Bài tập Sinh 11 Bài 9: Hô hấp ở động vật (25 bài tập)

Lớp 11 · Sinh Học Bài 9

Hô Hấp Ở Động Vật

Vai trò · Trao đổi khí qua da, ống khí, mang, phổi · Bệnh hô hấp · Luyện tập

1
Vai trò & các giai đoạn hô hấp
HÔ HẤP Ở ĐỘNG VẬT
Là quá trình lấy $O_2$ liên tục từ môi trường cung cấp cho hô hấp tế bào, đồng thời thải $CO_2$ sinh ra từ quá trình chuyển hoá ra ngoài.

▸ 2 vai trò của hô hấp

Vai tròChi tiết
① Cung cấp $O_2$Lấy $O_2$ từ môi trường → hô hấp tế bào → tạo ATP cho các hoạt động sống
② Thải $CO_2$Thải $CO_2$ ra ngoài, đảm bảo cân bằng môi trường trong cơ thể
💡
Vì sao bắt buộc lấy $O_2$ và thải $CO_2$? Hô hấp tế bào dùng $O_2$ oxi hoá chất hữu cơ → ATP + $CO_2$. Thiếu $O_2$ → không tạo năng lượng; $CO_2$ tích tụ → gây độc cho cơ thể.

▸ 5 giai đoạn hô hấp ở người và Thú

① Thông khí ② Trao đổi khí ở phổi ③ Vận chuyển khí ④ Trao đổi khí ở mô ⑤ Hô hấp tế bào
① Thông khíHít vào và thở ra → đưa không khí ra/vào phổi
② Trao đổi khí ở phổi$O_2$ khuếch tán phế nang → máu; $CO_2$ máu → phế nang
③ Vận chuyển khíMáu vận chuyển $O_2$ và $CO_2$ đi khắp cơ thể
④ Trao đổi khí ở mô$O_2$ máu → tế bào; $CO_2$ tế bào → máu
⑤ Hô hấp tế bàoTế bào dùng $O_2$ oxi hoá chất hữu cơ → $CO_2$ + $H_2O$ + ATP
⚠️
Các giai đoạn liên quan mật thiết — nếu 1 giai đoạn bị gián đoạn, toàn bộ quá trình hô hấp bị ảnh hưởng.
$O_2$ thở ra thấp hơn hít vào; $CO_2$ thở ra cao hơn hít vào.
2
Trao đổi khí qua bề mặt cơ thể

Nguyên lí trao đổi khí: $O_2$ và $CO_2$ khuếch tán (1) từ nơi phân áp cao → thấp; (2) qua bề mặt mỏng, ẩm ướt.

▸ Đặc điểm bề mặt trao đổi khí hiệu quả

Diện tích lớn → tăng lượng khí trao đổi
Mỏng, ẩm ướt → khí khuếch tán dễ
Nhiều mao mạch → vận chuyển khí hiệu quả
Có sắc tố hô hấp → liên kết tốt với $O_2$

▸ Đại diện trao đổi khí qua bề mặt cơ thể

🦠 Thuỷ tức
Cơ thể chỉ có 2 lớp tế bào → mọi tế bào đều tiếp xúc trực tiếp với nước → $O_2$ và $CO_2$ khuếch tán trực tiếp qua lớp tế bào biểu bì.
🪱 Giun đất
Da có mao mạch dày đặc. Mạch bụng đưa máu giàu $CO_2$ đến da → trao đổi với môi trường. Da phải luôn ẩm ướt.
🐸
Ếch trưởng thành: có phổi nhưng phổi ít phế nang → trao đổi khí chủ yếu vẫn diễn ra qua da. Ếch hô hấp đồng thời bằng cả phổi và da.
⚠️
Lưu ý: Da phải luôn ẩm ướt để $O_2$ hoà tan và khuếch tán qua da. Nếu da khô → không trao đổi khí được → ếch, giun đất sẽ chết ngạt.
3
Trao đổi khí qua hệ thống ống khí (côn trùng)

Côn trùng và một số chân khớp khác sống trên cạn trao đổi khí qua hệ thống ống khí.

CƠ THỂ CÔN TRÙNG ↑ Lỗ thở (có van đóng/mở) Ống khí lớn → nhỏ → tận → đến tế bào $O_2$/$CO_2$ trao đổi TRỰC TIẾP với tế bào
Hệ thống ống khí: lỗ thở → ống lớn → ống nhỏ → ống tận → tế bào

▸ Cấu tạo & cơ chế

  • Ống khí phân nhánh nhiều cấp: lớn → trung bình → nhỏ → ống khí tận.
  • Ống khí tận trao đổi khí TRỰC TIẾP với tế bào — KHÔNG cần máu vận chuyển!
  • Thông với bên ngoài qua các lỗ thở (có van đóng/mở điều tiết khí).
  • Thông khí: nhờ cơ hô hấp làm thay đổi thể tích khoang thân (co dãn thành bụng) + phối hợp đóng/mở van lỗ thở.
⚠️
Lưu ý: Ở côn trùng (như châu chấu), lỗ thở nằm ở hai bên thành bụng. Nếu ngâm châu chấu phần bụng vào nước (lỗ thở bị bịt kín) → châu chấu sẽ chết. Ngược lại, chỉ ngập đầu mà bụng nhô lên thì vẫn thở được.
4
Trao đổi khí qua mang (cá xương)

Mang là cơ quan trao đổi khí chuyên hoá của động vật sống trong nước: Thân mềm, Chân khớp, Cá sụn, Cá xương, nòng nọc lưỡng cư…

▸ Cấu tạo mang cá xương

1 đôi mangNằm trong 2 khoang mang (2 bên đầu)
Mỗi mang4 cung mang
Mỗi cung manghàng trăm sợi mang
Mỗi sợi mangCó nhiều phiến mang

→ Diện tích trao đổi khí rất lớn. Trên phiến mang có hệ thống mao mạch dày đặc.

▸ Dòng chảy song song và ngược chiều

Phiến mang Nước → Dòng nước giàu $O_2$ ← Máu Dòng máu trong mao mạch (ngược chiều)
Dòng máu chảy NGƯỢC chiều dòng nước → tối ưu hoá trao đổi khí
🐟
Hiệu quả: Cá xương lấy được hơn 80% $O_2$ của nước đi qua mang nhờ dòng chảy song song và ngược chiều. Nếu chảy cùng chiều, trao đổi khí sẽ dừng khi $O_2$ cân bằng giữa máu và nước → ít hiệu quả hơn.

▸ Thông khí ở cá xương

Giai đoạnDiễn biến
Hít vàoMiệng mở + nắp mang đóng → nền khoang miệng hạ xuống → nước vào
Thở raMiệng ngậm + nắp mang mở → nền khoang miệng nâng lên → nước qua mang ra ngoài

→ Dòng nước qua mang theo một chiều liên tục, không bị ngắt quãng.

⚠️
Cá lên cạn sẽ chết trong thời gian ngắn vì: các phiến mang dính lại khi không có nước → diện tích trao đổi khí giảm rất nhỏ + mang bị khô → KHÔNG trao đổi khí được.
5
Trao đổi khí qua phổi

Phổi là cơ quan trao đổi khí chuyên hoá của Bò sát, Chim, Thú (Lưỡng cư cũng có phổi nhưng ít phế nang).

▸ Phổi người và Thú

Cấu tạoHàng triệu phế nang sắp xếp dạng chùm nho
Diện tích100 – 120 m² (gấp ~50 lần diện tích da)
Đường dẫn khíKhí quản → phế quản → phế quản tận → phế nang
Trao đổiPhế nang có mao mạch dày đặc: $O_2$ → máu; $CO_2$ → phế nang

▸ Thông khí ở phổi người (áp suất âm)

⬇ HÍT VÀO
Cơ liên sườn co + Cơ hoành co → lồng ngực và phổi dãn rộng → không khí đi vào.
⬆ THỞ RA
Cơ liên sườn dãn + Cơ hoành dãn → lồng ngực và phổi nhỏ hẹp → không khí đi ra.
💨
Áp suất âm: Khi hít vào, lồng ngực dãn ra → áp suất trong phổi nhỏ hơn áp suất khí quyển → kéo không khí vào. Bò sát, Chim, Thú thông khí nhờ áp suất âm. Riêng Lưỡng cư thông khí nhờ nâng/hạ thềm miệng (áp suất dương).

▸ Phổi chim — hiệu quả nhất

Cấu tạo phổiKHÔNG có phế nang — phế quản phân nhánh thành mao mạch khí
Hệ thốngPhổi thông với 2 nhóm túi khí (trước và sau)
Dòng chảyMáu chảy song song & ngược chiều với không khí trong mao mạch khí
Đặc biệtCả khi hít vào và thở ra đều có không khí giàu $O_2$ đi qua phổi theo một chiều, liên tục, không có khí cặn
🦅
Phổi chim là cơ quan hô hấp hiệu quả nhất trong các loài động vật vì kết hợp được: (1) dòng chảy ngược chiều, (2) không khí giàu $O_2$ qua phổi liên tục cả 2 thì, (3) không có khí cặn.

▸ So sánh phổi Thú và phổi Chim

Tiêu chíPhổi ThúPhổi Chim
Đơn vị trao đổiPhế nangMao mạch khí
Túi khíKhông cóCó (thông với phổi)
Dòng chảy ngượcKhông
Khí cặnKhông
Dòng khí qua phổi2 chiều1 chiều, liên tục
6
Bệnh hô hấp & lợi ích luyện tập

▸ Phân loại bệnh hô hấp

🌬 Đường dẫn khí
Viêm mũi, viêm xoang, viêm phế quản, ung thư khí quản…
🫁 Phổi
Viêm phổi, lao phổi, ung thư phổi…

Nguyên nhân hàng đầu: ô nhiễm không khí và khói thuốc lá.

▸ Tác hại của khói thuốc lá

Chất trong khói thuốcTác hại
NicotinGây nghiện, tăng nhịp tim, tăng huyết áp, tăng nguy cơ máu đông
COKết hợp với hemoglobin → giảm vận chuyển $O_2$ của máu
TarGây ung thư phổi, họng, miệng; tê liệt lông rung đường dẫn khí
Chất kích thíchTăng tiết dịch nhày → viêm, hẹp đường dẫn khí, gây khó thở và ho
🚭
Ý nghĩa cấm hút thuốc nơi công cộng + cấm trẻ <16 tuổi: Bảo vệ sức khoẻ cộng đồng (tránh hút thụ động); trẻ em đang phát triển, hệ hô hấp chưa hoàn thiện → rất dễ bị tổn thương và dễ nghiện nicotin hơn.

▸ Lợi ích luyện tập thể dục, thể thao

Chỉ sốThay đổi
Thể tích khí lưu thôngTăng
Thông khí phổi/phútTăng
Nhịp thởGiảm ⬇ (thở sâu hơn)

→ Cơ hô hấp phát triển (to hơn, săn chắc, co khoẻ hơn) → hệ hô hấp hoạt động hiệu quả hơn.

7
Xem đầy đủ lý thuyết

Để xem lý thuyết đầy đủ với sơ đồ tư duy, các sai lầm thường gặp, phương pháp giải đầy đủ các dạng bài tập:

Sau khi nắm vững lý thuyết, các em hãy chuyển sang tab Bài Tập để luyện 25 câu bám sát SGK Kết Nối Tri Thức!

1
Điểm: 0/25
🌬

Luyện tập Bài 9 – Hô hấp ở động vật!

25 câu: 20 trắc nghiệm · 2 đúng/sai · 3 tự luận

💡 Gợi ý
Cô Nguyễn Ngọc Châu

Cô Nguyễn Ngọc Châu

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Sinh Học THPT

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Sinh học, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ AT sinh học, Ngoại ngữ B1

Kinh nghiệm: 9+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Trần Phú