Bài tập toán 6 Bài 7: Thứ tự thực hiện các phép tính (25 câu)

Lớp 6 · Toán Bài 7

Thứ Tự Thực Hiện Các Phép Tính

Biểu thức không ngoặc – Có ngoặc $(\ )\to[\ ]\to\{\ \}$ – Tính giá trị biểu thức

1
Vì sao cần có thứ tự thực hiện phép tính?

Khi gặp biểu thức $5 + 3 \times 2$, ta thử tính theo hai cách:

❌ Cộng trước, nhân sau
$5 + 3 \times 2$
$= 8 \times 2$
$= \mathbf{16}$
✅ Nhân trước, cộng sau
$5 + 3 \times 2$
$= 5 + 6$
$= \mathbf{11}$

Hai cách cho hai kết quả khác nhau! Để mọi người cùng ra một kết quả chung, toán học đặt ra quy ước về thứ tự thực hiện các phép tính.

🎯Theo quy ước: Phép nhân được thực hiện trước phép cộng. Vì vậy $5 + 3 \times 2 = 11$ là đáp án đúng.
2
Biểu thức không có dấu ngoặc

Khi biểu thức không chứa dấu ngoặc, ta thực hiện theo thứ tự ưu tiên giảm dần:

Bước 1
$a^n$
Lũy thừa
Bước 2
$\times \;\; :$
Nhân, Chia
Bước 3
$+ \;\; -$
Cộng, Trừ
📌Ghi nhớ khẩu quyết: "Lũy trước – Nhân Chia giữa – Cộng Trừ sau".
Các phép tính cùng mức ưu tiên (như nhân với chia, hoặc cộng với trừ) thì thực hiện từ trái sang phải.
Ví dụ 1: Chỉ có cộng, trừ — tính từ trái sang phải
1
$50 - 20 + 7 = 30 + 7 = \mathbf{37}$
Không làm $20 + 7$ trước rồi lấy $50 - 27$ vì ta đi từ trái sang phải.
Ví dụ 2: Chỉ có nhân, chia — tính từ trái sang phải
1
$120 : 6 \cdot 3 = 20 \cdot 3 = \mathbf{60}$
Không làm $6 \cdot 3 = 18$ trước; phải chia trước từ trái sang phải.
Ví dụ 3: Có đủ lũy thừa, nhân, cộng
1
Lũy thừa trước: $3 + 4 \cdot 2^2 = 3 + 4 \cdot 4$
2
Nhân: $= 3 + 16$
3
Cộng: $= \mathbf{19}$
⚠️Sai lầm thường gặp: Tính $2 \cdot 3^2 = 6^2 = 36$ là SAI. Phải làm lũy thừa trước: $2 \cdot 3^2 = 2 \cdot 9 = 18$.
3
Biểu thức có dấu ngoặc

Khi biểu thức chứa dấu ngoặc, nguyên tắc chung là tính trong ngoặc trước, ngoài ngoặc sau.

Nếu có nhiều lớp ngoặc lồng nhau, ta tính theo thứ tự từ trong ra ngoài:

( )
Ngoặc tròn
[ ]
Ngoặc vuông
{ }
Ngoặc nhọn
🎯Khẩu quyết: "Tròn trước – Vuông giữa – Nhọn sau", hay đơn giản là "từ trong ra ngoài".
Bên trong mỗi ngoặc, ta vẫn áp dụng quy tắc ở Card 2.
Ví dụ đơn giản: $(12 + 8) : 4$
1
Trong ngoặc trước: $(12 + 8) : 4 = 20 : 4$
2
Tính chia: $= \mathbf{5}$
Ví dụ phức tạp: $\{20 + 3 \cdot [10 - (7 - 4)]\} : 7$
1
Ngoặc tròn $(7 - 4) = 3$:
$= \{20 + 3 \cdot [10 - 3]\} : 7$
2
Ngoặc vuông $[10 - 3] = 7$:
$= \{20 + 3 \cdot 7\} : 7$
3
Ngoặc nhọn (nhân trước, cộng sau):
$= \{20 + 21\} : 7 = 41 : 7$
⚠️Sai lầm: Tính ngoặc vuông $[\ ]$ trước ngoặc tròn $(\ )$. Luôn phải đi từ trong ra ngoài: tròn → vuông → nhọn.
4
Tính giá trị biểu thức (có chữ)

Khi biểu thức có chứa chữ (biến), muốn tính giá trị ta thay số vào vị trí của chữ rồi thực hiện phép tính như bình thường.

Ví dụ: Tính giá trị $2 + 3(a + b) - 5^2$ khi $a = 20$, $b = 12$
1
Thay $a = 20$, $b = 12$:
$= 2 + 3(20 + 12) - 5^2$
2
Tính trong ngoặc và lũy thừa:
$= 2 + 3 \cdot 32 - 25$
3
Tính nhân:
$= 2 + 96 - 25$
4
Cộng trừ từ trái sang phải:
$= 98 - 25 = \mathbf{73}$
💡Mẹo tính nhanh: Khi nhiều hạng tử có chung một thừa số, hãy đặt nhân tử chung để tính gọn hơn.
Ví dụ: $2^3 \cdot 17 - 2^3 \cdot 14 = 2^3 \cdot (17 - 14) = 8 \cdot 3 = 24$.
5
Tìm $x$ — 6 dạng cơ bản

Trong bài toán tìm $x$, ta cần nhớ lại 6 dạng cơ bản để biết cách tìm thành phần chưa biết:

Vai trò của $x$ Dạng phương trình Cách tìm $x$
Số hạng $a + x = b$ $x = b - a$
Số bị trừ $x - a = b$ $x = b + a$
Số trừ $a - x = b$ $x = a - b$
Thừa số $a \cdot x = b$ $x = b : a$
Số bị chia $x : a = b$ $x = b \cdot a$
Số chia $a : x = b$ $x = a : b$
Ví dụ: Tìm $x$ biết $540 + (345 - x) = 740$
1
Coi $(345 - x)$ là số hạng chưa biết trong phép cộng:
$345 - x = 740 - 540 = 200$
2
Bây giờ $x$ là số trừ:
$x = 345 - 200 = \mathbf{145}$
🔑Mẹo tìm $x$: Luôn bắt đầu bằng việc xác định phần ưu tiên chứa $x$ (phần trong ngoặc, phần tích/thương chứa $x$). Coi phần đó như một "hộp đen", tìm giá trị cả hộp trước, rồi mới mở hộp ra tìm $x$.
6
Tóm tắt — 2 quy tắc vàng
📐 Quy tắc 1
Biểu thức không ngoặc:
Lũy thừa → Nhân, Chia → Cộng, Trừ

Cùng mức ưu tiên → tính từ trái sang phải.
📦 Quy tắc 2
Biểu thức có ngoặc:
$(\ )\to[\ ]\to\{\ \}$

Tính từ trong ra ngoài. Bên trong mỗi ngoặc vẫn áp dụng Quy tắc 1.
🎓Học chắc 2 quy tắc này, em sẽ tính đúng mọi biểu thức, đồng thời giải tốt các dạng bài tìm $x$ và bài toán có lời văn.
1
Điểm: 0/25
🧮

Luyện thứ tự phép tính nào!

25 câu: 19 trắc nghiệm · 3 tư duy · 3 tự luận

💡 Gợi ý
Thầy Võ Văn Trung

Thầy Võ Văn Trung

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Toán THCS

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Toán, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học, Ngoại ngữ A2

Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Nguyễn Du