Bài tập toán 6 Bài 16: Phép nhân số nguyên (25 câu trắc nghiệm)

Lớp 6 · Toán Bài 16

Phép Nhân Số Nguyên

Nhân cùng dấu – Khác dấu – Tính chất giao hoán, kết hợp, phân phối

1
Nhân hai số nguyên khác dấu

Phép nhân có thể hiểu như phép cộng nhiều lần. Chẳng hạn: $3 \cdot 4 = 3 + 3 + 3 + 3 = 12$.

Khi nhân một số nguyên âm với một số nguyên dương, ta áp dụng tương tự:

Ví dụ: $(-6) \cdot 3 = ?$
B1Hiểu $(-6) \cdot 3$ là "cộng $(-6)$ ba lần":
$(-6) \cdot 3 = (-6) + (-6) + (-6)$
B2Cộng các số âm: $6 + 6 + 6 = 18$, đặt dấu "$-$":
KQ$= -18$
🔑Quy tắc nhân hai số nguyên khác dấu:
Nhân phần số tự nhiên của chúng, rồi đặt dấu "$-$" trước kết quả:
$m \cdot (-n) = (-n) \cdot m = -(m \cdot n)$
Ví dụ áp dụng
$30 \cdot (-3)$ $=$ $-(30 \cdot 3)$ $=$ $-90$
$(-8) \cdot 15$ $=$ $-(8 \cdot 15)$ $=$ $-120$
📌Nhận xét: Tích của hai số nguyên khác dấu luôn là một số nguyên âm.
2
Nhân hai số nguyên cùng dấu

Hai số nguyên dương: nhân như nhân hai số tự nhiên bình thường.

Ví dụ 1: $7 \cdot 9 = ?$
$7 \cdot 9$ $=$ $63$

Hai số nguyên âm: quan sát quy luật sau để hiểu cách nhân:

Quan sát quy luật đổi dấu
$(-5) \cdot 4 = -20$   (khởi đầu: âm × dương)
⬇ Đổi dấu thừa số $(-5)$ thành $5$:
$5 \cdot 4 = 20$   (tích đổi dấu: $-20 \to 20$)
⬇ Đổi dấu thừa số $4$ thành $(-4)$:
$5 \cdot (-4) = -20$   (tích đổi dấu: $20 \to -20$)
⬇ Tiếp tục đổi dấu thừa số $5$ thành $(-5)$:
🎯$(-5) \cdot (-4) = 20$ (tích đổi dấu lần nữa → dương)
🔑Quy tắc nhân hai số nguyên âm:
Nhân phần số tự nhiên của chúng với nhau (kết quả là số dương):
$(-m) \cdot (-n) = m \cdot n$
Ví dụ áp dụng
$(-8) \cdot (-12)$ $=$ $8 \cdot 12$ $=$ $96$
$(-20) \cdot (-6)$ $=$ $20 \cdot 6$ $=$ $120$
💡Nhận xét: Tích của hai số nguyên cùng dấu luôn là một số nguyên dương.
3
Tóm tắt quy tắc dấu

Ta có thể tóm tắt quy tắc dấu trong phép nhân số nguyên như sau:

Phép nhân Dấu kết quả
$(+) \cdot (+)$ $+$
$(-) \cdot (-)$ $+$
$(+) \cdot (-)$ $-$
$(-) \cdot (+)$ $-$
Bất kì $\cdot\ 0$ $0$
(+)(+) · (−)(−)
Cùng dấu
= Dương (+)
(+)(−) · (−)(+)
Khác dấu
= Âm (−)
🎯Câu thần chú: "CÙNG DẤU cho DƯƠNG, KHÁC DẤU cho ÂM".
Nhớ được câu này là xử lí được mọi phép nhân hai số nguyên!
⚠️Cảnh báo sai lầm thường gặp:
• $(-2)^2 = ?$ Nhiều bạn viết sai là $-4$. Thực ra $(-2)^2 = (-2) \cdot (-2) = \mathbf{4}$ (hai số cùng âm → dương).
• Phân biệt $-3^2$ và $(-3)^2$:
  $-3^2 = -(3^2) = -9$ (chỉ bình phương số $3$, rồi đặt dấu âm).
  $(-3)^2 = (-3) \cdot (-3) = 9$.
4
Tính chất phép nhân số nguyên

Phép nhân số nguyên có 3 tính chất quan trọng, giống hệt với phép nhân số tự nhiên:

🔄 Giao hoán
$a \cdot b = b \cdot a$
🔗 Kết hợp
$a(bc) = (ab)c$
📐 Phân phối
$a(b+c) = ab + ac$

Ngoài ra, phép nhân cũng có tính chất phân phối đối với phép trừ:

$a \cdot (b - c) = a \cdot b - a \cdot c$
Ví dụ áp dụng: Tính hợp lí $(-30) \cdot (-13) \cdot 5$
B1Đổi chỗ (giao hoán) để nhóm dễ tính:
$= (-30) \cdot 5 \cdot (-13)$
B2Tính nhóm đầu (khác dấu): $(-30) \cdot 5 = -150$
$= (-150) \cdot (-13)$
B3Hai số cùng âm → dương: $150 \cdot 13$
KQ$= 1\,950$
5
Dấu của tích nhiều thừa số

Khi nhân nhiều số nguyên khác $0$ với nhau, ta có thể xác định dấu của tích mà không cần tính giá trị cụ thể:

1
Nếu số lượng thừa số âm là CHẴN ($0, 2, 4, 6, \dots$) → tích dương.
2
Nếu số lượng thừa số âm là LẺ ($1, 3, 5, \dots$) → tích âm.
3
Nếu có một thừa số bằng $0$ → tích bằng $0$.
Ví dụ: Xét dấu của $P = 2 \cdot (-3) \cdot 5 \cdot (-7)$
Đếm thừa số âm: $2$ · $(-3)$ · $5$ · $(-7)$
2 thừa số âm (là $-3$ và $-7$) → số chẵn → $P > 0$ (dương).
💡Mẹo xét dấu: Chỉ cần đếm số lượng thừa số âm — không cần tính giá trị cụ thể. Chẵn → dương, lẻ → âm.
1
Điểm: 0/25
✖️

Chinh phục phép nhân!

25 câu: 19 trắc nghiệm · 3 tư duy · 3 tự luận

💡 Gợi ý
Thầy Võ Văn Trung

Thầy Võ Văn Trung

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Toán THCS

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Toán, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học, Ngoại ngữ A2

Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Nguyễn Du