nhau và kết hợp bên ngoài cơ thể mẹ (trong môi trường nước).

Đại diện: cá, lưỡng cư.

Tỉ lệ sống sót thấp, cần đẻ rất nhiều trứng.
🌸 Thụ tinh trong
Trứng và tinh trùng kết hợp bên trong cơ thể con cái.

Đại diện: bò sát, chim, thú.

Tỉ lệ sống sót cao hơn, số lượng trứng/con ít hơn.
🐣
Phân biệt quan trọng:
Đẻ trứng thai: đẻ ra con non, phôi nuôi bằng noãn hoàng trong trứng (giống đẻ trứng), trứng nằm trong ống dẫn trứng đến khi nở.
Thai sinh: đẻ ra con non, phôi nuôi bằng máu mẹ qua nhau thai.
Thú mỏ vịt là động vật có vú nhưng đẻ trứng, không phải thai sinh. Đây là ngoại lệ thú vị về Thú.
3
Sinh tinh và sinh trứng ở người

Quá trình sinh sản hữu tính ở người gồm 4 giai đoạn: hình thành giao tử → thụ tinh → phát triển phôi thai → đẻ con.

▸ Quá trình sinh tinh (ở tinh hoàn)

Tinh nguyên bào (2n) nguyên phân Tinh bào 1 (2n) giảm phân I Tinh bào 2 (n) giảm phân II Tinh trùng (n) Từ 1 tinh bào bậc 1 → 4 tinh trùng (n)
Sơ đồ quá trình sinh tinh
Thông sốGiá trị
Vị tríTrong các ống sinh tinh của tinh hoàn
Thời gian hoàn thànhKhoảng 64 ngày
Năng suấtKhoảng 120 triệu tinh trùng/ngày (hai tinh hoàn)
Quy luậtSố lượng và chất lượng tinh trùng giảm theo tuổi

▸ Quá trình sinh trứng (ở buồng trứng)

Thông sốGiá trị
Vị tríTrong nang trứng của buồng trứng
Trẻ sơ sinh gáiCó sẵn ~400 000 noãn bào bậc 1 trong các nang trứng sơ cấp
Số trứng trưởng thành/đờiChỉ khoảng 300 – 400 trứng (từ dậy thì đến mãn kinh)
Chu kì rụng trứngKhoảng 28 ngày
📌
Đặc điểm RIÊNG của sinh trứng:
• Noãn bào bậc 1 (2n) bắt đầu giảm phân I khi trẻ gái dậy thì.
• Quá trình dừng lại ở kì giữa của giảm phân II.
Giảm phân II chỉ hoàn thành KHI trứng được thụ tinh với tinh trùng.

▸ Vai trò của thể cực

💡
Trong sinh trứng, sự phân chia không đều: tế bào trứng to + nhiều thể cực rất nhỏ.
Vai trò 1: Thể cực nhỏ → hầu hết tế bào chất được chuyển cho tế bào trứng → dự trữ dinh dưỡng nuôi phôi giai đoạn đầu.
Vai trò 2: Thể cực 1 và 2 lần lượt nhận đi một nửa số NST → tế bào trứng trở thành tế bào đơn bội (n), đảm bảo bộ NST của loài sau thụ tinh.

▸ Vai trò của thể vàng

🟡
Sau khi trứng rụng, phần còn lại của nang trứng → biến đổi thành thể vàng.
• Tiết estrogen + progesterone.
• Kích thích niêm mạc tử cung dày lên → chuẩn bị đón hợp tử làm tổ.
4
Thụ tinh – Phát triển phôi – Đẻ con
THỤ TINH
Là sự hợp nhất giữa tinh trùng (n) và trứng (n) tạo thành hợp tử (2n).
📍
Vị trí thụ tinh: Trong ống dẫn trứng, cụ thể tại 1/3 ống dẫn trứng tính từ loa vòi trứng – KHÔNG phải trong tử cung.

▸ Diễn biến thụ tinh

1
Tinh trùng vượt lớp tế bào hạtTinh trùng bơi qua lớp tế bào hạt bao quanh trứng.
2
Giải phóng enzymeĐầu tinh trùng tiết enzyme phá lớp màng sáng bao quanh trứng.
3
Hoà nhập màngTinh trùng gắn vào thụ thể trên màng trứng → màng tinh trùng hoà nhập với màng trứng.
4
Kết hợp nhânNhân tinh trùng đi vào tế bào trứng → kết hợp với nhân trứng → tạo hợp tử lưỡng bội (2n).
🛡️
Cơ chế ngăn đa thụ tinh: Khi một tinh trùng gắn vào thụ thể trên màng trứng → kích hoạt phản ứng vỏ → tạo rào cản ngăn các tinh trùng khác xâm nhập → chỉ một tinh trùng thụ tinh với một trứng.

▸ Phát triển phôi thai

Giai đoạnThời gianĐặc điểm
Phôi8 tuần đầuTế bào phân chia, phân hoá tạo các mô và cơ quan
ThaiTừ tuần thứ 9Hoàn thiện cấu trúc và chức năng các cơ quan
Tổng thời gian mang thaiKhoảng 9 tháng 10 ngày (~40 tuần)
🩸
Phôi thai được nuôi dưỡng bằng máu mẹ thông qua nhau thai.

▸ Cơ chế đẻ con (điều hoà ngược dương tính)

1
Đầu thai nhi chèn ép, kích thích cổ tử cung.
2
Xung thần kinh từ cổ tử cung → não → kích thích tuyến yên tăng tiết oxytocin.
3
Oxytocin theo máu đến tử cung → kích thích tử cung co bóp; đồng thời kích thích nhau thai tiết prostaglandin.
4
Prostaglandin hỗ trợ oxytocin → tử cung co bóp mạnh hơn → đẩy thai nhi ra ngoài.
5
Điều hoà sinh sản – Hormone

Hệ nội tiết đóng vai trò trung tâm trong điều hoà sinh sản. Cùng một nhóm hormone (GnRH, FSH, LH) tham gia ở cả nam và nữ nhưng tác động lên các cơ quan đích khác nhau.

▸ Trục điều hoà chung

Vùng dưới đồi GnRH Tuyến yên
Tuyến yên FSH, LH Tinh hoàn / Buồng trứng
Tuyến sinh dục Testosterone / Estrogen, Progesterone

▸ Hormone điều hoà sinh tinh (nam)

TuyếnHormoneTác dụng
Vùng dưới đồiGnRHKích thích tuyến yên tiết FSH và LH
Tuyến yênFSHKích thích ống sinh tinh sản xuất tinh trùng
Tuyến yênLHKích thích tế bào kẽ (Leydig) tiết testosterone
Tinh hoànTestosteroneKích thích ống sinh tinh; phát triển đặc điểm sinh dục phụ

▸ Hormone điều hoà sinh trứng (nữ)

TuyếnHormoneTác dụng
Vùng dưới đồiGnRHKích thích tuyến yên tiết FSH và LH
Tuyến yênFSHKích thích nang trứng phát triển và tiết estrogen
Tuyến yênLHGây chín nang trứng và rụng trứng; hình thành thể vàng
Nang trứngEstrogenKích thích niêm mạc tử cung phát triển
Thể vàngProgesterone + EstrogenTiếp tục kích thích niêm mạc tử cung dày lên
🔄
Cơ chế liên hệ ngược ÂM TÍNH:
Khi nồng độ testosterone (nam) hoặc estrogen + progesterone (nữ) trong máu tăng caoức chế ngược lên vùng dưới đồi và tuyến yên → giảm tiết GnRH, FSH, LH → đưa nồng độ hormone về mức cân bằng.

▸ Ảnh hưởng của thần kinh và môi trường

Yếu tốTác động
Stress kéo dàiRối loạn hormone → giảm tinh trùng, rối loạn chu kì kinh nguyệt
Thiếu dinh dưỡng, béo phìRối loạn chuyển hoá → ảnh hưởng sản sinh giao tử
Mặc quần lót chật (nam)Tăng nhiệt độ tinh hoàn → giảm sản sinh tinh trùng
Thuốc lá, rượu, ma tuýRối loạn chuyển hoá → giảm tinh trùng, kinh nguyệt không đều
6
Ứng dụng – Điều khiển sinh sản & IVF

▸ Biện pháp điều khiển số con

Biện phápMô tả
Thụ tinh nhân tạo bên trongBơm tinh trùng đã chọn lọc vào tử cung vào thời điểm trứng rụng
Thụ tinh nhân tạo bên ngoàiTiêm dịch chiết tuyến dưới não → trứng chín hàng loạt → thụ tinh trong đĩa (ứng dụng cho cá)
Thay đổi môi trườngĐiều chỉnh thời gian chiếu sáng (gà đẻ nhiều); bổ sung khoáng vào thức ăn (vịt)
Nuôi cấy phôiTiêm hormone → rụng nhiều trứng → thụ tinh nhân tạo → nuôi phôi → cấy vào tử cung nhiều con cái

▸ Biện pháp điều khiển giới tính

Biện phápỨng dụng thực tế
Tách tinh trùng X và YLọc, li tâm, điện di → chọn loại tinh trùng phù hợp
Sử dụng hormoneCho cá rô phi bột ăn 17-methyltestosterone + vitamin C → ~90% cá đực (lớn nhanh)
Chiếu tia tử ngoạiChiếu lên tằm → nhiều tằm đực hơn (cho nhiều tơ)

▸ Thụ tinh trong ống nghiệm (IVF)

IN VITRO FERTILIZATION (IVF)
Kỹ thuật cho trứng và tinh trùng gặp nhau và thụ tinh BÊN NGOÀI cơ thể trong điều kiện phòng thí nghiệm, sau đó cấy phôi vào buồng tử cung.
Mốc quan trọngSự kiện
1997Việt Nam thực hiện IVF thành công lần đầu tiên
1998Ba em bé IVF đầu tiên chào đời
Đến nayHơn 20 000 trẻ em được sinh ra bằng phương pháp IVF tại Việt Nam
🎯
Ứng dụng IVF: Hỗ trợ sinh sản, điều trị vô sinh – hiếm muộn. Có thể trộn trứng với tinh trùng trong ống nghiệm, hoặc tiêm trực tiếp một tinh trùng vào tế bào chất của trứng (kỹ thuật ICSI).
7
Sinh đẻ có kế hoạch & Biện pháp tránh thai
SINH ĐẺ CÓ KẾ HOẠCH
Điều chỉnh số con, thời điểm sinh con và khoảng cách giữa các lần sinh phù hợp với điều kiện cá nhân, gia đình và xã hội.
Khuyến cáoLý do
Mỗi cặp 2 conĐông con gây khó khăn kinh tế, chăm sóc; ảnh hưởng sức khoẻ mẹ
Không sinh trước 18 tuổiTử cung chưa phát triển hoàn chỉnh → tỉ lệ đẻ khó, tử vong cao
Không sinh sau 35 tuổiChức năng sinh lí suy giảm → tỉ lệ sảy thai, thai ngoài tử cung cao
Khoảng cách ≥ 3 nămCần thời gian mang thai, nuôi con nhỏ, hồi phục sức khoẻ

▸ Các biện pháp tránh thai phổ biến

Biện phápCơ chế
Tính vòng kinhTránh giao hợp vào ngày trứng rụng (~ngày 12–16 của chu kì)
Bao cao suRào cản cơ học ngăn tinh trùng tiếp xúc với trứng; còn phòng bệnh lây qua đường tình dục
Dụng cụ tử cung (vòng tránh thai)Ngăn phôi làm tổ trong tử cung
Thuốc tránh thaiChứa progesterone/estrogen tổng hợp → ức chế rụng trứng
Thắt ống dẫn trứngNgăn trứng di chuyển đến nơi thụ tinh (biện pháp vĩnh viễn)
Thắt ống dẫn tinhNgăn tinh trùng đi vào tinh dịch (biện pháp vĩnh viễn)
⚠️
Lưu ý: Nam, nữ mới bước vào tuổi trưởng thành KHÔNG nên dùng biện pháp thắt ống dẫn tinh/trứng vì đây là biện pháp vĩnh viễn, khó phục hồi.
1
Điểm: 0/27
🌱

Luyện tập Bài 27 – Sinh sản ở động vật!

27 câu: 22 trắc nghiệm · 2 đúng/sai · 3 tự luận

💡 Gợi ý
Cô Nguyễn Ngọc Châu

Cô Nguyễn Ngọc Châu

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Sinh Học THPT

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Sinh học, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ AT sinh học, Ngoại ngữ B1

Kinh nghiệm: 9+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Trần Phú