Động Lượng
Định nghĩa, công thức, xung lượng của lực & định luật II Newton dạng tổng quát
▸ Ý nghĩa vật lí
Khi nghiên cứu sự truyền chuyển động giữa các vật qua tương tác (va chạm, đẩy…), ta nhận thấy: vật có khối lượng càng lớn và vận tốc càng lớn thì khả năng truyền chuyển động cho vật khác càng mạnh.
• Quả bóng bay đến với tốc độ lớn → thủ môn khó bắt hơn vì khả năng truyền chuyển động lớn hơn.
$\Rightarrow$ Cần một đại lượng kết hợp cả khối lượng lẫn vận tốc để đặc trưng cho khả năng truyền chuyển động — đó chính là động lượng.
▸ Định nghĩa & công thức
Độ lớn: $\;p = mv$
▸ Đặc điểm của động lượng
• Động lượng KHÔNG luôn dương — dấu phụ thuộc chiều dương đã chọn.
• Động lượng KHÔNG cùng hướng với lực hay gia tốc — mà cùng hướng với vận tốc.
• Đơn vị KHÔNG phải $\text{kg.m/s}^2$ (đó là đơn vị của lực) — đúng là $\text{kg.m/s}$.
Giải: $p_A = m_A v_A = 72 \cdot 8{,}0 = 576$ kg.m/s.
Hướng: cùng chiều chuyển động của cầu thủ A.
▸ Các trường hợp thường gặp
$p_{hệ} = \sqrt{p_1^2 + p_2^2}$
Giải: Chọn chiều dương theo chiều xe tải.
$p_1 = 1500 \cdot 10 = 15\,000$ kg.m/s.
$p_2 = 750 \cdot 15 = 11\,250$ kg.m/s.
$p_{hệ} = p_1 - p_2 = 15\,000 - 11\,250 = 3\,750$ kg.m/s (cùng chiều xe tải).
▸ Xung lượng của lực
Đơn vị: $\text{N.s}$ (= $\text{kg.m/s}$). Hướng: cùng hướng với $\vec{F}$.
▸ Liên hệ xung lượng – Độ biến thiên động lượng
Xét vật khối lượng $m$, vận tốc thay đổi từ $\vec{v}_1$ sang $\vec{v}_2$ trong thời gian $\Delta t$ dưới tác dụng của lực $\vec{F}$:
▸ Dạng tổng quát của định luật II Newton
$\Delta t$ tăng $\Rightarrow F$ giảm $\Rightarrow$ giảm cường độ lực bóng tác dụng lên tay $\Rightarrow$ đỡ đau hơn.
Xung lượng: $\Delta p = m(v - v_0) = 0{,}05 \cdot 45 = 2{,}25$ N.s.
Lực trung bình: $F = \dfrac{\Delta p}{\Delta t} = \dfrac{2{,}25}{0{,}3 \cdot 10^{-3}} = 7\,500$ N.
▸ Quy trình chung
▸ Dạng 1 — Vật bắt đầu chuyển động từ trạng thái nghỉ
Vật ban đầu đứng yên: $\vec{p}_1 = 0$ $\Rightarrow$ xung lượng = $\vec{p}_2 = m\vec{v}_2$.
▸ Dạng 2 — Vật hãm phanh dừng lại
Vận tốc cuối $v_2 = 0$:
$|\Delta p| = mv_0\,;\;\;F = \dfrac{mv_0}{\Delta t}$
▸ Dạng 3 — Va chạm với tường (vật bật ngược)
Chọn chiều dương theo chiều bay đến tường: trước $v_1 = +v$; sau $v_2 = -v'$ (bật ngược).
Nếu $v' = v$: $\;|\Delta p| = 2mv$
• Trường hợp đặc biệt: bóng đập tường cùng tốc độ bật ngược → $|\Delta p| = 2mv$ (chứ không phải $0$!).
▸ Dạng 4 — Vật rơi tự do
Từ trạng thái nghỉ rơi tự do: $v = gt$.
(hướng xuống dưới)
Giải: Chọn chiều dương theo chiều bay tới. $v_1 = +5$ m/s; $v_2 = -2$ m/s.
$\Delta p = m(v_2 - v_1) = 0{,}5 \cdot (-2 - 5) = -3{,}5$ kg.m/s.
$F = \dfrac{|\Delta p|}{\Delta t} = \dfrac{3{,}5}{0{,}2} = 17{,}5$ N.
• Hệ nhiều vật: $\vec{p}_{hệ} = \sum m_i\vec{v}_i$ — cộng vectơ.
• Xung lượng của lực: $\vec{F}\cdot\Delta t$ — vectơ, cùng hướng $\vec{F}$.
• Định lí biến thiên động lượng: $\vec{F}\cdot\Delta t = \Delta\vec{p}$.
• Định luật II Newton dạng tổng quát: $\vec{F} = \dfrac{\Delta\vec{p}}{\Delta t}$.
• Bóng đập tường bật ngược cùng tốc độ: $|\Delta p| = 2mv$.
| Tình huống | $\Delta p$ |
|---|---|
| Vật từ nghỉ đạt vận tốc $v$ | $mv$ |
| Vật hãm phanh dừng từ $v_0$ | $-mv_0$ ($|\Delta p| = mv_0$) |
| Bóng đập tường bật ngược cùng tốc độ $v$ | $|\Delta p| = 2mv$ |
| Vật rơi tự do trong thời gian $t$ | $mgt$ |
| Chuyển động thẳng đều | $0$ (vận tốc không đổi) |
Để xem lý thuyết đầy đủ (kèm các công thức mở rộng, mẹo giải nhanh, các dạng bài tập nâng cao và sai lầm thường gặp), hãy tham khảo bài viết bên dưới:
📚 Xem thêm: Lý thuyết đầy đủ + PP giải các dạng + Mẹo & sai lầm thường gặp tại Edus.vnSau khi đã nắm vững lý thuyết, các em hãy chuyển sang tab Bài Tập để luyện 23 câu bám sát chương trình SGK Vật Lí 10!
Cùng luyện Bài 28 — Động lượng!
23 câu: 18 trắc nghiệm · 1 đúng/sai · 4 tự luận
Tuyệt vời!

Thầy Phạm Trần Quốc Anh
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Vật Lý THPT
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Vật lý, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ STEM, Ngoại ngữ B1
Kinh nghiệm: 9+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Lê Quí Đôn
