Hô Hấp Ở Động Vật
Vai trò · Trao đổi khí qua da, ống khí, mang, phổi · Bệnh hô hấp · Luyện tập
▸ 2 vai trò của hô hấp
| Vai trò | Chi tiết |
|---|---|
| ① Cung cấp $O_2$ | Lấy $O_2$ từ môi trường → hô hấp tế bào → tạo ATP cho các hoạt động sống |
| ② Thải $CO_2$ | Thải $CO_2$ ra ngoài, đảm bảo cân bằng môi trường trong cơ thể |
▸ 5 giai đoạn hô hấp ở người và Thú
| ① Thông khí | Hít vào và thở ra → đưa không khí ra/vào phổi |
| ② Trao đổi khí ở phổi | $O_2$ khuếch tán phế nang → máu; $CO_2$ máu → phế nang |
| ③ Vận chuyển khí | Máu vận chuyển $O_2$ và $CO_2$ đi khắp cơ thể |
| ④ Trao đổi khí ở mô | $O_2$ máu → tế bào; $CO_2$ tế bào → máu |
| ⑤ Hô hấp tế bào | Tế bào dùng $O_2$ oxi hoá chất hữu cơ → $CO_2$ + $H_2O$ + ATP |
$O_2$ thở ra thấp hơn hít vào; $CO_2$ thở ra cao hơn hít vào.
Nguyên lí trao đổi khí: $O_2$ và $CO_2$ khuếch tán (1) từ nơi phân áp cao → thấp; (2) qua bề mặt mỏng, ẩm ướt.
▸ Đặc điểm bề mặt trao đổi khí hiệu quả
▸ Đại diện trao đổi khí qua bề mặt cơ thể
Côn trùng và một số chân khớp khác sống trên cạn trao đổi khí qua hệ thống ống khí.
▸ Cấu tạo & cơ chế
- Ống khí phân nhánh nhiều cấp: lớn → trung bình → nhỏ → ống khí tận.
- Ống khí tận trao đổi khí TRỰC TIẾP với tế bào — KHÔNG cần máu vận chuyển!
- Thông với bên ngoài qua các lỗ thở (có van đóng/mở điều tiết khí).
- Thông khí: nhờ cơ hô hấp làm thay đổi thể tích khoang thân (co dãn thành bụng) + phối hợp đóng/mở van lỗ thở.
Mang là cơ quan trao đổi khí chuyên hoá của động vật sống trong nước: Thân mềm, Chân khớp, Cá sụn, Cá xương, nòng nọc lưỡng cư…
▸ Cấu tạo mang cá xương
| 1 đôi mang | Nằm trong 2 khoang mang (2 bên đầu) |
| Mỗi mang | Có 4 cung mang |
| Mỗi cung mang | Có hàng trăm sợi mang |
| Mỗi sợi mang | Có nhiều phiến mang |
→ Diện tích trao đổi khí rất lớn. Trên phiến mang có hệ thống mao mạch dày đặc.
▸ Dòng chảy song song và ngược chiều
▸ Thông khí ở cá xương
| Giai đoạn | Diễn biến |
|---|---|
| Hít vào | Miệng mở + nắp mang đóng → nền khoang miệng hạ xuống → nước vào |
| Thở ra | Miệng ngậm + nắp mang mở → nền khoang miệng nâng lên → nước qua mang ra ngoài |
→ Dòng nước qua mang theo một chiều liên tục, không bị ngắt quãng.
Phổi là cơ quan trao đổi khí chuyên hoá của Bò sát, Chim, Thú (Lưỡng cư cũng có phổi nhưng ít phế nang).
▸ Phổi người và Thú
| Cấu tạo | Hàng triệu phế nang sắp xếp dạng chùm nho |
| Diện tích | 100 – 120 m² (gấp ~50 lần diện tích da) |
| Đường dẫn khí | Khí quản → phế quản → phế quản tận → phế nang |
| Trao đổi | Phế nang có mao mạch dày đặc: $O_2$ → máu; $CO_2$ → phế nang |
▸ Thông khí ở phổi người (áp suất âm)
▸ Phổi chim — hiệu quả nhất
| Cấu tạo phổi | KHÔNG có phế nang — phế quản phân nhánh thành mao mạch khí |
| Hệ thống | Phổi thông với 2 nhóm túi khí (trước và sau) |
| Dòng chảy | Máu chảy song song & ngược chiều với không khí trong mao mạch khí |
| Đặc biệt | Cả khi hít vào và thở ra đều có không khí giàu $O_2$ đi qua phổi theo một chiều, liên tục, không có khí cặn |
▸ So sánh phổi Thú và phổi Chim
| Tiêu chí | Phổi Thú | Phổi Chim |
|---|---|---|
| Đơn vị trao đổi | Phế nang | Mao mạch khí |
| Túi khí | Không có | Có (thông với phổi) |
| Dòng chảy ngược | Không | Có |
| Khí cặn | Có | Không |
| Dòng khí qua phổi | 2 chiều | 1 chiều, liên tục |
▸ Phân loại bệnh hô hấp
→ Nguyên nhân hàng đầu: ô nhiễm không khí và khói thuốc lá.
▸ Tác hại của khói thuốc lá
| Chất trong khói thuốc | Tác hại |
|---|---|
| Nicotin | Gây nghiện, tăng nhịp tim, tăng huyết áp, tăng nguy cơ máu đông |
| CO | Kết hợp với hemoglobin → giảm vận chuyển $O_2$ của máu |
| Tar | Gây ung thư phổi, họng, miệng; tê liệt lông rung đường dẫn khí |
| Chất kích thích | Tăng tiết dịch nhày → viêm, hẹp đường dẫn khí, gây khó thở và ho |
▸ Lợi ích luyện tập thể dục, thể thao
| Chỉ số | Thay đổi |
|---|---|
| Thể tích khí lưu thông | Tăng ⬆ |
| Thông khí phổi/phút | Tăng ⬆ |
| Nhịp thở | Giảm ⬇ (thở sâu hơn) |
→ Cơ hô hấp phát triển (to hơn, săn chắc, co khoẻ hơn) → hệ hô hấp hoạt động hiệu quả hơn.
Để xem lý thuyết đầy đủ với sơ đồ tư duy, các sai lầm thường gặp, phương pháp giải đầy đủ các dạng bài tập:
Toàn bộ lý thuyết trọng tâm, các dạng bài tập, sơ đồ tư duy và mẹo ghi nhớ.
Sau khi nắm vững lý thuyết, các em hãy chuyển sang tab Bài Tập để luyện 25 câu bám sát SGK Kết Nối Tri Thức!
Luyện tập Bài 9 – Hô hấp ở động vật!
25 câu: 20 trắc nghiệm · 2 đúng/sai · 3 tự luận
Tuyệt vời!

Cô Nguyễn Ngọc Châu
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Sinh Học THPT
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Sinh học, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ AT sinh học, Ngoại ngữ B1
Kinh nghiệm: 9+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Trần Phú
