Đồ Thị Độ Dịch Chuyển – Thời Gian
Chuyển động thẳng, đồ thị $d$–$t$, vận tốc qua hệ số góc, phương trình & bài toán hai vật gặp nhau
▸ Tính chất quan trọng
▸ Ví dụ minh họa (Hình 7.1 SGK)
Bạn A đi từ nhà (vị trí $0$ m) đến trường ($1000$ m), rồi từ trường đi đến siêu thị ($800$ m). Cứ $100$ m hết $25$ s, chuyển động đều. Chiều dương từ nhà đến trường.
• Độ dịch chuyển $d$ và vận tốc $v$: CÓ DẤU (cùng chiều dương → $+$, ngược chiều dương → $-$).
Đồ thị $d$–$t$ là công cụ trực quan giúp mô tả chuyển động và rút ra nhiều thông tin hữu ích.
▸ Phương trình chuyển động thẳng đều
Trong chuyển động thẳng đều, vận tốc $v$ không đổi nên độ dịch chuyển: $d = v \cdot t$.
• Có vị trí ban đầu $d_0$: $d = d_0 + v t \;$ (dạng $y = ax + b$)
Đồ thị $d$–$t$ là đoạn thẳng: đi qua gốc nếu $d_0 = 0$, không qua gốc nếu $d_0 \neq 0$.
▸ Quy trình vẽ đồ thị $d$–$t$
▸ Cách đọc đồ thị $d$–$t$
| Dạng đồ thị | Ý nghĩa |
|---|---|
| Đoạn nghiêng lên (dốc dương) | Vật chuyển động cùng chiều dương ($v > 0$) |
| Đoạn nghiêng xuống (dốc âm) | Vật chuyển động ngược chiều dương ($v < 0$) |
| Đoạn nằm ngang | Vật đứng yên ($v = 0$) |
| Đoạn càng dốc | Vật chuyển động càng nhanh (|$v$| lớn) |
| Hai đoạn song song | Hai vật có cùng vận tốc |
▸ Ví dụ minh họa (Hình 7.2 SGK)
Đồ thị $d$–$t$ của một người bơi trong bể dài $50$ m:
Từ đồ thị $d$–$t$ ta có thể tính vận tốc thông qua hệ số góc (độ dốc) của đường biểu diễn:
▸ Quy tắc dấu của vận tốc qua đồ thị
| Đoạn đồ thị | Dấu của $v$ | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Dốc lên ($\alpha$ nhọn) | $v > 0$ | Đi cùng chiều dương |
| Dốc xuống ($\alpha$ tù) | $v < 0$ | Đi ngược chiều dương |
| Nằm ngang ($\alpha = 0$) | $v = 0$ | Đứng yên |
| Càng dốc | $|v|$ càng lớn | Vật chuyển động càng nhanh |
Áp dụng công thức:
$v_{OA} = \dfrac{d_2 - d_1}{t_2 - t_1} = \dfrac{50 - 20}{25 - 10} = \dfrac{30}{15} = 2$ m/s.
$v > 0$ $\Rightarrow$ người đó bơi theo chiều dương với tốc độ $2$ m/s.
$v_{BC} = \dfrac{10 - 50}{60 - 35} = \dfrac{-40}{25} = -1{,}6$ m/s.
Dấu âm $\Rightarrow$ bơi ngược chiều dương. Tốc độ: $|v| = 1{,}6$ m/s.
• Hai đoạn song song $\to$ hai vật có cùng vận tốc.
• Giao điểm hai đồ thị $\to$ hai vật gặp nhau (cùng vị trí cùng thời điểm).
▸ Phương trình tổng quát
• $v$: vận tốc (có dấu: $v > 0$ cùng chiều dương, $v < 0$ ngược chiều dương).
• $t_0$: thời điểm xuất phát.
| Trường hợp | Phương trình rút gọn |
|---|---|
| Gốc thời gian trùng lúc xuất phát ($t_0 = 0$) | $d = d_0 + v t$ |
| Xuất phát từ gốc tọa độ ($d_0 = 0$) và $t_0 = 0$ | $d = v t$ |
▸ Cách xác định $d_0$ và $v$
Giải: Xuất phát từ gốc nên $d_0 = 0$; $v = 10$ km/h; $t_0 = 5$ h:
$\;d = 10(t - 5)$ km, với $t \geq 5$.
▸ Bài toán hai vật gặp nhau
Quy trình giải:
$d_1 = d_{01} + v_1(t - t_{01})$
$d_2 = d_{02} + v_2(t - t_{02})$
• Hai xe ngược chiều: $v_1$ và $v_2$ trái dấu.
• Xe nào không xuất phát từ gốc thì $d_0 \neq 0$.
• Xe xuất phát muộn hơn thì $t_0$ tương ứng khác $0$.
Giải: Chọn gốc tại A, chiều A→B là dương, gốc thời gian lúc $7$h.
$\;d_1 = 60t$ (xe từ A, cùng chiều dương)
$\;d_2 = 250 - 40t$ (xe từ B, ngược chiều dương)
Gặp nhau: $d_1 = d_2$:
$\;60t = 250 - 40t \Rightarrow 100t = 250 \Rightarrow t = 2{,}5$ h.
Thời điểm: $7 + 2{,}5 = 9$h $30$ phút.
Vị trí: $d_1 = 60 \cdot 2{,}5 = 150$ km (cách A), tức cách B $100$ km.
• Đổi chiều: $s$ và $v_{tb}$ vẫn dương; $d$ và $v$ đổi dấu.
• Đồ thị $d$–$t$ chuyển động thẳng đều: đoạn thẳng. Dốc lên = $v > 0$, dốc xuống = $v < 0$, ngang = $v = 0$.
• Vận tốc qua đồ thị: $v = \dfrac{\Delta d}{\Delta t} = \tan\alpha$ (hệ số góc).
• Phương trình: $d = d_0 + v(t - t_0)$.
• Hai vật gặp nhau: $d_1 = d_2$ → giải $t$ → tìm vị trí gặp.
Để xem lý thuyết đầy đủ (kèm hình SGK chi tiết, các phương pháp giải nhanh, mẹo, sai lầm thường gặp, các dạng bài mở rộng), hãy tham khảo bài viết bên dưới:
📚 Xem thêm: Lý thuyết đầy đủ + PP giải các dạng + Mẹo & sai lầm thường gặp tại Edus.vnSau khi đã nắm vững lý thuyết, các em hãy chuyển sang tab Bài Tập để luyện 23 câu bám sát chương trình SGK Vật Lí 10!
Cùng luyện Bài 7 — Đồ thị độ dịch chuyển – thời gian!
23 câu: 17 trắc nghiệm · 3 đúng/sai · 3 tự luận
Tuyệt vời!

Thầy Phạm Trần Quốc Anh
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Vật Lý THPT
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Vật lý, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ STEM, Ngoại ngữ B1
Kinh nghiệm: 9+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Lê Quí Đôn
