Giải Hệ Hai Phương Trình Bậc Nhất Hai Ẩn
Phương pháp thế, phương pháp cộng đại số và sử dụng máy tính cầm tay
Ý tưởng: Từ một phương trình của hệ, ta rút một ẩn theo ẩn còn lại, rồi thế vào phương trình kia. Khi đó phương trình còn lại chỉ còn một ẩn — và ta đã biết cách giải phương trình một ẩn từ trước.
Giải hệ phương trình $\begin{cases} 2x - y = 3 \\ x + 2y = 4 \end{cases}$ bằng phương pháp thế.
Bước 1 — Rút $y$ theo $x$ từ phương trình thứ nhất:
Bước 2 — Thế vào phương trình thứ hai:
Kết luận: Hệ có nghiệm duy nhất $(2;\, 1)$.
🔵 Ba trường hợp có thể xảy ra khi giải hệ:
Từ PT1: $x = y - 2$. Thế vào PT2: $2(y - 2) - 2y = 8 \Rightarrow 2y - 4 - 2y = 8 \Rightarrow 0y = 12$ (không có $y$ nào thoả mãn).
→ Hệ vô nghiệm.
Từ PT1: $y = x - 2$. Thế vào PT2: $3x - 3(x - 2) = 6 \Rightarrow 0x = 0$ (mọi $x$ đều thoả).
→ Hệ có vô số nghiệm dạng $(x;\, x - 2)$ với $x \in \mathbb{R}$.
Ý tưởng: Nếu hệ số của cùng một ẩn trong hai phương trình đối nhau (tổng bằng 0) hoặc bằng nhau, thì khi cộng hoặc trừ từng vế hai phương trình, ẩn đó sẽ bị triệt tiêu, còn lại phương trình chỉ chứa một ẩn.
Giải hệ $\begin{cases} -2x + 5y = 12 \\ 2x + 3y = 4 \end{cases}$.
Hệ số của $x$: $-2$ và $2$ — đối nhau → cộng từng vế:
Kết luận: Hệ có nghiệm $(-1;\, 2)$.
Giải hệ $\begin{cases} 5x - 7y = 9 \\ 5x - 3y = 1 \end{cases}$.
Hệ số của $x$: $5$ và $5$ — bằng nhau → trừ từng vế (PT1 − PT2):
Kết luận: Hệ có nghiệm $(-1;\, -2)$.
🔵 Khi hệ số không bằng nhau cũng không đối nhau: Ta nhân hai vế của mỗi phương trình với một số thích hợp để tạo ra hệ số bằng nhau hoặc đối nhau, rồi áp dụng phương pháp cộng đại số như bình thường.
Giải hệ $\begin{cases} 3x + 2y = 7 \\ 2x - 3y = -4 \end{cases}$.
Bước 1 — Tạo hệ số đối nhau cho ẩn $y$: Nhân PT1 với $3$, PT2 với $2$:
Bước 2 — Cộng từng vế:
Kết luận: Hệ có nghiệm $(1;\, 2)$.
Ngoài hai phương pháp giải bằng tay, ta có thể dùng máy tính cầm tay (loại có phím $\boxed{\text{MODE}}$) để giải hệ phương trình rất nhanh.
🔵 Trước hết: Đưa hệ về dạng chuẩn $\begin{cases} a_1 x + b_1 y = c_1 \\ a_2 x + b_2 y = c_2 \end{cases}$ rồi thực hiện 3 bước:
Bước 1: Vào chức năng giải hệ:
Màn hình hiện con trỏ ở vị trí $a_1$.
Bước 2: Nhập lần lượt 6 hệ số:
Bước 3: Đọc kết quả: bấm $\boxed{=}$ để xem $x$, bấm tiếp $\boxed{=}$ để xem $y$.
• Nếu phương trình chưa ở dạng chuẩn (ví dụ $8x - 2y - 6 = 0$), cần chuyển về dạng $8x - 2y = 6$ trước khi nhập.
• Máy hiện "Infinite Sol" → hệ có vô số nghiệm.
• Máy hiện "No-Solution" → hệ vô nghiệm.
🔵 Hệ phương trình chứa tham số: Là hệ có chứa thêm chữ cái khác (như $m$, $k$,...). Khi đề yêu cầu giải hệ tại một giá trị cụ thể của tham số, ta:
Cho hệ $\begin{cases} 2x - y = -3 \\ -2m^2x + 9y = 3(m + 3) \end{cases}$. Giải hệ khi $m = -2$.
Bước 1 — Thay $m = -2$ vào PT2:
Bước 2 — Giải bằng PP cộng: Nhân PT1 với $4$ rồi cộng:
Kết luận: Khi $m = -2$, nghiệm là $\left(-\dfrac{12}{5};\, -\dfrac{9}{5}\right)$.
🔵 Bài toán thực tế — Lập hệ phương trình:
Một mảnh vườn được chia thành nhiều luống, mỗi luống trồng cùng một số cây cải bắp. Biết:
• Nếu tăng thêm $8$ luống và mỗi luống trồng ít đi $3$ cây thì tổng số cây giảm $108$ cây.
• Nếu giảm $4$ luống và mỗi luống trồng thêm $2$ cây thì tổng số cây tăng $64$ cây.
Tính tổng số cây cải bắp.
Bước 1 — Gọi ẩn:
Bước 2 — Lập phương trình:
Bước 3 — Giải hệ $\begin{cases} -3x + 8y = -84 \\ x - 2y = 36 \end{cases}$ bằng PP thế: từ PT2: $x = 2y + 36$, thế vào PT1:
Kết luận: Mảnh vườn có $60$ luống, mỗi luống $12$ cây → tổng $\mathbf{720}$ cây cải bắp.
| Phương pháp | Khi nào nên dùng |
|---|---|
| PP thế | Khi có ẩn với hệ số $1$ hoặc $-1$, dễ rút theo ẩn kia. |
| PP cộng đại số | Khi hệ số của cùng một ẩn bằng nhau hoặc đối nhau (hoặc dễ tạo ra bằng cách nhân). |
| Máy tính cầm tay | Khi cần kiểm tra nhanh hoặc hệ số là phân số / số thập phân phức tạp. |
| Kết quả khi giải | Kết luận |
|---|---|
| Tìm được giá trị duy nhất của $x, y$ | Hệ có nghiệm duy nhất |
| Xuất hiện $0x = k$ ($k \neq 0$) | Hệ vô nghiệm |
| Xuất hiện $0x = 0$ | Hệ có vô số nghiệm |
Luyện tập giải hệ phương trình nào!
25 câu · 6 dạng từ dễ đến khó
Tuyệt vời!

Thầy Võ Văn Trung
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Toán THCS
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Toán, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học, Ngoại ngữ A2
Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Nguyễn Du
