Giải Bài Toán Bằng Cách Lập Hệ Phương Trình
Quy trình 3 bước và 4 dạng toán: tìm số, chuyển động, năng suất, phần trăm
Khi gặp một bài toán có hai đại lượng chưa biết cùng hai mối quan hệ (về tổng, hiệu, tỉ lệ, thời gian, ...) — ta có thể giải bằng cách lập hệ phương trình bậc nhất hai ẩn.
phương trình
phương trình
& trả lời
• Chọn 2 ẩn số và đặt điều kiện thích hợp.
• Biểu diễn các đại lượng chưa biết theo ẩn và các đại lượng đã biết.
• Lập hệ phương trình biểu thị mối quan hệ giữa các đại lượng.
Một vật có khối lượng $124$ g và thể tích $15$ cm³ là hợp kim của đồng và kẽm. Tính số gam đồng và số gam kẽm, biết rằng $1$ cm³ đồng nặng $8{,}9$ g và $1$ cm³ kẽm nặng $7$ g.
Bước 1 — Gọi ẩn và lập hệ:
Bước 2 — Giải hệ: Nhân $(2)$ với $7$ rồi trừ cho $(1)$:
Bước 3 — Kết luận: Hợp kim có $89$ g đồng và $35$ g kẽm.
Đặc điểm: Đề bài yêu cầu tìm các số (hoặc chữ số) thoả mãn các điều kiện về tổng, hiệu, phép chia có dư, hoặc liên quan đến các chữ số của một số.
Đổi chỗ chữ số: $\overline{ba} = 10b + a$
🔵 Cách làm:
Tìm số tự nhiên $n$ có hai chữ số, biết tổng hai chữ số bằng $12$ và nếu viết hai chữ số theo thứ tự ngược lại thì được số mới lớn hơn $n$ là $36$ đơn vị.
Bước 1 — Gọi ẩn:
Bước 2 — Lập hệ:
Bước 3 — Giải hệ $\begin{cases} a + b = 12 \\ -a + b = 4 \end{cases}$: cộng từng vế:
Kết luận: $a = 4, b = 8$ thoả điều kiện → số cần tìm $n = \mathbf{48}$.
Đặc điểm: Đề bài liên quan đến quãng đường, vận tốc, thời gian của các phương tiện di chuyển.
(quãng đường = vận tốc × thời gian)
• Đi ngược chiều gặp nhau: $s_1 + s_2 =$ khoảng cách ban đầu.
• Đi cùng chiều đuổi kịp nhau: $s_1 - s_2 =$ khoảng cách ban đầu.
Ví dụ: $1$ giờ $40$ phút $= \dfrac{5}{3}$ giờ; $40$ phút $= \dfrac{2}{3}$ giờ.
Xe khách đi từ TP. Hồ Chí Minh đến Cần Thơ (quãng đường $170$ km). Sau khi xe khách xuất phát $1$ giờ $40$ phút, xe tải bắt đầu đi từ Cần Thơ về TP. Hồ Chí Minh (cùng tuyến) và gặp xe khách sau đó $40$ phút. Tính vận tốc mỗi xe, biết xe khách nhanh hơn xe tải $15$ km/h.
Bước 1 — Gọi ẩn: $x$ = vận tốc xe khách, $y$ = vận tốc xe tải (km/h, $x, y > 0$).
Bước 2 — Lập hệ:
Bước 3 — Giải hệ: Nhân $(1)$ với $2$, $(2)$ với $3$:
Kết luận: Vận tốc xe khách $60$ km/h, xe tải $45$ km/h.
Đặc điểm: Đề bài có cụm từ "cùng làm xong trong bao lâu", "nếu làm riêng", "gấp rưỡi / gấp đôi" — liên quan đến hai đối tượng (đội thợ, vòi nước, máy bơm,...) làm chung hoặc làm riêng.
Nếu làm xong trong $x$ thời gian → mỗi đơn vị thời gian làm $\dfrac{1}{x}$ công việc.
Làm chung trong $t$: $\dfrac{1}{x} + \dfrac{1}{y} = \dfrac{1}{t}$
🔵 Cách làm — Đặt ẩn phụ để đưa về hệ bậc nhất:
Hai vòi cùng chảy đầy bể trong $1$ giờ $20$ phút. Nếu mở riêng vòi 1 trong $10$ phút và vòi 2 trong $12$ phút thì được $\dfrac{2}{15}$ bể. Hỏi mỗi vòi chảy đầy bể trong bao lâu?
Bước 1 — Gọi ẩn: $x, y$ là thời gian vòi 1, vòi 2 chảy đầy bể (phút), $x, y > 0$.
Bước 2 — Lập hệ: Đổi $1$h $20$ph $= 80$ phút.
Bước 3 — Đặt ẩn phụ $u = \dfrac{1}{x}$, $v = \dfrac{1}{y}$. Chia $(2)$ cho $2$:
Bước 4 — Suy ra: $x = \dfrac{1}{u} = 120$, $y = \dfrac{1}{v} = 240$.
Kết luận: Vòi 1 chảy đầy bể trong $120$ phút ($2$h), vòi 2 trong $240$ phút ($4$h).
Đặc điểm: Đề bài có dữ kiện về phần trăm tăng/giảm, tổng sản lượng, hoặc bảng số liệu thống kê bị ẩn.
Giảm $p\%$: giá trị mới $= \left(1 - \dfrac{p}{100}\right) \times$ giá trị cũ
Năm ngoái, hai đơn vị thu hoạch được $3\,600$ tấn thóc. Năm nay, hai đơn vị thu hoạch được $4\,095$ tấn thóc. Tính sản lượng năm nay của mỗi đơn vị, biết năm nay đơn vị 1 vượt mức $15\%$, đơn vị 2 vượt mức $12\%$ so với năm ngoái.
Bước 1 — Gọi ẩn: $x, y$ là sản lượng năm ngoái của đơn vị 1, đơn vị 2 (tấn, $x, y > 0$).
Bước 2 — Lập hệ:
Bước 3 — Giải hệ: Từ $(1)$: $y = 3600 - x$. Thế vào $(2)$:
Kết luận: Năm nay đơn vị 1 thu $2\,415$ tấn, đơn vị 2 thu $1\,680$ tấn.
📋 Tổng kết 4 dạng toán:
| Dạng | Đặc điểm & công thức |
|---|---|
| Tìm số / chữ số | Số có 2 chữ số: $\overline{ab} = 10a + b$. Điều kiện $1 \leq a \leq 9$, $0 \leq b \leq 9$. |
| Chuyển động | Công thức $s = v \cdot t$. Đổi đơn vị thời gian về cùng loại. |
| Năng suất | $\dfrac{1}{x} + \dfrac{1}{y} = \dfrac{1}{t}$. Đặt $u = \dfrac{1}{x}$, $v = \dfrac{1}{y}$. |
| Phần trăm | Giá trị mới $= (1 \pm p\%) \times$ giá trị cũ. |
Luyện tập giải bài toán bằng cách lập hệ PT!
21 câu · 6 dạng từ dễ đến khó
Tuyệt vời!

Thầy Võ Văn Trung
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Toán THCS
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Toán, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học, Ngoại ngữ A2
Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Nguyễn Du
