Giải Bài 8: Ấn Độ cổ đại (trang 34) Lịch Sử 6

Mục lục [Ẩn]

Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó

Câu hỏi mở đầu trang 34

Đề bài: Tắm nước sông Hằng (Cum Me-la) là một trong những lễ hội tôn giáo cổ và lớn nhất thế giới. Tín đồ Ấn Độ giáo tin tưởng nước ở sông Hằng (sông Mẹ) linh thiêng sẽ tẩy rửa mọi tội lỗi của họ. Vì sao ở Ấn Độ – một cường quốc kinh tế hiện nay – mà vẫn còn duy trì những phong tục cổ xưa như thế? Các con sông lớn đã có vai trò ra sao trong việc hình thành, phát triển nền văn minh Ấn Độ cổ đại? Cư dân cổ nơi đây đã đóng góp những gì cho nhân loại?

Lời giải:

Đây là câu hỏi mở đầu, nội dung sẽ được làm rõ dần trong bài. Em có thể trả lời ngắn gọn như sau:

  • Vì sao vẫn duy trì phong tục cổ xưa: vì các tín ngưỡng, tôn giáo (như Ấn Độ giáo) đã gắn bó rất lâu đời với đời sống của người dân Ấn Độ nên được giữ gìn đến tận ngày nay.
  • Vai trò của các con sông lớn: sông Ấn và sông Hằng bồi đắp phù sa, tạo nên những đồng bằng màu mỡ. Đây chính là nơi hình thành những trung tâm văn minh sớm nhất.
  • Đóng góp của cư dân Ấn Độ cổ đại cho nhân loại: chữ viết, 10 chữ số (đặc biệt là chữ số 0), các tác phẩm văn học, tôn giáo và nhiều công trình kiến trúc nổi tiếng.

1. Điều kiện tự nhiên

Câu hỏi mục 1 trang 35

Đề bài: Khai thác lược đồ trên và thông tin trong mục 1, hãy cho biết nét chính về điều kiện tự nhiên của lưu vực sông Ấn, sông Hằng ở Ấn Độ.

Lời giải:

Em quan sát lược đồ và đọc thông tin mục 1, rút ra các nét chính sau:

  • Về vị trí: Ấn Độ là một bán đảo ở Nam Á, có ba mặt giáp biển. Phía bắc được bao bọc bởi dãy núi Hi-ma-lay-a, thoải dần về phía nam là các đồng bằng sông Ấn, sông Hằng rộng lớn.
  • Lưu vực sông Ấn: chịu tác động của sa mạc nên rất ít mưa, khí hậu khô nóng.
  • Lưu vực sông Hằng: do tác động của gió mùa nên lượng mưa nhiều, cây cối tươi tốt.

Chính những đồng bằng sông Ấn, sông Hằng được phù sa bồi đắp màu mỡ đã trở thành nơi hình thành nền văn minh Ấn Độ – một trong những trung tâm văn minh sớm nhất của nhân loại.

2. Chế độ xã hội ở Ấn Độ cổ đại

Câu hỏi mục 2 trang 36

Đề bài: Nêu những điểm chính của chế độ xã hội ở Ấn Độ cổ đại.

Lời giải:

Em trình bày những điểm chính theo thứ tự thời gian:

  • Khoảng năm 2500 TCN, người bản địa Đra-vi-đa đã xây dựng những thành thị đầu tiên dọc theo hai bên bờ sông Ấn.
  • Giữa thiên niên kỉ II TCN, người A-ri-a từ vùng Trung Á tràn vào miền Bắc Ấn Độ, xua đuổi người Đra-vi-đa và thiết lập chế độ đẳng cấp Vác-na (dựa trên sự phân biệt về chủng tộc và màu da).
  • Chế độ đẳng cấp Vác-na chia xã hội thành bốn đẳng cấp, xếp từ cao xuống thấp:
    1. Bra-man: Tăng lữ.
    2. Ksa-tri-a: Vương công – Quý tộc.
    3. Vai-si-a: Người bình dân (nông dân, thợ thủ công, thương nhân).
    4. Su-đra: Những người có địa vị thấp kém.

3. Những thành tựu văn hóa tiêu biểu

Câu hỏi mục 3 trang 38

Đề bài: Dựa vào thông tin và các hình ảnh ở trên, hãy nêu những thành tựu văn hóa tiêu biểu của Ấn Độ cổ đại.

Lời giải:

Người Ấn Độ cổ đại đạt được nhiều thành tựu văn hóa tiêu biểu. Em nêu theo từng lĩnh vực:

  • Chữ viết: chữ viết cổ nhất được khắc trên các con dấu, tìm thấy ở lưu vực sông Ấn, có từ hơn 2000 năm TCN. Khoảng thế kỉ VII TCN, chữ Phạn (San-xkrít) ra đời, là cơ sở của nhiều loại chữ viết ở Ấn Độ và Đông Nam Á sau này.
  • Văn học: có hai tác phẩm nổi bật là sử thi Ma-ha-bha-ra-ta và Ra-ma-y-a-na, ảnh hưởng lớn tới văn học Ấn Độ và Đông Nam Á sau này.
  • Lịch và toán học: đã biết làm lịch; đặc biệt là chủ nhân của 10 chữ số mà ngày nay được dùng rộng rãi trên thế giới, trong đó có chữ số 0.
  • Tôn giáo: là quê hương của nhiều tôn giáo lớn, ra đời sớm nhất là đạo Bà La Môn (về sau phát triển thành đạo Hin-đu), và Phật giáo (do Xít-đác-ta Gô-ta-ma sáng lập, khoảng thế kỉ VI TCN).
  • Kiến trúc: tiêu biểu là cột đá A-sô-ca và đại bảo tháp San-chi.

Luyện tập và Vận dụng

Bài 1 trang 38

Đề bài: Sự phân hóa trong xã hội Ấn Độ cổ đại được biểu hiện như thế nào?

Lời giải:

Sự phân hóa trong xã hội Ấn Độ cổ đại được biểu hiện rõ nhất qua chế độ đẳng cấp Vác-na:

  • Xã hội bị chia thành bốn đẳng cấp khác nhau, dựa trên sự phân biệt về chủng tộc và màu da.
  • Các đẳng cấp có địa vị cao thấp khác nhau: đứng trên cùng là Bra-man (Tăng lữ) và Ksa-tri-a (Vương công – Quý tộc); ở dưới là Vai-si-a (người bình dân) và Su-đra (những người có địa vị thấp kém).
  • Như vậy, người ở các đẳng cấp khác nhau có thân phận và quyền lợi không giống nhau, thể hiện sự phân hóa sâu sắc trong xã hội.

Bài 2 trang 38

Đề bài: Thành tựu văn hóa nào của người Ấn Độ cổ đại vẫn được sử dụng hoặc được bảo tồn đến ngày nay?

Lời giải:

Nhiều thành tựu văn hóa của người Ấn Độ cổ đại vẫn còn giá trị đến ngày nay, ví dụ:

  • 10 chữ số (đặc biệt là chữ số 0): vẫn được sử dụng rộng rãi trên khắp thế giới.
  • Hai tác phẩm văn học Ma-ha-bha-ra-ta và Ra-ma-y-a-na: vẫn được lưu truyền và yêu thích.
  • Các tôn giáo: đạo Hin-đu (Ấn Độ giáo) và Phật giáo vẫn tồn tại và có nhiều tín đồ đến ngày nay.
  • Các công trình kiến trúc: cột đá A-sô-ca và đại bảo tháp San-chi vẫn được bảo tồn. Hình ảnh đầu trụ cột đá A-sô-ca còn được sử dụng làm biểu tượng trên quốc huy của Ấn Độ hiện nay.
Thầy Võ Thành Luận

Thầy Võ Thành Luận

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Lịch Sử & Địa Lí THCS

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Sử-Địa, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học, Ngoại ngữ A2

Kinh nghiệm: 9+ năm kinh nghiệm tại THCS Lê Thánh Tôn