Bài tập toán 6 Bài 25: Phép cộng và phép trừ phân số (25 câu)

Lớp 6 · Toán Bài 25

Phép Cộng Và Phép Trừ Phân Số

Cộng – Trừ phân số – Số đối – Tính chất phép cộng

1
Cộng hai phân số cùng mẫu

Ở Tiểu học, các em đã biết cộng hai phân số có tử và mẫu dương. Quy tắc đó vẫn đúng khi tử và mẫu là các số nguyên.

🔑 Quy tắc cộng hai phân số cùng mẫu:
Ta cộng các tửgiữ nguyên mẫu:
$\dfrac{a}{m} + \dfrac{b}{m} = \dfrac{a + b}{m}$
Ví dụ 1: Tính $\dfrac{-3}{11} + \dfrac{5}{11}$
-311 + 511 = (-3) + 511 = 211
Ví dụ 2: Tính $\dfrac{-5}{9} + \dfrac{-7}{9}$
-59 + -79 = (-5) + (-7)9 = -129
Rút gọn: $\dfrac{-12}{9} = \dfrac{-4}{3}$ (chia cả tử và mẫu cho $3$).
📌Lưu ý: Sau khi cộng, nên kiểm tra xem kết quả có rút gọn được không. Nếu có thì nên rút gọn về dạng tối giản.
2
Cộng hai phân số khác mẫu

Khi hai phân số có mẫu khác nhau, ta cần quy đồng mẫu trước rồi mới cộng.

🔑 Quy tắc: Muốn cộng hai phân số không cùng mẫu, ta viết chúng dưới dạng hai phân số có cùng mẫu rồi cộng các tử và giữ nguyên mẫu chung.
Ví dụ: Tính $\dfrac{-3}{8} + \dfrac{5}{6}$
Bước 1: Quy đồng mẫu: $\text{BCNN}(8, 6) = 24$.
Bước 2: Thừa số phụ: $24 : 8 = 3$ và $24 : 6 = 4$.
Bước 3: Quy đồng:
-38 = -924 56 = 2024
Bước 4: Cộng hai phân số cùng mẫu:
-924 + 2024 = 1124
💡Mẹo: Nếu phân số có mẫu âm, đưa về mẫu dương trước. Nếu phân số chưa tối giản, rút gọn trước khi quy đồng để mẫu chung nhỏ hơn.
3
Số đối của một phân số

Hai số được gọi là đối nhau nếu tổng của chúng bằng $0$.

🔑 Số đối của phân số $\dfrac{a}{b}$ được kí hiệu là $-\ \dfrac{a}{b}$. Ta có:
$\dfrac{a}{b} + \left(-\ \dfrac{a}{b}\right) = 0$

Cách viết tương đương: $-\ \dfrac{a}{b} = \dfrac{-a}{b} = \dfrac{a}{-b}$
Ví dụ 1: Số đối của $\dfrac{3}{7}$
37 Số đối -37
Vì $\dfrac{3}{7} + \dfrac{-3}{7} = \dfrac{3 + (-3)}{7} = \dfrac{0}{7} = 0$.
Ví dụ 2: Số đối của $\dfrac{-2}{5}$
-25 Số đối 25
Vì $\dfrac{-2}{5} + \dfrac{2}{5} = \dfrac{-2 + 2}{5} = 0$.
📌Ghi nhớ:
• Để tìm số đối, chỉ cần đổi dấu tử (hoặc mẫu).
• Số đối của $0$ chính là $0$ (vì $0 + 0 = 0$).
4
Tính chất của phép cộng phân số

Phép cộng phân số có các tính chất tương tự phép cộng số nguyên:

Tính chất Công thức
Giao hoán $\dfrac{a}{b} + \dfrac{c}{d} = \dfrac{c}{d} + \dfrac{a}{b}$
Kết hợp $\left(\dfrac{a}{b} + \dfrac{c}{d}\right) + \dfrac{e}{f} = \dfrac{a}{b} + \left(\dfrac{c}{d} + \dfrac{e}{f}\right)$
Cộng với 0 $\dfrac{a}{b} + 0 = \dfrac{a}{b}$
🎯Ứng dụng: Nhờ các tính chất này, khi tính tổng nhiều phân số, ta có thể đổi chỗnhóm các phân số một cách hợp lý để tính nhanh hơn.
Ví dụ: Tính hợp lý $A = \dfrac{-2}{7} + \dfrac{1}{9} + \dfrac{2}{7} + \dfrac{-4}{9}$
Bước 1: Giao hoán — đổi chỗ để các phân số cùng mẫu đứng cạnh nhau:
$A = \dfrac{-2}{7} + \dfrac{2}{7} + \dfrac{1}{9} + \dfrac{-4}{9}$
Bước 2: Kết hợp — nhóm các cặp cùng mẫu:
$A = \left(\dfrac{-2}{7} + \dfrac{2}{7}\right) + \left(\dfrac{1}{9} + \dfrac{-4}{9}\right)$
Bước 3: Tính từng nhóm:
$A = 0 + \dfrac{-3}{9} = \dfrac{-3}{9} = \dfrac{-1}{3}$
5
Phép trừ hai phân số

Phép trừ phân số cũng có quy tắc tương tự như phép cộng.

🔑 Trừ hai phân số cùng mẫu: Lấy tử số của phân số thứ nhất trừ đi tử số của phân số thứ hai, giữ nguyên mẫu:
$\dfrac{a}{m} - \dfrac{b}{m} = \dfrac{a - b}{m}$
Ví dụ 1: Tính $\dfrac{11}{17} - \dfrac{15}{17}$
1117 1517 = 11 − 1517 = -417

Trừ hai phân số khác mẫu: Quy đồng mẫu trước rồi trừ.

Ví dụ 2: Tính $\dfrac{7}{10} - \dfrac{-2}{15}$
Bước 1: Quy đồng: $\text{BCNN}(10, 15) = 30$.
$\dfrac{7}{10} = \dfrac{21}{30}$; $\dfrac{-2}{15} = \dfrac{-4}{30}$.
Bước 2: Trừ:
$\dfrac{21}{30} - \dfrac{-4}{30} = \dfrac{21 - (-4)}{30} = \dfrac{21 + 4}{30} = \dfrac{25}{30} = \dfrac{5}{6}$
💡 Mẹo: Trừ = Cộng với số đối
$\dfrac{a}{b} - \dfrac{c}{d} = \dfrac{a}{b} + \left(-\ \dfrac{c}{d}\right)$

Chuyển phép trừ thành phép cộng với số đối giúp tránh nhầm dấu.
Ví dụ 3: Tính $\dfrac{7}{8} - \dfrac{-1}{4}$ (trừ bằng cộng số đối)
78 -14 = 78 + 14 = 98
Số đối của $\dfrac{-1}{4}$ là $\dfrac{1}{4}$. Quy đồng: $\dfrac{7}{8} + \dfrac{2}{8} = \dfrac{9}{8}$.
1
Điểm: 0/25

Luyện cộng trừ phân số!

25 câu: 20 trắc nghiệm · 3 tư duy · 2 tự luận

💡 Gợi ý
Thầy Võ Văn Trung

Thầy Võ Văn Trung

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Toán THCS

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Toán, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học, Ngoại ngữ A2

Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Nguyễn Du