Bài tập Vật Lí 10 Bài 13: Tổng hợp và phân tích lực. Cân bằng lực (24 bài tập)

Lớp 10 · Vật Lí Bài 13

Tổng Hợp & Phân Tích Lực. Cân Bằng Lực

Hợp lực — Quy tắc hình bình hành — Phân tích lực — Điều kiện cân bằng

1
Tổng hợp lực & Hai lực cùng phương
📐 Định nghĩa
Tổng hợp lực là phép thay thế nhiều lực tác dụng đồng thời vào cùng một vật bằng một lực duy nhất có tác dụng giống hệt tập hợp các lực ban đầu. Lực thay thế đó gọi là hợp lực.
$\vec{F} = \vec{F_1} + \vec{F_2} + \vec{F_3} + \ldots$

(Hợp lực là phép cộng vectơ, không phải cộng đại số)

Hai anh em cùng đẩy thùng hàng có tác dụng giống như bố đẩy một mình - minh họa hợp lực
Hình 1: Hai anh em cùng đẩy thùng hàng có tác dụng giống như bố đẩy một mình — minh họa hợp lực
⚠️ Lưu ý quan trọng
Độ lớn hợp lực KHÔNG bằng tổng đại số các độ lớn lực thành phần (trừ trường hợp đặc biệt cùng phương cùng chiều). Đây là sai lầm phổ biến: $F \neq F_1 + F_2$ nói chung.

▸ Tổng hợp hai lực cùng phương

↔ Cùng phương, cùng chiều
Hợp lực cùng chiều với hai lực thành phần.
Độ lớn = tổng: $F = F_1 + F_2$
⇌ Cùng phương, ngược chiều
Hợp lực cùng chiều với lực lớn hơn.
Độ lớn = hiệu: $F = |F_1 - F_2|$
Hai lực cùng phương: a) cùng chiều 5N + 3N = 8N; b) ngược chiều 5N - 3N = 2N
Hình 2: Tổng hợp hai lực cùng phương — (a) cùng chiều: $5 + 3 = 8$ N; (b) ngược chiều: $5 - 3 = 2$ N
📝 Ví dụ — Hai lực ngược chiều
Một ô tô chịu lực kéo $F_1 = 400$ N hướng về phía trước và lực cản $F_2 = 300$ N hướng về phía sau. Hợp lực:
$F = |F_1 - F_2| = |400 - 300| = 100$ N, hướng về phía trước.
2
Tổng hợp hai lực đồng quy — Quy tắc hình bình hành

Khi hai lực không cùng phương nhưng có giá cắt nhau tại một điểm (gọi là hai lực đồng quy), ta dùng quy tắc hình bình hành để tìm hợp lực.

📐 Quy tắc hình bình hành
① Vẽ hai vectơ $\vec{F_1}$ và $\vec{F_2}$ đồng quy tại $O$.
② Dựng hình bình hành có hai cạnh liền kề trùng với $\vec{F_1}$ và $\vec{F_2}$.
Đường chéo hình bình hành xuất phát từ $O$ chính là vectơ hợp lực $\vec{F}$.
Quy tắc hình bình hành: hai vectơ F1, F2 đồng quy tại O, dựng hình bình hành, đường chéo là hợp lực F
Hình 3: Quy tắc hình bình hành — đường chéo của hình bình hành dựng trên $\vec{F_1}$ và $\vec{F_2}$ là vectơ hợp lực $\vec{F}$

▸ Công thức tính độ lớn hợp lực

Công thức tổng quát
$F = \sqrt{F_1^2 + F_2^2 + 2 F_1 F_2 \cos\alpha}$

(với $\alpha$ là góc giữa $\vec{F_1}$ và $\vec{F_2}$)

▸ Các trường hợp đặc biệt

Góc $\alpha$Công thức tính $F$Ghi chú
$\alpha = 0°$ (cùng chiều)$F = F_1 + F_2$$F$ lớn nhất
$\alpha = 180°$ (ngược chiều)$F = |F_1 - F_2|$$F$ nhỏ nhất
$\alpha = 90°$ (vuông góc)$F = \sqrt{F_1^2 + F_2^2}$
$\alpha = 60°$, $F_1 = F_2$$F = F_1\sqrt{3}$
$\alpha = 120°$, $F_1 = F_2$$F = F_1$
$F_1 = F_2$ tổng quát$F = 2 F_1 \cos\dfrac{\alpha}{2}$Hợp lực trên phân giác

▸ Giới hạn độ lớn hợp lực

Bất đẳng thức quan trọng
$|F_1 - F_2| \leq F \leq F_1 + F_2$

(Tối thiểu khi $\alpha = 180°$, tối đa khi $\alpha = 0°$)

Mẹo dùng bất đẳng thức loại đáp án
Hai lực $F_1 = 7$ N và $F_2 = 13$ N → hợp lực thỏa $|13 - 7| \leq F \leq 13 + 7$ tức $\mathbf{6 \leq F \leq 20}$ N. Vậy $F = 22$ N là không thể; $F = 4$ N cũng không thể.
📝 Ví dụ — Hai lực vuông góc
Hai lực đồng quy có độ lớn $F_1 = 6$ N, $F_2 = 8$ N, vuông góc nhau. Tính hợp lực.

Giải: $\alpha = 90° \Rightarrow F = \sqrt{F_1^2 + F_2^2} = \sqrt{36 + 64} = \sqrt{100} = \mathbf{10}$ N.
Góc giữa $\vec{F}$ và $\vec{F_1}$: $\tan\beta = \dfrac{F_2}{F_1} = \dfrac{8}{6} \approx 1{,}333 \Rightarrow \beta \approx 53{,}13°$.
3
Lực cân bằng & Lực không cân bằng
📐 Điều kiện cân bằng
Khi vật đứng yên hoặc chuyển động thẳng đều dưới tác dụng của nhiều lực, ta nói các lực đó cân bằng nhau và vật ở trạng thái cân bằng. Điều kiện:
$\vec{F} = \vec{F_1} + \vec{F_2} + \vec{F_3} + \ldots = \vec{0}$

▸ Hai lực cân bằng

Hai lực phải đồng thời thỏa mãn: cùng giá (cùng phương), ngược chiềucùng độ lớn — hai lực gọi là trực đối.

Hai lực cân bằng: 3N và 3N cùng giá, ngược chiều, cùng độ lớn
Hình 4: Hai lực cân bằng — cùng giá, ngược chiều, cùng độ lớn ($3$ N và $3$ N)

▸ Ba lực cân bằng

Hợp lực của hai lực bất kì trong ba lực phải trực đối (cùng giá, ngược chiều, cùng độ lớn) với lực thứ ba. Ba lực phải đồng phẳngđồng quy.

▸ Lực không cân bằng

Khi hợp lực $\vec{F} \neq \vec{0}$ → các lực không cân bằng. Hợp lực này làm thay đổi vận tốc (độ lớn hoặc hướng hoặc cả hai) của vật. Theo Định luật II Newton: $\vec{F} = m\vec{a}$ — vectơ gia tốc cùng phương cùng chiều với hợp lực.

Các tình huống minh họa cân bằng và không cân bằng - SGK KNTT
Hình 5: Một số tình huống minh họa lực cân bằng và lực không cân bằng
Nhận xét hữu ích
Nếu vật đứng yên dưới tác dụng 3 lực $\vec{F_1}, \vec{F_2}, \vec{F_3}$, thì khi bỏ một lực bất kỳ, hợp lực của hai lực còn lại có độ lớn bằng lực đã bỏ (và ngược chiều với lực đã bỏ).
4
Phân tích lực — Mặt phẳng nghiêng & Treo dây
📐 Định nghĩa
Phân tích lực là phép thay thế một lực bằng hai lực thành phần có tác dụng giống hệt lực ban đầu. Đây là phép ngược với tổng hợp lực.

Thông thường, người ta phân tích một lực thành hai lực vuông góc với nhau, sao cho mỗi lực thành phần không có tác dụng theo phương của lực thành phần kia.

⚠️ Chú ý quan trọng
Chỉ khi xác định rõ ràng một lực có tác dụng đồng thời theo hai phương vuông góc cụ thể nào thì mới được phân tích theo hai phương đó. Không được phân tích lực một cách tùy ý!

▸ Phân tích trọng lực trên mặt phẳng nghiêng

Xét vật trên mặt phẳng nghiêng góc $\alpha$. Trọng lực $\vec{P}$ có hai tác dụng đồng thời:
Ép vật vào mặt nghiêng (theo phương vuông góc với mặt nghiêng).
Kéo vật trượt xuống dốc (theo phương song song mặt nghiêng).

Phân tích trọng lực P trên mặt phẳng nghiêng góc alpha thành P1 song song và P2 vuông góc với mặt nghiêng
Hình 6: Phân tích trọng lực $\vec{P}$ trên mặt phẳng nghiêng góc $\alpha$
Công thức phân tích trọng lực trên mặt phẳng nghiêng
• $P_1 = P \sin\alpha$ — song song mặt nghiêng (kéo xuống dốc)
• $P_2 = P \cos\alpha$ — vuông góc mặt nghiêng (ép vào mặt dốc)
📌 Quy trình giải bài tập mặt phẳng nghiêng
Phân tích trọng lực: $P_1 = P\sin\alpha$, $P_2 = P\cos\alpha$.
Liệt kê các lực: $\vec{P}$, phản lực $\vec{N}$ (vuông mặt nghiêng), lực căng dây $\vec{T}$ (song song mặt nghiêng), ma sát $\vec{F_{ms}}$ (nếu có).
Cân bằng theo từng phương:
$\;$ • Vuông mặt nghiêng: $N = P_2 = P\cos\alpha$.
$\;$ • Song song mặt nghiêng: nếu cân bằng → $T = P_1 = P\sin\alpha$ (khi không ma sát).
📝 Ví dụ — Vật trên mặt phẳng nghiêng
Một vật trọng lượng $P = 10$ N nằm cân bằng trên mặt phẳng nghiêng $\alpha = 30°$, được giữ bởi sợi dây song song mặt nghiêng. Bỏ qua ma sát. Tìm áp lực vật lên mặt nghiêng và lực căng dây.

Giải:
• $P_1 = P\sin 30° = 10 \cdot 0{,}5 = 5$ N (kéo xuống dốc).
• $P_2 = P\cos 30° = 10 \cdot \dfrac{\sqrt{3}}{2} = 5\sqrt{3}$ N (ép vào mặt nghiêng).
• Cân bằng vuông mặt nghiêng: $N = P_2 = 5\sqrt{3} \approx 8{,}66$ N.
• Cân bằng dọc mặt nghiêng: $T = P_1 = 5$ N.

▸ Vật treo bằng dây — phân tích lực căng

Đèn treo bằng dây AB và thanh chống ngang BC, dây hợp với tường góc alpha
Hình 7: Đèn treo bằng dây $AB$ và thanh ngang $BC$, dây hợp tường góc $\alpha$

Tại điểm treo $B$, đèn chịu 3 lực: $\vec{T}$ (lực căng dây, hướng từ $B$ về $A$), $\vec{N}$ (phản lực thanh, hướng dọc thanh), và $\vec{P}$ (trọng lượng đèn, hướng xuống). Phân tích $\vec{T}$ thành 2 thành phần đứng và ngang, áp dụng điều kiện cân bằng để tìm $T$ và $N$.

5
Tổng kết & Xem lý thuyết đầy đủ
Tổng kết Bài 13
Tổng hợp lực: $\vec{F} = \vec{F_1} + \vec{F_2} + \ldots$ (cộng vectơ).
2 lực cùng phương: cùng chiều $F = F_1 + F_2$; ngược chiều $F = |F_1 - F_2|$.
2 lực đồng quy: $F = \sqrt{F_1^2 + F_2^2 + 2 F_1 F_2 \cos\alpha}$ (quy tắc hình bình hành).
Giới hạn: $|F_1 - F_2| \leq F \leq F_1 + F_2$.
Cân bằng lực: $\sum \vec{F} = \vec{0}$ → vật đứng yên hoặc chuyển động thẳng đều.
Phân tích lực: thay 1 lực bằng 2 lực vuông góc.
Mặt phẳng nghiêng: $P_1 = P\sin\alpha$, $P_2 = P\cos\alpha$.

Để xem lý thuyết đầy đủ (kèm hình SGK chi tiết, các phương pháp giải nhanh, mẹo, sai lầm thường gặp, các dạng bài mở rộng), hãy tham khảo bài viết bên dưới:

📚 Xem thêm: Lý thuyết trọng tâm + PP giải các dạng + Mẹo & sai lầm thường gặp tại Edus.vn

Sau khi đã nắm vững lý thuyết, các em hãy chuyển sang tab Bài Tập để luyện 24 câu bám sát chương trình SGK Vật Lí 10!

1
Điểm: 0/24

Cùng luyện Bài 13 — Tổng hợp & phân tích lực!

24 câu: 18 trắc nghiệm · 2 đúng/sai · 4 tự luận

💡 Gợi ý
Thầy Phạm Trần Quốc Anh

Thầy Phạm Trần Quốc Anh

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Vật Lý THPT

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Vật lý, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ STEM, Ngoại ngữ B1

Kinh nghiệm: 9+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Lê Quí Đôn