Bài tập Vật Lí 10 Bài 12: Chuyển động ném (23 bài tập)

Lớp 10 · Vật Lí Bài 12

Chuyển Động Ném

Ném ngang, ném xiên — phân tích thành phần, công thức, tầm xa, tầm cao & bài toán quỹ đạo

1
Khái niệm & Nguyên lí phân tích chuyển động ném
📐 Định nghĩa
Chuyển động ném là chuyển động của vật được truyền vận tốc ban đầu $v_0$, sau đó chỉ chịu tác dụng của trọng lực (bỏ qua sức cản không khí). Tùy theo hướng của $v_0$, ta có:
Ném ngang: $v_0$ theo phương nằm ngang.
Ném xiên: $v_0$ hợp một góc $\alpha$ với phương ngang.

Ví dụ thực tế: viên bi lăn khỏi mép bàn, hòn đá ném từ vách đá, máy bay thả gói hàng (ném ngang); nhảy xa, đá bóng lên, đẩy tạ, bắn pháo hoa (ném xiên).

▸ Thí nghiệm kinh điển — Hai chuyển động thành phần độc lập

Dùng thanh thép đập nhẹ để cùng lúc thả rơi tự do bi B và ném ngang bi A từ cùng một độ cao. Kết quả thí nghiệm:

Thí nghiệm: bi A được ném ngang và bi B rơi tự do từ cùng độ cao - hai bi chạm đất cùng lúc
Hình 1: Thí nghiệm hai bi $A$ (ném ngang) và $B$ (rơi tự do) — chạm đất cùng lúc
⚡ Nguyên lí quan trọng
Hai chuyển động thành phần (theo phương ngang và phương thẳng đứng) độc lập với nhau: thành phần ngang không ảnh hưởng đến thành phần đứng và ngược lại.

▸ Cách phân tích chuyển động ném

Chuyển động ném được phân tích thành hai chuyển động thành phần theo hai phương vuông góc:

Thành phầnPhươngTính chấtGia tốc
Theo $Ox$Nằm ngangThẳng đều$a_x = 0$
Theo $Oy$Thẳng đứngBiến đổi đều ($\vec{g}$)$a_y = -g$ (nếu $Oy$ hướng lên)
⚠️ Lưu ý về gia tốc
Tại mọi vị trí trên quỹ đạo, gia tốc của vật luôn là $\vec{a} = \vec{g}$ — hướng thẳng đứng xuống dưới, độ lớn $g \approx 9{,}8$ m/s² (hoặc $10$ m/s² làm tròn). Gia tốc không phụ thuộc vị trí và không bằng $0$ tại đỉnh quỹ đạo.

▸ Quỹ đạo

Khi bỏ qua sức cản không khí, quỹ đạo của vật là một phần đường parabol:
Ném ngang: nửa parabol — chỉ đi xuống.
Ném xiên (từ mặt đất): parabol đầy đủ — bay lên rồi rơi xuống.

2
Chuyển động ném ngang — Công thức

Bối cảnh: Vật được ném ngang từ độ cao $H$ với vận tốc đầu $v_0$ theo phương ngang. Bỏ qua sức cản không khí.

▸ Hệ tọa độ

Chọn gốc $O$ tại mặt đất ngay dưới vị trí ném; $Ox$ theo chiều ném (nằm ngang); $Oy$ thẳng đứng hướng lên. Gốc thời gian lúc bắt đầu ném.

Sơ đồ ném ngang: vị trí M ở độ cao h, vật bay theo quỹ đạo parabol, các thành phần vx, vy, v khi chạm đất
Hình 2: Ném ngang từ độ cao $h$ — quỹ đạo parabol và phân tích vận tốc tại điểm chạm đất

▸ Phương trình hai thành phần

↔ Theo $Ox$ (thẳng đều)
$a_x = 0$
$v_x = v_0$ (không đổi)
$x = v_0 \cdot t$
↕ Theo $Oy$ (rơi tự do)
$a_y = -g$
$v_y = -g t$
$y = H - \dfrac{1}{2} g t^2$

▸ Các đại lượng đặc trưng

Thời gian rơi
$t = \sqrt{\dfrac{2H}{g}}$
Tầm xa (khoảng cách ngang khi chạm đất)
$L = v_0 \cdot t = v_0 \sqrt{\dfrac{2H}{g}}$
Vận tốc chạm đất
$v = \sqrt{v_x^2 + v_y^2} = \sqrt{v_0^2 + 2gH}$
$\tan\alpha = \dfrac{|v_y|}{v_x} = \dfrac{gt}{v_0}$
Phương trình quỹ đạo (gốc $O$ ở mặt đất, $Oy$ hướng lên)
$y = H - \dfrac{g}{2 v_0^2} \cdot x^2$
Nhận xét quan trọng về ném ngang
Thời gian rơi $t$ chỉ phụ thuộc $H$, không phụ thuộc $v_0$ → ném ngang nhiều vật từ cùng độ cao với $v_0$ khác nhau, tất cả chạm đất cùng lúc.
Tầm xa $L$ phụ thuộc cả $v_0$ và $H$, không phụ thuộc khối lượng. Tăng $v_0$ gấp 2 lần → $L$ tăng gấp 2 lần (thời gian rơi không đổi).
📝 Ví dụ — Ném ngang từ tòa nhà 45 m
Từ đỉnh tòa nhà cao $45$ m, ném một vật theo phương ngang với $v_0 = 20$ m/s. Lấy $g = 10$ m/s². Tính thời gian chạm đất, tầm xa, vận tốc chạm đất và phương trình quỹ đạo.

Giải:
Thời gian rơi: $t = \sqrt{\dfrac{2H}{g}} = \sqrt{\dfrac{2 \cdot 45}{10}} = \sqrt{9} = 3$ s.
Tầm xa: $L = v_0 \cdot t = 20 \cdot 3 = 60$ m.
Vận tốc chạm đất: $v_y = gt = 30$ m/s; $v = \sqrt{20^2 + 30^2} = \sqrt{1300} \approx 36{,}1$ m/s.
Phương trình quỹ đạo: $y = 45 - \dfrac{10}{2 \cdot 20^2} x^2 = 45 - \dfrac{x^2}{80}$ → một phần parabol.
3
Chuyển động ném xiên — Công thức

Bối cảnh: Vật được ném từ mặt đất với vận tốc đầu $v_0$ hợp góc $\alpha$ với phương ngang. Bỏ qua sức cản không khí.

▸ Hệ tọa độ & phân tích vận tốc đầu

Chọn gốc $O$ tại vị trí ném; $Ox$ nằm ngang theo chiều ném; $Oy$ thẳng đứng hướng lên.

Sơ đồ ném xiên: parabol đầy đủ, vận tốc đầu v0 hợp góc α với Ox, tầm cao H ở đỉnh, tầm xa L
Hình 3: Quỹ đạo ném xiên — parabol với góc ném $\alpha$, tầm cao $H$, tầm xa $L$
Phân tích vận tốc đầu
$v_{0x} = v_0 \cos\alpha \;$ (theo $Ox$)
$v_{0y} = v_0 \sin\alpha \;$ (theo $Oy$, hướng lên)
↔ Theo $Ox$ (thẳng đều)
$v_x = v_0 \cos\alpha$ (không đổi)
$x = (v_0 \cos\alpha) \cdot t$
↕ Theo $Oy$ (lên rồi xuống)
$v_y = v_0 \sin\alpha - g t$
$y = (v_0 \sin\alpha) t - \dfrac{1}{2} g t^2$

▸ Các đại lượng đặc trưng (ném từ mặt đất)

Tầm cao $H$ — độ cao cực đại
$H = \dfrac{v_0^2 \sin^2\alpha}{2g}$

(Đạt được khi $v_y = 0$, tức ở đỉnh quỹ đạo)

Thời gian bay (từ ném đến chạm đất)
$t' = \dfrac{2 v_0 \sin\alpha}{g}$
Tầm xa $L$ — khoảng cách ngang khi chạm đất
$L = \dfrac{v_0^2 \sin 2\alpha}{g}$
Nhận xét quan trọng về ném xiên
Tầm xa lớn nhất khi $\alpha = 45°$ (vì $\sin 2\alpha = 1$).
Hai góc phụ nhau ($\alpha$ và $90° - \alpha$) cho cùng tầm xa nhưng tầm cao khác nhau. Ví dụ: ném $30°$ và $60°$ đi xa bằng nhau; nhưng ném $60°$ bay cao hơnlâu hơn.
Vận tốc tại đỉnh quỹ đạo cực tiểu: $v_{\min} = v_x = v_0\cos\alpha$ (vì $v_y = 0$, chỉ còn thành phần ngang).
Gia tốc tại đỉnh vẫn bằng $g$, hướng xuống dưới (KHÔNG bằng 0!).
📝 Ví dụ — Bài nhảy xa SGK
Một người nhảy xa với $v_0 = 7{,}5$ m/s, góc $\alpha = 30°$ với phương ngang. Lấy $g = 9{,}8$ m/s². Tính tầm cao $H$, thời gian bay $t'$, tầm xa $L$.

Giải:
Phân tích vận tốc:
$\;v_{0x} = 7{,}5 \cdot \cos 30° \approx 6{,}50$ m/s.
$\;v_{0y} = 7{,}5 \cdot \sin 30° = 3{,}75$ m/s.
Tầm cao: $H = \dfrac{v_{0y}^2}{2g} = \dfrac{3{,}75^2}{2 \cdot 9{,}8} \approx 0{,}717$ m.
Thời gian bay: $t' = \dfrac{2 v_{0y}}{g} = \dfrac{2 \cdot 3{,}75}{9{,}8} \approx 0{,}766$ s.
Tầm xa: $L = v_{0x} \cdot t' \approx 6{,}50 \cdot 0{,}766 \approx 4{,}98$ m.
4
So sánh ném ngang & ném xiên — Phương pháp giải

▸ Bảng so sánh nhanh

Đại lượngNém ngangNém xiên
$v_{0x}$$v_0$$v_0 \cos\alpha$
$v_{0y}$$0$$v_0 \sin\alpha$
Thành phần đứngRơi tự doLên rồi xuống
Quỹ đạoNửa parabol (chỉ đi xuống)Parabol đầy đủ (lên-xuống)
Tầm xa từ mặt đất$L = v_0\sqrt{\dfrac{2H}{g}}$$L = \dfrac{v_0^2 \sin 2\alpha}{g}$

▸ Quy trình giải bài tập chuyển động ném

Chọn hệ tọa độ: gốc $O$ (tại vị trí ném hoặc tại mặt đất); $Ox$ ngang theo chiều ném; $Oy$ thẳng đứng (thường hướng lên).
Xác định $v_0$, độ cao $H$ (hoặc $h$), góc $\alpha$ (nếu là ném xiên).
Viết phương trình hai thành phần $Ox$ và $Oy$.
Áp dụng điều kiện bài toán: $y = 0$ (chạm đất); $v_y = 0$ (đỉnh quỹ đạo); $x = $ giá trị đã cho…
Khử $t$ để có phương trình quỹ đạo $y(x)$ khi cần.
📝 Ví dụ — Ném xiên xác định góc từ vận tốc tại đỉnh
Một vật ném xiên từ mặt đất với $v_0 = 50$ m/s. Tại điểm cao nhất, vận tốc của vật là $40$ m/s. Lấy $g = 10$ m/s². Xác định góc ném $\alpha$, tầm cao $H$ và tầm xa $L$.

Giải:
① Tại đỉnh quỹ đạo: $v_y = 0$ → vận tốc còn lại chỉ là $v_x = v_0 \cos\alpha$.
$\;\Rightarrow \cos\alpha = \dfrac{v_x}{v_0} = \dfrac{40}{50} = 0{,}8 \Rightarrow \alpha \approx 36{,}87°$.
② $\sin\alpha = 0{,}6 \Rightarrow v_{0y} = 50 \cdot 0{,}6 = 30$ m/s.
Tầm cao: $H = \dfrac{v_{0y}^2}{2g} = \dfrac{30^2}{20} = 45$ m.
Tầm xa: $L = \dfrac{2 v_{0x} v_{0y}}{g} = \dfrac{2 \cdot 40 \cdot 30}{10} = 240$ m.
⚠️ Sai lầm thường gặp
• Cho rằng thời gian rơi của ném ngang phụ thuộc $v_0$ — SAI! Nó chỉ phụ thuộc $H$.
• Cho rằng tại đỉnh quỹ đạo của ném xiên, vận tốc bằng 0 — SAI! Vận tốc tại đỉnh là $v_x = v_0\cos\alpha$ (theo phương ngang).
• Cho rằng tại đỉnh, gia tốc bằng 0 — SAI! Gia tốc luôn là $\vec{g}$, không đổi tại mọi điểm.
• Áp dụng công thức $L = \dfrac{v_0^2 \sin 2\alpha}{g}$ khi vật không ném từ mặt đất — SAI! Công thức này chỉ đúng khi $y_0 = 0$.
5
Tổng kết & Xem lý thuyết đầy đủ
Tổng kết Bài 12
Nguyên lí: phân tích thành 2 thành phần độc lập theo $Ox$ (thẳng đều) và $Oy$ (rơi tự do hoặc biến đổi đều).
Quỹ đạo: một phần parabol.
Gia tốc: luôn là $\vec{g}$ tại mọi điểm.

Ném ngang (từ độ cao $H$):
$\;t = \sqrt{2H/g}\;$ (không phụ thuộc $v_0$).
$\;L = v_0\sqrt{2H/g}$ ; $\; v = \sqrt{v_0^2 + 2gH}$.

Ném xiên (từ mặt đất, góc $\alpha$):
$\;H = \dfrac{v_0^2 \sin^2\alpha}{2g}\;$ ; $\;L = \dfrac{v_0^2 \sin 2\alpha}{g}\;$ ; $\;t' = \dfrac{2 v_0 \sin\alpha}{g}$.
$\;L_{\max}$ khi $\alpha = 45°$. Hai góc $\alpha$ và $(90° - \alpha)$ cho cùng $L$.

Để xem lý thuyết đầy đủ (kèm hình SGK chi tiết, các phương pháp giải nhanh, mẹo, sai lầm thường gặp, các dạng bài mở rộng), hãy tham khảo bài viết bên dưới:

📚 Xem thêm: Lý thuyết trọng tâm + PP giải các dạng + Mẹo & sai lầm thường gặp tại Edus.vn

Sau khi đã nắm vững lý thuyết, các em hãy chuyển sang tab Bài Tập để luyện 22 câu bám sát chương trình SGK Vật Lí 10!

1
Điểm: 0/22
🚀

Cùng luyện Bài 12 — Chuyển động ném!

22 câu: 16 trắc nghiệm · 2 đúng/sai · 4 tự luận

💡 Gợi ý
Thầy Phạm Trần Quốc Anh

Thầy Phạm Trần Quốc Anh

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Vật Lý THPT

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Vật lý, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ STEM, Ngoại ngữ B1

Kinh nghiệm: 9+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Lê Quí Đôn