Lớp 6 · Toán
Bài 9
Dấu Hiệu Chia Hết
Dấu hiệu chia hết cho 2, 5, 9 và 3 – Cách vận dụng
1
Dấu hiệu chia hết cho $2$
▼
📐
Dấu hiệu: Các số có chữ số tận cùng là $0, 2, 4, 6, 8$ (số chẵn) thì chia hết cho $2$, và chỉ những số đó mới chia hết cho $2$.
$\vdots \; 2$
Chữ số tận cùng là số chẵn
0
2
4
6
8
Ví dụ chia hết cho $2$
2024
1956
→ Cả hai số tận cùng là $4$ và $6$ (chẵn) $\Rightarrow$ chia hết cho $2$
Ví dụ KHÔNG chia hết cho $2$
197
3
→ Tận cùng là $3$ (lẻ) $\Rightarrow$ KHÔNG chia hết cho $2$
💡Nhớ nhanh: Số chẵn chia hết cho $2$, số lẻ không chia hết cho $2$.
2
Dấu hiệu chia hết cho $5$
▼
📐
Dấu hiệu: Các số có chữ số tận cùng là $0$ hoặc $5$ thì chia hết cho $5$, và chỉ những số đó mới chia hết cho $5$.
$\vdots \; 5$
Chữ số tận cùng là $0$ hoặc $5$
0
5
Ví dụ chia hết cho $5$
1940
2025
→ Tận cùng là $0$ và $5$ $\Rightarrow$ chia hết cho $5$
⚠️Lưu ý: Đừng nhầm "chia hết cho $5$" với "tận cùng là $5$". Tận cùng là $0$ cũng chia hết cho $5$. Ví dụ $120 \vdots 5$.
🌟Nhận xét quan trọng: Số chia hết cho cả $2$ và $5$ là số có chữ số tận cùng bằng $0$ (vì $0$ vừa là chẵn, vừa thuộc $\{0; 5\}$).
3
Dấu hiệu chia hết cho $9$
▼
Số $270$ chia hết cho $9$. Hãy để ý tổng các chữ số: $2 + 7 + 0 = 9$, cũng chia hết cho $9$! Điều này là quy luật chung:
📐
Dấu hiệu: Các số có tổng các chữ số chia hết cho $9$ thì chia hết cho $9$, và chỉ những số đó mới chia hết cho $9$.
Ví dụ 1: Xét số $8\,127$
Tổng chữ số: 8 + 1 + 2 + 7 = $18$
$18 \vdots 9$ $\Rightarrow$ $8\,127 \vdots 9$ ✓
$18 \vdots 9$ $\Rightarrow$ $8\,127 \vdots 9$ ✓
Ví dụ 2: Xét số $5\,432$
Tổng chữ số: 5 + 4 + 3 + 2 = $14$
$14 \not\vdots 9$ $\Rightarrow$ $5\,432 \not\vdots 9$ ✗
$14 \not\vdots 9$ $\Rightarrow$ $5\,432 \not\vdots 9$ ✗
💡Cách làm 3 bước:
B1: Cộng tất cả các chữ số của số đó.
B2: Kiểm tra tổng có chia hết cho $9$ không.
B3: Kết luận.
B1: Cộng tất cả các chữ số của số đó.
B2: Kiểm tra tổng có chia hết cho $9$ không.
B3: Kết luận.
⚠️Nhầm lẫn thường gặp: Tổng chữ số chỉ cần chia hết cho $9$ là đủ, không cần bằng $9$. Ví dụ: $99$ có tổng chữ số $= 18$, và $18 \vdots 9$ nên $99 \vdots 9$.
4
Dấu hiệu chia hết cho $3$
▼
📐
Dấu hiệu: Các số có tổng các chữ số chia hết cho $3$ thì chia hết cho $3$, và chỉ những số đó mới chia hết cho $3$.
Ví dụ chia hết cho $3$
Số $5\,673$: tổng chữ số $= 5 + 6 + 7 + 3 = $ $21$
$21 \vdots 3$ $\Rightarrow$ $5\,673 \vdots 3$ ✓
$21 \vdots 3$ $\Rightarrow$ $5\,673 \vdots 3$ ✓
Số $4\,578$: tổng chữ số $= 4 + 5 + 7 + 8 = $ $24$
$24 \vdots 3$ $\Rightarrow$ $4\,578 \vdots 3$ ✓
$24 \vdots 3$ $\Rightarrow$ $4\,578 \vdots 3$ ✓
Ví dụ KHÔNG chia hết cho $3$
Số $5\,321$: tổng chữ số $= 5 + 3 + 2 + 1 = $ $11$
$11 \not\vdots 3$ $\Rightarrow$ $5\,321 \not\vdots 3$ ✗
$11 \not\vdots 3$ $\Rightarrow$ $5\,321 \not\vdots 3$ ✗
🌟Nhận xét cực quan trọng: Vì $9 \vdots 3$, nên số nào chia hết cho $9$ thì chắc chắn chia hết cho $3$.
Nhưng ngược lại không đúng — chia hết cho $3$ chưa chắc chia hết cho $9$.
Ví dụ: $12 \vdots 3$ nhưng $12 \not\vdots 9$.
Nhưng ngược lại không đúng — chia hết cho $3$ chưa chắc chia hết cho $9$.
Ví dụ: $12 \vdots 3$ nhưng $12 \not\vdots 9$.
5
Tóm tắt — 4 dấu hiệu chia hết
▼
Toàn bộ bài học gói gọn trong bảng sau:
| Chia hết cho | Dấu hiệu |
|---|---|
| $2$ | Chữ số tận cùng là $0, 2, 4, 6, 8$ (số chẵn) |
| $5$ | Chữ số tận cùng là $0$ hoặc $5$ |
| $9$ | Tổng các chữ số chia hết cho $9$ |
| $3$ | Tổng các chữ số chia hết cho $3$ |
🎯Mẹo nhớ khẩu quyết: "2 và 5 nhìn đuôi, 3 và 9 cộng số"
• Chia hết cho $2$ và $5$ → chỉ cần nhìn chữ số cuối.
• Chia hết cho $3$ và $9$ → cộng tất cả chữ số rồi xét.
• Chia hết cho $2$ và $5$ → chỉ cần nhìn chữ số cuối.
• Chia hết cho $3$ và $9$ → cộng tất cả chữ số rồi xét.
💡Mẹo khi số lớn (18, 45, 90, ...): Tách thành tích 2 số cơ bản rồi xét từng điều kiện:
• $18 = 2 \cdot 9$ → phải chia hết cho cả $2$ và $9$
• $45 = 5 \cdot 9$ → phải chia hết cho cả $5$ và $9$
• $90 = 2 \cdot 5 \cdot 9$ → phải chia hết cho cả $2, 5, 9$
• $18 = 2 \cdot 9$ → phải chia hết cho cả $2$ và $9$
• $45 = 5 \cdot 9$ → phải chia hết cho cả $5$ và $9$
• $90 = 2 \cdot 5 \cdot 9$ → phải chia hết cho cả $2, 5, 9$
6
Ứng dụng: Tìm chữ số thỏa mãn điều kiện
▼
Bài toán: Tìm chữ số $*$ để một số đã cho chia hết cho $2, 3, 5$ hay $9$.
Ví dụ 1: Tìm $*$ để $\overline{43*}$ chia hết cho $2$
Số $\overline{43*}$ có chữ số tận cùng là $*$.
Để $\overline{43*} \vdots 2$: $*$ phải chẵn.
$\Rightarrow * \in \{0; 2; 4; 6; 8\}$
Để $\overline{43*} \vdots 2$: $*$ phải chẵn.
$\Rightarrow * \in \{0; 2; 4; 6; 8\}$
Ví dụ 2: Tìm $*$ để $\overline{58*}$ chia hết cho $3$
Bước 1: Tính tổng các chữ số đã biết: $5 + 8 = 13$.
Bước 2: Cần $(13 + *) \vdots 3$ với $* \in \{0, 1, 2, \dots, 9\}$.
Bước 3: Lần lượt thử $*$ từ $0$ đến $9$, kiểm tra $(13 + *)$ có chia hết cho $3$ không:
• $* = 0$: $13 + 0 = 13$, dư $1$. Loại.
• $* = 1$: $13 + 1 = 14$, dư $2$. Loại.
• $* = 2$: $13 + 2 = 15 \vdots 3$ ✓
• $* = 3$: $13 + 3 = 16$, dư $1$. Loại.
• $* = 4$: $13 + 4 = 17$, dư $2$. Loại.
• $* = 5$: $13 + 5 = 18 \vdots 3$ ✓
• $* = 6$: $13 + 6 = 19$, dư $1$. Loại.
• $* = 7$: $13 + 7 = 20$, dư $2$. Loại.
• $* = 8$: $13 + 8 = 21 \vdots 3$ ✓
• $* = 9$: $13 + 9 = 22$, dư $1$. Loại.
$\Rightarrow * \in \{2; 5; 8\}$
Bước 2: Cần $(13 + *) \vdots 3$ với $* \in \{0, 1, 2, \dots, 9\}$.
Bước 3: Lần lượt thử $*$ từ $0$ đến $9$, kiểm tra $(13 + *)$ có chia hết cho $3$ không:
• $* = 0$: $13 + 0 = 13$, dư $1$. Loại.
• $* = 1$: $13 + 1 = 14$, dư $2$. Loại.
• $* = 2$: $13 + 2 = 15 \vdots 3$ ✓
• $* = 3$: $13 + 3 = 16$, dư $1$. Loại.
• $* = 4$: $13 + 4 = 17$, dư $2$. Loại.
• $* = 5$: $13 + 5 = 18 \vdots 3$ ✓
• $* = 6$: $13 + 6 = 19$, dư $1$. Loại.
• $* = 7$: $13 + 7 = 20$, dư $2$. Loại.
• $* = 8$: $13 + 8 = 21 \vdots 3$ ✓
• $* = 9$: $13 + 9 = 22$, dư $1$. Loại.
$\Rightarrow * \in \{2; 5; 8\}$
Ví dụ 3 (nâng cao): Tìm $*$ để $\overline{20*5}$ chia hết cho $2$
Chữ số tận cùng của $\overline{20*5}$ là $5$ (lẻ).
Dù $*$ là bất kì chữ số nào, số đó cũng không bao giờ chia hết cho $2$.
$\Rightarrow * \in \varnothing$ (không có giá trị nào thỏa mãn).
Dù $*$ là bất kì chữ số nào, số đó cũng không bao giờ chia hết cho $2$.
$\Rightarrow * \in \varnothing$ (không có giá trị nào thỏa mãn).
⚡Mẹo giải nhanh: Khi bài yêu cầu chia hết cho nhiều số cùng lúc:
1) Xét chia hết cho $2, 5$ trước (xác định chữ số tận cùng).
2) Sau đó xét chia hết cho $3, 9$ (tính tổng chữ số).
Cách này giúp thu hẹp nhanh số trường hợp cần thử.
1) Xét chia hết cho $2, 5$ trước (xác định chữ số tận cùng).
2) Sau đó xét chia hết cho $3, 9$ (tính tổng chữ số).
Cách này giúp thu hẹp nhanh số trường hợp cần thử.
1
—
Điểm: 0/25
🔍
Khám phá dấu hiệu chia hết!
25 câu: 19 trắc nghiệm · 3 tư duy · 3 tự luận
🏆
Tuyệt vời!
0/25
💡 Gợi ý

Thầy Võ Văn Trung
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Toán THCS
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Toán, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học, Ngoại ngữ A2
Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Nguyễn Du
